Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo LAS
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
Lam Thao Fertilizers & Chemicals Joint Stock Company
12.400
▲ +400 (▲ +3,33%)

Cân đối kế toán LAS

Cân đối kế toán LAS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.093,02.271,32.049,01.948,61.960,51.440,92.469,62.645,72.493,42.509,72.472,02.426,12.594,42.524,41.969,41.550,41.885,81.822,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,121,622,645,818,372,662,474,7255,3207,7397,4139,6457,0240,2285,3331,6490,0299,2
      1. Tiền16,121,622,645,818,372,662,474,7255,3207,7397,4139,6206,7240,2285,3331,6490,0299,2
      2. Các khoản tương đương tiền10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0250,20,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn235,0815,0710,065,0380,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn235,0815,0710,065,0380,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,095,2274,9601,1580,4788,21.582,71.750,31.614,61.180,3917,8865,1246,5264,3370,7371,8124,1162,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng56,1118,0287,8613,0591,6800,21.583,71.757,41.616,41.181,0919,8871,5223,1243,6349,5366,9121,8138,1
      2. Trả trước cho người bán35,32,311,616,010,612,115,615,720,515,517,314,231,123,924,97,11,29,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,10,51,21,28,77,615,18,89,411,85,61,20,71,71,10,81,017,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,4-25,5-25,7-29,1-30,5-31,7-31,7-31,7-31,7-28,0-24,9-21,7-8,4-4,9-4,9-3,00,0-1,5
    IV. Tổng hàng tồn kho1.705,31.335,81.037,81.233,6976,6575,7818,7802,2617,61.117,31.153,61.356,01.832,91.983,51.282,5816,01.243,71.338,2
      1. Hàng tồn kho1.705,31.335,81.063,61.233,6976,6586,2818,7804,7621,31.129,41.165,41.366,81.843,61.999,91.295,7826,21.243,71.338,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-25,80,00,0-10,40,0-2,6-3,7-12,1-11,8-10,8-10,7-16,4-13,2-10,10,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác58,63,63,73,05,24,35,818,65,94,53,265,458,136,530,931,028,022,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,53,63,62,73,22,13,02,84,22,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ49,40,00,10,20,40,50,91,41,71,93,259,452,635,029,930,524,021,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,70,00,00,21,61,71,914,40,00,00,00,00,00,10,00,03,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,95,41,41,00,40,60,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn421,2371,4311,5331,4334,6316,3357,1342,9315,9225,3229,6224,1188,5233,7259,5311,5322,4364,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định371,7329,7285,0296,0303,1306,7306,6305,6171,2193,8191,6192,1156,8150,8203,0243,3300,1294,0
      1. Tài sản cố định hữu hình371,3329,2284,0294,5302,8306,7306,4305,3171,2193,5191,0189,8155,1149,4201,3241,8298,3282,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,41,01,60,20,10,20,40,00,30,62,41,71,51,81,61,811,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn32,623,112,922,821,41,041,627,9136,020,722,915,416,568,844,752,94,545,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang32,623,112,922,821,41,041,627,9136,020,722,9———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,86,86,86,86,87,07,07,07,07,07,07,57,59,19,19,19,09,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,86,86,86,86,87,07,07,07,07,07,07,57,59,19,19,19,09,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,111,86,85,73,41,71,92,41,73,98,29,07,75,02,66,28,816,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,111,86,85,73,41,71,92,41,73,98,29,07,75,02,66,28,810,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.514,22.642,72.360,52.280,02.295,11.757,22.826,62.988,62.809,42.735,02.701,62.650,22.782,92.758,12.228,91.861,92.208,12.186,9
