Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo LBE
CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA
LVA Trading and Services JSC
14.900
▼ −100 (▼ −0,67%)

Giá lịch sử cổ phiếu LBE

Biểu đồ giá LBE

500 phiên gần nhất
11.92019.46027.00034.54042.08017-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá LBE theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202635.00014.90038.90013.600▼ −57,4%197
202523.50035.00042.00019.400▲ +48,9%249
202422.10023.50026.50019.000▲ +6,3%250
202336.00022.10036.00013.300▼ −38,6%249
202224.00039.90042.00021.200▲ +66,2%249
202134.00024.00042.20019.100▼ −29,4%250
202036.00034.00037.70031.200▼ −5,6%252
201913.20036.00047.3009.600▲ +172,7%250
201817.50013.20018.20012.500▼ −24,6%250
201716.00017.50021.00014.600▲ +9,4%250
201613.90016.00017.40011.300▲ +15,1%251
201517.90013.90020.90012.000▼ −22,3%248
201411.10016.80016.80011.100▲ +51,4%247
20138.50012.30013.0008.500▲ +44,7%250
20127.2008.50011.1006.700▲ +18,1%250
201110.7007.20013.5006.000▼ −32,7%248
201011.80010.70016.7009.000▼ −9,3%250
200911.50011.00018.6007.700▼ −4,3%251
200839.90011.80041.0009.600▼ −70,4%214

Giá LBE từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
21-10-202615.00014.70015.00014.40014.900▼ −0,67%20.2000,3
20-10-202615.00014.70015.00014.70015.000■ 0,00%1.1000,0
19-10-202615.00015.00015.00014.70015.000■ 0,00%2.3000,0
16-10-202615.30015.00015.20014.50015.000▼ −1,96%14.6000,2
15-10-202615.20015.20015.40014.80015.300▲ +0,66%5.3000,1
14-10-202615.40015.30015.40014.70015.200▼ −1,30%14.8000,2
13-10-202615.20015.10015.40015.10015.400▲ +1,32%1.3000,0
12-10-202615.20015.20015.20013.70015.200■ 0,00%10.7000,2
9-10-202615.20015.10015.20015.00015.200■ 0,00%3.0000,0
8-10-202615.60015.60015.70014.60015.200▼ −2,56%11.7000,2
7-10-202615.20015.00015.60015.00015.600▲ +2,63%12.3000,2
6-10-202615.10015.10015.20015.10015.200▲ +0,66%4.1000,1
5-10-202614.80014.60015.10014.60015.100▲ +2,03%12.2000,2
2-10-202614.80014.70014.80014.40014.800■ 0,00%6.3000,1
1-10-202614.80014.80014.80014.80014.800■ 0,00%2.0000,0
30-9-202615.20014.90015.20014.80014.800▼ −2,63%3.1000,0
29-9-202615.20014.90015.20014.90015.200■ 0,00%1.1000,0
28-9-202615.20015.00015.20014.70015.200■ 0,00%8.6000,1
25-9-202615.20015.00015.20015.00015.200■ 0,00%20.0000,3
24-9-202615.20014.90015.20014.80015.200■ 0,00%2.1000,0
23-9-202615.10015.20015.20015.20015.200▲ +0,66%6000,0
22-9-202615.00015.20015.20015.10015.100▲ +0,67%9.4000,1
21-9-202615.20015.00015.20014.90015.000▼ −1,32%8.1000,1
18-9-202615.10015.10015.20015.10015.200▲ +0,66%3.7000,1
17-9-202615.00015.00015.10014.90015.100▲ +0,67%1.2000,0
16-9-202615.10015.00015.20015.00015.000▼ −0,66%9.8000,1
15-9-202615.00014.80015.20014.80015.100▲ +0,67%9.9000,1
14-9-202614.80014.60015.00014.30015.000▲ +1,35%12.7000,2
11-9-202614.70014.80014.80014.60014.800▲ +0,68%6.8000,1
10-9-202614.90014.70014.70014.60014.700▼ −1,34%4.1000,1

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 1/156 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-2-2008

Dữ liệu khác của LBE

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu LBE (CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 22-2-2008 tới nay, tổng cộng 4.655 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 14.900 đồng, giảm 0,67%, khối lượng 20.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 7.840 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, LBE tăng mạnh nhất vào năm 2019 (172,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (70,4%).