Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo KHP
CTCP Điện Lực Khánh Hòa
Khanh Hoa Power Joint Stock Company
9.980
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:40

Cân đối kế toán KHP

Cân đối kế toán KHP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn942,91.031,1959,0800,3786,7690,2557,1604,2448,3663,0638,6682,1614,2531,5381,1492,7351,7232,7220,8151,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,9112,529,4237,1117,2231,4110,5145,079,670,2190,5161,1220,6393,7267,6338,5251,2132,3134,193,5
      1. Tiền8,912,523,820,86,14,13,036,038,146,521,612,515,424,113,716,413,541,116,210,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,0100,05,6216,4111,1227,3107,5109,041,623,7168,8148,6205,1369,5253,9322,0237,791,2117,982,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn350,0370,0410,0344,1504,7211,4267,4257,3213,6397,0315,2377,7232,017,50,923,10,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0377,7232,017,50,923,10,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn350,0370,0410,0344,1504,7211,4267,4257,3213,6397,0315,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn529,6458,6457,8139,481,8166,791,967,137,471,461,559,050,254,446,750,846,462,543,338,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng466,5429,4438,496,724,939,833,836,419,724,024,134,136,447,333,232,439,235,938,037,6
      2. Trả trước cho người bán16,725,63,429,144,3118,440,019,48,030,926,521,814,27,010,56,90,917,11,10,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác50,48,220,917,719,416,120,515,311,719,016,28,95,25,29,214,28,611,86,83,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,1-4,6-4,9-4,0-6,8-7,5-2,5-4,0-2,0-2,6-5,3-5,8-5,6-5,1-6,2-2,7-2,4-2,2-2,6-3,2
    IV. Tổng hàng tồn kho27,441,851,473,080,180,086,6128,2107,8103,970,083,5103,559,363,277,842,237,241,419,1
      1. Hàng tồn kho27,441,851,473,080,180,086,6128,2107,8104,170,283,7104,260,163,979,343,537,341,619,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,7-0,7-0,7-1,5-1,4-0,1-0,2-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác27,048,210,46,82,90,60,86,59,820,51,40,98,06,62,72,512,00,72,00,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,93,01,82,11,80,60,80,65,70,20,10,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,027,43,74,61,10,00,04,23,09,80,00,04,61,10,00,011,10,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước23,117,84,90,00,00,00,01,81,010,51,10,02,34,81,91,60,10,01,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,81,10,70,70,70,80,71,10,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.226,01.229,31.340,41.370,41.358,81.338,41.432,21.299,61.311,81.062,1780,4628,0550,7548,7613,9571,2497,0565,6248,0223,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,11,61,40,50,40,30,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,11,61,40,50,40,30,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.054,41.103,81.220,01.261,71.228,81.188,01.252,21.178,01.162,4934,2599,3519,4475,0453,0522,3443,5407,5490,6183,7210,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1.051,01.102,61.218,51.256,51.219,51.174,11.245,31.173,51.157,9928,2598,3518,2473,1453,0522,3443,4407,4490,3183,5210,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,31,21,55,29,313,96,94,54,56,01,11,21,80,10,10,10,10,30,20,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn74,525,716,68,937,076,442,835,247,271,4121,733,820,634,417,056,121,29,118,67,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang74,525,716,68,937,076,442,835,247,271,4121,7—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,430,430,430,429,327,240,326,841,626,820,560,234,554,265,362,557,943,528,10,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