LBE: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — đã đăng báo cáo lên sàn ngày 20-10-2026 · Bảng toàn thị trường →
Lưu chuyển tiền tệ LBE
Lưu chuyển tiền tệ LBE theo năm
tỉ đồng| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 |
|---|---|---|
| 1. Lợi nhuận trước thuế | 23,7 | 3,9 |
| 2. Điều chỉnh cho các khoản | 0,4 | 1,8 |
| - Khấu hao TSCĐ | 0,2 | 0,4 |
| - Các khoản dự phòng | 0,3 | 1,0 |
| - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết | 0,0 | 0,0 |
| - Xóa sổ tài sản cố định (thuần) | 0,0 | 0,0 |
| - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện | 0,0 | -0,0 |
| - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ | 0,0 | 0,0 |
| - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư | -0,1 | 0,1 |
| - Lãi tiền gửi | 0,0 | 0,0 |
| - Thu nhập lãi | 0,0 | 0,0 |
| - Chi phí lãi vay | 0,0 | 0,3 |
| - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận | 0,0 | 0,0 |
| 3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | 24,1 | 5,7 |
| - Tăng, giảm các khoản phải thu | -0,8 | -3,9 |
| - Tăng, giảm hàng tồn kho | -12,1 | -5,9 |
| - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) | 4,4 | 3,0 |
| - Tăng giảm chi phí trả trước | -8,7 | -1,1 |
| - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0,4 |
| - Tiền lãi vay phải trả | -0,0 | -0,1 |
| - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -1,8 | -0,5 |
| - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh | 0,0 | -0,1 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 5,2 | -2,5 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -1,6 | -5,2 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -2,4 | 0,0 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác | 0,0 | 0,0 |
| 5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết | 0,0 | 0,0 |
| 6. Chi đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0,0 | 0,0 |
| 8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0,0 | 0,0 |
| 9. Lãi tiền gửi đã thu | 0,0 | 0,0 |
| 10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 0,0 | 0,0 |
| 11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -4,0 | -5,1 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 14,6 | 0,1 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 3,6 | 21,4 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -2,1 | -12,6 |
| 5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa | 0,0 | 0,0 |
| 8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 |
| 9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con | 0,0 | 0,0 |
| 10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 16,1 | 8,9 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 17,3 | 1,2 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0,2 | 0,6 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 17,5 | 1,8 |
Lưu chuyển tiền tệ LBE theo quý
tỉ đồng60 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác | 26,5 | 28,8 | 34,5 | 12,4 | 11,3 | 38,7 | 38,4 | 4,2 | 18,0 | 51,7 | 23,9 | 8,7 | 26,1 | 25,3 | 20,3 | 2,5 | 18,6 | 44,5 | 7,5 | 2,2 | 9,7 | 27,7 | 25,1 | 2,4 | 2,6 | 33,1 | 25,5 | 3,1 | 13,4 | 33,1 | 20,4 | 5,0 | 9,4 | 24,5 | 26,7 | 2,8 | 6,9 | 29,6 | 22,0 | 3,6 | 11,6 | 29,8 | 22,2 | 2,8 | 19,1 | 19,4 | 24,8 | 4,3 | 19,9 | 18,6 | 23,7 | 7,5 | 12,5 | 30,1 | -0,9 | 21,6 | 27,4 | 17,4 | 15,7 | 9,9 |
