Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo KTS
CTCP Đường Kon Tum
Kon Tum Sugar JSC
20.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh KTS

Năm tài chính khác năm dương lịch. KTS dùng năm tài chính từ 1-7 đến 30-6 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 1 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận KTS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 58Q1/2024: 86Q2/2024: 119Q3/2024: 57Q4/2024: 119Q1/2025: 64Q2/2025: 101Q3/2025: 59Q4/2025: 109Q1/2026: 101Q2/2026: 310Q3/2026: 92310Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -1Q1/2024: 11Q2/2024: 20Q3/2024: 4Q4/2024: 15Q1/2025: 11Q2/2025: 4Q3/2025: 2Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 2Q3/2026: 020-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026920
Q2/20263102
Q1/20261011
Q4/20251091
Q3/2025592
Q2/20251014
Q1/20256411
Q4/202411915
Q3/2024574
Q2/202411920
Q1/20248611
Q4/202358-1

Doanh thu và lợi nhuận KTS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 193Năm 2021: 210Năm 2022: 261Năm 2023: 516Năm 2024: 381Năm 2025: 334516Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 3Năm 2021: 5Năm 2022: 9Năm 2023: 36Năm 2024: 51Năm 2025: 1851Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202533418
Năm 202438151
Năm 202351636
Năm 20222619
Năm 20212105
Năm 20201933

Báo cáo tài chính gốc KTS theo kỳ

96 tệp

96 tệp báo cáo KTS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính KTS

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố KTS.

Kết quả kinh doanh KTS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh333,8381,2516,0261,4210,4192,5145,9537,6436,8235,1293,2190,9295,5313,7314,5154,4108,548,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)333,8381,2516,0261,4210,4192,5145,9537,6436,8235,1293,0190,9295,5313,7314,5154,4108,548,0
4. Giá vốn hàng bán280,5297,6448,2223,8187,9169,4130,7516,4389,5190,3255,0182,8261,5259,9220,4102,784,741,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,383,667,737,622,623,115,221,147,344,837,98,034,053,894,151,823,96,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,32,72,67,69,65,02,56,58,93,83,00,31,11,16,33,31,62,4
7. Chi phí tài chính17,921,022,625,117,217,16,69,16,90,11,92,12,71,81,31,82,02,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay17,920,922,714,913,716,96,69,16,90,11,92,12,71,81,31,82,02,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng8,63,21,90,71,00,50,71,01,10,92,62,15,32,62,10,90,40,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,28,47,96,85,75,15,76,58,85,113,08,09,616,215,07,78,10,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,953,637,912,58,25,44,711,139,542,423,3-3,917,534,281,944,814,95,4
12. Thu nhập khác0,20,20,20,80,10,10,21,10,10,70,41,30,90,10,50,10,00,0
13. Chi phí khác2,62,61,61,71,51,51,31,11,53,10,60,70,60,60,80,20,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,4-2,4-1,3-0,9-1,4-1,5-1,2-0,0-1,4-2,4-0,20,60,2-0,5-0,3-0,1-0,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,551,236,611,66,83,93,511,138,140,123,1-3,317,833,781,744,714,85,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,50,60,92,42,01,00,20,42,20,50,10,04,66,014,811,32,61,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,50,60,92,42,01,00,20,42,20,50,10,04,66,014,811,32,61,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,050,635,79,24,82,93,310,735,839,623,0-3,313,227,866,933,412,24,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,050,635,79,24,82,93,310,735,839,623,0-3,313,227,866,933,412,24,1

