ITS: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 0,0 tỉ đồng, ▼ −98,7% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu ITS — trang 61
Biểu đồ giá ITS
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá ITS theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4.200 | 3.000 | 5.000 | 2.700 | ▼ −28,6% | 198 |
| 2025 | 3.800 | 4.200 | 7.400 | 3.700 | ▲ +10,5% | 249 |
| 2024 | 3.800 | 3.900 | 6.500 | 3.600 | ▲ +2,6% | 250 |
| 2023 | 2.900 | 3.800 | 6.300 | 2.500 | ▲ +31,0% | 249 |
| 2022 | 9.300 | 2.700 | 10.900 | 2.400 | ▼ −71,0% | 249 |
| 2021 | 3.700 | 9.300 | 10.500 | 3.100 | ▲ +151,4% | 250 |
| 2020 | 3.400 | 3.700 | 6.300 | 2.200 | ▲ +8,8% | 252 |
| 2019 | 2.300 | 3.100 | 4.000 | 2.000 | ▲ +34,8% | 250 |
| 2018 | 3.200 | 2.100 | 3.500 | 2.100 | ▼ −34,4% | 250 |
| 2017 | 4.500 | 3.100 | 5.400 | 3.000 | ▼ −31,1% | 250 |
| 2016 | 6.100 | 4.500 | 12.900 | 3.900 | ▼ −26,2% | 251 |
| 2015 | 15.500 | 7.100 | 15.500 | 7.100 | ▼ −54,2% | 10 |
Giá ITS từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7-8-2019 | 2.400 | 2.400 | 2.400 | 2.400 | 2.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-8-2019 | 2.300 | 2.400 | 2.400 | 2.400 | 2.400 | ▲ +4,35% | 100 | 0,0 |
| 5-8-2019 | 2.200 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ▲ +4,55% | 100 | 0,0 |
| 2-8-2019 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-8-2019 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-7-2019 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | ■ 0,00% | 5.900 | 0,0 |
| 30-7-2019 | 2.100 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | ▲ +4,76% | 0 | 0,0 |
| 29-7-2019 | 2.200 | 2.200 | 2.300 | 2.100 | 2.100 | ▼ −4,55% | 6.600 | 0,0 |
| 26-7-2019 | 2.300 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | ▼ −4,35% | 3.000 | 0,0 |
| 25-7-2019 | 2.300 | 2.200 | 2.300 | 2.200 | 2.300 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 24-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 300 | 0,0 |
| 22-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.200 | 2.200 | ▼ −4,35% | 3.800 | 0,0 |
| 18-7-2019 | 2.100 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ▲ +9,52% | 8.500 | 0,0 |
| 17-7-2019 | 2.300 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | ▼ −8,70% | 500 | 0,0 |
| 16-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 1.000 | 0,0 |
| 11-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-7-2019 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ■ 0,00% | 1.000 | 0,0 |
| 4-7-2019 | 2.200 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | 2.300 | ▲ +4,55% | 200 | 0,0 |
| 3-7-2019 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-7-2019 | 2.100 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 | ▲ +4,76% | 0 | 0,0 |
| 1-7-2019 | 2.000 | 2.200 | 2.200 | 2.100 | 2.100 | ▲ +5,00% | 1.800 | 0,0 |
| 28-6-2019 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-6-2019 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 61/91 · 27-6-2019 – 7-8-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-12-2015
Dữ liệu khác của ITS
Phân tích kỹ thuật ITSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ITSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ITSTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ ITSDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ITSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức ITSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên ITSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ITSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ITSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ITSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ITSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp ITSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu ITS (CTCP Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 18-12-2015 tới nay, tổng cộng 2.708 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 3.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.165 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, ITS tăng mạnh nhất vào năm 2021 (151,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (71,0%).
