Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:13
Logo LAS
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
Lam Thao Fertilizers & Chemicals Joint Stock Company
12.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:13

Lưu chuyển tiền tệ LAS

Lưu chuyển tiền tệ LAS theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2009Năm 2008
  1. Lợi nhuận trước thuế207,5216,2186,3112,585,315,612,3155,9192,3172,5392,5562,1595,1524,7399,095,948,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản65,37,579,861,045,6105,8135,9128,799,6121,7107,4107,6147,2141,0176,7227,0148,0
    - Khấu hao TSCĐ81,362,960,059,455,861,154,071,270,979,883,289,696,584,699,1123,830,3
    - Các khoản dự phòng-0,1-26,122,5-1,4-11,610,4-2,6-1,1-4,73,34,213,4-2,13,24,80,01,5
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,00,00,00,019,5
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-47,0-44,4-20,1-15,4-9,9-2,1-2,0-2,3-2,6-3,1-3,6-11,9-3,8-11,9-17,5-16,4-15,4
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay31,115,117,418,411,436,586,561,036,141,623,616,456,765,190,2119,7112,1
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động272,8223,7266,1173,5130,9121,5148,2284,6292,0294,1499,9669,7742,3665,6575,6322,9196,5
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-23,9179,9330,3-98,7209,4774,2185,7-273,6-435,4-261,86,2-639,2-7,3100,90,734,8-97,6
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-369,4-272,3174,1-257,1-379,7232,5-13,9-183,4513,536,0201,4476,8156,3-704,2-469,594,6-894,9
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-147,5-119,3103,689,618,1-155,9-178,5261,5-154,045,0-165,1-98,7203,761,3145,4-16,1735,0
    - Tăng giảm chi phí trả trước-0,2-5,1-1,5-1,8-2,81,10,30,710,71,70,9-1,4-2,8-2,33,51,8-1,8
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-31,0-14,9-17,6-18,4-11,4-36,5-86,5-61,0-36,1-41,6-23,6-16,4-56,7-65,1-90,2-118,9-112,1
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-44,0-66,8-19,8-22,3-15,2-0,5-10,5-48,7-49,0-44,3-132,1-153,8-136,4-92,3-100,60,0-14,2
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0106,379,50,2319,3168,0454,2273,4
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-10,5-12,8-6,2-4,7-1,8-0,6-1,0-9,7-11,1-26,7-171,9-172,0-26,1-246,9-223,2-267,4-219,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-353,7-87,6829,1-140,1-52,5935,843,8-29,6130,52,5322,0144,4873,336,49,7505,8-135,4
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-128,6-56,2-69,5-43,4-34,5-37,7-42,2-79,3-119,3-42,6-28,9-59,5-81,1-52,2-50,6-166,4-42,1
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác9,712,76,33,11,30,41,10,60,40,00,00,00,50,80,01,10,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-1.000,0-1.675,0-1.095,0-385,0-750,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác1.580,01.570,0450,0700,0370,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,03,90,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia35,531,814,812,28,51,71,31,72,33,13,611,98,711,917,516,215,4
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư496,6-116,6-693,4287,0-404,7-35,6-39,9-77,0-116,6-39,5-24,8-47,6-67,9-39,5-33,1-149,1-26,8
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được3.030,72.596,02.129,02.179,22.386,41.550,42.609,82.046,91.923,31.973,01.449,8597,5995,91.224,11.543,2871,2904,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-3.033,7-2.279,8-2.220,1-2.231,0-1.983,5-2.440,4-2.592,1-1.962,9-1.765,1-1.892,5-1.126,7-701,4-1.389,9-1.103,9-1.467,2-1.037,0-1.055,8
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-135,4-112,9-67,7-67,70,00,0-33,9-158,0-124,5-233,2-362,7-310,2-194,6-162,2-98,90,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-138,5203,3-158,8-119,4402,8-890,0-16,2-74,033,7-152,6-39,6-414,2-588,6-41,9-22,9-165,8-150,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ4,5-1,0-23,127,5-54,310,2-12,3-180,647,6-189,7257,6-317,3216,8-45,1-46,3190,8-313,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ21,622,645,818,372,662,474,7255,3207,7397,4139,6457,0240,2285,3331,6299,2612,2
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,10,00,0-0,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ26,121,622,645,818,372,662,474,7255,3207,7397,4139,6457,0240,2285,3490,0299,2