,74,74,74,74,74,74,74,74,714,88,57,65,65,85,84,99,74,00,10,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn25,825,825,825,825,823,723,722,222,212,012,064,941,264,974,572,659,550,827,90,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0-1,2-1,2-0,70,00,00,00,0-12,3-12,3-16,5-15,0-15,0-11,2-11,20,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,012,70,014,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác66,667,872,068,963,246,596,859,660,429,638,914,620,67,19,29,110,322,517,65,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn66,667,872,068,963,246,596,859,660,429,638,914,620,64,87,27,18,720,917,65,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,02,01,61,60,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.168,92.260,42.299,42.170,72.145,52.028,61.989,31.903,81.760,01.725,11.419,11.310,11.165,01.080,2995,01.063,9848,7798,3468,8375,1
  A. Nợ phải trả1.468,31.557,11.599,51.461,81.465,01.365,91.346,51.274,01.159,21.129,2828,9754,1613,8531,6493,1565,6593,1565,2256,7192,0
    I. Nợ ngắn hạn794,4873,3765,0577,5647,3588,7559,0648,7665,9732,7580,8511,8384,0322,3250,1254,9295,9138,4180,7110,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn142,9234,3156,7137,5293,7110,3202,2155,6234,6303,1199,9128,552,049,334,283,875,710,98,312,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn356,2465,2352,9178,2113,180,6105,7299,3197,2215,7152,8244,0215,3164,7126,082,966,943,767,78,8
      4. Người mua trả tiền trước16,919,214,826,437,0112,336,634,444,337,926,125,542,618,519,525,36,94,03,20,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,14,67,916,76,137,010,411,73,33,11,12,10,08,11,72,23,35,70,00,1
      6. Phải trả người lao động124,383,685,692,897,1136,3107,179,5118,867,285,368,727,441,039,138,028,424,120,613,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn84,734,7104,476,748,829,015,36,511,756,286,121,322,517,011,98,94,941,947,141,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,72,85,55,13,68,14,34,66,33,52,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác17,15,117,031,436,864,671,051,347,632,613,410,011,98,37,94,8105,65,731,331,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi33,423,920,212,711,210,46,55,82,313,313,711,712,215,59,78,94,22,32,51,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn673,9683,7834,6884,3817,6777,1787,5625,4493,3396,5248,1242,3229,8209,3243,0310,7297,2426,776,181,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác63,648,440,535,630,228,158,366,70,088,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn609,8633,3792,3841,2778,5738,4718,4547,9490,0305,4248,1229,2223,3202,7238,2304,3296,0425,675,380,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,01,31,10,70,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,16,56,52,04,40,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,52,01,77,58,910,610,810,83,33,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu700,6703,3699,9709,0680,6662,8642,9629,8600,8595,9590,2556,0551,2548,6501,9498,3255,5233,1212,1183,1
    I. Vốn chủ sở hữu700,6703,3699,9709,0680,6662,8642,9629,8600,8595,9590,2556,0551,2548,6501,9498,3255,5233,1212,1183,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu604,1604,1604,1604,1589,7575,7415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5208,9174,1174,1163,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu9,49,49,49,49,49,427,327,327,327,338,327,324,122,98,87,47,47,41,90,2
