Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo KTS
CTCP Đường Kon Tum
Kon Tum Sugar JSC
20.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán KTS

Năm tài chính khác năm dương lịch. KTS dùng năm tài chính từ 1-7 đến 30-6 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 1 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán KTS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn360,7342,3312,1252,7194,0178,867,0103,3222,3110,3109,297,0116,8133,2137,191,278,770,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền39,068,271,636,213,111,42,07,316,80,657,813,128,45,153,443,333,720,6
      1. Tiền39,068,271,636,213,111,42,07,316,80,61,91,17,45,12,32,37,71,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,912,021,00,051,141,026,019,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,818,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,44,51,91,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,44,51,91,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn18,818,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,1169,6193,2155,3140,7132,224,963,6186,680,441,822,926,637,021,710,815,614,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng87,9137,4156,8122,9110,294,013,340,944,633,330,64,10,512,97,00,116,50,0
      2. Trả trước cho người bán34,530,434,331,025,134,410,422,2140,947,412,617,727,525,715,912,00,012,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,22,32,61,95,84,31,71,22,10,61,72,10,80,50,90,51,31,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,7-3,6-3,6-3,6-3,6-3,7-3,7-3,7-4,2-4,1-6,2-1,1-2,2-2,2-2,1-1,8-2,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho179,186,446,861,134,828,736,021,410,623,39,557,658,474,453,835,829,235,5
      1. Hàng tồn kho180,788,248,761,534,828,736,021,410,623,39,557,658,474,453,835,829,235,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-1,8-1,9-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,70,10,60,15,56,44,111,08,46,10,10,20,112,36,30,30,20,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,10,60,15,56,42,95,01,25,10,00,00,06,44,10,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,01,25,97,11,00,00,00,00,02,10,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,05,50,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,20,30,10,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn210,3206,4199,8203,7220,3233,1249,9238,8167,757,245,042,847,549,039,318,718,724,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định197,6195,0188,0199,4214,2230,344,849,949,452,741,336,639,848,638,613,614,920,7
      1. Tài sản cố định hữu hình196,4193,7186,8198,1212,9229,143,548,748,151,340,035,238,547,237,112,414,920,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,21,21,31,31,31,31,31,31,31,41,31,41,31,41,61,20,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,68,19,22,23,80,0202,6185,3114,62,60,00,70,10,10,03,10,50,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,68,19,22,23,80,0202,6185,3114,62,60,0———0,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,13,32,62,12,32,82,63,53,61,93,75,67,60,40,72,03,33,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,13,32,62,12,32,82,63,53,61,93,75,67,60,40,72,03,33,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN571,0548,7512,0456,4414,3411,9317,0342,1390,0167,4154,2139,8164,3182,2176,5109,997,495,0
  A. Nợ phải trả313,4302,5313,1285,9251,2251,5159,2187,1244,850,124,624,736,656,866,141,755,960,3
    I. Nợ ngắn hạn302,4279,7280,3243,1198,4188,6111,4121,3174,650,124,624,736,656,863,135,236,319,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn231,5227,1197,5169,9170,2163,072,480,9158,719,90,00,00,02,917,94,314,94,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn47,433,248,825,616,517,930,536,43,817,618,923,028,442,319,511,610,36,1
