Số liệu tới phiên26-10-2026
Trong phiên 09:11:07
Logo KSQ
CTCP CNC Capital Việt Nam
CNC capltal Viet Nam jiont stock company
700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:11:07

Kết quả kinh doanh KSQ

Doanh thu và lợi nhuận KSQ theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 2Q2/2024: 5Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 1Q4/2025: 2Q1/2026: 0Q2/2026: 8Q3/2026: 28Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: 2Q2/2024: -1Q3/2024: -1Q4/2024: -4Q1/2025: -2Q2/2025: -2Q3/2025: -1Q4/2025: 11Q1/2026: -0Q2/2026: 0Q3/2026: -011-4Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262-0
Q2/202680
Q1/20260-0
Q4/2025211
Q3/20251-1
Q2/20250-2
Q1/20250-2
Q4/20240-4
Q3/20240-1
Q2/20245-1
Q1/202422
Q4/202339

Doanh thu và lợi nhuận KSQ theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 38Năm 2021: 35Năm 2022: 57Năm 2023: 3Năm 2024: 7Năm 2025: 357Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: 4Năm 2022: -61Năm 2023: 8Năm 2024: -4Năm 2025: 68-61Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202536
Năm 20247-4
Năm 202338
Năm 202257-61
Năm 2021354
Năm 2020387

Báo cáo tài chính gốc KSQ theo kỳ

130 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

130 tệp báo cáo KSQ trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính KSQ

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố KSQ.

Kết quả kinh doanh KSQ theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,17,53,356,834,838,41,10,15,781,2190,6100,510,716,55,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,17,53,356,834,838,41,10,15,781,2190,1100,510,716,55,6
4. Giá vốn hàng bán2,87,43,356,434,438,21,00,16,177,9172,288,69,212,94,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,30,10,10,40,40,20,10,0-0,33,317,811,91,53,70,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,03,212,80,04,69,20,00,00,05,01,20,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính-9,06,43,53,61,30,40,20,03,60,60,70,60,50,70,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay-9,06,43,53,61,20,00,20,00,30,60,70,60,50,70,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,40,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,31,51,30,81,71,20,5-5,01,35,32,32,90,71,00,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,9-4,68,0-3,92,17,8-0,65,0-5,21,914,68,40,22,00,2
12. Thu nhập khác0,00,20,00,02,70,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,157,00,10,20,41,10,00,67,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,2-0,1-57,02,6-0,2-0,4-1,1-0,0-0,3-7,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,9-4,47,9-60,94,77,6-1,04,0-5,21,67,58,40,22,00,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,01,00,90,00,10,00,51,71,70,10,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,01,00,90,00,10,00,51,71,70,10,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,9-4,47,9-60,93,86,7-1,03,8-5,21,15,86,70,21,60,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,9-4,47,9-60,93,86,7-1,03,8-5,21,15,86,70,21,60,2

Kết quả kinh doanh KSQ theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,97,90,01,51,20,30,00,10,05,41,93,3—0,00,034,90,013,88,10,00,034,80,038,40,00,00,01,10,00,00,00,00,10,00,00,02,90,12,725,528,720,56,865,160,653,711,139,44,154,22,80,10,07,13,56,32,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,97,90,01,51,20,30,00,10,05,41,93,3—0,00,034,90,013,88,10,00,034,80,038,40,00,00,01,10,00,00,00,00,10,00,00,02,90,12,725,528,720,56,865,060,653,311,139,44,154,22,80,10,07,13,56,32,6
4. Giá vốn hàng bán1,77,10,01,51,10,30,00,10,05,41,93,2—0,00,034,70,013,78,00,00,034,40,038,20,00,00,01,00,00,00,0-0,00,10,00,00,02,90,13,024,928,218,56,356,054,349,88,333,73,950,62,50,11,65,42,15,21,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,20,70,00,10,10,10,00,00,00,10,00,1—0,00,00,30,00,10,00,00,00,40,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,30,60,61,90,49,06,33,52,85,70,23,60,2-0,0-1,51,71,41,11,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,210,30,02,50,00,00,00,00,00,31,82,50,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,20,30,40,30,31,51,20,50,20,50,40,20,30,60,10,40,10,10,20,80,20,60,10,70,10,20,10,10,10,30,0-9,10,20,30,20,1-0,1-0,2-0,50,40,40,60,50,80,90,30,72,30,20,20,10,20,20,20,20,30,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,00,4-0,411,1-0,9-2,3-2,0-4,4-1,0-1,32,08,6-0,3-0,1-0,1-1,0-1,2-0,8-1,0-1,61,52,3-0,1-0,5-0,11,5-0,1-0,0-0,1-0,3-0,09,1-2,7-0,3-0,2-3,50,10,10,11,41,51,20,18,15,13,71,63,40,03,40,1-0,4-1,81,31,10,60,7
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,20,00,10,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,2-0,0-0,00,00,0-0,0-0,10,00,0-0,0-0,10,0-0,00,02,70,0-0,20,0-0,1-0,0-0,00,0-0,00,0-1,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,0-0,00,0-7,8-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,00,4-0,411,1-0,9-2,3-2,0-4,2-1,0-1,32,08,6-0,4-0,2-0,1-1,0-1,2-0,8-1,0-1,61,55,0-0,1-0,7-0,11,4-0,1-0,0-0,1-0,3-0,08,0-2,7-0,3-0,2-3,50,10,10,11,41,51,20,10,34,23,71,63,40,03,40,1-0,4-1,81,31,10,60,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,00,00,00,00,30,30,20,00,10,90,80,40,70,00,70,00,00,00,30,30,10,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,00,4-0,411,1-0,9-2,3-2,0-4,2-1,0-1,32,08,6-0,4-0,2-0,1-1,0-1,2-0,8-1,0-1,61,24,0-0,1-0,7-0,11,4-0,1-0,0-0,1-0,3-0,07,9-2,7-0,3-0,2-3,40,10,10,11,11,20,90,10,33,32,81,22,70,02,70,0-0,4-1,81,00,80,40,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,00,4-0,411,1-0,9-2,3-2,0-4,2-1,0-1,32,08,6-0,4-0,2-0,1-1,0-1,2-0,8-1,0-1,61,24,0-0,1-0,7-0,11,4-0,1-0,0-0,1-0,3-0,07,9-2,7-0,3-0,2-3,40,10,10,11,11,20,90,10,33,32,81,22,70,02,70,0-0,4-1,81,00,80,40,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,00,0-11,30,80,80,83,90,80,90,91,5—2,00,00,91,10,70,81,10,10,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,02,60,00,03,40,00,10,10,00,10,1-0,30,10,30,30,00,00,00,00,10,20,10,10,10,30,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,01,60,00,00,00,90,00,00,02,00,00,01,10,70,81,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,10,1-0,30,10,30,30,00,00,00,10,00,00,00,10,10,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,30,10,10,10,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,00,00,00,00,30,30,20,00,10,90,80,40,70,00,70,00,00,00,30,30,10,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của KSQ

Dữ liệu khác của KSQ

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP CNC Capital Việt Nam (mã KSQ): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, tăng 233,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.