Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ITD
CTCP Công nghệ ITD
ITD Technology Corporation
10.600
▲ +200 (▲ +1,92%)

Cân đối kế toán ITD

Năm tài chính khác năm dương lịch. ITD dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán ITD theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn475,4540,1466,3511,5515,6502,0417,5404,1430,8700,5557,4347,9341,2353,5422,3406,1406,6278,8258,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền73,777,669,957,878,938,554,198,2132,2111,665,546,532,060,750,649,248,528,815,4
      1. Tiền41,044,941,527,271,934,433,235,364,592,743,533,116,433,437,534,038,4——
      2. Các khoản tương đương tiền32,732,728,430,67,04,120,962,967,718,922,013,415,527,313,115,210,2——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn87,631,896,859,976,985,083,931,136,831,830,263,171,014,011,311,23,37,62,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,063,971,814,011,311,23,3——
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,80,00,00,00,0——
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn87,631,896,859,976,985,083,931,136,831,830,20,00,00,00,00,00,0——
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn226,1126,9236,0339,6273,3236,1177,0195,8166,6411,5260,998,4136,3127,9193,6215,2244,9131,8126,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng224,4179,4285,9349,4192,2228,0164,8181,4148,9405,6234,989,5110,8102,3170,9195,2220,3——
      2. Trả trước cho người bán15,630,123,84,974,130,517,214,47,06,528,715,25,624,420,419,322,1——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0——
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,87,911,514,238,610,216,818,027,710,310,34,324,24,44,72,33,7——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,8-90,5-85,2-29,0-31,6-32,6-21,8-18,0-17,1-10,9-13,3-10,6-4,3-3,2-2,3-1,6-1,2——
    IV. Tổng hàng tồn kho78,2275,052,751,880,0127,789,471,285,6124,6134,567,783,4125,9129,1105,194,991,698,2
      1. Hàng tồn kho83,8294,667,061,889,8139,5102,881,898,8138,0145,775,394,9134,1135,8110,599,7——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,6-19,6-14,2-10,0-9,8-11,8-13,4-10,7-13,2-13,4-11,2-7,6-11,5-8,1-6,6-5,4-4,8——
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,928,910,92,46,614,813,07,99,521,066,272,118,525,037,725,314,919,015,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,50,80,60,54,64,85,14,85,03,13,43,15,03,93,52,82,7——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,328,010,41,91,99,78,03,04,54,95,03,82,95,56,67,20,2——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,00,10,30,00,00,00,00,70,70,70,00,00,00,0——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,012,957,164,510,015,627,615,312,0——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn134,0142,3161,3161,288,9103,794,596,493,792,787,693,7240,7316,5344,9205,896,787,223,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,71,46,10,05,85,85,85,74,63,02,40,60,60,50,00,00,00,40,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu dài hạn khác1,71,41,20,05,85,85,85,94,83,02,40,60,60,50,00,00,0——
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Tài sản cố định66,768,671,871,257,468,163,968,974,179,378,782,4212,8212,4227,168,211,57,5—