      4. Người mua trả tiền trước1,21,621,837,00,80,74,20,00,00,00,60,20,30,30,30,10,50,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,62,21,16,47,75,30,20,10,80,83,40,53,71,014,710,94,33,4
      6. Phải trả người lao động1,92,01,81,50,10,10,61,32,52,11,00,12,58,45,10,80,90,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,54,21,31,31,51,21,30,10,20,00,00,00,10,10,02,92,73,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,40,60,50,90,10,70,20,10,10,40,51,61,71,41,51,31,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,08,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,71,10,70,80,70,41,42,38,49,50,20,40,00,04,33,11,40,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11,022,832,842,852,862,847,865,870,20,00,00,00,00,03,06,519,641,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,00,00,052,862,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10,822,832,842,80,00,047,865,870,20,00,00,00,00,02,96,419,641,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu257,6246,1198,9170,5163,1160,4157,7155,0145,2117,4129,6115,1127,7125,5110,468,241,534,7
    I. Vốn chủ sở hữu257,6246,1198,9170,5163,1160,4157,7155,0145,2117,4129,6115,1127,7125,5110,468,241,534,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,739,039,030,030,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,63,43,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,718,718,718,718,718,718,718,718,718,70,014,314,312,912,36,22,80,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,74,43,93,93,92,40,70,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,98,910,37,28,610,55,15,15,15,14,64,63,93,93,91,70,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối176,7165,2116,691,382,577,980,677,968,140,353,038,552,363,248,625,34,50,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước173,5145,9117,089,381,676,580,176,268,133,730,9———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,219,3-0,42,00,81,40,51,70,06,622,1———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN571,0548,7512,0456,4414,3411,9317,0342,1390,0167,4154,2139,8164,3182,2176,5109,997,495,0

Cân đối kế toán KTS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn369,3411,1390,7360,7347,0411,1375,0342,3298,3279,7297,2312,1272,8283,2262,1252,7197,7193,3231,9194,0182,4215,2223,5178,8164,4158,9163,867,064,7127,7161,4103,3230,7330,0239,2222,3254,8268,5207,5110,397,4105,5151,498,073,7101,4147,697,093,2134,7164,7116,886,6122,2152,0133,298,3112,3179,4133,0127,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,05,213,239,04,35,232,168,22,91,312,071,64,84,25,136,20,92,14,213,16,62,81,611,41,31,63,32,012,629,012,47,312,113,75,016,84,217,321,80,643,256,220,957,80,20,10,713,10,215,623,528,411,84,43,15,13,02,419,053,478,8
      1. Tiền17,05,213,239,04,35,232,168,22,91,312,071,64,84,25,136,20,92,14,213,16,62,81,611,41,31,63,32,012,629,012,47,312,113,75,016,84,211,121,70,61,20,74,41,90,20,10,71,10,215,623,57,40,74,43,15,13,02,410,52,33,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,10,042,055,516,555,90,00,00,012,00,00,00,021,011,10,00,00,00,00,08,551,175,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,719,518,818,818,819,518,018,018,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,23,23,23,46,56,54,54,54,51,91,91,91,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,23,23,23,46,56,54,54,54,51,91,91,91,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,719,518,818,818,819,518,018,018,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn279,9293,4105,6123,1116,2293,490,5169,6155,3109,6106,7193,2235,6250,3140,2155,3159,1107,8127,9140,7155,4201,3151,5132,2142,3109,551,724,936,685,161,863,6199,5304,1161,3186,6241,6146,9161,680,447,844,074,630,861,090,232,522,928,328,320,426,644,856,745,037,145,141,074,721,738,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng235,1266,277,987,964,8266,263,4137,4117,682,579,2156,8202,9218,6115,2122,9123,484,5108,1110,2121,6164,2120,194,0112,686,034,613,323,173,251,940,9133,2182,775,544,6152,4114,6107,433,335,635,665,630,659,088,028,94,10,02,02,60,50,114,418,812,94,65,046,07,015,3