      5. Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-11,20,0-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-9,30,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,0-11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-0,6-1,50,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,11,11,11,11,11,1112,3109,790,284,158,829,629,619,74,34,30,013,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,220,917,313,09,86,04,22,81,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối86,789,496,9106,091,988,199,388,979,480,785,367,068,880,967,358,434,834,533,218,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,031,642,147,043,943,063,449,835,149,545,6—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này56,757,854,859,048,045,135,939,144,331,139,7—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,93,93,93,93,90,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.168,92.260,42.299,42.170,72.145,52.028,61.989,31.903,81.760,01.725,11.419,11.310,11.165,01.080,2995,01.063,9848,7798,3468,8375,1

Cân đối kế toán KHP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.367,91.264,21.065,8944,01.030,21.115,0997,01.014,21.049,81.011,3985,5959,4943,0832,6693,9835,9844,8775,4709,2786,71.132,0791,3597,4677,5524,6531,4542,0557,8581,5570,6545,7604,3648,4508,1458,7455,7532,8699,9657,0664,5733,4766,5636,2569,0651,3737,1683,7684,5744,4692,4632,9613,8609,1570,8540,8530,5516,9482,8454,5380,9555,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền67,011,29,38,962,225,014,7112,530,832,6124,429,4206,6161,889,6237,175,5109,4130,0117,2133,9138,961,4231,489,440,046,2110,575,763,183,6145,0186,859,562,979,6112,767,946,170,2231,1205,7140,5190,4187,5234,3264,2161,1227,5245,3145,7220,6288,3367,6363,2393,7340,5275,6265,8267,6417,6
      1. Tiền6,911,29,38,920,225,014,712,530,827,018,823,817,216,725,520,818,614,448,06,116,319,641,44,184,221,721,33,075,762,753,536,069,243,862,138,162,452,842,846,546,732,229,921,652,139,442,112,530,632,720,815,423,211,410,824,121,624,217,913,770,2
      2. Các khoản tương đương tiền60,00,00,00,042,00,00,0100,00,05,6105,65,6189,4145,164,1216,456,995,082,0111,1117,6119,320,0227,35,218,324,9107,50,00,430,1109,0117,715,70,941,650,315,13,323,7184,3173,5110,5168,7135,4194,9222,2148,6196,9212,6124,9205,1265,1356,2352,4369,5318,9251,4247,9253,9347,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn466,6340,0350,0350,0270,0320,0370,0370,0420,0290,0290,0410,0448,0380,7345,9344,1562,7476,0405,3504,7424,7399,3351,0198,7209,2236,7274,1267,4267,2243,3260,8257,3265,0270,9229,7213,6202,8317,5387,8397,0340,0371,5318,2255,3305,5352,0269,1377,7341,5274,5306,8232,0212,5104,558,817,544,855,411,70,90,8
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn466,6340,0350,0350,0270,0320,0370,0370,0420,0290,0290,0410,0448,0380,7345,9344,1562,7476,0405,3504,7424,7399,3351,0198,7209,2236,7274,1267,4267,2243,3260,8257,3265,0270,9229,7213,6202,8317,5387,8397,0340,0371,5318,2255,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn784,6851,9640,2524,7668,6716,5534,8458,6550,8641,3517,4457,7194,4192,3159,7133,8111,9105,189,481,7107,789,579,2166,7103,5113,8105,292,6101,593,377,166,969,874,867,641,176,889,284,771,466,290,881,051,863,868,265,659,081,986,353,151,857,247,963,754,460,977,784,948,967,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng679,8751,4559,6461,9591,8667,0498,4429,4522,8592,6486,4438,4164,1159,0111,996,856,754,039,824,954,438,150,839,854,950,756,033,862,156,541,636,455,755,142,019,746,942,231,624,042,847,736,124,146,144,543,734,158,155,441,336,437,542,551,047,361,747,747,332,749,1
