Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo LAS
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
Lam Thao Fertilizers & Chemicals Joint Stock Company
12.400
▲ +400 (▲ +3,33%)

Kết quả kinh doanh LAS

Doanh thu và lợi nhuận LAS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 549Q1/2024: 1.444Q2/2024: 605Q3/2024: 812Q4/2024: 604Q1/2025: 1.586Q2/2025: 1.082Q3/2025: 708Q4/2025: 368Q1/2026: 1.705Q2/2026: 531Q3/2026: 6601.705Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 54Q1/2024: 52Q2/2024: 67Q3/2024: 33Q4/2024: 17Q1/2025: 72Q2/2025: 51Q3/2025: 20Q4/2025: 20Q1/2026: 37Q2/2026: 13Q3/2026: 1672Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202666016
Q2/202653113
Q1/20261.70537
Q4/202536820
Q3/202570820
Q2/20251.08251
Q1/20251.58672
Q4/202460417
Q3/202481233
Q2/202460567
Q1/20241.44452
Q4/202354954

Doanh thu và lợi nhuận LAS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.294Năm 2021: 2.801Năm 2022: 3.156Năm 2023: 3.440Năm 2024: 3.466Năm 2025: 3.7443.744Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 67Năm 2022: 89Năm 2023: 149Năm 2024: 169Năm 2025: 164169Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.744164
Năm 20243.466169
Năm 20233.440149
Năm 20223.15689
Năm 20212.80167
Năm 20202.2948

Báo cáo tài chính gốc LAS theo kỳ

174 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016——

174 tệp báo cáo LAS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LAS

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LAS.

Kết quả kinh doanh LAS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.890,63.600,03.567,93.267,02.905,52.383,53.028,93.799,84.099,64.193,94.810,15.305,34.770,14.496,14.056,73.609,33.366,52.786,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu146,7134,2127,6111,3104,589,9179,8234,4214,1229,2158,9320,21,61,30,60,81,30,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.743,83.465,83.440,33.155,72.801,02.293,62.849,13.565,53.885,53.964,74.651,24.985,14.768,54.494,94.056,23.608,53.365,32.786,1
4. Giá vốn hàng bán3.139,22.827,52.883,42.701,22.428,41.894,22.343,82.838,73.103,93.233,43.673,43.856,53.668,43.495,03.257,32.884,42.801,92.377,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)604,7638,3556,9454,5372,7399,4505,3726,8781,7731,2977,81.128,51.100,0999,8798,9724,1563,4408,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,331,714,412,38,61,71,31,72,33,14,511,911,411,917,511,416,415,5
7. Chi phí tài chính31,717,620,421,114,938,491,463,739,246,828,321,864,871,598,899,5149,1146,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay31,115,117,418,411,436,586,561,036,141,623,616,456,765,190,29,0119,7112,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng179,1186,5159,5136,3140,3197,6259,9326,0338,1335,4377,8384,2311,3290,1219,9178,2237,5171,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp234,8246,6210,3200,6147,1137,3145,9184,9213,7180,5184,9181,4154,9140,5110,082,7101,261,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)196,4219,3181,0108,779,027,79,4154,0192,9171,7391,3553,0580,4509,7387,6375,092,144,6
12. Thu nhập khác11,613,77,04,77,22,73,12,91,41,97,414,617,719,214,410,37,46,7
13. Chi phí khác0,516,81,71,00,914,80,21,02,01,16,25,63,04,23,01,63,62,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11,1-3,15,33,86,3-12,12,91,9-0,60,81,19,114,715,011,38,63,84,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)207,5216,2186,3112,585,315,612,3155,9192,3172,5392,5562,1595,1524,7399,0383,695,948,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành43,247,537,823,918,37,69,933,240,434,386,2123,3148,3130,699,395,918,719,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,5-5,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)43,247,537,823,918,37,69,933,240,434,386,2123,3148,3130,699,395,924,213,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)164,2168,7148,588,567,08,12,4122,7151,9138,2306,3438,7446,8394,1299,7287,771,735,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)164,2168,7148,588,567,08,12,4122,7151,9138,2306,3438,7446,8394,1299,7287,771,735,0