      2. Trả trước cho người bán46,027,326,734,550,927,325,830,436,526,321,434,331,928,322,031,033,221,018,025,126,932,426,934,427,522,716,610,412,511,19,722,264,9119,585,4140,989,532,054,647,412,58,19,92,72,92,70,917,728,827,919,227,546,243,827,725,842,237,730,415,924,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,21,11,51,21,01,11,82,31,71,36,62,61,33,83,51,93,02,82,35,87,35,25,04,32,81,41,11,71,41,40,81,22,12,51,02,10,81,40,50,60,51,12,20,60,50,83,82,10,60,60,70,80,60,50,60,50,50,50,50,90,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,4-4,4-3,7-3,7-3,7-4,4-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-4,2-4,2-4,2-4,1-4,1-3,9-3,9-6,2-6,2-4,5-4,5-1,1-1,1-1,1-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,1-2,1-2,1-2,1-1,8
    IV. Tổng hàng tồn kho49,292,8252,9179,1206,192,8234,386,4120,4150,7178,546,828,128,6116,761,137,583,399,634,816,410,966,128,720,647,8108,736,013,711,981,721,413,810,861,510,67,0102,622,623,35,25,255,89,210,210,9114,257,657,985,0115,858,417,648,492,874,442,864,781,753,86,4
      1. Hàng tồn kho50,694,3254,4180,7207,694,3236,188,2122,1152,5180,448,730,030,5117,061,537,983,699,634,816,410,966,128,720,647,8108,736,013,711,981,721,413,810,861,510,67,0102,622,623,35,25,255,89,210,210,9114,257,657,985,0115,858,417,648,492,874,442,864,781,753,86,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,8-1,8-1,8-1,8-1,9-1,9-1,9-1,9-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,60,20,30,71,60,20,10,11,70,10,10,64,20,10,10,10,20,10,15,54,00,24,46,40,20,00,04,11,91,65,511,05,41,411,48,42,11,61,56,11,20,10,10,22,30,20,20,23,62,61,80,15,96,46,712,32,92,32,02,32,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,20,30,71,60,20,10,11,70,10,10,64,20,10,10,10,20,10,15,54,00,24,46,40,20,00,02,90,10,10,15,00,20,14,11,20,70,11,55,10,70,10,00,01,70,00,00,03,32,31,50,02,41,81,36,42,52,11,50,01,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,71,65,25,95,21,36,87,11,41,50,01,00,40,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,00,10,20,20,20,20,20,20,10,10,03,14,14,55,50,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn197,4198,0195,9210,3195,6198,0194,7206,4202,9203,4198,9199,8196,1198,4197,3203,7205,9207,9208,0220,3220,9224,4224,3233,1239,0240,0240,0249,9253,2249,6247,7238,8222,8181,2166,3167,760,657,456,757,247,241,640,055,266,563,157,342,843,539,038,547,553,447,045,549,043,736,034,743,421,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,219,619,214,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,219,60,014,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định187,3189,9188,3197,6181,5189,9186,2195,0175,7179,5179,5188,0191,2195,6194,9199,4201,7205,8205,6214,2217,4221,7221,7230,3234,6237,7237,744,846,147,547,549,950,052,753,649,452,852,852,652,742,440,639,441,342,942,934,736,636,936,936,739,844,544,044,748,635,134,9—38,612,3
      1. Tài sản cố định hữu hình185,9188,5187,0196,4180,3188,5185,0193,7174,5178,3178,2186,8189,9194,4193,6198,1200,5204,5204,4212,9216,1220,4220,4229,1233,3236,4236,443,544,946,246,248,748,751,452,348,151,551,551,251,341,139,338,040,041,641,633,335,235,535,535,538,543,142,643,347,233,633,532,437,110,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,41,41,41,21,21,41,21,21,21,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,41,31,31,31,31,31,31,31,41,41,41,31,31,41,41,41,41,51,51,51,61,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,11,51,57,69,21,55,78,124,421,216,89,22,20,10,02,22,10,10,23,81,00,10,00,01,80,00,0202,6204,2199,2197,3185,3169,1125,4109,3114,64,51,41,22,64,20,60,00,03,00,05,90,75,00,60,10,16,30,30,00,17,80,3—0,08,9