      2. Trả trước cho người bán55,343,329,716,735,840,830,925,629,036,320,63,416,616,433,230,540,039,435,844,343,838,218,9118,439,052,138,140,031,224,519,819,54,24,94,911,727,928,329,930,923,029,532,116,918,221,920,921,826,18,712,816,221,16,212,37,07,78,17,010,910,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác53,661,255,050,245,513,210,08,24,117,415,420,918,521,618,710,519,315,820,419,217,921,617,116,115,016,313,521,212,016,219,714,912,117,022,611,74,621,325,919,16,219,518,016,14,87,16,88,93,528,04,64,73,33,95,55,13,333,736,711,412,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,1-4,1-4,1-4,1-4,5-4,5-4,6-4,6-5,0-5,0-4,9-5,0-4,7-4,7-4,0-4,0-4,1-4,1-6,7-6,8-8,3-8,4-7,5-7,5-5,3-5,2-2,5-2,4-3,9-3,9-3,9-4,0-2,2-2,2-2,0-2,0-2,6-2,6-2,6-2,6-5,8-5,9-5,3-5,3-5,4-5,4-5,8-5,8-5,8-5,8-5,6-5,6-4,8-4,8-5,1-4,9-11,7-11,7-6,2-6,2-4,5
    IV. Tổng hàng tồn kho40,740,132,531,228,929,839,041,744,243,850,751,980,889,878,073,592,181,881,880,1119,3143,792,180,0113,0126,0113,586,5135,5155,5119,6128,6125,4100,895,8107,7139,1201,7114,3103,695,697,889,470,183,779,983,484,389,882,6121,7103,548,549,352,159,468,572,288,962,867,7
      1. Hàng tồn kho40,740,132,531,228,929,839,041,744,243,850,751,980,889,878,073,592,181,881,880,1119,3143,792,180,0113,0126,0113,586,5135,5155,5119,6128,6125,4100,895,8107,7139,3201,9114,5103,895,897,989,670,383,980,183,684,590,583,4122,5104,249,250,052,860,169,272,989,763,669,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,921,133,729,20,523,738,531,44,03,73,110,413,28,120,747,52,53,02,82,9346,319,913,70,69,514,83,00,81,515,44,66,51,42,02,613,71,323,624,122,30,50,67,21,510,82,71,42,43,73,65,76,02,71,53,05,52,22,03,20,81,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,83,73,83,90,55,22,83,04,03,70,11,82,97,50,542,92,52,11,81,8339,22,30,60,62,21,71,00,81,51,40,20,61,42,02,610,31,31,00,50,20,50,50,30,10,30,50,10,00,50,40,30,01,00,30,20,00,20,30,20,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,20,06,20,00,00,017,910,50,00,00,00,05,20,017,94,60,00,00,01,13,211,411,50,06,212,10,90,00,010,61,14,10,00,00,02,70,011,711,99,80,00,00,50,05,60,00,00,00,00,00,04,50,00,01,51,10,30,30,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,017,323,625,40,018,517,817,90,00,03,08,65,10,62,30,00,00,90,90,03,96,11,50,01,11,11,10,00,03,43,31,80,00,00,00,60,010,811,612,20,00,06,21,23,00,00,01,60,00,02,30,40,00,00,03,30,00,01,80,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,21,82,21,30,83,23,13,11,11,71,31,31,11,71,41,10,71,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.174,91.153,61.178,11.216,51.214,31.236,11.208,91.225,81.214,21.260,71.289,91.336,41.328,91.330,41.359,31.373,81.361,51.340,81.344,91.360,91.271,71.333,81.344,01.348,01.336,71.420,91.408,11.432,51.328,01.282,11.283,81.303,81.216,11.225,01.261,11.308,11.295,21.204,51.152,21.009,0988,9870,3850,0840,2732,7680,2617,9628,3611,3568,0578,7552,2526,3518,4537,2548,5566,0579,9568,4615,2580,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,10,10,41,71,61,61,81,81,41,30,60,50,50,50,50,40,40,20,20,30,30,30,30,30,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,41,71,61,61,81,81,41,30,60,50,50,50,50,40,40,20,20,30,30,30,30,30,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định941,5990,31.030,01.044,91.067,01.080,21.080,81.103,81.114,71.138,71.176,11.220,01.182,91.195,11.224,21.261,81.222,11.202,21.185,51.228,81.151,51.139,91.142,81.188,01.097,71.216,41.231,51.237,81.121,71.135,41.137,31.171,61.100,21.125,11.138,71.181,6992,5957,7942,5887,9662,0596,1589,4599,0479,4480,8503,9519,4463,1463,0468,9474,9430,9431,2431,8452,6459,5491,8485,8522,1420,6
      1. Tài sản cố định hữu hình939,7988,41.027,61.041,51.063,21.076,61.076,81.102,61.113,71.137,51.174,81.218,51.180,81.192,01.220,01.256,51.215,81.197,31.178,41.219,51.141,51.128,61.130,51.174,11.092,31.210,51.225,11.230,91.118,51.132,41.133,51.167,11.095,01.119,31.134,81.177,1987,4952,5936,9881,8661,1595,4588,6597,9478,7479,9502,8518,2461,8461,6467,3473,1430,8431,1431,8452,6459,4491,7485,7522,1420,5