| 2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ | -16,8 | -27,2 | -36,5 | -11,3 | -7,7 | -23,4 | -37,9 | -3,0 | -12,8 | -27,8 | -32,5 | -2,5 | -23,3 | -14,5 | -33,3 | -4,0 | -13,9 | -39,8 | -11,9 | -1,2 | -8,7 | -21,7 | -28,9 | -3,1 | -5,2 | -22,9 | -31,0 | -6,6 | -6,2 | -22,2 | -31,1 | -2,7 | -9,9 | -16,7 | -30,4 | -3,4 | -7,8 | -23,9 | -21,1 | -3,8 | -13,8 | -17,4 | -27,7 | -3,4 | -14,0 | -17,1 | -22,9 | -7,4 | -18,1 | -16,6 | -31,5 | -5,0 | -5,6 | -35,1 | -16,5 | -6,2 | -18,3 | -20,6 | -17,3 | -10,3 |
| 3. Tiền chi trả cho người lao động | -2,6 | -2,2 | -0,8 | -1,6 | -1,7 | -1,7 | -0,5 | -1,5 | -2,6 | -0,7 | -1,4 | -0,6 | -1,4 | -0,5 | -0,7 | -1,2 | -1,6 | -1,4 | -0,7 | -0,8 | -1,4 | -0,8 | -0,6 | -1,1 | -1,4 | -0,5 | -1,0 | -1,2 | -1,6 | -0,7 | -1,0 | -1,2 | -0,7 | -0,7 | -0,9 | -1,2 | -0,9 | -0,8 | -0,6 | -1,4 | -0,9 | -1,1 | -0,2 | -1,6 | -0,7 | -1,3 | -0,8 | -1,5 | -2,2 | -0,6 | -0,7 | -1,7 | -2,0 | -0,2 | -0,6 | -1,9 | -0,9 | -0,7 | -0,6 | -0,8 |
| 4. Tiền chi trả lãi vay | -0,1 | -0,1 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,3 | -0,2 | 0,1 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,0 | -0,1 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,6 | -0,6 | 0,1 | -0,1 | -0,6 | -0,0 | 0,0 | -0,0 |
| 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp | -0,5 | 0,0 | — | -0,1 | -0,4 | 0,0 | — | -0,1 | -0,3 | -0,1 | -0,1 | -0,2 | -0,2 | — | — | — | -0,3 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | -0,2 | -0,2 | 0,0 | -0,1 | -0,1 | -0,3 | -0,0 | -0,1 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,2 | -0,2 | 0,0 | -0,0 | -0,3 | -0,1 | -0,0 | 0,0 | -0,2 | -0,3 | -0,0 | -0,4 | -0,1 | -0,1 | -0,0 | -0,1 | -0,3 | -0,2 | 0,0 | -0,2 | -0,1 | 0,7 | -0,5 | -1,5 | -0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0,2 | 5,1 | 5,0 | 1,1 | 0,1 | 4,8 | -3,4 | 4,7 | 0,4 | 1,1 | -0,5 | 2,2 | 6,5 | 0,0 | 0,8 | 0,1 | 2,2 | 1,8 | -2,9 | 3,2 | 3,2 | 0,8 | 0,2 | 1,0 | 3,6 | 0,2 | 0,6 | 0,2 | 0,0 | 1,3 | 0,8 | 0,4 | 0,9 | 0,2 | 0,3 | 0,8 | -8,1 | 11,2 | -1,5 | 2,3 | 1,5 | -0,0 | -1,0 | 1,5 | 3,2 | 0,2 | 0,4 | 0,2 | 1,6 | 1,1 | -0,1 | 0,7 | -15,2 | 14,8 | -0,6 | 1,4 | 1,7 | 5,6 | 1,7 | 2,3 |
| 8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -8,6 | -2,7 | -7,1 | -1,6 | -1,6 | -8,3 | 4,5 | -5,4 | -1,6 | -10,6 | 4,9 | -5,3 | -3,6 | -0,1 | -0,4 | -0,5 | -0,3 | -2,3 | -0,2 | -0,3 | 0,6 | -2,4 | -0,3 | -0,4 | 5,5 | -6,2 | -1,4 | 0,2 | -1,7 | -1,2 | -0,4 | -0,4 | -3,6 | -1,7 | -0,6 | -0,6 | 6,4 | -9,7 | 0,7 | -2,0 | -0,4 | -1,2 | 1,4 | -2,8 | -1,1 | -0,3 | -1,3 | -0,1 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -1,3 | 3,0 | -3,7 | 12,0 | -15,8 | -1,0 | -2,8 | 0,2 | -3,1 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -2,1 | 1,6 | -4,9 | -1,1 | 0,0 | 9,9 | 1,0 | -1,2 | 0,9 | 13,4 | -5,6 | 2,1 | 4,0 | 10,1 | -13,2 | -3,2 | 4,8 | 2,7 | -8,1 | 2,9 | 3,2 | 3,4 | -4,5 | -1,2 | 5,0 | 3,4 | -7,4 | -4,3 | 3,7 | 10,1 | -11,4 | 1,0 | -4,2 | 5,3 | -5,0 | -1,6 | -3,7 | 6,3 | -0,5 | -1,3 | -2,4 | 9,8 | -5,2 | -4,0 | 6,4 | 0,8 | 0,2 | -4,6 | 0,2 | 1,7 | -9,2 | 0,0 | -6,8 | 5,9 | -6,9 | -2,5 | 8,1 | -1,2 | -0,2 | -2,0 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 2,6 | 3,7 | — | — | — | -4,3 | 4,3 | — | — | -12,2 | 12,2 | — | -19,8 | 6,4 | 13,4 | — | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,1 | 1,8 | -1,8 | 1,6 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,8 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 7,9 | 0,0 | -23,4 | 0,0 | 11,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,0 | 1,0 | 0,0 | 0,0 | 1,2 | 0,0 | -0,3 | -0,6 | 0,3 | 0,6 | 0,0 | 4,4 | -1,0 | 1,0 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -2,2 | -3,9 | — | — | — | -12,7 | — | -4,3 | -0,1 | -7,2 | -2,8 | -7,2 | 19,4 | -16,4 | -1,0 | -2,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -1,9 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | -2,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -7,9 | 0,0 | 11,7 | 0,0 | -11,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -3,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -3,0 | -1,0 | 0,0 | 0,0 | -1,2 | 0,0 | 0,4 | 0,6 | -0,3 | -0,6 | -0,5 | -2,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -6,8 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | -1,3 | — | 0,0 | 0,0 | -1,3 | 0,0 | — | 0,0 | -1,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,5 | 0,0 | 0,0 | -1,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,4 | 0,0 | 1,4 | 0,0 | -1,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,6 | 0,0 | -0,5 | 0,0 | -1,7 | 0,0 | 0,7 | 0,0 | -0,7 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -6,4 | -0,2 | — | 10,0 | — | -17,1 | 4,3 | -4,3 | -0,1 | -19,5 | 9,4 | -7,2 | -0,3 | -10,0 | 11,1 | -2,0 | 0,0 | 0,0 | -1,5 | 0,0 | 1,8 | -1,9 | -1,8 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | -2,8 | 1,3 | 0,0 | 0,0 | -1,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,8 | 0,1 | -0,5 | 6,5 | -8,2 | 0,0 | 0,2 | 2,4 | -1,7 | 1,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -8,5 | 1,4 | 0,2 | -0,2 | 0,3 | -0,6 | 0,0 | -0,3 | 0,7 | -0,0 | -0,1 | -1,1 | 1,3 | 0,0 | -0,7 | -2,2 | -0,2 | 2,7 | -5,5 | 4,1 | -1,6 | 1,7 | 0,4 | -1,1 | 0,4 | 1,5 | 0,2 | -4,1 | 0,4 | 1,6 | -0,9 | -0,6 | -1,1 | 1,6 | 0,8 | -1,1 | -1,8 | -1,6 | 2,1 | 0,3 | -2,3 | 9,8 | -8,2 | -2,1 | 7,5 | -1,7 | -0,3 | -3,9 | 2,0 | 2,0 | -10,4 | 0,1 | -8,0 | 5,6 | 7,9 | -7,5 | 2,5 | -0,0 | -0,4 | -2,4 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 18,9 | 17,5 | 0,3 | 0,6 | 0,3 | 0,9 | 0,8 | 1,1 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 1,6 | 0,3 | 0,3 | 1,0 | 3,1 | 3,3 | 0,5 | 6,0 | 1,9 | 3,5 | 1,8 | 1,4 | 2,6 | 2,1 | 0,6 | 0,5 | 4,5 | 2,1 | 0,5 | 1,4 | 2,1 | 3,2 | 1,6 | 0,8 | 1,9 | 3,7 | 5,3 | 3,2 | 2,9 | 10,2 | 0,4 | 8,6 | 10,8 | 3,1 | 4,8 | 5,1 | 9,0 | 3,0 | 1,0 | 11,4 | 11,3 | 9,4 | 8,3 | 0,4 | 7,9 | 0,9 | 0,7 | 1,1 | 3,5 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 10,4 | 18,9 | 0,5 | 0,3 | 0,6 | 0,3 | 0,9 | 0,8 | 1,1 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 1,6 | 0,3 | 0,3 | 1,0 | 3,1 | 3,3 | 0,5 | 6,0 | 1,9 | 3,5 | 1,8 | 1,4 | 2,6 | 2,1 | 0,6 | 0,5 | 2,5 | 2,1 | 0,5 | 1,4 | 2,1 | 3,2 | 1,6 | 0,8 | 1,9 | 3,7 | 5,3 | 3,2 | 7,9 | 10,2 | 0,4 | 8,6 | 10,6 | 3,1 | 4,8 | 5,1 | 5,0 | 3,0 | 1,0 | 11,4 | 1,3 | 9,4 | 8,3 | 0,4 | 3,4 | 0,9 | 0,7 | 1,1 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | -0,0 | — | -0,1 | 0,1 | -0,1 | 0,0 | -0,6 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,6 | 0,1 | -1,4 | -0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | -1,3 | -0,5 | 0,0 | -0,2 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,2 | 0,1 | -0,1 | 0,1 | -0,2 | 10,9 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | — | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 1,1 | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | -15,1 | 15,1 | -0,1 | -0,0 | -10,9 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | -0,1 | — | — | — | — | — | -6,6 | — | 1,0 | -1,0 | -0,5 | 0,0 | 5,3 | -5,3 | -8,5 | — | 1,3 | -1,3 | 1,5 | -2,0 | 2,5 | -2,5 | -7,3 | -4,6 | 3,7 | -3,7 | -10,0 | -1,0 | -1,5 | -0,7 | 1,9 | -8,4 | -1,5 | -3,5 | -0,2 | -0,0 | 0,1 | -0,3 | -0,9 | -1,2 | 3,0 | -3,0 | -1,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 34,4 | -34,7 | 5,1 | -5,3 | -14,9 | 7,0 | -2,0 | -4,9 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác | — | 0,0 | 5,1 | 0,5 | 0,1 | 6,4 | -5,2 | 5,2 | — | 4,6 | -3,6 | 3,6 | 0,3 | 0,0 | 1,0 | 4,0 | -4,5 | 0,1 | -1,5 | 6,5 | 0,5 | 0,0 | 6,5 | 1,5 | -6,0 | 0,1 | 7,5 | 1,5 | 4,0 | -3,9 | 8,0 | 2,1 | 12,5 | -6,7 | 8,1 | 1,2 | -0,2 | 0,6 | 5,1 | 5,0 | 0,0 | 0,0 | -2,1 | 2,1 | 1,9 | 0,0 | -1,5 | 3,6 | 3,2 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | -32,5 | 33,5 | 2,3 | 0,3 | 9,3 | -8,1 | 3,5 | 3,5 |
| 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | 0,0 | — | -9,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | 3,6 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,5 | 9,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | -0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | -0,1 | 0,2 | 0,0 | -0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,6 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,5 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | -0,4 | -0,2 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,1 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | — | 0,0 | 5,1 | -9,1 | 0,2 | 6,6 | -5,3 | 5,2 | -0,0 | 6,1 | -3,9 | 4,0 | -2,4 | 0,0 | 1,5 | 3,0 | -4,9 | -0,0 | 4,0 | 1,2 | -6,6 | 0,2 | 6,7 | -0,1 | -4,5 | -1,9 | 10,3 | -1,0 | -3,3 | -8,5 | 12,0 | -1,6 | 3,1 | -3,7 | 7,1 | 0,5 | 1,9 | -7,8 | 4,1 | 1,6 | 0,1 | 0,0 | -1,8 | 1,8 | 1,2 | -2,5 | 1,2 | 0,7 | 1,8 | 0,3 | 0,6 | -0,0 | -0,7 | -6,9 | 23,0 | -5,0 | -5,8 | -1,2 | 1,5 | -1,4 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | — | 0,0 | — | 10,0 | — | — | — | — | — | -0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | — | 0,0 | — | — | — | -0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 11,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 6,5 | -6,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của LBE
Dữ liệu khác của LBE
Giá lịch sử LBEGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật LBEBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh LBEDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán LBETài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn LBEDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức LBECổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên LBEBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ LBENgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại LBEMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại LBETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố LBECông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp LBENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA (mã LBE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LBE.