      1. Tài sản cố định hữu hình52,954,055,755,141,543,538,742,546,650,648,851,5137,5146,7159,210,011,27,14,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,062,361,660,956,250,044,440,040,140,139,938,237,636,90,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-46,0-43,6-41,6-39,9-39,3-39,4-38,8-38,5-35,6-29,1-22,7-16,3-10,1-0,10,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,062,361,660,956,250,044,440,040,140,139,938,237,636,90,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-46,0-43,6-41,6-39,9-39,3-39,4-38,8-38,5-35,6-29,1-22,7-16,3-10,1-0,10,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,814,616,116,115,924,625,226,427,628,829,930,975,365,768,058,20,30,40,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,062,361,660,956,250,044,440,040,140,139,938,237,636,90,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-46,0-43,6-41,6-39,9-39,3-39,4-38,8-38,5-35,6-29,1-22,7-16,3-10,1-0,10,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,016,318,019,316,210,75,01,21,64,610,815,521,226,832,111,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,062,361,660,956,250,044,440,040,140,139,938,237,636,90,60,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-46,0-43,6-41,6-39,9-39,3-39,4-38,8-38,5-35,6-29,1-22,7-16,3-10,1-0,10,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,20,80,80,00,30,30,20,20,00,00,00,00,21,243,60,50,0—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,20,80,80,00,30,30,20,20,00,00,00,0————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,11,75,086,95,67,40,00,40,40,40,21,16,860,464,160,450,841,62,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,01,63,984,60,00,00,00,00,00,00,01,54,254,146,051,943,7——
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,47,47,47,47,47,40,00,00,00,00,05,86,511,120,19,47,0——
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,4-7,4-6,2-5,0-1,70,00,00,00,00,00,0-6,2-3,9-4,7-2,0-0,80,0——
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,10,00,00,00,00,00,40,40,40,20,00,00,00,00,00,0——
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,570,277,62,43,74,05,14,93,74,95,28,015,932,036,912,47,15,54,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,41,92,82,23,43,64,43,72,13,02,83,410,223,026,74,11,8——
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,92,00,20,20,30,30,40,40,50,50,60,61,01,71,80,90,1——
      3. Tài sản dài hạn khác0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,34,55,37,45,2——
    VII. Lợi thế thương mại58,166,374,60,00,00,10,40,81,11,41,82,12,42,83,10,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN609,4682,4627,5672,7604,5605,7511,9500,5524,5793,2644,9441,6581,9670,0767,2611,9503,3366,1281,7
  A. Nợ phải trả135,6321,7265,7270,5265,1280,3202,3161,7196,8443,2360,4186,7264,9339,1385,5301,0257,5173,4170,0
    I. Nợ ngắn hạn125,7313,3257,9262,4255,7271,7193,5137,3166,6420,3352,5180,7222,1281,4291,2238,7255,8170,8158,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn25,3118,285,960,442,292,745,113,51,675,692,513,296,399,370,966,9101,556,854,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn44,476,3104,1117,732,561,547,046,464,9139,893,233,040,575,7110,972,777,868,466,9
      4. Người mua trả tiền trước15,971,617,54,4132,439,947,231,429,738,332,342,221,148,932,818,615,611,712,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,66,56,15,24,05,04,39,56,828,913,35,37,914,433,025,520,517,27,5
      6. Phải trả người lao động14,39,810,17,85,26,22,011,85,921,76,41,30,70,99,09,77,05,03,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,49,28,637,85,99,99,47,925,737,722,59,325,014,36,57,45,51,30,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,30,90,61,31,20,81,10,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,15,98,48,812,738,027,21,812,449,179,069,122,719,313,528,720,78,412,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,813,714,515,915,914,76,510,113,621,88,43,13,74,18,55,23,50,40,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,82,02,74,04,13,13,43,65,26,24,04,24,34,55,94,03,61,60,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn9,98,37,78,19,38,68,824,430,222,98,06,142,857,794