      - Nguyên giá35,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,81,92,43,33,93,63,91,21,01,21,31,52,13,14,25,36,44,97,19,310,011,412,213,95,45,96,46,93,23,03,74,55,25,83,94,55,05,25,66,00,90,70,91,10,70,91,01,21,31,41,61,80,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      - Nguyên giá35,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-33,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn128,164,954,474,553,260,531,925,717,623,310,616,644,829,033,98,936,637,060,737,030,862,375,575,090,668,341,257,495,052,956,738,236,127,249,829,2207,2135,8135,464,6182,1190,5155,7121,7110,677,951,034,162,546,244,228,032,331,542,734,644,729,614,218,179,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang128,164,954,474,553,260,531,925,717,623,310,616,644,829,033,98,936,637,060,737,030,862,375,575,090,668,341,257,495,052,956,738,236,127,249,829,2207,2135,8135,464,6182,1190,5155,7121,7110,677,9———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,429,329,329,179,177,239,939,339,340,340,326,826,826,826,826,826,826,841,652,172,841,626,8107,242,869,880,699,3110,056,060,261,033,647,831,140,639,754,454,252,350,062,865,465,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,714,814,814,814,814,89,38,78,58,37,98,57,67,76,96,35,66,06,06,05,85,75,85,75,85,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn25,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,823,723,723,723,723,723,722,222,222,222,222,222,222,222,212,012,012,012,012,012,012,012,0103,2114,459,964,965,639,053,841,250,849,964,964,963,160,775,274,574,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,050,012,712,712,712,712,70,00,00,00,00,00,00,014,825,346,014,80,080,421,549,260,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác74,867,863,266,663,664,564,064,249,966,571,068,169,475,370,272,271,870,569,065,460,152,248,244,8108,896,694,896,884,466,962,967,052,845,745,755,643,438,232,629,637,440,935,038,843,411,67,014,624,825,217,818,222,616,08,37,19,58,55,69,614,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn74,867,863,266,663,664,564,064,249,966,571,068,169,475,370,272,271,870,569,065,460,152,248,244,8108,896,694,896,884,466,962,967,052,845,745,755,643,438,232,629,637,440,935,038,843,411,67,014,624,825,217,816,120,413,86,14,87,36,43,37,512,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.542,82.417,82.243,92.160,52.244,52.351,12.205,92.240,02.264,02.272,12.275,52.295,82.272,02.163,02.053,22.209,82.206,32.116,12.054,12.147,62.403,62.125,11.941,32.025,51.861,31.952,31.950,11.990,31.909,51.852,71.829,41.908,01.864,51.733,01.719,81.763,81.828,01.904,41.809,31.673,51.722,21.636,81.486,21.409,21.384,01.417,31.301,61.312,81.355,71.260,41.211,61.166,11.135,41.089,11.078,01.079,01.082,81.062,71.022,9996,11.135,1
  A. Nợ phải trả1.782,51.766,61.541,41.468,81.476,71.694,61.532,41.537,21.508,21.592,61.600,81.600,31.665,51.511,11.415,11.502,11.548,21.591,91.475,71.467,01.715,81.660,41.355,31.364,11.514,21.556,91.318,61.349,11.255,91.285,81.228,51.272,01.209,91.092,21.102,51.164,81.227,11.358,81.249,31.078,51.078,31.041,5894,8819,1805,7832,4743,7754,9790,0683,3658,9615,5573,7552,9524,7530,9547,0566,1517,4492,8600,9
    I. Nợ ngắn hạn1.096,81.154,4865,2794,9796,31.054,2843,3853,5750,3855,5754,3765,7827,9727,6538,8617,8652,4783,1637,4649,4932,8889,2556,6587,0796,1754,5520,4544,9575,9611,5565,7619,3649,6598,9602,5668,5721,6890,9776,5682,3818,1798,8635,5571,0563,1611,6501,9511,5544,6467,8358,7385,9342,1322,0275,6321,3283,2301,7269,6249,8387,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn103,6136,7108,9142,9112,9148,6213,3234,3104,8141,2119,1156,7286,9237,9115,9137,5101,4131,6208,7293,7159,8232,5115,4110,3162,7244,896,4193,848,469,2153,4154,3187,5186,3262,6231,6194,2317,2274,3303,1241,8256,0241,3199,9143,3174,4140,7128,5132,579,840,052,024,928,719,249,336,470,960,834,2169,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn652,0701,8503,0356,2304,1669,6473,6236,7251,7375,9351,6352,8223,5164,0197,4220,4292,8376,2221,0113,0465,5416,7249,179,0351,7272,7228,2105,5263,9354,0246,5299,1158,4194,4159,6197,7265,1351,0310,9216,3261,3297,6190,7209,3256,6260,5233,6244,0252,2257,9216,2218,0164,0172,4169,9164,6125,9129,5126,4127,2106,9
