Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo LIX
CTCP Bột giặt Lix
Lix Detergent Joint Stock Company
26.200
▼ −250 (▼ −0,95%)

Giá lịch sử cổ phiếu LIX — trang 12

Biểu đồ giá LIX

500 phiên gần nhất
23.11227.78132.45037.11941.78818-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá LIX theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202633.80026.20042.15022.950▼ −22,5%198
202533.45034.30037.50025.300▲ +2,5%249
202451.50033.50079.00030.750▼ −35,0%250
202341.50051.50052.80039.500▲ +24,1%249
202251.70041.05053.50038.000▼ −20,6%249
202154.00050.30064.00048.000▼ −6,9%250
202042.50054.00062.80040.200▲ +27,1%252
201948.40043.00048.50039.600▼ −11,2%250
201843.40048.00054.80040.000▲ +10,6%248
201756.50043.10058.00042.000▼ −23,7%250
201658.50056.900118.00049.000▼ −2,7%251
201532.00058.00059.50030.800▲ +81,2%248
201430.80032.00036.80026.000▲ +3,9%247
201329.20030.80047.30023.400▲ +5,5%250
201230.00029.00041.00024.000▼ −3,3%250
201164.00030.00065.00027.500▼ −53,1%248
201065.00061.50080.00058.000▼ −5,4%250
200961.50062.00063.00054.000▲ +0,8%16

Giá LIX từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
26-6-202530.40030.45030.45030.20030.300▼ −0,33%46.1001,4
25-6-202530.70030.70030.70030.15030.400▼ −0,98%17.2000,5
24-6-202530.30030.30030.85030.10030.700▲ +1,32%55.9001,7
23-6-202530.50029.80030.50029.60030.300▼ −0,66%28.6000,9
20-6-202530.20030.80030.80030.00030.500▲ +0,99%44.0001,3
19-6-202530.75030.45031.00030.00030.200▼ −1,79%33.4001,0
18-6-202530.60030.50030.90030.40030.750▲ +0,49%14.0000,4
17-6-202530.90030.90031.00030.30030.600▼ −0,97%48.2001,5
16-6-202530.15029.50031.25029.50030.900▲ +2,49%22.0000,7
13-6-202530.85030.20030.60029.85030.150▼ −2,27%80.2002,4
12-6-202531.00031.00031.20030.40030.850▼ −0,48%29.0000,9
11-6-202531.85031.85032.10030.70031.000▼ −2,67%52.1001,6
10-6-202530.85031.40032.40031.40031.850▲ +3,24%137.6004,4
9-6-202528.85029.00030.85029.00030.850▲ +6,93%314.4009,6
6-6-202528.80028.90029.00028.80028.850▲ +0,17%16.0000,5
5-6-202528.90028.95028.95028.60028.800▼ −0,35%34.8001,0
4-6-202528.70029.00029.00028.50028.900▲ +0,70%24.1000,7
3-6-202528.95029.00029.00028.50028.700▼ −0,86%23.5000,7
2-6-202529.00029.00029.20028.75028.950▼ −0,17%13.0000,4
30-5-202529.00029.20029.20028.80029.000■ 0,00%9.8000,3
29-5-202529.15029.40029.45028.75029.000▼ −0,51%19.9000,6
28-5-202529.10029.00029.45029.00029.150▲ +0,17%16.5000,5
27-5-202529.00029.40029.40029.00029.100▲ +0,34%13.3000,4
26-5-202529.00029.10029.10028.65029.000■ 0,00%22.9000,7
23-5-202529.00029.00029.00028.70029.000■ 0,00%16.3000,5
22-5-202529.00029.45029.45028.80029.000■ 0,00%11.9000,3
21-5-202529.20029.45029.45028.80029.000▼ −0,68%19.5000,6
20-5-202529.30029.50029.50028.95029.200▼ −0,34%8.8000,3
19-5-202529.30029.50029.50028.90029.300■ 0,00%28.0000,8
16-5-202530.60030.60030.70030.35030.500▼ −0,33%19.6000,6

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 12/141 · 16-5-2025 – 26-6-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 10-12-2009

Dữ liệu khác của LIX

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu LIX (CTCP Bột giặt Lix) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 10-12-2009 tới nay, tổng cộng 4.205 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 26.200 đồng, giảm 0,95%, khối lượng 16.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 18.705 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, LIX tăng mạnh nhất vào năm 2015 (81,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (53,1%).