,362,31,82,611,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,20,00,10,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,31,00,90,90,30,30,50,40,11,11,51,61,21,21,01,01,210,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,751,987,752,80,40,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,13,23,02,92,93,03,43,63,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,41,30,50,40,50,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn5,64,83,12,31,72,61,818,324,718,66,31,40,60,00,00,00,00,10,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,10,20,20,71,61,51,06,60,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,72,03,82,73,11,81,92,70,01,42,42,73,01,40,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu473,8360,7361,9402,3339,4325,4309,6338,7327,7349,9284,5254,9317,0330,9381,7310,9245,8192,6111,7
    I. Vốn chủ sở hữu473,8360,7361,9402,3339,4325,4309,6338,7327,7349,9284,5254,9317,0330,9381,7310,9245,8192,6111,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu262,4245,3245,3213,4190,6190,6190,6190,6190,6190,6153,2127,7127,7127,7116,1116,1116,172,853,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,113,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,04,14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,30,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,5-1,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-29,3-35,6-29,90,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,04,310,37,24,73,30,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,53,43,83,52,72,50,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối95,913,15,294,584,273,964,591,579,5149,0118,1102,985,771,9102,071,635,220,18,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước32,98,963,181,883,752,956,768,952,688,684,2————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này62,94,2-57,912,70,521,07,822,626,860,433,9————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát112,198,9103,784,758,156,951,957,457,839,648,750,7100,1127,4160,0120,480,471,836,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN609,4682,4627,5672,7604,5605,7511,9500,5524,5793,2644,9441,6581,9670,0767,2611,9503,3366,1281,7
NGUỒN VỐN———————0,0———————————

Cân đối kế toán ITD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn486,9457,7475,4387,1402,7544,4540,1438,7329,1418,0466,3428,5463,3488,6511,5479,6512,1557,0515,6438,1458,1499,7502,0470,1441,7410,4417,5415,3336,5369,4404,1377,7410,6405,6430,8417,9425,4478,3700,5612,5539,2506,3557,4439,8370,6373,7347,9332,5349,3355,5341,2330,6367,4366,7353,5353,7382,3407,4421,1465,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền112,765,973,756,661,363,077,664,356,1122,669,970,238,468,957,841,287,071,578,978,245,041,738,537,836,019,054,162,855,378,598,2129,3133,8110,0132,298,6123,199,7111,650,057,395,965,557,153,249,846,532,228,639,332,041,984,294,260,742,052,536,050,620,9
      1. Tiền34,829,341,021,732,225,344,927,125,482,541,531,718,838,927,220,241,054,571,969,627,222,934,432,929,111,933,228,917,536,035,323,868,715,664,532,630,533,192,721,232,473,143,535,632,737,433,112,39,716,316,419,625,922,833,420,433,516,437,520,2