      4. Người mua trả tiền trước17,016,116,919,515,014,220,119,222,917,512,514,914,928,126,526,228,738,236,937,045,847,337,0112,348,945,945,436,642,835,241,034,436,734,337,744,344,342,238,238,538,234,031,426,122,822,223,225,521,219,821,342,623,218,021,018,521,218,920,319,221,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,41,62,416,126,27,66,14,622,810,76,58,75,134,54,516,53,73,42,06,17,71,14,538,11,31,55,810,024,21,55,013,014,313,324,13,27,41,30,03,125,27,02,31,10,325,26,81,914,511,85,03,815,914,93,58,713,36,74,91,814,5
      6. Phải trả người lao động146,197,040,0123,8148,278,328,184,8135,397,444,485,696,776,845,492,491,377,550,699,3102,971,953,7135,2122,188,242,3108,096,866,952,579,393,977,162,8121,0104,481,157,067,182,170,348,885,376,666,142,768,649,944,127,427,145,639,620,140,929,929,016,038,631,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn62,072,9124,581,7108,989,475,4246,2162,0158,3144,9104,5118,6123,3103,276,779,089,970,448,774,134,621,128,930,324,916,521,129,414,59,06,582,620,113,414,632,834,834,25,8113,6106,594,019,931,837,530,021,060,038,133,322,556,635,427,317,643,936,532,812,430,8
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,73,34,34,75,03,54,72,86,07,09,85,528,97,98,06,47,97,94,13,83,49,99,58,18,613,212,94,35,65,74,44,64,87,79,16,35,87,76,83,04,32,13,32,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác66,587,943,116,642,71,45,90,917,017,052,316,929,129,929,329,029,636,836,736,657,357,461,564,656,845,271,759,156,754,452,622,224,517,114,747,542,037,735,132,514,611,011,713,224,120,418,210,08,07,67,08,26,55,95,86,46,06,95,17,54,9
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi34,537,222,233,333,241,616,223,927,930,413,220,224,225,38,612,718,021,57,011,216,317,74,810,413,718,31,36,58,010,11,25,83,85,53,82,32,75,88,012,99,63,47,613,77,55,26,712,06,28,68,411,65,37,08,715,46,73,43,48,77,5
    II. Nợ dài hạn685,7612,2676,2673,9680,4640,5689,1683,7757,8737,2846,6834,6837,6783,6876,3884,3895,8808,8838,2817,6783,0771,2798,7777,1718,2802,4798,2804,2680,0674,2662,9652,7560,3493,3500,0496,3505,5467,9472,8396,2260,2242,7259,3248,1242,6220,9241,8243,5245,4215,5300,2229,6231,6230,9249,1209,6263,8264,3247,8243,0212,9
      5. Phải trả dài hạn khác75,571,165,863,660,654,951,748,445,843,140,940,539,437,936,635,634,933,330,630,229,529,528,528,127,485,258,366,766,766,766,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn610,2540,6609,8609,8619,3585,1636,1633,3711,6693,0804,6792,3791,8738,3832,2841,2852,1766,7798,8778,5743,2731,5759,5738,4680,2706,6729,2726,8602,6596,8585,4630,7557,0490,0496,7493,0380,5342,8352,5305,4260,2242,7259,3248,1235,4214,2226,1229,2228,4210,0241,2223,3227,2224,6240,7202,9254,8253,7238,8238,2206,4
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu760,3651,2702,5691,7767,8656,5673,4702,7755,8679,4674,6695,5606,4651,9638,1707,7658,0524,2578,4680,6687,9464,7586,0661,3347,0395,4631,5641,2653,6567,0600,9636,1654,6640,8617,3599,1600,9545,6560,0595,0643,9595,3591,3590,0578,3584,8557,9557,8565,6577,2552,7550,5561,8536,2553,4548,2535,8496,7505,5503,4534,2