  A. Nợ phải trả1.041,31.181,3938,8934,8962,6511,01.588,11.717,71.493,71.452,71.366,21.154,21.378,31.556,71.353,51.141,81.736,81.711,7
    I. Nợ ngắn hạn1.041,31.181,3938,8934,8962,6511,01.554,01.673,11.448,61.452,71.366,21.154,21.378,31.532,01.252,61.052,41.672,21.708,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn712,7715,8399,7490,8542,5139,7995,6967,4882,9769,90,0366,2470,1839,4648,2580,91.154,81.385,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn175,2265,3277,7278,4296,7237,0485,7613,9419,8553,7479,9527,0521,2418,7356,6217,4301,3144,4
      4. Người mua trả tiền trước14,611,51,03,20,92,70,81,31,93,05,18,2159,935,352,851,485,131,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,115,333,313,513,26,13,72,616,324,435,073,2104,493,449,049,20,31,2
      6. Phải trả người lao động77,9116,4156,980,963,850,846,366,395,669,370,9142,269,394,061,848,624,646,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,626,339,137,826,346,80,20,011,10,00,00,00,00,00,00,00,80,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,020,924,526,919,327,921,621,520,731,878,726,851,737,648,155,426,663,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0689,30,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,39,96,63,40,00,00,20,20,40,77,210,61,713,736,049,578,736,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,034,044,745,10,00,00,00,024,7100,989,464,63,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,034,044,745,10,00,00,00,024,795,887,064,60,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,12,40,03,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.472,91.461,51.421,71.345,11.332,51.246,21.238,61.270,91.315,71.282,31.335,41.496,01.404,61.201,4875,3720,1471,3475,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.472,91.461,51.421,71.345,11.332,51.246,21.238,61.270,91.315,71.282,21.335,31.496,01.404,51.201,1875,2719,8471,0474,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,6778,3778,3778,3648,6540,5432,4432,6306,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,40,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0150,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển142,5125,7110,3101,493,891,891,679,368,748,0274,4164,768,741,120,10,028,614,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,428,713,70,09,63,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu15,315,315,315,315,315,315,315,315,315,377,80,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối186,5191,9167,599,894,710,53,147,6103,190,3204,8480,6509,1482,7300,8287,40,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước22,323,519,211,427,82,60,713,931,240,278,4—————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này164,2168,4148,388,366,97,92,433,771,950,1126,4—————0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,20,30,30,4
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,20,30,30,4
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.514,22.642,72.360,52.280,02.295,11.757,22.826,62.988,62.809,42.735,02.701,62.650,22.782,92.758,12.228,91.861,92.208,12.186,9

Cân đối kế toán LAS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.858,92.079,92.100,72.102,32.486,02.441,12.211,22.271,31.988,82.029,61.902,42.048,71.658,21.720,01.651,31.949,11.604,91.710,51.833,71.960,51.648,61.710,41.490,81.438,41.392,81.772,72.244,62.470,62.559,82.782,72.871,12.644,02.696,82.551,72.613,82.491,82.630,72.518,42.360,62.504,62.459,12.525,42.455,62.472,02.159,92.287,42.388,32.425,92.092,72.254,32.100,52.594,42.485,92.296,52.163,32.519,82.092,61.857,01.796,71.963,91.799,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,247,143,216,132,625,435,921,620,623,244,622,619,722,830,745,837,827,416,818,319,118,532,072,654,7101,932,962,491,1161,876,874,7128,6173,2244,0255,3310,4340,0355,9207,7301,9410,4336,2397,4200,1264,1311,1139,6259,9509,3398,8206,7559,7414,0328,4240,2211,1292,5400,9285,3364,0