      2. Các khoản tương đương tiền77,936,632,734,929,137,832,737,230,740,228,438,619,630,130,621,046,017,07,08,617,818,84,14,96,97,120,933,937,842,562,9105,565,294,467,766,092,766,618,928,824,922,922,021,520,512,413,419,919,022,915,522,358,271,427,321,719,019,613,10,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn79,175,087,624,426,931,431,833,158,785,696,881,866,165,759,968,178,084,976,961,359,574,085,075,976,673,083,974,844,830,931,136,728,732,536,843,350,632,331,840,640,635,530,224,330,558,263,154,462,855,071,053,937,23,614,03,910,215,910,513,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,063,955,263,655,871,854,737,23,614,03,910,215,910,513,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn79,175,087,624,426,931,431,833,158,785,696,881,866,165,759,968,178,084,976,961,359,574,085,075,976,673,083,974,844,830,931,136,728,732,536,843,350,632,331,840,640,635,530,224,330,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,2258,1226,1229,1220,7397,6126,9146,9174,9166,2236,0218,9298,3294,3339,6281,7233,2326,9273,3179,0240,3290,4236,1200,4225,2231,7177,0182,1173,2205,9195,8131,1156,1193,9166,6200,7159,8258,0411,5233,8151,6187,3260,9188,1149,7152,798,4103,2116,5132,7136,3117,5112,6137,0127,9141,5129,9157,6192,6173,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng115,3247,9224,4274,5262,7440,4179,4167,5198,4235,5285,9203,9299,2298,7349,4273,0183,8244,6192,2187,4254,9296,5228,0175,7202,7223,9164,8154,9170,8197,0181,4118,3150,2179,7148,9199,2162,6260,9405,6215,9127,1147,9234,9142,4129,3142,789,5100,8103,1131,5110,8105,986,587,4102,3127,699,0131,2170,9112,1
      2. Trả trước cho người bán76,118,115,632,536,637,130,162,963,316,423,831,67,35,44,915,717,672,474,118,914,621,030,534,134,418,317,224,911,315,114,416,48,413,67,09,66,55,26,517,423,640,828,748,624,819,915,26,96,54,45,69,225,08,724,412,329,421,420,456,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,09,80,00,00,10,40,40,40,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác63,512,96,87,76,77,67,96,96,17,211,511,930,328,814,219,158,036,238,68,48,510,610,216,613,814,916,823,711,914,618,014,614,818,427,78,98,59,610,311,212,511,410,310,59,65,34,35,117,86,524,25,14,543,24,44,94,17,33,77,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,7-20,7-20,8-85,6-85,2-87,5-90,5-90,5-93,0-93,0-85,2-38,3-38,6-38,6-29,0-26,5-26,5-26,7-31,6-37,8-37,7-37,7-32,6-26,0-25,7-25,4-21,8-21,5-20,9-20,6-18,0-18,3-17,4-17,8-17,1-17,1-17,9-17,7-10,9-10,7-11,8-13,1-13,3-13,7-14,8-15,2-10,6-9,7-10,8-9,7-4,3-2,7-3,4-2,3-3,2-3,3-2,5-2,3-2,3-1,9
    IV. Tổng hàng tồn kho52,251,578,267,881,646,3275,0173,830,036,052,749,452,855,451,883,7107,067,780,0107,099,684,0127,7139,490,976,889,483,453,748,271,271,383,364,185,668,572,369,6124,6219,5213,6121,1134,5104,069,941,367,767,265,154,083,4103,3116,4110,2125,9145,4161,9161,6128,8211,8
      1. Hàng tồn kho58,858,183,885,6100,665,2294,6195,551,957,767,058,562,965,461,893,3116,577,189,8118,2110,795,1139,5153,3105,391,3102,896,867,161,781,883,598,379,198,881,988,085,3138,0232,9227,0134,6145,7114,280,250,675,375,873,163,394,9116,0130,4125,9134,1153,5168,6168,1135,8217,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,6-6,6-5,6-17,8-18,9-18,9-19,6-21,7-21,9-21,8-14,2-9,1-10,0-10,0-10,0-9,6-9,4-9,4-9,8-11,2-11,0-11,0-11,8-13,8-14,4-14,5-13,4-13,4-13,4-13,5-10,7-12,2-15,0-15,0-13,2-13,4-15,7-15,8-13,4-13,4-13,5-13,5-11,2-10,2-10,3-9,3-7,6-8,6-8,1-9,3-11,5-12,7-14,1-15,7-8,1-8,1-6,6-6,5-6,9-5,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,77,29,99,112,26,228,920,69,47,610,98,27,74,42,44,86,86,16,612,413,79,614,816,612,99,913,012,39,45,87,99,38,75,19,56,819,718,721,068,676,166,466,266,367,471,872,175,576,274,618,514,017,121,725,020,927,736,338,645,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,90,81,52,23,30,70,81,01,10,30,60,70,90,30,50,71,00,44,63,55,13,64,84,04,83,45,14,04,53,04,83,94,03,25,02,62,72,43,12,43,02,33,42,42,72,33,11,93,72,85,03,44,94,23,92,64,74,34,54,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,86,48,36,88,75,428,018,68,37,310,47,56,84,11,94,25,82,51,99,08,65,99,712,68,16,58,08,14,82,73,04,74,41,64,54,04,03,44,96,59,15,95,06,56,93,93,84,34,22,42,93,73,43,95,56,17,68