Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LAS
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
Lam Thao Fertilizers & Chemicals Joint Stock Company
10.900
▼ −500 (▼ −4,39%)

Room ngoại LAS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LAS theo thời gian

344 ngày
-0,06%0,22%0,50%0,78%1,06%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 39.870 cổ phiếu LAS, tương đương 0,04% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 55.259.766 cổ phiếu (48,96% vốn), khoảng 602 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,98% (13-8-2025), thấp nhất 0,02% (29-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LAS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,03%0,04%▲ +0,00 điểm %2.500
1 tháng28-8-20260,04%0,04%▼ −0,01 điểm %-6.020
3 tháng3-7-20260,02%0,04%▲ +0,01 điểm %16.680
1 năm2-10-20250,07%0,04%▼ −0,03 điểm %-37.394
3 năm8-3-20220,04%0,04%▼ −0,00 điểm %-4.903

Sở hữu nước ngoài LAS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,04%▲ +0,00 điểm %39.87049%55.259.766
9-20260,03%▼ −0,01 điểm %38.87049%55.260.766
8-20260,04%▲ +0,01 điểm %45.89049%55.253.746
7-20260,03%▲ +0,02 điểm %39.29049%55.260.346
6-20260,02%▼ −0,06 điểm %20.39049%55.279.246
5-20260,08%▲ +0,05 điểm %90.09049%55.209.546
4-20260,03%▼ −0,06 điểm %31.89049%55.267.746
3-20260,09%▼ −0,10 điểm %97.49049%55.202.146
2-20260,19%▲ +0,15 điểm %213.88949%55.085.747
1-20260,04%▼ −0,01 điểm %42.88949%55.256.747
12-20250,05%▼ −0,04 điểm %52.18949%55.247.447
11-20250,08%▼ −0,10 điểm %92.56449%55.207.072
10-20250,18%▲ +0,11 điểm %200.16449%55.099.472
9-20250,07%▼ −0,05 điểm %77.36449%55.222.272
8-20250,12%▼ −0,67 điểm %139.18949%55.160.447
7-20250,80%▲ +0,75 điểm %898.78949%54.400.847
6-20250,05%▼ −0,05 điểm %57.98949%55.241.647
5-20250,10%▲ +0,06 điểm %114.08949%55.185.547
3-20220,04%▼ −0,08 điểm %44.77349%55.254.863
2-20220,12%—136.07349%55.163.563

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202639.87000,04%55.259.766
1-10-202639.870+1.0000,04%55.259.766
30-9-202638.87000,03%55.260.766
29-9-202638.870+1.5000,03%55.260.766
28-9-202637.37000,03%55.262.266
25-9-202637.37000,03%55.262.266
24-9-202637.370−200,03%55.262.266
23-9-202637.39000,03%55.262.246
22-9-202637.39000,03%55.262.246
21-9-202637.390+7.9000,03%55.262.246
18-9-202629.49000,03%55.270.146
17-9-202629.49000,03%55.270.146
16-9-202629.490+4.6000,03%55.270.146
15-9-202624.89000,02%55.274.746
14-9-202624.890−9.1000,02%55.274.746
11-9-202633.99000,03%55.265.646
10-9-202633.99000,03%55.265.646
9-9-202633.99000,03%55.265.646
8-9-202633.99000,03%55.265.646
7-9-202633.990−1000,03%55.265.646
4-9-202634.090−11.8000,03%55.265.546
3-9-202645.89000,04%55.253.746
28-8-202645.89000,04%55.253.746
27-8-202645.890+6.0000,04%55.253.746
26-8-202639.89000,04%55.259.746
25-8-202639.89000,04%55.259.746
24-8-202639.890+4.7000,04%55.259.746
21-8-202635.19000,03%55.264.446
20-8-202635.190−2.0000,03%55.264.446
19-8-202637.190—0,03%55.262.446

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LAS