Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo LM8
CTCP Lilama 18
Lilama 18 Joint Stock Company
13.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán LM8

Cân đối kế toán LM8 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.265,81.052,41.061,91.189,51.148,21.353,01.672,01.687,51.522,21.640,71.363,31.217,11.085,7936,9995,9576,7375,8362,9316,6201,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,037,116,412,115,04,668,137,17,859,7161,7175,9207,7135,6143,0121,646,612,29,420,5
      1. Tiền4,017,116,412,115,04,637,828,17,827,720,7175,9207,7135,6143,0121,646,612,29,420,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,020,00,00,00,00,030,39,10,032,0141,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn88,193,093,093,0110,0149,9153,2160,7169,3185,660,08,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn88,193,093,093,0110,0149,9153,2160,7169,3185,660,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn670,1459,5457,2543,8462,4424,7606,4644,6471,4538,9445,3297,5245,9271,3206,0159,2170,8131,157,041,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng635,7432,2418,2499,7465,1411,1524,4517,0417,0454,3389,2259,1227,8253,6189,9133,2155,6114,237,723,9
      2. Trả trước cho người bán6,48,012,11,814,710,313,214,89,014,53,62,85,14,21,510,79,11,48,43,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,352,427,528,718,313,54,67,26,512,7
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác36,127,529,845,442,962,5134,8182,296,2102,223,813,912,010,09,49,28,910,05,82,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-8,2-2,9-3,2-60,3-59,2-66,0-69,4-50,8-32,2-33,6-30,7-26,6-25,3-13,2-7,4-7,4-1,8-1,3-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho502,2457,2493,2539,1557,3764,4843,8843,2871,2845,4674,7709,0599,5502,0630,4293,9154,0201,8235,1127,6
      1. Hàng tồn kho502,2457,2493,2539,1557,3764,4843,8843,2871,2845,4674,7709,0599,5502,0630,4293,9154,0201,8235,1127,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,55,62,11,53,59,40,41,82,411,121,626,732,628,016,42,14,317,715,112,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,15,11,71,13,12,70,41,70,79,617,84,41,30,51,00,00,211,69,98,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,50,00,00,01,53,80,00,90,66,80,00,00,00,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,40,40,40,46,20,00,11,80,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,330,426,98,62,04,16,15,23,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn114,0133,3157,7167,7194,1223,7236,6261,9280,6336,1251,8217,0207,8159,3119,8125,3102,1268,7236,836,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,51,51,50,81,72,34,98,510,211,19,30,00,00,00,00,00,20,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,51,51,50,81,72,34,98,510,211,19,30,00,00,00,00,00,20,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định70,881,198,8108,0132,1154,5180,7176,9193,4199,0180,0157,1136,488,188,690,286,6199,0202,925,7
      1. Tài sản cố định hữu hình56,369,285,4107,8103,1112,383,580,287,283,788,167,967,060,262,666,167,024,726,020,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính14,311,412,80,028,742,297,096,5105,9115,091,589,169,427,917,420,716,119,723,41,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,50,70,20,30,00,10,20,30,30,40,00,00,08,63,43,5154,7153,53,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,60,60,60,00,50,50,50,00,523,54,11,91,97,31,13,04,663,232,19,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,60,60,60,00,50,50,50,00,523,54,1—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,210,210,210,210,210,210,210,216,59,018,514,315,823,424,325,57,55,30,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,210,210,210,210,210,210,210,211,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,018,018,025,525,525,525,525,525,525,525,57,55,30,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0-18,0-18,0-20,5-16,6-7,0-11,2-9,7-2,2-1,30,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,940,046,648,649,556,340,466,460,193,539,843,753,840,65,96,53,21,11,81,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn30,940,046,648,649,556,340,466,460,093,239,835,346,136,22,95,13,21,11,81,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,47,74,43,01,50,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.379,91.185,71.219,61.357,21.342,31.576,71.908,61.949,41.802,81.976,81.615,11.434,11.293,51.096,21.115,7702,0477,9631,5553,4237,9