,76,412,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,20,10,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,13,10,10,00,10,00,30,00,00,00,00,10,10,00,00,70,30,20,00,30,00,00,02,66,91,10,70,30,70,70,70,60,60,60,70,70,11,30,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,912,912,957,157,157,157,157,157,164,964,568,767,668,710,06,18,812,315,612,115,423,327,628,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn128,2129,7134,0131,6134,0137,5142,3144,2147,5151,6161,3159,5164,1165,9161,2159,178,470,388,991,194,893,7103,797,191,894,594,594,9105,795,696,497,198,997,193,7110,5107,491,092,791,487,087,187,689,891,892,393,796,498,3105,6240,7249,8254,4262,8316,5324,6326,3337,5341,6297,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,61,61,71,51,51,41,41,41,32,76,11,31,31,30,00,00,00,05,85,95,85,85,85,85,95,95,85,95,95,85,75,65,14,94,621,120,83,13,02,82,92,42,42,42,30,60,60,00,60,00,60,00,50,00,50,00,50,50,30,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,54,90,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,61,61,71,51,51,41,41,41,31,21,21,20,11,30,00,00,00,05,85,95,85,85,85,85,95,95,85,95,96,05,95,85,35,14,821,321,03,33,03,02,92,42,42,42,30,60,60,00,60,00,60,00,50,00,50,00,50,50,30,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,0-0,20,00,00,0-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định63,464,966,765,866,267,868,670,271,571,271,868,169,972,371,271,670,562,457,458,559,659,368,161,662,763,863,965,065,967,468,970,371,773,674,175,176,677,979,380,876,978,378,780,181,581,882,484,085,587,0212,8214,9207,7211,3212,4217,2219,1222,9179,5125,1
      1. Tài sản cố định hữu hình50,351,552,952,152,253,554,055,256,155,455,752,754,356,455,156,154,846,741,542,343,242,743,536,737,538,338,739,540,241,342,543,644,846,446,647,248,449,450,651,747,548,748,849,951,051,251,552,853,955,2137,5139,3142,5145,7146,7150,7152,9155,9100,662,3
      - Nguyên giá27,127,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,362,062,362,061,661,261,160,960,959,358,456,356,254,954,650,550,049,245,244,644,440,240,140,240,040,140,140,140,140,140,140,040,140,140,140,039,939,938,638,238,237,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,0-13,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-46,0-45,5-44,9-44,2-43,6-43,1-42,3-41,8-41,6-41,1-40,4-39,7-39,9-39,5-39,5-39,0-39,3-39,8-40,0-39,7-39,4-39,2-39,0-39,0-38,8-38,9-38,8-38,6-38,5-38,3-37,7-36,7-35,6-34,1-32,5-30,8-29,1-27,4-25,9-24,3-22,7-21,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá27,127,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,362,062,362,061,661,261,160,960,959,358,456,356,254,954,650,550,049,245,244,644,440,240,140,240,040,140,140,140,140,140,140,040,140,140,140,039,939,938,638,238,237,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,0-13,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-46,0-45,5-44,9-44,2-43,6-43,1-42,3-41,8-41,6-41,1-40,4-39,7-39,9-39,5-39,5-39,0-39,3-39,8-40,0-39,7-39,4-39,2-39,0-39,0-38,8-38,9-38,8-38,6-38,5-38,3-37,7-36,7-35,6-34,1-32,5-30,8-29,1-27,4-25,9-24,3-22,7-21,1
      3. Tài sản cố định vô hình13,113,413,813,714,014,314,615,015,415,816,115,515,615,916,115,415,715,715,916,216,316,524,624,925,225,525,225,525,826,126,426,727,027,327,627,828,228,528,829,129,429,629,930,230,530,630,931,231,531,875,375,665,265,665,766,566,267,078,962,7