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,11,51,57,69,21,55,78,124,421,216,89,22,20,10,02,22,10,10,23,81,00,10,00,01,80,00,0202,6204,2199,2197,3185,3169,1125,4109,3114,64,51,41,22,64,20,60,00,03,00,0————————0,0————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,06,66,05,14,96,62,83,32,82,72,62,62,72,62,52,12,12,12,12,32,52,62,52,82,72,32,22,62,92,92,93,53,73,13,43,63,23,22,91,90,60,40,73,70,90,92,35,61,61,51,87,62,72,60,80,40,80,80,84,80,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,06,66,05,14,96,62,83,32,82,72,62,62,72,62,52,12,12,12,12,32,52,62,52,82,72,32,22,62,92,92,93,53,73,13,43,63,23,22,91,90,60,40,73,70,90,92,35,61,61,51,87,62,72,60,80,40,80,80,84,80,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN566,7609,2586,6571,0542,6609,2569,7548,7501,3483,1496,1512,0468,9481,5459,4456,4403,6401,2439,9414,3403,3439,6447,8411,9403,5398,9403,8317,0318,0377,3409,1342,1453,5511,2405,5390,0315,4325,9264,2167,4144,6147,1191,4153,2140,2164,5204,9139,8136,7173,7203,2164,3140,0169,1197,5182,3142,0148,3214,1176,5149,2
  A. Nợ phải trả309,0351,8330,2313,4284,3351,8312,4302,5270,0255,3287,1313,1265,1277,6278,1285,9234,5231,6273,2251,2240,0276,4287,3251,5243,8240,1245,5159,2162,4219,6248,2187,1299,4357,0253,8244,8169,5173,1113,150,14,87,238,024,713,234,788,924,721,557,575,436,78,640,369,356,723,027,988,366,133,4
    I. Nợ ngắn hạn309,0351,8321,8302,4272,0351,8292,1279,7244,6227,4256,7280,3229,8239,8237,8243,1189,2183,8212,8193,4182,7218,6224,5188,6180,5176,3203,7111,4114,5165,8188,4121,3207,6272,4170,0174,6162,9173,1113,150,14,87,238,024,713,234,788,924,721,557,575,436,78,640,369,356,721,526,385,463,127,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn38,582,947,047,421,582,943,533,212,75,537,148,817,019,622,225,64,82,212,716,56,718,928,517,97,85,611,930,53,12,512,636,410,633,026,53,812,510,010,317,60,00,114,419,21,13,012,223,00,80,52,328,40,92,06,441,81,91,421,819,50,5
      4. Người mua trả tiền trước0,70,722,61,20,70,71,01,60,70,72,121,81,23,04,137,00,70,71,40,80,60,60,70,70,20,213,24,20,10,00,00,00,08,30,10,00,00,00,40,00,00,00,20,60,00,00,00,20,00,00,00,30,00,00,20,30,00,00,50,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,614,82,83,64,014,80,52,24,72,60,71,112,413,59,46,48,76,18,77,78,17,67,95,36,65,71,30,20,10,00,10,10,40,20,10,80,40,76,00,80,00,73,63,40,01,31,90,50,51,41,23,70,10,03,31,04,79,926,114,719,4
      6. Phải trả người lao động1,52,22,11,91,52,22,12,01,61,11,91,81,11,05,31,50,90,87,10,10,91,61,60,11,40,42,80,60,80,72,91,30,74,54,22,55,47,17,52,13,14,46,11,00,00,00,10,10,00,02,22,54,84,56,08,44,03,75,15,10,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,22,25,06,52,72,28,64,21,40,58,91,30,02,64,81,33,41,91,21,50,24,88,71,21,50,00,01,30,03,22,80,10,00,80,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,30,50,00,20,50,70,00,2
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,10,10,10,00,00,10,20,30,50,10,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,51,91,60,40,61,90,80,40,50,51,20,60,50,51,10,50,40,11,30,90,70,60,90,10,10,00,20,70,10,10,20,20,20,10,80,10,30,60,10,10,10,00,10,40,20,10,60,50,21,11,41,61,11,01,32,31,11,11,01,41,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,27,57,28,08,07,58,08,08,010,86,06,56,58,90,00,00,02,00,00,00,02,00,00,00,01,50,00,00,01,60,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,51,71,70,41,51,01,11,30,50,70,70,90,50,70,80,90,50,60,70,30,30,40,41,00,91,21,41,51,11,42,33,12,85,08,49,72,14,59,51,52,00,20,00,20,20,20,40,70,80,00,00,00,00,00,00,00,02,84,34,2