  A. Nợ phải trả1.073,9882,5921,81.058,91.046,91.285,91.628,11.664,51.519,21.677,51.351,51.221,51.110,3938,1997,8594,5366,5527,9460,9226,2
    I. Nợ ngắn hạn1.021,1878,3914,71.058,91.039,31.264,91.592,01.622,01.473,61.621,21.304,31.144,81.013,8810,9893,1544,1304,0360,8312,2215,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn525,6365,5412,5596,4667,0763,71.015,2859,6849,6835,2690,1574,2458,3224,8278,8240,576,383,074,153,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn201,7170,7164,3202,4143,6200,1179,0345,7126,6112,815,310,522,59,49,315,312,123,324,28,2
      4. Người mua trả tiền trước136,5140,0169,085,083,9171,8212,0142,8251,6340,6305,9297,7249,5333,4395,9164,8147,794,3102,796,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,610,713,98,67,82,626,019,62,921,211,311,210,510,313,08,915,624,35,73,0
      6. Phải trả người lao động83,398,382,091,661,280,685,690,480,7153,522,472,665,445,434,20,30,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn51,271,751,550,644,417,14,921,933,315,132,525,934,947,114,120,20,42,50,14,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0137,60,00,00,00,04,93,025,027,620,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác13,316,714,515,817,716,252,9130,5117,5127,542,3106,7131,3123,8139,688,850,1110,179,330,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,31,66,36,39,97,16,712,045,643,540,916,27,30,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,94,76,87,07,46,56,34,24,73,30,42,60,60,60,90,4-1,3-1,7-1,60,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn52,84,27,10,07,620,936,142,545,556,447,276,796,5127,2104,750,462,4167,1148,710,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,9110,0130,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,64,27,10,06,916,329,634,438,555,147,270,861,845,140,548,849,356,218,39,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,21,51,20,90,41,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn49,20,00,00,00,74,46,27,86,71,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,934,782,161,90,10,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu306,0303,1297,8298,3295,3290,9280,5284,9283,6299,3263,5212,6183,3158,1118,0107,5111,5103,692,511,7
    I. Vốn chủ sở hữu306,0303,1297,8298,3295,3290,9280,5283,8281,8296,2263,5212,6183,3158,1118,0107,5111,5103,692,511,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu93,993,993,993,993,993,993,993,993,993,986,980,580,580,580,580,570,070,070,010,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần8,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,118,618,618,60,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu9,49,49,49,49,49,49,49,49,48,78,18,05,63,63,62,50,80,30,30,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-4,2-0,80,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển170,8167,9166,7163,8160,7157,5153,1145,4134,8108,082,347,432,721,021,115,65,34,04,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,47,53,63,62,50,80,30,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,823,919,723,123,322,016,127,035,666,869,256,349,041,21,32,416,710,4-0,70,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,67,57,98,69,116,15,110,012,114,210,8—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,216,411,814,514,25,911,017,023,652,658,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,010,79,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,01,11,93,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,01,11,93,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.379,91.185,71.219,61.357,21.342,31.576,71.908,61.949,41.802,81.976,81.615,11.434,11.293,51.096,21.115,7702,0477,9631,5553,4237,9