Lưu chuyển tiền tệ LAS theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác518,4873,71.018,3722,2786,8939,6973,2644,5801,4868,5902,3681,4859,5851,5898,1429,3668,2706,7872,8602,2580,4668,6710,8405,7637,4957,5705,5606,7760,7817,6695,9621,0604,1777,1602,1677,6524,0652,3922,1596,7673,2897,5697,9881,1619,2701,31.040,0534,4629,0751,31.099,3800,2896,6806,71.393,7393,4562,3677,61.136,4
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-329,0-829,5-677,2-874,4-762,0-893,7-661,4-831,9-664,5-603,4-607,4-593,7-596,6-471,7-420,3-625,8-551,5-577,6-690,8-646,5-596,4-621,4-378,1-265,7-289,4-450,0-420,8-466,7-603,5-515,3-795,0-351,4-600,9-687,2-482,9-621,5-502,2-556,4-412,1-521,7-544,2-741,9-141,1-237,1-360,5-303,4-293,2-476,5-512,3-478,9-488,7-496,7-353,0-272,9-485,4-719,2-587,4-789,9-250,5
  3. Tiền chi trả cho người lao động-65,4-82,8-100,4-147,2-82,2-84,2-106,8-159,7-70,1-88,5-114,6-64,9-47,9-68,0-68,6-44,7-46,8-64,4-65,0-46,1-39,3-62,0-56,4-40,8-48,7-50,5-54,4-44,0-40,9-48,8-73,0-52,3-61,1-74,4-94,7-49,6-60,0-68,3-83,0-59,8-52,9-73,1-89,8-98,7-62,8-116,6-108,4-78,6-59,4-62,3-104,2-88,2-68,6-83,2-123,5-79,1-70,7-68,4-80,4
  4. Tiền chi trả lãi vay-12,4-12,3-10,4-9,8-7,4-6,0-7,3-4,5-4,0-2,6-3,5-3,5-2,6-3,1-8,5-7,4-2,7-3,1-5,2-3,4-3,5-2,4-2,1-1,6-4,6-13,1-17,2-19,0-20,7-25,0-21,7-16,6-14,9-14,0-12,3-10,7-7,9-7,4-10,1-9,9-10,3-11,3-10,1-6,1-5,9-5,1-6,5-4,0-3,2-2,4-6,9-12,2-13,7-13,8-17,0-20,9-9,3-9,9-24,9
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh3,229,125,435,924,531,927,140,429,635,514,724,028,213,113,017,817,247,316,017,16,24,75,913,55,66,237,820,818,217,822,0107,88,755,125,348,99,48,922,129,231,439,349,160,774,757,097,570,636,934,027,371,339,175,4111,273,5111,1-359,2429,5
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-13,2-17,1-42,6-31,8-45,2-61,5-76,7-43,6-39,7-58,0-61,3-37,8-46,5-33,2-54,1-58,1-57,2-46,8-43,3-44,2-51,6-33,5-46,0-41,7-28,9-35,0-70,5-43,7-51,6-55,0-81,2-62,6-104,8-67,9-87,3-91,1-66,6-73,6-75,9-103,6-94,5-108,7-156,4-232,7-72,9-90,7-139,2-81,7-65,0-71,2-132,0-56,8-54,4-128,6-133,0-47,7-212,5343,5-450,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh101,6-45,8198,9-320,0-100,1-73,9133,6-380,652,6141,097,64,2187,3288,7347,6-294,427,255,574,1-127,3-104,2-50,9230,168,9271,5415,1180,445,062,1189,9-253,1216,4-168,9-16,4-64,1-56,4-113,3-55,2344,8-75,22,7-5,1318,3348,2162,5179,7570,2-86,821,0165,0291,6212,6311,0378,6654,6-415,0-221,5-221,3711,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-11,1-49,6-62,3-40,0-17,8-3,9-62,4-23,2-9,3-12,0-11,7-19,8-11,6-16,4-21,6-8,7-9,9-9,9-14,9-10,6-11,4-5,1-7,4-5,1-8,0-11,0-13,6-6,2-10,7-8,3-17,0-15,8-12,4-15,0-34,2-39,5-49,3-9,2-19,4-11,7-11,20,00,00,00,02,20,0-0,20,0-0,1-0,30,0-0,0-2,4-0,30,00,0-27,80,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-90,0-100,0-80,0-165,0-90,0-600,0-145,0-570,0-290,0-625,0-190,0-475,0-235,0-385,0—-125,0-80,0—-180,0-130,0-250,0-70,0-300,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-20,0-300,0-30,0-250,10,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác102,4145,080,0600,0155,0525,2290,0670,0190,0475,0235,0315,060,075,0—140,0180,0130,0250,070,0300,0——0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,0230,5150,4160,90,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,24,50,314,13,412,05,711,53,610,46,310,90,93,10,00,14,52,94,31,36,80,30,00,01,10,50,00,01,20,00,00,00,80,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,90,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư1,51,8-60,8419,750,6-65,288,490,1-105,0-141,439,6-163,5-185,7-322,5-21,67,296,1123,060,2-69,345,4-73,6-307,4-4,6-6,9-10,5-13,6-6,0-9,5-7,6-16,9-15,4-11,5-14,3-34,0-39,