      - Nguyên giá27,127,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,362,062,362,061,661,261,160,960,959,358,456,356,254,954,650,550,049,245,244,644,440,240,140,240,040,140,140,140,140,140,140,040,140,140,140,039,939,938,638,238,237,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,0-13,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-46,0-45,5-44,9-44,2-43,6-43,1-42,3-41,8-41,6-41,1-40,4-39,7-39,9-39,5-39,5-39,0-39,3-39,8-40,0-39,7-39,4-39,2-39,0-39,0-38,8-38,9-38,8-38,6-38,5-38,3-37,7-36,7-35,6-34,1-32,5-30,8-29,1-27,4-25,9-24,3-22,7-21,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,10,60,00,20,30,20,20,20,10,00,81,50,70,60,80,80,60,50,00,40,40,00,30,00,00,10,30,30,20,00,20,10,50,40,20,60,00,00,02,11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,92,01,358,873,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,10,60,00,20,30,20,20,20,10,00,81,50,70,60,80,80,60,50,00,40,40,00,30,00,00,10,30,30,20,00,20,10,50,40,20,60,00,00,02,11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,10,10,11,71,71,71,71,72,12,75,08,38,86,986,984,14,34,35,65,67,47,47,47,40,00,00,00,010,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,10,20,51,00,81,11,11,13,76,88,67,79,860,459,857,763,663,264,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,01,61,61,61,61,71,62,13,96,86,74,884,679,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,53,94,23,34,23,854,151,349,847,946,446,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,83,65,55,85,85,86,06,57,17,27,711,111,511,519,420,418,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-6,8-6,8-6,2-5,9-5,3-5,3-5,0-3,0-3,0-3,0-1,7-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-3,6-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-3,9-1,8-3,8-1,7-4,7-3,0-3,7-3,7-3,7-0,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,10,20,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác60,062,565,562,364,566,470,270,772,674,977,680,383,484,82,42,73,03,03,74,24,43,34,04,24,45,65,15,65,75,94,95,36,06,23,73,94,44,74,94,74,95,05,25,55,67,78,09,58,711,515,920,430,732,332,034,134,235,324,418,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,66,06,42,12,12,01,91,81,92,22,83,44,43,72,22,52,32,33,43,94,03,03,63,73,84,54,44,74,74,83,74,04,34,72,12,32,62,83,02,72,82,82,83,03,03,23,43,83,64,410,210,521,922,323,024,425,026,315,39,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,60,90,10,10,12,00,40,20,20,20,20,20,20,20,20,70,70,30,30,30,30,30,30,40,80,40,40,40,40,40,40,80,50,50,50,50,50,50,50,50,60,60,60,70,60,60,70,61,91,01,81,01,71,71,71,71,51,00,5
    VII. Lợi thế thương mại53,956,058,160,162,264,366,368,470,572,674,676,778,880,90,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,30,40,50,60,70,80,80,91,01,11,21,31,31,41,51,61,71,81,91,92,02,12,22,32,42,42,52,62,72,82,93,03,03,13,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN615,1587,4609,4518,8536,8681,9682,4582,9476,6569,5627,5588,0627,3654,6672,7638,7590,5627,3604,5529,2553,0593,4605,7567,2533,4504,9511,9510,3442,2464,9500,5474,8509,5502,7524,5528,3532,8569,3793,2703,9626,2593,4644,9529,6462,4466,0441,6428,9447,5461,2581,9580,4621,8629,4670,0678,3708,6745,0762,7763,8
  A. Nợ phải trả175,9131,9135,6108,2131,0272,2321,7233,6121,9209,3265,7174,1212,4240,7270,5248,6202,7236,7265,1197,9212,3254,1280,3247,5216,2186,1202,3189,0117,1141,2161,7132,6168,0165,8196,8193,7204,4246,7443,2400,1347,9306,9360,4273,8228,1220,5186,7189,0200,9210,6264,9260,4285,0281,8339,1339,1358,2365,2383,3428,5
    I. Nợ ngắn hạn167,6122,9125,798,3121,4262,4313,3226,6114,4200,4257,9165,5202,6230,9262,4240,3193,7227,9255,7188,2201,2242,9271,7238,7207,2178,1193,5179,4107,3127,2137,3107,4140,0135,2166,6159,8164,6206,7420,3387,5336,2299,7352,5269,0225,7210,7180,7154,1158,5160,2222,1212,3229,0220,5281,4274,4256,3260,9275,3324,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn22,926,525,333,631,7144,0118,224,435,358,785,940,741,552,260,462,437,153,742,228,873,479,092,769,665,034,845,138,225,56,913,51,63,03,21,61,01,05,575,674,054,455,392,555,829,026,113,210,319,820,696,370,463,574,399,396,863,861,658,176,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn18,534,744,421,842,146,176,363,331,657,7104,139,691,168,4117,7104,988,841,732,545,038,854,061,577,028,853,547,038,337,343,646,439,551,046,964,967,561,472,0139,886,1100,262,693,241,251,338,533,035,834,430,840,548,962,548,575,772,379,994,9109,9108,2