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,357,857,30,00,062,863,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu257,7257,4256,4257,6258,3257,4257,3246,1231,3227,8209,0198,9203,8203,9181,3170,5169,0169,6166,7163,1163,3163,2160,4160,4159,7158,8158,3157,7155,6157,7160,9155,0154,1154,2151,7145,2145,9152,8151,1117,4139,8139,9153,5128,5127,0129,8116,0115,1115,2116,2127,8127,7131,5128,8128,2125,6119,0120,4125,8110,4115,8
    I. Vốn chủ sở hữu257,7257,4256,4257,6258,3257,4257,3246,1231,3227,8209,0198,9203,8203,9181,3170,5169,0169,6166,7163,1163,3163,2160,4160,4159,7158,8158,3157,7155,6157,7160,9155,0154,1154,2151,7145,2145,9152,8151,1117,4139,8139,9153,5128,5127,0129,8116,0115,1115,2116,2127,8127,7131,5128,8128,2125,6119,0120,4125,8110,4115,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,750,739,039,039,039,039,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,718,714,314,314,314,314,314,314,312,912,912,912,913,912,311,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,98,98,98,98,98,98,98,98,97,99,410,310,34,45,67,27,27,98,48,68,79,09,710,510,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,14,64,64,64,64,64,64,64,73,93,93,94,03,93,93,94,03,93,93,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối176,8176,5175,5176,7177,5176,5176,4165,2150,4147,9127,6116,6121,5127,5103,891,389,889,686,482,582,682,178,877,977,581,781,180,678,580,683,877,977,077,174,668,168,875,774,040,362,762,876,951,950,453,239,438,538,439,452,452,356,153,354,263,356,858,062,448,664,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước176,5170,9171,5173,5175,0170,9145,9145,9145,9117,0117,0117,0121,089,389,389,389,481,681,681,682,176,576,576,576,579,780,180,180,276,176,276,276,268,168,168,168,133,333,533,762,829,753,030,938,538,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,35,64,13,22,55,630,419,34,530,910,6-0,40,438,214,52,00,48,04,70,80,45,72,31,41,12,01,00,5-1,74,57,61,70,89,06,50,00,742,440,56,6-0,133,123,921,011,914,7———————————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN566,7609,2586,6571,0542,6609,2569,7548,7501,3483,1496,1512,0468,9481,5459,4456,4403,6401,2439,9414,3403,3439,6447,8411,9403,5398,9403,8317,0318,0377,3409,1342,1453,5511,2405,5390,0315,4325,9264,2167,4144,6147,1191,4153,2140,2164,5204,9139,8136,7173,7203,2164,3140,0169,1197,5182,3142,0148,3214,1176,5149,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—3,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,10,03,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,50,50,80,40,40,20,60,20,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————0,0————0,0—
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—238,1231,8231,5232,6238,1226,6227,1213,5204,8197,5197,5189,9189,9189,9169,9169,5169,4179,9165,2165,3182,1175,8163,0161,9162,0173,272,4108,9156,5168,380,9191,1222,7133,4158,7134,7152,684,319,90,00,013,30,011,70,073,90,019,253,568,30,01,632,351,62,99,79,627,417,91,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,08,311,012,30,020,322,825,327,830,332,835,337,840,342,845,347,860,357,857,357,862,862,863,363,841,847,847,853,859,865,891,884,783,970,26,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,53,03,05,8
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,08,310,812,30,020,322,825,327,830,332,835,337,840,342,845,347,80,00,00,057,862,80,00,063,841,847,847,853,859,865,891,884,783,970,26,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,52,92,95,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,64,63,93,93,93,93,93,93,93,93,93,95,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của KTS

Dữ liệu khác của KTS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đường Kon Tum (mã KTS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KTS.