      1. Tiền24,247,143,216,132,625,435,921,620,623,244,622,619,722,830,745,837,827,416,818,319,118,532,072,654,7101,932,962,491,1161,876,874,7128,6173,2244,0255,3310,4340,0355,9207,7301,9410,4336,2397,4200,1264,1311,1139,6199,9238,8278,5206,7559,7414,0328,4240,2211,1292,5400,9285,3—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn182,3192,3235,0245,0680,0745,0670,0815,0915,0815,0665,0710,0550,0375,065,065,080,0180,0310,0380,0320,0370,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0250,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn182,3192,30,0245,0680,0745,0670,0815,0915,0815,0665,0710,0550,0375,065,065,080,0180,0310,0380,0320,0370,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn459,7291,6789,877,1492,2662,6638,095,2232,7313,6727,1274,6515,3680,3844,1601,7405,2570,5655,8580,4417,5731,7668,5788,4597,8964,81.366,81.583,81.376,31.708,61.648,61.753,11.487,51.649,91.785,81.614,61.331,21.408,61.160,51.177,8717,7993,4950,7917,1594,4989,8932,4865,1448,8843,3513,1250,2578,9617,8527,6264,3257,1535,5715,4370,7317,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng464,4297,4784,056,1471,8625,8626,2118,0227,1310,8723,7287,8512,3692,1848,5613,0416,2570,8650,0591,6388,7728,5680,8800,2603,7972,81.370,71.583,71.372,31.699,01.645,81.757,41.475,21.641,51.767,31.616,41.297,31.362,51.110,11.181,0711,6991,1943,2919,8578,9971,8912,7871,5416,6812,6479,8223,1521,6578,8488,9243,6216,4511,6672,7349,5—
      2. Trả trước cho người bán18,817,925,944,341,359,630,52,324,924,223,311,627,714,219,816,313,525,828,510,624,329,513,912,314,812,412,416,118,729,017,018,622,120,629,320,538,652,357,015,518,719,523,317,426,026,626,014,237,536,639,531,150,142,731,523,942,127,043,824,9—
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,61,65,32,14,62,66,80,56,44,35,80,94,33,04,91,54,54,37,88,735,04,45,57,610,911,315,415,717,012,317,48,821,919,520,99,423,321,721,49,312,47,89,24,811,213,215,41,23,02,52,24,412,11,212,01,73,41,83,91,1—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,1-25,3-25,4-25,4-25,4-25,4-25,5-25,5-25,7-25,7-25,7-25,7-29,0-29,0-29,1-29,1-29,1-30,5-30,5-30,5-30,5-30,7-31,7-31,7-31,7-31,7-31,7-31,7-31,7-31,7-31,7-31,7-31,7-31,7-31,7-31,7-28,0-28,0-28,0-28,0-24,9-24,9-24,9-24,9-21,7-21,7-21,7-21,7-8,3-8,3-8,4-8,4-4,8-4,8-4,9-4,9-4,8-4,9-4,9-4,9—
    IV. Tổng hàng tồn kho1.162,51.502,21.016,01.705,61.262,01.002,7862,41.335,8816,3873,6459,01.037,8569,2638,4707,21.233,61.078,2929,3847,2976,6886,6586,9488,1573,0736,6701,2841,0818,71.083,6903,51.133,6798,91.075,4722,2576,0617,6986,0766,1836,81.117,31.437,31.119,21.154,91.153,61.347,6985,91.078,41.355,81.317,4880,91.164,41.832,91.326,91.252,81.301,51.978,81.553,8996,9674,61.277,01.093,8
      1. Hàng tồn kho1.162,51.502,21.016,01.705,61.262,01.002,7862,41.335,8842,1899,4484,81.063,6569,2638,4707,21.233,61.078,2929,3847,2976,6887,4597,3498,5583,4736,6701,2841,0818,71.086,1906,11.136,2801,41.079,1725,9579,6621,3990,8770,9849,01.129,41.449,11.131,01.166,71.165,41.358,4996,71.089,21.366,61.328,1891,61.175,11.843,61.343,31.269,21.317,81.995,21.567,01.010,0687,81.290,1—