Cân đối kế toán LM8 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.169,81.236,01.263,41.265,81.279,41.296,21.079,71.052,41.114,21.070,21.016,91.061,91.120,31.124,11.062,01.189,51.195,91.164,01.108,21.148,21.216,11.287,01.233,91.353,01.327,81.476,11.530,71.674,61.663,71.655,21.611,61.687,21.635,31.447,11.383,61.522,21.681,51.617,21.608,91.645,41.514,41.495,01.489,21.366,01.328,91.282,21.201,11.217,11.136,01.199,71.128,91.087,2970,6910,3920,1936,3900,9921,4871,3996,6740,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,510,124,94,02,74,769,137,128,510,84,716,412,07,85,312,12,91,91,415,02,314,115,74,612,527,147,768,112,229,143,137,114,54,68,77,84,734,935,559,740,148,5144,0161,7106,0110,185,3175,9129,5129,5118,8207,7149,5125,7138,9135,6117,1159,9121,3143,073,2
      1. Tiền12,510,124,94,02,74,74,017,18,510,84,716,412,07,85,312,12,91,91,415,02,314,115,74,68,527,138,337,82,919,924,028,19,54,68,77,84,72,93,527,78,16,529,920,74,81,03,2175,9129,5129,5118,8207,7149,5125,7138,9135,6117,1159,9121,3143,073,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn93,991,389,188,188,188,193,093,093,093,093,093,093,093,093,093,095,095,0105,0110,0121,6136,9149,9149,9149,9153,1153,7153,2153,2152,5144,2160,7160,7160,0164,8169,3189,3172,7189,1185,0166,0159,087,060,047,027,041,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn93,991,389,188,188,188,193,093,093,093,093,093,093,093,093,093,095,095,0105,0110,0121,6136,9149,9149,9149,9153,1153,7153,2153,2152,5144,2160,7160,7160,0164,8169,3189,3172,7189,1185,0166,0159,087,060,047,027,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn644,8594,7638,1670,1723,6738,7539,7459,5439,8398,2403,9457,2495,5390,7418,0543,8497,8478,7419,0462,4424,7463,1389,5424,7366,4430,7429,2610,0527,1564,4574,1644,3583,5420,3381,7471,4598,2570,1589,3537,8542,4557,9483,8440,1450,1409,1374,0297,5296,7387,6318,5245,9248,9258,8256,5270,8231,2290,2255,6206,7224,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng612,7555,7594,2635,7701,8647,6511,3432,2413,6372,5374,6418,2450,4346,3387,3499,7486,5461,0405,8465,1422,0459,0387,8411,1358,0365,4375,2524,2449,4486,0502,7518,3475,0377,5301,5417,0473,0493,2526,1458,1430,3444,9380,6389,1324,7311,1288,6259,1242,3349,8257,8227,1215,1213,4219,4253,6212,4250,5227,7192,4197,7
      2. Trả trước cho người bán3,87,911,76,45,628,05,58,04,14,23,712,113,413,71,81,82,512,414,714,712,69,712,810,311,017,315,113,79,113,811,814,66,731,621,29,08,75,34,814,56,25,76,13,68,04,02,22,84,95,63,34,86,87,04,14,24,122,22,61,51,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác34,737,540,436,124,471,231,227,530,828,228,329,833,732,832,345,468,764,557,242,947,952,548,062,557,3110,0103,7138,1135,8132,9124,2180,8155,364,3110,296,2162,0117,190,697,340,522,337,618,835,219,641,113,913,711,623,27,812,610,821,310,010,010,09,59,49,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,4-6,4-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,7-6,7-2,7-2,9-2,0-2,1-3,4-3,2-60,0-59,2-58,7-60,3-57,9-58,2-59,1-59,2-59,9-62,0-64,8-66,0-67,2-68,4-64,6-69,4-53,5-53,0-51,2-50,8-45,4-45,5-32,2-32,2-32,2-33,0-33,2-33,6-22,8-30,7-30,7-30,7-23,1-23,1-23,1-21,3-23,5-23,5-23,5-25,8-25,2-25,2-13,2-15,0-7,4
    IV. Tổng hàng tồn kho417,2537,3508,3502,2462,8461,3372,6457,2550,8565,5512,3493,2517,7627,9543,2539,1598,7585,8579,4557,3665,6670,5674,6764,4795,3862,2896,8842,9970,4905,4847,3843,2866,6849,5818,4871,2884,0834,7783,0852,0759,9727,1756,8682,6716,4722,4689,6709,0694,9671,6671,1601,0551,9493,9511,3501,9523,0464,4486,6630,4431,0
      1. Hàng tồn kho447,7537,3508,3502,2462,8461,3372,6457,2550,8565,5512,3493,2517,7627,9543,2539,1598,7585,8579,4557,3665,6670,5674,6764,4795,3862,2896,8842,9970,4905,4847,3843,2866,6849,5818,4871,2884,0834,7783,0852,0759,9727,1756,8682,6716,4722,4689,6709,0694,9671,6671,1601,0551,9493,9511,3501,9523,0464,4486,6630,4431,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,32,63,01,52,13,55,35,62,12,73,12,12,24,72,51,51,52,63,43,52,02,44,29,43,73,03,30,40,93,92,81,810,012,710,02,45,24,912,110,95,92,617,521,69,413,511,226,76,911,020,532,620,431,913,428,029,66,97,916,411,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,91,41,21,11,73,14,35,11,72,32,11,71,71,51,21,11,12,22,83,11,62,01,52,73,12,61,50,40,90,92,81,73,01,40,90,70,90,811,19,64,61,314,517,89,06,07,74,44,43,44,21,32,38,02,70,50,60,50,71,01,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,41,21,80,40,40,41,00,40,40,41,00,40,40,41,30,40,40,40,60,40,40,42,76,20,60,41,70,00,00,00,00,10,54,64,61,80,40,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