Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo L10
CTCP Lilama 10
LILAMA 10 Joint Stock Company
31.200
▲ +2.000 (▲ +6,85%)

Giá lịch sử cổ phiếu L10 — trang 139

Biểu đồ giá L10

500 phiên gần nhất
18.07821.60225.12528.64832.17221-10-202423-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá L10 theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202625.00031.20031.20020.100▲ +24,8%199
202520.40025.00029.25019.000▲ +22,5%249
202421.25020.40025.80017.550▼ −4,0%250
202325.00019.90029.45017.450▼ −20,4%249
202228.00025.00030.45018.650▼ −10,7%249
202118.30028.00030.05013.450▲ +53,0%250
202013.80018.30021.25011.050▲ +32,6%252
201926.90014.25028.95010.850▼ −47,0%250
201816.20028.90030.05015.000▲ +78,4%248
201715.20016.30017.00013.000▲ +7,2%250
201616.00015.00017.60013.900▼ −6,2%251
201515.80016.00017.50014.600▲ +1,3%248
201412.30015.60017.30012.000▲ +26,8%247
20137.70012.40013.0007.500▲ +61,0%250
20125.9007.50012.5005.800▲ +27,1%250
201122.4005.70025.0005.200▼ −74,6%248
201020.70022.00042.50017.500▲ +6,3%250
200912.20019.80028.80010.300▲ +62,3%251
200858.50011.90058.5009.600▼ −79,7%245
200750.00056.00057.00044.000▲ +12,0%4

Giá L10 từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
19-3-201019.50019.80019.80019.20019.200▼ −1,54%9300,0
18-3-201019.00019.80019.80018.60019.500▲ +2,63%5000,0
17-3-201019.20019.00019.40019.00019.000▼ −1,04%1.4600,0
16-3-201020.00019.80019.80019.10019.200▼ −4,00%5.6600,1
15-3-201019.80020.40020.40019.80020.000▲ +1,01%6.1600,1
12-3-201019.70019.90019.90019.50019.800▲ +0,51%300,0
11-3-201019.40019.90019.90019.40019.700▲ +1,55%6.0400,1
10-3-201019.00018.80019.80018.80019.400▲ +2,11%9.8600,2
9-3-201020.00019.50020.30019.00019.000▼ −5,00%4.6800,1
8-3-201019.70019.50020.00019.50020.000▲ +1,52%4.3000,1
5-3-201019.70019.70019.70019.50019.700■ 0,00%5.9900,1
4-3-201019.00019.60019.70019.50019.700▲ +3,68%6.7200,1
3-3-201019.00019.10019.10019.00019.000■ 0,00%4.0000,1
2-3-201019.20018.60019.00018.60019.000▼ −1,04%3.4900,1
1-3-201019.20018.50019.20018.50019.200■ 0,00%2.0300,0
26-2-201019.20018.90019.20018.80019.200■ 0,00%5.7100,1
25-2-201019.30019.30019.30019.20019.200▼ −0,52%5000,0
24-2-201019.30019.30019.30019.30019.300■ 0,00%1.1500,0
23-2-201019.80018.90019.30018.90019.300▼ −2,53%7.9000,2
22-2-201018.90019.80019.80019.80019.800▲ +4,76%2500,0
12-2-201019.00019.40019.40018.90018.900▼ −0,53%200,0
11-2-201019.00019.00019.00018.50018.600▼ −2,11%2.1600,0
10-2-201018.50018.60019.00018.40019.000▲ +2,70%1.1600,0
9-2-201018.00018.90018.90017.50018.500▲ +2,78%6500,0
8-2-201018.40018.00018.10017.70018.000▼ −2,17%3.1500,1
5-2-201018.50018.50018.50018.40018.400▼ −0,54%8.0000,1
4-2-201018.50018.50018.50018.50018.500■ 0,00%1.3900,0
3-2-201018.20018.20019.00018.20018.500▲ +1,65%3.0600,1
2-2-201019.00018.10019.00018.10018.200▼ −4,21%2.0900,0
1-2-201018.50017.80019.00017.80019.000▲ +2,70%7.9800,2

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 139/157 · 1-2-2010 – 19-3-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2007

Dữ liệu khác của L10

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu L10 (CTCP Lilama 10) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 25-12-2007 tới nay, tổng cộng 4.690 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 31.200 đồng, tăng 6,85%, khối lượng 5.900 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 915 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, L10 tăng mạnh nhất vào năm 2018 (78,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (79,7%).