    V. Tài sản ngắn hạn khác30,246,816,758,619,15,35,03,64,34,26,73,74,03,54,33,03,73,33,95,25,33,32,24,43,74,93,95,88,98,812,217,45,26,48,14,33,23,87,41,92,22,413,84,017,847,666,465,466,620,824,354,420,411,85,936,570,532,25,830,924,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,98,46,05,55,44,44,63,64,13,76,03,63,93,04,02,73,62,43,93,23,72,61,72,11,22,11,53,04,03,34,22,82,81,52,72,61,02,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,338,410,649,413,70,90,30,00,10,20,60,10,00,00,00,20,00,00,00,40,10,70,50,50,60,81,10,93,75,06,71,41,51,51,61,71,81,83,61,92,12,43,03,213,147,566,159,457,413,815,252,614,88,21,635,059,326,53,029,9—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,83,70,00,05,99,16,99,11,75,63,74,01,44,05,72,81,0—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn503,8506,7466,2415,2386,1370,2371,2371,4318,8303,9305,5311,5338,4328,1321,9331,4334,2328,9326,6334,1330,2318,6315,4316,5340,9344,9348,5356,4342,9341,3344,3342,9345,1359,9344,7315,7278,0213,5212,3227,8253,5248,2225,5229,6229,5227,0220,7224,1244,3207,8187,0189,2219,2212,5220,7233,7245,1244,3225,1259,5239,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định462,9470,9375,2365,1331,9341,4346,4329,7255,0263,7274,7285,0274,0284,5288,6296,0272,8285,1290,1303,1271,5280,8292,9306,9301,5286,9293,5306,0286,3297,5309,2305,6224,9152,2159,8169,4146,3162,3178,5193,8183,8189,5182,7191,6160,7172,3176,6192,1133,8141,9140,1157,5148,0166,4183,8150,8149,7164,0162,4203,0—
      1. Tài sản cố định hữu hình460,8470,6374,8364,7331,3341,2346,1329,2254,4263,0273,9284,0272,8283,2287,2294,5272,7284,9289,9302,8271,5280,8292,9306,9301,4286,7293,3305,8286,0297,3308,9305,3224,5151,8159,8169,4146,2162,2178,3193,5183,4189,1182,2191,0160,1170,2174,3189,8132,2140,3138,5155,9146,2164,6182,4149,4148,2162,4160,8201,3—
      - Nguyên giá5,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,10,30,40,40,60,20,30,40,60,70,91,01,11,31,41,60,20,20,20,20,00,00,00,10,10,10,20,20,20,30,30,40,40,40,00,00,00,10,20,30,30,40,50,60,72,22,32,41,61,61,61,71,81,81,41,51,51,61,61,8—
      - Nguyên giá5,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn26,120,073,533,238,912,87,423,149,828,319,512,953,231,921,122,848,830,426,221,449,729,113,91,029,249,646,241,648,135,025,927,9111,2198,4176,5136,0121,140,624,120,755,345,028,422,952,338,729,015,496,651,831,816,558,733,323,168,882,168,050,744,7—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,120,073,533,238,912,87,423,149,828,319,512,953,231,921,122,848,830,426,221,449,729,113,91,029,249,646,241,648,135,025,927,9111,2198,4176,5136,0121,140,624,120,755,345,028,422,952,338,7———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,87,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,57,57,57,57,57,57,57,57,57,59,19,19,19,19,19,19,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,87,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,57,57,57,57,57,57,57,57,57,59,19,19,19,19,19,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,09,010,710,18,59,210,611,87,25,04,46,84,45,05,45,75,86,43,42,92,01,81,61,73,31,41,91,91,51,82,22,42,12,31,43,43,63,62,86,57,46,77,48,29,08,47,69,06,56,67,67,75,15,34,75,04,23,12,92,63,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,09,010,710,18,59,210,611,87,25,04,46,84,45,05,45,75,86,43,42,92,01,81,61,73,31,41,91,91,51,82,22,42,12,31,43,43,63,62,86,57,46,77,48,29,08,47,69,06,56,67,67,75,15,34,75,04,23,12,92,6—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.362,72.586,62.566,92.517,52.872,02.811,32.582,42.642,72.307,52.333,52.207,92.360,21.996,62.048,21.973,32.280,61.939,12.039,42.160,32.294,61.978,82.029,01.806,21.754,91.733,62.117,62.593,02.827,12.902,73.124,03.215,42.986,93.041,92.911,62.958,62.807,52.908,72.731,92.573,02.732,52.712,62.773,52.681,12.701,72.389,42.514,42.609,12.649,92.337,02.462,12.287,52.783,62.705,12.509,02.384,02.753,42.337,72.101,22.021,82.223,42.038,9
  A. Nợ phải trả953,31.080,41.057,01.045,51.420,21.379,51.049,11.181,2862,1920,7733,7938,5634,4714,5594,9936,0615,1725,0797,1962,2663,6719,8523,9509,2500,1890,11.350,51.588,51.652,61.875,51.940,61.710,61.712,21.601,81.611,41.493,81.558,91.410,01.246,61.450,21.420,41.508,11.322,51.305,71.033,31.181,71.049,81.153,81.057,4965,3839,71.378,71.421,91.277,21.039,01.556,51.235,8997,11.017,11.359,21.344,7