,022,32,56,812,130,418,123,910,426,928,96,47,18,610,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn108,0110,9106,1114,0118,6118,6125,1133,3139,0147,3152,8157,7157,9160,0157,2167,7167,2174,8185,8194,1204,1214,6216,4223,7218,3217,5229,5235,7220,7236,1244,4261,9244,0252,2262,9280,5301,9318,5320,3337,3343,4330,6287,0251,8249,1236,2230,8217,0212,6204,2205,8206,2203,7183,5175,2158,7153,8127,8122,7121,1124,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,61,61,51,51,61,61,51,51,51,51,51,51,31,20,80,81,81,81,71,71,81,81,82,32,32,32,34,94,74,78,58,55,28,09,110,211,411,411,511,111,712,610,79,310,911,611,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,61,60,01,51,61,61,51,51,51,51,51,51,31,20,80,81,81,81,71,71,81,81,82,32,32,32,34,94,74,78,58,55,28,09,110,211,411,411,511,111,712,610,79,310,911,611,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định59,664,465,470,871,872,276,381,184,690,495,598,8104,3106,6102,6108,0113,6119,6125,9132,1137,9143,7148,0154,5161,4167,7174,8162,0158,6167,5167,0176,9166,2173,8182,8193,4207,9216,6206,1199,0196,8204,4195,4180,0183,4168,7163,5157,1150,2140,3137,5134,8150,9132,7125,9114,492,991,091,088,691,9
      1. Tài sản cố định hữu hình44,648,751,556,358,561,264,969,272,377,782,485,490,895,7101,3107,888,493,298,4103,1108,0112,6115,7112,3116,1120,0118,571,771,777,376,080,276,675,080,187,294,094,978,083,785,881,985,688,168,664,665,067,970,473,265,667,063,363,660,460,259,760,061,062,663,6
      - Nguyên giá1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính15,015,613,814,313,010,711,011,411,712,112,412,813,110,40,80,024,926,127,228,729,931,132,342,245,347,756,390,286,890,190,996,589,598,6102,5105,9113,7121,3127,7115,0110,7122,1109,491,5114,8104,298,689,179,867,171,867,861,643,039,227,924,722,421,417,419,6
      - Nguyên giá1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,20,20,30,30,40,50,50,60,70,70,40,50,50,20,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,20,20,20,30,30,30,30,30,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,026,026,126,226,48,58,58,68,68,7
      - Nguyên giá1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,30,10,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,30,51,41,423,323,521,616,711,24,14,24,14,01,91,81,81,71,97,57,87,77,225,84,81,31,11,1
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,30,10,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,30,51,41,423,323,521,616,711,24,14,24,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,215,316,55,15,16,29,020,720,718,718,520,317,417,414,314,314,714,715,821,823,423,424,024,024,024,325,525,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,211,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,034,128,430,934,433,936,440,042,144,645,046,641,841,843,548,641,242,847,549,553,758,455,956,344,036,841,758,246,853,258,366,462,460,255,460,076,184,073,294,792,676,351,139,830,334,434,743,746,347,552,053,823,519,718,313,111,18,16,15,96,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn36,034,128,430,934,433,936,440,042,144,645,046,641,841,843,548,641,242,847,549,553,758,455,956,344,036,841,758,246,853,258,366,462,460,255,459,976,283,872,994,792,676,351,139,830,334,434,735,338,739,942,546,116,013,611,48,77,14,43,02,93,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,47,77,69,57,77,56,16,94,44,03,73,23,03,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.277,81.346,91.369,51.379,91.398,01.414,81.204,81.185,71.253,21.217,51.169,81.219,61.278,31.284,01.219,21.357,21.363,11.338,91.294,01.342,31.420,21.501,51.450,31.576,71.546,11.693,51.760,21.910,31.884,51.891,31.856,01.949,21.879,31.699,31.646,61.802,71.983,41.935,71.929,21.982,71.857,81.825,61.776,21.617,81.578,01.518,41.431,91.434,11.348,61.403,81.334,81.293,41.174,21.093,81.095,31.095,01.054,81.049,2993,91.117,6865,6
  A. Nợ phải trả978,21.040,91.061,21.073,91.096,11.109,8896,0882,5955,1914,0869,0921,8985,6986,3918,91.059,21.072,31.044,3999,21.046,91.130,11.214,01.156,81.285,91.264,81.413,81.479,01.628,71.603,01.603,41.566,61.664,21.605,41.426,41.360,71.519,21.678,51.640,91.626,11.686,01.578,71.559,81.506,71.358,91.340,71.296,11.207,51.221,51.146,51.215,11.140,61.110,21.001,1930,0927,1938,4908,6908,1861,91.000,6737,3