3-49,2-9,1-19,2-11,4-11,00,00,00,70,12,20,059,8210,5-149,7130,6-250,1-0,0-0,7-0,30,00,0-19,20,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được325,1813,7720,4853,4729,3816,3631,7790,7649,8589,9565,5575,0558,0454,1437,6474,5492,1421,8731,8696,6627,2657,3405,3276,7296,4499,1478,2497,4650,7583,4878,2350,4555,4647,2493,8604,0448,9500,5369,9465,8472,6606,916,842,137,5290,2119,964,858,649,852,151,665,553,673,1563,5212,5395,350,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-451,0-765,8-841,5-969,5-537,2-687,7-839,4-499,2-489,0-610,8-680,7-412,8-496,2-428,1-778,8-179,3-538,4-589,8-867,6-500,8-567,8-546,3-368,6-323,0-608,2-834,7-674,5-565,1-750,0-670,9-606,1-527,5-419,7-608,7-407,0-496,6-324,8-396,5-547,2-472,8-572,7-450,7-396,3-132,6-264,0-211,9-518,6-98,1-95,7-104,7-402,7-367,0-230,8-152,7-639,3-119,5-72,3-263,2-647,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-125,947,9-121,1-116,156,7128,6-207,7291,549,7-20,9-115,2162,2-4,726,0-341,1295,2-112,8-168,0-135,8195,859,4111,036,7-46,3-311,8-335,6-196,3-67,7-123,3-97,3272,1-255,0135,7-40,286,840,6124,048,3-177,3-7,6-100,269,9-379,5-146,0-226,6-228,9-398,7-33,3-270,3-54,9-350,5-315,4-165,3-292,2-566,2444,0140,2132,1-596,3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-22,93,917,1-16,57,2-10,514,31,0-2,7-21,321,92,9-3,1-7,9-15,17,910,410,6-1,5-0,80,6-13,5-40,617,9-47,269,0-29,5-28,7-70,785,02,1-54,0-44,7-70,8-11,3-55,1-38,5-15,9148,2-94,2-108,564,8-61,2202,9-64,0-47,0171,5-60,3-38,9-39,671,7-352,9145,785,688,229,0-81,3-108,4115,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ47,143,226,132,625,435,921,620,623,244,622,619,722,830,745,837,827,416,818,319,118,532,072,654,7101,932,962,491,1161,876,874,7128,6173,3244,0255,3310,4348,8355,9207,7301,9410,4345,6397,4194,4264,1311,1139,6199,9238,8278,5206,7559,7414,0328,4240,2211,1292,5400,9285,3
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0—0,00,0———0,0———0,0———0,0———-0,0———0,00,00,00,0-0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ24,247,143,216,132,625,435,921,620,623,244,622,619,722,830,745,837,827,416,818,319,118,532,072,654,7101,932,962,491,1161,876,874,7128,6173,2244,0255,3310,4340,0355,9207,7301,9410,4336,2397,4200,1264,1311,1139,6199,9238,8278,5206,7559,7414,0328,4240,2211,1292,5400,9
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp—-7,0-14,1-15,0-14,5—-14,5-25,7—-10,5-32,7-1,2-6,7—-11,9-5,5—-6,5-10,3-6,3—-4,9-4,0-0,50,00,00,0-9,1—-1,40,0-29,40,0-5,0-14,3-10,0-10,0-10,7-18,3-6,00,0-7,0-31,3-19,0-30,2-62,8-20,0-51,0-5,0-5,5-103,3-5,0-35,0-5,0-91,4-15,0-15,0-15,0-47,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—1,91,210,5—1,5—1,80,810,3—5,4—0,8—0,71,5—0,80,1—1,2—0,40,00,00,00,2—0,70,20,40,10,10,20,20,10,10,20,20,20,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu————-135,4———-111,1———-66,5———-66,5—0,0————0,00,00,00,00,0-24,0-9,90,0-77,90,0-78,70,0-66,80,0-55,70,0-0,60,0-86,30,0-55,50,0-307,20,00,0-233,20,00,00,00,0-193,10,00,00,00,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp————0,0——————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng———————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác———————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác———————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu———————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành———————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư———————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính———————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LAS

Dữ liệu khác của LAS

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (mã LAS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LAS.