    I. Nợ ngắn hạn953,31.080,41.057,01.045,51.420,21.379,51.049,11.181,2862,1920,7733,7938,5634,4714,5594,9936,0615,1725,0797,1962,2663,6719,8523,9509,2500,1890,11.316,51.554,51.598,61.821,51.886,61.651,91.654,41.543,01.552,81.448,71.535,91.410,01.246,61.450,21.420,41.508,11.322,51.305,71.033,31.181,71.049,81.153,81.057,4965,3839,71.378,71.421,91.277,21.039,01.526,71.186,0947,3915,41.258,31.254,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn513,6639,5591,6712,7828,8636,7508,1715,8424,3263,5284,4399,7237,4175,6149,6490,8192,4238,7406,7542,5346,7287,3176,4139,7186,0497,8799,3995,61.043,31.142,61.230,1953,41.131,3994,6956,2882,9797,7696,6592,5769,9776,8877,0720,8689,3226,1347,2268,9366,2156,7193,8119,6470,1697,0580,1298,0839,4375,2235,0260,5648,2—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn57,3141,4206,5173,0215,7180,2242,4265,390,0233,5146,1277,7136,5211,7229,0279,6232,0235,0204,6296,7184,3278,8183,0235,5201,7287,1447,5486,1454,8540,2550,0606,1321,3373,1439,3420,6567,8527,6503,6553,7498,8466,8482,7479,9555,4562,6515,5527,0578,1482,3489,7521,2407,1342,9471,0413,9390,7361,4358,9356,7—
      4. Người mua trả tiền trước1,31,11,114,60,71,71,611,53,57,92,51,00,72,21,53,22,31,62,10,93,210,116,52,70,70,51,40,81,61,41,71,31,10,70,92,13,72,820,13,03,44,54,85,15,76,712,28,211,16,914,3159,93,117,021,935,329,218,66,352,8—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,74,28,212,825,432,820,315,230,021,415,533,326,622,210,013,417,611,511,413,212,313,09,56,33,42,21,03,73,82,10,33,220,114,78,215,312,916,314,824,416,310,57,734,516,641,074,673,156,753,545,2104,569,086,868,292,875,475,543,647,6—
      6. Phải trả người lao động154,5185,9143,777,4198,1218,8175,0116,4204,6161,8176,8156,9109,3106,995,880,984,078,680,163,837,232,753,450,837,135,739,146,336,538,049,466,378,766,471,595,652,357,354,869,336,848,049,470,9122,3130,3105,0142,2116,9124,597,869,3129,5128,2100,594,0139,7130,5114,061,8—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn39,949,752,119,845,321,251,826,236,745,053,538,845,053,057,835,531,832,247,725,916,040,137,946,333,035,90,10,20,016,520,80,020,231,933,511,120,139,416,30,00,00,00,00,00,00,00,00,075,271,538,50,073,459,536,30,059,852,232,90,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác151,932,139,818,922,6211,633,420,925,3142,128,724,522,192,625,729,224,996,030,619,336,739,634,927,920,216,721,421,625,051,721,821,519,219,419,620,722,920,023,631,822,250,522,718,722,823,925,126,647,728,129,351,729,934,339,137,690,035,173,355,2—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26,126,513,916,317,720,15,19,914,416,14,16,68,89,92,33,44,35,40,10,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,20,30,40,50,40,50,60,7-1,9-2,6-0,01,87,25,64,620,910,615,14,65,21,913,028,34,113,726,139,025,936,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,054,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.409,41.506,31.509,91.472,01.451,81.431,81.533,31.461,61.445,41.412,71.474,21.421,71.362,31.333,61.378,41.344,61.324,11.314,41.363,21.332,41.315,11.309,21.282,31.245,71.233,51.227,51.242,51.238,61.250,11.248,51.274,81.276,31.329,71.309,81.347,11.313,71.349,81.321,91.326,41.282,31.292,21.265,41.358,61.396,01.356,11.332,71.559,31.496,11.279,61.496,81.447,91.405,01.283,11.231,71.345,01.196,91.101,81.104,11.004,7864,1694,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.409,41.506,31.509,91.472,01.451,81.431,81.533,31.461,61.445,41.412,71.474,21.421,71.362,31.333,61.378,41.344,61.324,11.314,41.363,21.332,41.315,11.309,21.282,31.245,71.233,51.227,51.242,51.238,61.250,11.248,51.274,81.276,31.329,71.309,81.347,11.313,61.349,71.321,81.326,31.282,21.292,21.265,31.358,51.395,91.356,11.332,61.559,21.496,01.279,51.496,81.447,81.404,91.283,11.231,71.344,81.196,61.101,71.104