Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LBE
CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA
LVA Trading and Services JSC
14.800
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại LBE: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LBE theo thời gian

344 ngày
0,27%1,14%2,01%2,88%3,75%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 140.742 cổ phiếu LBE, tương đương 2,93% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 2.213.661 cổ phiếu (46,07% vốn), khoảng 33 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,51% (23-6-2026), thấp nhất 0,51% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LBE theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,93%2,93%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20262,96%2,93%▼ −0,03 điểm %-1.400
3 tháng3-7-20263,41%2,93%▼ −0,48 điểm %34.973
1 năm2-10-20252,20%2,93%▲ +0,73 điểm %96.761
3 năm8-3-20220,51%2,93%▲ +2,42 điểm %135.142

Sở hữu nước ngoài LBE cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,93%■ 0,00 điểm %140.74249%2.213.661
9-20262,93%▼ −0,03 điểm %140.74249%2.213.661
8-20262,96%▼ −0,46 điểm %142.14249%2.212.261
7-20263,42%▲ +0,02 điểm %164.44249%2.189.961
6-20263,41%▲ +0,24 điểm %105.56949%1.413.431
5-20263,17%▲ +0,27 điểm %98.26349%1.420.737
4-20262,90%▲ +0,73 điểm %89.78149%1.429.219
3-20262,17%■ 0,00 điểm %67.18149%1.451.819
2-20262,17%■ 0,00 điểm %67.18149%1.451.819
1-20262,17%▼ −1,19 điểm %67.18149%1.451.819
12-20253,36%▲ +0,17 điểm %67.18149%912.786
11-20253,19%▲ +0,59 điểm %63.78149%916.186
10-20252,60%▲ +0,41 điểm %52.08149%927.886
9-20252,20%■ 0,00 điểm %43.98149%935.986
8-20252,20%▲ +0,17 điểm %43.98149%935.986
7-20252,03%■ 0,00 điểm %40.58149%939.386
6-20252,03%■ 0,00 điểm %40.58149%939.386
5-20252,03%▲ +1,52 điểm %40.58149%939.386
3-20220,51%■ 0,00 điểm %5.60049%533.400
2-20220,51%—5.60049%533.400

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026140.74202,93%2.213.661
1-10-2026140.74202,93%2.213.661
30-9-2026140.74202,93%2.213.661
29-9-2026140.74202,93%2.213.661
28-9-2026140.74202,93%2.213.661
25-9-2026140.74202,93%2.213.661
24-9-2026140.74202,93%2.213.661
23-9-2026140.74202,93%2.213.661
22-9-2026140.742−1002,93%2.213.661
21-9-2026140.84202,93%2.213.561
18-9-2026140.842−9002,93%2.213.561
17-9-2026141.742−2002,95%2.212.661
16-9-2026141.94202,95%2.212.461
15-9-2026141.94202,95%2.212.461
14-9-2026141.942−5002,95%2.212.461
11-9-2026142.442+1002,96%2.211.961
10-9-2026142.34202,96%2.212.061
9-9-2026142.34202,96%2.212.061
8-9-2026142.34202,96%2.212.061
7-9-2026142.34202,96%2.212.061
4-9-2026142.342+1002,96%2.212.061
3-9-2026142.242+1002,96%2.212.161
28-8-2026142.14202,96%2.212.261
27-8-2026142.14202,96%2.212.261
26-8-2026142.142+1002,96%2.212.261
25-8-2026142.04202,96%2.212.361
24-8-2026142.04202,96%2.212.361
21-8-2026142.04202,96%2.212.361
20-8-2026142.04202,96%2.212.361
19-8-2026142.042—2,96%2.212.361

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LBE