    I. Vốn chủ sở hữu760,3651,2702,5691,7767,8656,5673,4702,7755,8679,4674,6695,5606,4651,9638,1707,7658,0524,2578,4680,6687,9464,7586,0661,3347,0395,4631,5641,2653,6567,0600,9636,1654,6640,8617,3599,1600,9545,6560,0595,0643,9595,3591,3590,0578,3584,8557,9557,8565,6577,2552,6550,5561,8536,2553,4548,2535,8496,7505,5503,4534,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu622,2604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1589,7589,7575,7575,7575,7575,7575,7415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5415,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
      4. Vốn khác của chủ sở hữu9,49,49,49,49,49,49,49,49,49,40,09,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,427,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,327,338,338,336,935,335,327,326,726,724,124,123,823,823,822,98,88,88,88,87,4
      5. Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,20,0-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-11,2-9,3-6,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,1112,3112,3112,3112,3112,3109,7109,7109,7109,790,290,290,290,284,184,081,181,158,858,834,634,629,629,629,629,629,629,629,629,619,719,74,34,34,34,34,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối128,237,288,677,8153,842,559,588,8152,876,571,792,63,548,935,1104,755,0-78,8-10,291,9113,2-110,011,486,7-227,6-148,188,097,7110,123,560,095,2113,799,995,977,779,524,244,779,8131,679,086,485,174,882,860,968,779,390,870,168,381,956,384,880,599,261,971,568,796,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,036,186,730,030,030,089,431,642,642,661,542,142,142,176,547,047,047,077,643,971,971,988,143,043,082,199,3110,123,563,485,4113,799,971,274,563,424,251,180,7131,674,654,385,374,8—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này110,21,11,947,8123,912,5-29,957,2110,333,910,150,5-38,66,8-41,457,78,1-125,7-87,848,041,3-181,9-76,743,7-270,6-230,2-11,3-12,486,6-40,0-25,4-18,513,828,821,414,255,3-26,9-36,0-51,857,024,71,110,3—————————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.542,82.417,82.243,92.160,52.244,52.351,12.205,92.240,02.264,02.272,12.275,52.295,82.272,02.163,02.053,22.209,82.206,32.116,12.054,12.147,62.403,62.125,11.941,32.025,51.861,31.952,31.950,11.990,31.909,51.852,71.829,41.908,01.864,51.733,01.719,81.763,81.828,01.904,41.809,31.673,51.722,21.636,81.486,21.409,21.384,01.417,31.301,61.312,81.355,71.260,41.211,61.166,11.135,41.089,11.078,01.079,01.082,81.062,71.022,9996,11.135,1
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0305,5352,0269,1377,7341,5274,5306,8232,0212,5104,558,817,544,855,411,70,90,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-1,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2-1,2-1,3-1,3-1,2-1,2-1,7-1,7-0,7-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,3-12,3-12,3-12,3-12,3-12,3-12,3-15,8-16,2-16,2-16,5-16,5-16,5-16,5-18,0-15,0-15,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,22,22,22,22,12,12,32,02,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,243,214,70,022,812,011,90,027,310,94,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,20,00,00,00,0122,1122,1117,488,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,32,82,82,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,26,715,614,317,05,459,06,34,46,48,46,75,77,36,22,04,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,50,50,50,00,51,32,00,41,11,11,76,47,47,57,58,98,98,98,910,210,210,610,610,610,610,610,810,810,810,810,83,33,23,33,33,03,03,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,10,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,224,224,224,422,222,221,020,718,618,617,317,215,713,913,113,013,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của KHP

Dữ liệu khác của KHP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Điện Lực Khánh Hòa (mã KHP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KHP.