,11.004,5864,0694,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,61.128,6778,3778,3778,3778,3778,3778,3778,3778,3778,3778,3778,3778,3778,3648,6648,6648,6540,5540,5540,5432,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển175,4175,4142,5142,5142,5142,5125,7125,7125,7125,7110,3110,3110,3110,3101,4101,4101,4101,493,893,893,893,891,891,891,891,891,691,691,691,679,379,379,379,368,768,768,768,748,048,048,0320,4274,4274,4274,4274,4164,7164,7158,1158,168,768,768,768,741,141,141,141,120,120,120,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu15,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,393,277,877,877,877,872,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối90,1187,0223,5185,5165,4145,3263,7192,0175,8143,2220,0167,5108,179,4133,099,278,769,1125,594,777,471,546,610,0-2,2-8,37,03,114,613,051,653,1106,586,6134,5101,0137,2109,3134,490,3100,373,5228,0265,4225,6202,1543,8480,6272,4489,6552,4509,5387,7336,2626,4478,2383,3493,8430,1289,6227,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,7136,5186,522,322,322,3191,9174,9143,223,5167,5113,279,114,099,878,669,111,494,727,871,418,722,3-2,2-8,32,53,014,51,62,347,621,083,845,3103,157,2109,314,693,340,273,443,2192,0225,6—74,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này66,550,537,0163,3143,1123,071,817,132,7119,752,554,228,965,433,220,69,657,730,766,96,052,724,312,36,1-10,84,0-11,412,910,74,032,122,641,331,543,827,994,641,250,126,930,330,8103,7—127,4———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.362,72.586,62.566,92.517,52.872,02.811,32.582,42.642,72.307,52.333,52.207,92.360,21.996,62.048,21.973,32.280,61.939,12.039,42.160,32.294,61.978,82.029,01.806,21.754,91.733,62.117,62.593,02.827,12.902,73.124,03.215,42.986,93.041,92.911,62.958,62.807,52.908,72.731,92.573,02.732,52.712,62.773,52.681,12.701,72.389,42.514,42.609,12.649,92.337,02.462,12.287,52.783,62.705,12.509,02.384,02.753,42.337,72.101,22.021,82.223,42.038,9
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,0270,5120,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,0235,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0250,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,0-25,8-25,8-25,8-25,80,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-10,4-10,4-10,40,00,00,00,0-2,6-2,6-2,6-2,6-3,7-3,7-3,7-3,7-4,8-4,8-12,1-12,1-11,8-11,8-11,8-11,8-10,8-10,8-10,8-10,8-10,7-10,7-10,7-10,7-16,4-16,4-16,4-16,4-13,2-13,2-13,2-13,2—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,03,70,00,00,00,00,00,30,10,00,00,40,30,20,00,90,01,61,50,10,11,81,91,91,31,91,10,61,313,21,03,33,70,00,40,10,50,00,10,010,90,01,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,30,17,20,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,065,756,511,50,033,429,422,00,047,940,323,00,025,826,013,90,027,218,112,30,018,014,06,60,033,428,412,20,062,241,823,10,058,149,420,20,068,650,832,60,078,865,527,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,034,054,054,054,058,757,858,758,745,123,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,849,849,8101,7100,990,1
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,034,00,054,054,058,757,858,758,745,123,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,744,744,795,895,8—
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,15,15,95,1—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,470,80,048,448,448,448,428,728,728,728,713,713,713,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,30,10,00,30,20,2
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,30,10,00,30,2—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—

Báo cáo khác của LAS

Dữ liệu khác của LAS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (mã LAS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LAS.