      4. Người mua trả tiền trước90,514,015,915,524,220,471,6100,210,922,217,538,811,912,04,415,824,175,2132,453,614,522,539,935,382,234,947,256,714,78,031,425,930,723,929,720,611,89,038,347,562,441,232,348,635,426,342,212,416,49,121,136,547,625,548,945,750,241,332,886,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,711,510,65,85,615,16,53,63,15,66,13,33,08,35,25,23,014,94,03,24,38,55,05,12,96,74,32,02,513,79,54,34,18,16,85,45,615,428,98,23,712,313,35,73,47,85,33,44,810,17,99,37,125,414,420,419,822,032,422,7
      6. Phải trả người lao động8,717,114,36,93,418,89,85,63,914,410,12,62,05,17,83,51,06,85,21,70,412,56,21,11,15,52,00,90,512,411,83,42,39,35,93,31,615,621,73,31,116,96,44,81,48,11,31,11,53,60,71,30,22,70,90,61,11,29,21,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,05,47,42,52,86,49,27,56,818,68,618,721,455,837,814,01,35,25,910,25,98,19,96,44,97,99,44,27,512,97,97,720,915,125,720,225,422,337,760,718,213,722,517,312,013,29,37,97,98,325,022,918,318,014,311,89,29,77,212,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,10,10,00,00,10,10,00,00,10,10,10,20,30,40,50,50,97,11,24,20,63,91,02,51,34,30,77,41,22,13,47,80,86,32,28,91,17,31,17,30,76,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,17,11,15,24,34,15,95,25,75,68,45,114,411,48,814,718,710,712,720,244,335,938,028,711,421,527,225,36,36,81,85,56,05,112,416,938,740,949,186,279,877,479,078,983,280,869,174,166,268,022,711,621,313,919,314,023,417,212,610,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,13,72,83,03,12,813,714,514,815,214,513,513,713,815,915,315,014,815,914,314,113,614,78,46,77,56,56,18,511,810,113,114,411,713,613,811,912,221,810,411,18,58,46,25,45,43,14,83,75,23,76,63,26,74,18,65,08,67,23,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,93,03,84,04,34,82,02,22,22,22,73,23,63,74,04,24,24,44,14,34,44,43,13,23,23,33,43,63,73,73,64,24,24,05,25,05,04,86,23,74,24,54,03,83,64,54,24,43,84,64,34,95,35,44,54,14,04,45,73,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn8,38,99,99,99,69,88,37,07,68,97,78,69,79,88,18,39,08,79,39,611,111,28,68,89,08,08,89,79,914,024,425,228,030,630,233,939,840,022,912,611,77,28,04,82,49,86,134,942,450,542,848,155,961,257,764,7101,9104,3108,0104,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,20,20,20,20,00,10,10,10,10,10,10,10,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,20,20,20,20,30,30,60,61,01,00,90,90,90,90,90,90,90,10,30,30,30,40,30,30,30,30,50,30,50,50,30,30,40,30,30,10,11,11,11,11,11,61,51,51,51,51,51,51,61,61,71,61,21,21,11,01,21,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,530,033,036,736,749,249,251,952,492,192,1100,096,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,44,04,14,13,93,93,23,23,43,43,02,93,23,22,92,92,92,92,92,92,92,93,03,03,03,03,43,43,13,13,63,13,13,13,03,08,88,81,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,20,20,00,00,00,00,90,41,11,11,21,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,54,45,65,65,55,74,83,53,54,93,13,13,53,52,32,42,72,81,72,53,13,22,62,62,81,81,82,72,97,218,319,522,524,924,728,028,128,418,611,010,05,66,32,70,90,31,40,42,51,80,60,80,80,00,00,03,50,01,30,7