Kết quả kinh doanh LAS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh681,5556,71.758,2375,0735,01.132,41.648,1627,2845,8635,11.491,9573,9843,2897,51.253,3756,5616,6798,11.095,9877,9365,9876,6785,1765,6415,2664,9537,8892,3509,0970,3657,21.236,5610,6997,5955,31.270,0628,71.151,71.052,11.346,3703,21.170,7973,81.320,5642,81.475,71.367,41.552,4573,51.355,11.825,5612,91.022,51.261,91.872,9817,1811,2935,21.932,6707,11.274,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu21,925,953,57,026,950,562,322,933,530,147,624,732,729,940,426,917,825,141,434,211,530,228,537,612,226,713,455,027,546,750,790,540,354,149,566,130,481,338,068,350,644,965,442,829,561,924,6319,10,20,60,30,40,30,70,20,10,01,00,20,00,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)659,6530,81.704,7368,0708,11.081,91.585,8604,2812,3605,01.444,3549,3810,5867,71.212,9729,6598,7773,01.054,5843,7354,3846,4756,6728,0403,0638,2524,5837,3481,5923,7606,61.146,1570,3943,3905,81.203,9598,31.070,41.014,11.278,0652,61.125,8908,31.277,7613,31.413,81.342,81.233,2573,31.354,51.825,2612,51.022,21.261,21.872,7817,0811,2934,31.932,4707,11.273,9
4. Giá vốn hàng bán550,6436,81.542,1282,5594,8923,31.342,0430,7687,5430,41.294,5357,9698,7741,91.084,9587,2532,0669,6914,1757,8295,2732,5642,8612,5327,8537,5419,4715,6380,1764,9485,0919,9440,9713,4757,7957,4467,4818,1855,61.050,5518,3909,2755,5951,5462,11.163,41.096,6791,8443,41.119,11.503,7291,2842,9994,61.539,1541,6647,0697,01.609,3514,01.108,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)109,094,0162,685,5113,3158,6243,8173,5124,8174,6149,8191,3111,8125,7128,0142,466,7103,3140,485,959,2113,9113,8115,575,2100,7105,0121,6101,4158,8121,6226,2129,4229,9148,1246,5130,9252,3158,5227,5134,3216,6152,8326,2151,2250,4246,1441,5129,9235,4321,5321,3179,2266,6333,7275,4164,2237,3323,1193,1165,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,66,60,316,13,412,15,711,53,610,46,310,90,93,10,00,14,52,94,91,36,80,30,00,01,10,50,00,01,20,00,00,10,80,70,20,20,71,20,20,30,42,10,40,91,71,60,40,83,14,04,02,03,24,61,72,91,16,01,97,73,4
7. Chi phí tài chính12,513,29,810,97,46,07,46,54,03,23,93,83,24,58,610,22,73,95,94,43,53,62,81,95,113,417,419,324,225,122,922,114,914,112,610,77,99,511,010,911,511,912,57,66,97,36,56,34,03,77,816,214,516,118,023,411,210,226,725,524,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,412,89,810,47,46,07,34,94,02,63,53,12,53,18,57,42,73,15,23,43,52,42,11,64,613,117,219,020,725,021,719,814,914,012,310,77,97,410,19,910,311,310,16,15,95,16,24,03,22,46,912,213,713,817,020,99,39,924,920,423,7
9. Chi phí bán hàng37,826,447,136,140,742,261,464,241,146,636,850,635,537,835,542,322,231,439,031,521,244,442,548,436,071,840,081,045,585,248,3105,355,2113,751,896,655,4124,451,5106,457,2118,453,3137,963,679,996,4109,461,8126,786,2109,858,553,789,3110,552,532,394,964,240,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,445,461,237,043,859,291,177,143,258,749,782,338,446,942,763,636,137,562,742,335,631,239,135,729,129,542,830,831,338,145,658,935,050,444,980,333,657,342,648,832,250,349,248,945,648,442,070,234,236,840,042,036,544,432,344,332,531,532,230,728,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,815,644,917,524,763,389,737,240,076,465,765,435,539,541,326,410,233,537,78,95,735,029,429,56,1-13,44,8-9,41,610,54,940,025,252,438,959,034,762,353,661,733,838,038,2132,736,8116,4101,7256,433,072,2191,4155,372,9157,0195,8100,269,2169,2171,380,475,6
12. Thu nhập khác0,21,31,58,40,42,70,12,01,07,80,24,80,31,40,31,11,80,51,22,91,61,71,02,30,10,20,23,60,11,00,21,50,20,40,70,30,10,61,81,30,2-0,20,51,02,47,40,43,44,43,73,17,63,03,53,73,12,64,93,49,51,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,21,31,38,40,42,30,0-11,80,77,80,22,80,31,20,20,31,80,51,22,11,51,71,0-9,80,0-2,40,23,50,11,00,10,90,20,40,7-1,50,10,61,61,1-0,2-0,40,3-0,00,97,2-3,01,13,23,51,36,52,53,32,52,91,44,60,97,21,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,016,946,225,925,165,689,725,440,884,265,868,235,840,741,526,612,034,039,011,07,236,730,319,76,1-15,85,0-6,01,711,55,040,925,452,839,657,534,762,955,262,833,637,638,5132,637,6123,698,6257,536,275,7192,7161,875,3160,3198,3103,170,6173,8172,287,677,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,03,49,25,85,014,317,98,38,116,913,413,97,28,48,36,02,47,08,22,81,28,26,17,40,0-1,01,05,50,13,31,08,85,411,57,913,86,812,411,012,66,77,37,728,98,127,021,756,48,016,442,439,918,840,149,625,217,642,943,021,519,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,03,49,25,85,014,317,98,38,116,913,413,97,28,48,36,02,47,08,22,81,28,26,17,40,0-1,01,05,50,13,31,08,85,411,57,913,86,812,411,012,66,77,37,728,98,127,021,756,48,016,442,439,918,840,149,625,217,642,943,021,519,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,013,537,020,120,151,371,817,132,767,352,554,328,732,333,220,69,627,030,78,26,028,524,312,36,1-14,84,0-11,41,68,24,032,120,041,331,743,827,950,544,250,126,930,330,8103,729,696,676,9201,028,259,2150,3121,856,5120,2148,777,952,9130,9129,166,157,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,013,537,020,120,151,371,817,132,767,352,554,328,732,333,220,69,627,030,78,26,028,524,312,36,1-14,84,0-11,41,68,24,032,120,041,331,743,827,950,544,250,126,930,330,8103,729,696,676,9201,028,259,2150,3121,856,5120,2148,777,952,9130,9129,166,157,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,10,00,00,40,113,80,20,00,02,00,00,20,00,90,10,00,00,80,10,00,012,10,12,50,00,10,00,00,10,60,00,00,01,70,00,00,20,20,40,30,21,11,50,23,42,41,20,21,81,10,50,11,20,21,20,32,52,30,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LAS

Dữ liệu khác của LAS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (mã LAS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.744 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 164 tỉ đồng, giảm 2,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 660 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.