    I. Nợ ngắn hạn926,3988,61.009,41.021,11.043,61.057,8892,5878,3950,1908,3862,6914,7977,7979,7918,41.059,21.070,51.040,3993,41.039,31.120,31.201,91.140,51.264,91.238,11.384,41.446,71.592,61.571,61.569,91.534,71.621,81.570,81.386,71.316,11.473,61.624,21.581,51.561,11.630,81.514,51.473,11.438,81.311,71.234,71.207,01.126,11.144,81.058,41.119,11.045,91.013,7909,4853,9803,7811,1716,5738,6752,4895,9680,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn475,4539,2591,1525,6527,7527,0423,5365,5374,3385,9401,5412,5465,2601,8534,9596,4618,0629,7653,9667,0706,0728,5736,1763,7753,6805,2876,41.015,2967,4878,6935,5859,6935,0830,5792,9849,6938,6939,0931,8836,4858,8845,1774,4690,1674,1642,6611,1574,2516,9514,1473,6458,3350,5232,9157,1224,8154,0238,8238,8278,8234,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn153,8168,5182,1201,7177,0169,8158,9170,7175,6169,3146,1164,3167,1146,8166,8189,6178,1163,9126,8143,6144,5165,8144,2200,1154,6167,4174,8180,0255,0315,4235,1345,5220,7144,767,2126,6114,6121,479,2111,330,021,913,315,38,913,713,610,59,125,216,622,510,58,09,29,45,26,09,09,310,2
      4. Người mua trả tiền trước138,6122,2128,3136,5141,3147,4107,8140,0160,5138,7180,2169,0206,5121,889,698,257,762,272,483,998,9113,6126,7171,8193,1224,4234,9212,6119,8147,9139,7142,8149,0184,0208,1251,6269,2246,6289,6353,8270,7315,9363,8316,0254,9267,2246,8297,7256,5295,5245,9249,5216,9289,9353,5333,0351,5285,0289,2398,7275,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,55,24,95,624,219,110,010,723,59,43,013,928,29,93,88,726,711,73,37,821,412,13,12,614,715,65,025,48,98,011,119,613,13,93,32,98,211,421,318,011,012,25,37,96,96,45,311,28,28,69,510,412,713,111,29,49,014,023,513,211,0
      6. Phải trả người lao động59,661,354,083,399,3115,399,998,386,183,064,682,074,265,475,191,687,887,869,561,268,773,558,180,680,374,569,385,378,484,971,490,479,480,367,180,775,389,598,8153,5110,855,523,422,451,632,572,672,651,536,965,465,445,345,345,345,434,234,234,234,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn56,772,733,951,255,656,773,171,7108,6101,046,251,514,011,625,850,673,657,042,744,448,266,344,217,110,917,12,04,925,026,35,021,935,626,226,533,331,629,511,215,12,52,99,233,225,614,08,725,922,358,549,134,989,999,397,248,244,848,440,013,952,3
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,312,512,213,314,116,615,316,715,513,614,614,514,413,415,215,618,915,713,117,717,326,816,016,217,863,770,152,7100,591,7125,3130,5123,4102,0139,8117,5175,4130,3119,4127,548,036,748,142,315,419,721,5106,7144,4140,1156,0131,3145,2134,3105,6124,0102,396,2103,9139,697,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,47,02,93,94,36,14,04,76,07,36,16,87,78,26,07,07,48,25,97,48,28,75,66,56,98,05,86,37,08,13,74,25,46,44,14,76,68,41,43,34,48,1-0,60,44,67,91,72,63,84,6-1,20,62,94,00,60,60,70,60,60,9-0,1
    II. Nợ dài hạn51,852,351,852,852,551,93,54,25,05,76,47,17,96,60,50,01,84,15,87,69,812,116,320,926,729,532,336,131,533,531,942,534,639,744,645,554,359,465,155,164,386,768,047,2106,089,181,476,788,196,194,796,591,876,1123,5127,2192,1169,5109,5104,756,7
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0106,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,73,12,63,63,42,83,54,25,05,76,47,17,96,60,50,01,73,45,16,98,710,512,416,321,123,726,529,624,427,426,134,426,833,237,838,547,555,163,753,855,566,068,047,20,089,181,470,881,268,666,061,873,457,353,645,153,348,844,040,552,9
      10. Dự phòng phải trả dài hạn49,249,249,249,249,249,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,70,70,70,81,33,64,45,30,05,56,26,75,85,57,87,56,26,56,76,84,31,41,38,820,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu299,6306,0308,3306,0301,9305,0308,7303,1298,1303,5300,8297,8292,7297,7300,3298,0290,8294,5294,8295,3290,1287,6293,4290,9281,4279,7281,1281,6281,4287,9289,4284,9273,9272,9285,8283,5305,0294,8303,0296,7279,0265,8269,5258,9237,3222,2224,4212,6202,1188,7194,1183,2173,1163,8168,2156,6146,2141,1132,0117,0128,2