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,16,80,77,06,912,91,66,61,87,11,57,31,37,11,04,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,62,12,12,02,02,12,13,84,14,74,72,72,72,72,73,13,13,13,11,81,81,81,91,92,42,42,42,70,00,00,00,00,00,00,01,41,41,41,42,42,42,52,62,72,72,82,93,01,3
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu439,2455,5473,8410,5405,8409,6360,7349,3354,7360,2361,9414,0415,0413,9402,3390,1387,8390,6339,4331,3340,7339,3325,4319,7317,3318,8309,6321,2325,0323,8338,7342,1341,5336,9327,7334,6328,4322,7349,9303,8278,3286,4284,5255,8234,3245,6254,9240,0246,7250,5317,0320,0336,9347,7330,9339,2350,4379,8379,4335,3
    I. Vốn chủ sở hữu439,2455,5473,8410,5405,8409,6360,7349,3354,7360,2361,9414,0415,0413,9402,3390,1387,8390,6339,4331,3340,7339,3325,4319,7317,3318,8309,6321,2325,0323,8338,7342,1341,5336,9327,7334,6328,4322,7349,9303,8278,3286,4284,5255,8234,3245,6254,9240,0246,7250,5317,0320,0336,9347,7330,9339,2350,4379,8379,4335,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu262,4262,4262,4262,4245,3245,3245,3245,3245,3245,3245,3245,3245,3245,3213,4213,4213,4213,4190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6190,6183,9153,2153,2153,2153,2127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7127,7116,1116,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu4,14,10,04,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,5-0,5-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-28,7-28,7-29,3-35,6-35,6-35,6-35,6-35,60,0-35,2-29,9-25,7-25,7-25,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,20,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,65,111,210,310,310,210,27,27,27,97,94,74,64,74,73,33,33,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-35,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,53,63,43,43,43,33,33,13,83,13,63,84,42,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối78,077,895,937,250,654,013,16,46,48,85,252,755,457,694,581,579,885,384,276,084,483,373,974,773,472,264,580,780,982,991,597,689,886,179,584,1125,8124,4149,0116,7125,3136,8118,193,7101,0106,1102,989,991,892,585,780,582,685,671,978,582,991,2100,182,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước77,833,132,932,950,68,98,98,88,865,463,162,762,255,981,879,684,457,683,784,482,847,652,971,772,055,356,779,679,958,068,987,087,064,652,663,6124,480,388,695,6121,685,384,280,3100,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,244,762,94,20,045,24,2-2,4-2,5-56,5-57,9-10,0-6,81,712,71,9-4,627,70,5-8,41,635,721,03,01,416,87,81,11,024,922,610,62,821,426,820,51,444,160,421,13,751,533,913,40,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát95,4111,9112,1107,5106,4106,998,994,299,6102,7103,7107,9105,896,384,785,685,082,458,158,258,558,256,950,549,252,051,947,350,950,957,454,661,660,757,859,940,736,339,638,735,332,048,744,441,243,450,744,649,552,6100,1108,5123,3131,2127,4129,9136,2157,1158,6133,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN615,1587,4609,4518,8536,8681,9682,4582,9476,6569,5627,5588,0627,3654,6672,7638,7590,5627,3604,5529,2553,0593,4605,7567,2533,4504,9511,9510,3442,2464,9500,5474,8509,5502,7524,5528,3532,8569,3793,2703,9626,2593,4644,9529,6462,4466,0441,6428,9447,5461,2581,9580,4621,8629,4670,0678,3708,6745,0762,7763,8
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,82,82,22,92,35,65,25,64,55,14,54,54,94,6
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,316,517,317,918,018,118,719,119,318,218,016,516,215,415,111,510,79,45,24,95,00,91,11,21,21,31,41,51,61,82,33,44,66,07,79,210,812,512,713,915,516,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của ITD

Dữ liệu khác của ITD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Công nghệ ITD (mã ITD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ITD.