Kết quả kinh doanh KTS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh91,9310,1101,4109,259,5100,964,2118,857,1119,286,158,315,4288,8153,446,658,847,0109,013,66,880,5109,617,540,780,553,817,51,475,651,5126,879,4212,5118,918,2158,174,1186,433,60,464,4136,789,90,1135,867,475,327,139,449,186,737,059,9111,995,829,441,9146,742,443,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)91,9310,1101,4109,259,5100,964,2118,857,1119,286,158,315,4288,8153,446,658,847,0109,013,66,880,5109,617,540,780,553,817,51,475,651,5126,879,4212,5118,918,2158,174,1186,433,60,464,4136,789,90,1135,867,475,327,139,449,186,737,059,9111,995,829,441,9146,742,443,8
4. Giá vốn hàng bán86,2291,791,7101,551,284,043,997,646,689,064,448,213,5259,8126,741,251,939,391,411,16,665,5104,715,834,369,549,812,91,274,741,9123,376,9207,0109,217,9154,868,6148,126,20,453,9109,879,20,1114,962,372,726,437,146,775,730,953,5101,582,624,136,9116,338,629,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,818,49,77,88,317,020,321,210,530,221,710,11,929,026,75,36,97,717,62,40,315,04,81,76,411,13,94,50,20,99,53,52,55,49,70,33,35,538,37,40,110,526,810,70,020,95,12,60,72,32,411,06,16,410,413,25,25,130,33,814,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,50,70,30,20,61,21,20,00,31,21,10,00,01,42,01,61,72,32,72,72,02,02,02,10,80,20,80,50,90,31,42,03,10,03,51,83,20,41,50,71,00,62,90,00,00,00,10,00,00,10,60,20,20,20,2-0,00,30,53,02,2
7. Chi phí tài chính3,26,73,94,54,54,54,44,94,84,96,49,30,63,49,33,26,84,910,23,11,39,43,31,76,28,30,91,41,62,11,52,42,52,71,52,32,01,90,70,10,00,00,00,00,50,80,60,10,61,20,20,00,11,11,50,20,30,41,00,20,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,25,93,94,44,54,44,44,94,84,86,49,10,912,60,03,26,84,90,03,11,29,40,01,76,18,20,91,41,62,11,52,42,52,71,52,32,01,90,70,10,00,00,00,00,50,80,60,10,61,20,20,00,11,11,50,20,30,41,00,20,2
9. Chi phí bán hàng0,97,43,00,80,16,31,40,20,32,50,20,10,11,10,70,20,00,30,20,10,10,40,40,10,10,20,20,20,10,10,30,20,10,60,20,10,10,40,50,00,10,30,50,30,40,81,10,50,30,60,72,00,31,01,91,10,20,80,40,40,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,92,41,71,50,42,63,61,50,62,63,82,00,60,15,21,40,50,54,40,80,52,71,80,70,41,92,01,20,42,12,11,21,22,02,11,21,43,42,91,40,40,92,52,91,35,42,52,01,52,91,60,62,62,93,55,93,13,43,66,52,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,02,41,61,23,54,212,015,84,820,612,5-0,20,624,413,02,41,23,75,11,21,14,51,41,11,81,41,02,6-1,4-2,56,01,00,83,26,00,21,63,134,67,50,210,324,410,3-2,113,81,00,1-1,6-2,40,08,93,31,63,76,21,60,825,8-0,314,1
12. Thu nhập khác0,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,10,00,10,00,10,00,00,80,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,40,50,20,00,00,00,00,10,30,00,40,00,00,00,10,00,10,80,00,40,00,50,30,10,00,00,10,00,50,0
13. Chi phí khác0,50,70,80,50,90,40,70,80,20,31,30,50,30,50,40,40,40,20,60,30,30,50,40,40,40,30,50,30,30,40,40,50,20,30,10,30,40,40,40,90,31,40,51,10,10,10,10,10,10,30,20,20,10,20,10,20,10,30,10,30,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-0,7-0,7-0,5-0,9-0,4-0,6-0,8-0,2-0,3-1,1-0,5-0,2-0,4-0,2-0,4-0,40,6-0,6-0,2-0,3-0,5-0,4-0,4-0,3-0,3-0,5-0,3-0,2-0,4-0,3-0,20,3-0,1-0,1-0,3-0,4-0,4-0,3-0,6-0,3-1,0-0,5-1,1-0,1-0,0-0,1-0,00,7-0,30,2-0,20,40,1-0,0-0,2-0,1-0,2-0,10,2-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,51,71,00,72,53,811,415,14,520,311,3-0,60,524,012,82,00,84,34,50,90,84,01,10,71,51,10,62,3-1,6-2,85,70,91,13,16,0-0,01,22,634,36,8-0,19,323,99,3-2,213,80,90,1-1,0-2,60,38,63,71,73,76,01,50,625,8-0,114,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,20,10,00,00,10,30,20,1-0,00,30,20,00,30,30,40,41,00,60,50,40,40,40,40,40,20,00,20,00,3-0,3-0,00,30,6-0,50,60,50,70,40,20,10,20,10,00,00,00,00,00,0-0,10,12,21,00,51,0-0,61,9-4,99,6-4,72,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,20,10,00,00,10,30,20,1-0,00,30,20,00,30,30,40,41,00,60,50,40,40,40,40,40,20,00,20,00,3-0,3-0,00,30,6-0,50,60,50,70,40,20,10,20,10,00,00,00,00,00,0-0,10,12,21,00,51,0-0,61,9-4,99,6-4,72,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,31,50,90,72,53,711,114,84,520,311,0-0,90,423,712,41,60,43,33,90,40,43,60,70,41,11,00,52,2-1,7-3,15,90,90,82,56,5-0,70,71,933,96,7-0,19,223,99,3-2,213,80,90,1-1,0-2,60,26,42,81,22,86,5-0,45,516,24,611,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,31,50,90,72,53,711,114,84,520,311,0-0,90,423,712,41,60,43,33,90,40,43,60,70,41,11,00,52,2-1,7-3,15,90,90,82,56,5-0,70,71,933,96,7-0,19,223,99,3-2,213,80,90,1-1,0-2,60,26,42,81,22,86,5-0,45,516,24,611,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của KTS

Dữ liệu khác của KTS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đường Kon Tum (mã KTS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 334 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng, giảm 64,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 92 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.