Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ITD
CTCP Công nghệ ITD
ITD Technology Corporation
10.750
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại ITD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ITD theo thời gian

1258 ngày
0,68%1,75%2,82%3,89%4,97%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.445.756 cổ phiếu ITD, tương đương 4,67% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 13.722.311 cổ phiếu (44,33% vốn), khoảng 148 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,67% (1-10-2026), thấp nhất 0,98% (28-6-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ITD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20264,59%4,67%▲ +0,08 điểm %25.800
1 tháng28-8-20264,55%4,67%▲ +0,12 điểm %36.299
3 tháng3-7-20261,78%4,67%▲ +2,89 điểm %979.187
1 năm2-10-20251,87%4,67%▲ +2,80 điểm %954.435
3 năm3-10-20231,41%4,67%▲ +3,26 điểm %1.098.766

Sở hữu nước ngoài ITD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20264,67%▲ +0,08 điểm %1.445.75649%13.722.311
9-20264,59%▲ +0,03 điểm %1.419.95649%13.748.111
8-20264,55%▲ +0,38 điểm %1.409.45749%13.758.610
7-20264,18%▲ +2,39 điểm %1.095.86949%11.764.178
6-20261,79%▲ +0,01 điểm %469.36949%12.390.678
5-20261,77%▲ +0,01 điểm %465.56949%12.394.478
4-20261,77%▲ +0,02 điểm %463.66949%12.396.378
3-20261,75%▼ −0,01 điểm %459.46949%12.400.578
2-20261,76%▲ +0,05 điểm %461.96949%12.398.078
1-20261,71%▼ −0,01 điểm %447.64949%12.412.398
12-20251,71%▼ −0,17 điểm %449.86349%12.410.184
11-20251,89%▼ −0,00 điểm %495.60849%12.364.439
10-20251,89%▲ +0,02 điểm %496.01549%12.364.032
9-20251,87%▲ +0,08 điểm %491.32149%12.368.726
8-20251,79%▲ +0,08 điểm %439.05649%11.582.403
7-20251,71%▲ +0,08 điểm %420.55649%11.600.903
6-20251,63%▲ +0,31 điểm %401.05649%11.620.403
5-20251,33%▲ +0,05 điểm %326.15649%11.695.303
4-20251,28%▼ −0,03 điểm %312.95649%11.708.503
3-20251,30%▼ −0,01 điểm %319.41649%11.702.043
2-20251,31%▼ −0,01 điểm %322.33349%11.699.126
1-20251,33%▲ +0,26 điểm %325.37349%11.696.086
12-20241,07%▲ +0,01 điểm %261.37349%11.760.086
11-20241,06%▼ −0,01 điểm %259.77349%11.761.686
10-20241,06%▼ −0,19 điểm %261.12249%11.760.337
9-20241,25%▼ −0,11 điểm %307.52249%11.713.937
8-20241,36%▼ −0,75 điểm %334.73249%11.686.727
7-20242,12%▲ +1,14 điểm %519.13249%11.502.327
6-20240,98%▼ −0,09 điểm %239.54449%11.781.915
5-20241,07%▲ +0,03 điểm %262.45849%11.759.001
4-20241,04%▲ +0,01 điểm %255.41849%11.766.041
3-20241,03%▼ −0,05 điểm %252.41849%11.769.041
2-20241,07%▲ +0,00 điểm %263.72749%11.757.732
1-20241,07%▲ +0,01 điểm %263.12749%11.758.332
12-20231,06%▲ +0,00 điểm %261.06049%11.760.399
11-20231,06%▼ −0,33 điểm %260.67049%11.760.789
10-20231,39%▼ −0,02 điểm %340.87049%11.680.589
9-20231,41%▲ +0,01 điểm %346.99049%11.674.469
8-20231,41%▼ −0,02 điểm %344.99049%11.676.469
7-20231,43%▲ +0,00 điểm %350.00049%11.671.459
6-20231,43%▼ −0,02 điểm %349.95549%11.671.504
5-20231,45%▼ −0,01 điểm %355.16849%11.666.291
4-20231,46%▼ −0,01 điểm %357.81149%11.663.648
3-20231,47%▼ −0,10 điểm %359.53649%11.661.923
2-20231,57%▲ +0,03 điểm %334.76749%10.123.623
1-20231,54%▲ +0,06 điểm %329.37049%10.129.020
12-20221,48%▼ −0,07 điểm %316.18549%10.142.205
11-20221,55%▼ −0,20 điểm %331.38149%10.127.009
10-20221,75%▲ +0,03 điểm %373.68349%10.084.707
9-20221,72%▼ −0,01 điểm %368.01549%10.090.375
8-20221,73%▼ −0,04 điểm %369.48349%10.088.907
7-20221,77%▲ +0,07 điểm %378.79949%10.079.591
6-20221,70%▼ −0,13 điểm %362.99949%10.095.391
5-20221,84%▼ −0,14 điểm %391.79949%10.066.591
4-20221,98%▼ −0,35 điểm %422.07949%10.036.311
3-20222,33%▼ −0,12 điểm %497.67149%9.960.719
2-20222,46%▼ −0,07 điểm %468.35049%8.873.401
1-20222,52%▲ +0,23 điểm %480.95049%8.860.801
12-20212,29%▼ −0,47 điểm %436.15649%8.905.595
11-20212,76%▼ −0,84 điểm %525.55649%8.816.195
10-20213,60%▲ +1,37 điểm %686.55649%8.655.195
9-20212,23%▲ +0,76 điểm %425.67649%8.916.075
8-20211,47%▲ +0,44 điểm %281.17649%9.060.575
7-20211,03%—196.97649%9.144.775

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.445.75604,67%13.722.311
1-10-20261.445.756+25.8004,67%13.722.311
30-9-20261.419.95604,59%13.748.111
29-9-20261.419.95604,59%13.748.111
28-9-20261.419.95604,59%13.748.111
25-9-20261.419.956−14,59%13.748.111
24-9-20261.419.957+11.5004,59%13.748.110
23-9-20261.408.457−1.0004,55%13.759.610
22-9-20261.409.45704,55%13.758.610
21-9-20261.409.45704,55%13.758.610
18-9-20261.409.45704,55%13.758.610
17-9-20261.409.45704,55%13.758.610
16-9-20261.409.45704,55%13.758.610
15-9-20261.409.45704,55%13.758.610
14-9-20261.409.45704,55%13.758.610
11-9-20261.409.45704,55%13.758.610
10-9-20261.409.45704,55%13.758.610
9-9-20261.409.45704,55%13.758.610
8-9-20261.409.45704,55%13.758.610
7-9-20261.409.45704,55%13.758.610
4-9-20261.409.45704,55%13.758.610
3-9-20261.409.45704,55%13.758.610
28-8-20261.409.45704,55%13.758.610
27-8-20261.409.45704,55%13.758.610
26-8-20261.409.457+202.3274,55%13.758.610
25-8-20261.207.130+50.0004,60%11.652.917
24-8-20261.157.13004,41%11.702.917
21-8-20261.157.13004,41%11.702.917
20-8-20261.157.130+24.5614,41%11.702.917
19-8-20261.132.569—4,32%11.727.478

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ITD