    I. Vốn chủ sở hữu299,6306,0308,3306,0301,9305,0308,7303,1298,1303,5300,8297,8292,7297,7300,3298,0293,3297,0297,4295,3290,1287,6293,4290,9281,4279,7281,1281,6280,3286,8288,3283,8272,5271,5284,4281,7302,6292,0300,0293,7279,0265,8269,5258,9237,3222,2224,4212,6202,1188,7194,1183,2173,1163,8168,2156,6146,2141,1132,0117,0128,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu93,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,993,986,986,986,986,980,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,580,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần8,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,18,1
      4. Vốn khác của chủ sở hữu9,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,59,58,78,78,78,78,18,18,18,18,08,08,08,05,65,65,65,63,63,63,63,63,63,62,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển173,4173,4170,8170,8170,8170,8167,9167,9167,9167,9166,7166,7166,7166,7163,8163,8163,8163,8160,7160,7160,7160,7157,5157,5157,5157,5153,1153,1153,1153,1145,4145,4145,4145,4134,8134,8135,0135,0108,0108,0108,0108,082,382,382,382,359,747,447,447,432,732,732,732,721,021,021,021,021,121,115,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,821,226,123,819,722,829,523,918,824,322,719,714,619,625,122,818,121,825,323,318,115,524,622,012,510,916,717,115,822,331,527,015,714,738,335,545,034,670,664,350,037,074,264,552,036,968,056,345,832,359,848,938,829,551,339,629,024,014,91,018,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,617,023,87,67,617,023,97,57,516,919,77,97,917,323,18,68,617,023,39,19,19,122,016,16,18,916,15,14,513,927,010,05,210,012,811,612,112,156,99,69,69,664,551,610,810,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,24,22,216,212,05,85,616,411,37,43,011,86,72,42,014,29,54,82,014,29,06,42,65,96,42,00,612,111,38,44,517,010,54,725,524,032,822,413,654,740,527,59,712,941,226,1———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.277,81.346,91.369,51.379,91.398,01.414,81.204,81.185,71.253,21.217,51.169,81.219,61.278,31.284,01.219,21.357,21.363,11.338,91.294,01.342,31.420,21.501,51.450,31.576,71.546,11.693,51.760,21.910,31.884,51.891,31.856,01.949,21.879,31.699,31.646,61.802,71.983,41.935,71.929,21.982,71.857,81.825,61.776,21.617,81.578,01.518,41.431,91.434,11.348,61.403,81.334,81.293,41.174,21.093,81.095,31.095,01.054,81.049,2993,91.117,6865,6
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,065,120,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,09,430,39,39,219,19,15,00,00,00,00,032,032,032,032,042,0114,1141,0101,2109,182,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,097,6117,992,762,3105,0105,072,852,458,943,857,327,537,951,135,328,729,932,728,918,323,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,10,00,03,00,00,06,56,74,50,04,04,10,71,31,31,33,03,80,27,33,30,00,00,84,20,90,00,00,30,60,00,00,06,80,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,025,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,525,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-18,0-20,5-20,5-20,5-20,4-19,3-16,6-4,8-4,8-6,8-7,0-7,2-8,1-8,1-11,2-11,2-10,9-10,9-9,7-3,8-2,2-2,2-1,5-1,5-1,5-1,30,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0143,6151,3146,5137,6156,4149,2112,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,10,00,00,30,30,30,00,30,00,30,30,00,00,00,00,00,00,010,30,81,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,30,30,51,21,62,53,95,76,36,96,66,26,36,38,38,59,99,48,78,07,19,28,56,86,74,75,48,512,034,823,745,045,634,545,232,443,545,735,731,140,935,427,124,016,414,815,413,27,30,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,12,82,52,22,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,96,827,428,734,718,418,769,982,1135,7117,963,061,91,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,2-0,90,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,412,412,47,57,57,57,53,63,63,63,63,63,62,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,210,910,810,710,310,19,99,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,5-2,5-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,11,41,41,41,92,42,83,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,5-2,5-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,11,41,41,41,92,42,83,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của LM8

Dữ liệu khác của LM8

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Lilama 18 (mã LM8), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LM8.