Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LM8
CTCP Lilama 18
Lilama 18 Joint Stock Company
13.800
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại LM8: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LM8 theo thời gian

1257 ngày
0,34%0,74%1,15%1,55%1,96%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 42.086 cổ phiếu LM8, tương đương 0,45% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,85% (3-11-2021), thấp nhất 0,45% (12-2-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LM8 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,45%0,45%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,45%0,45%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,45%0,45%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,45%0,45%▼ −0,00 điểm %-400
3 năm3-10-20231,78%0,45%▼ −1,33 điểm %-124.577

Sở hữu nước ngoài LM8 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,45%■ 0,00 điểm %42.0860%-42.086
9-20260,45%■ 0,00 điểm %42.0860%-42.086
8-20260,45%■ 0,00 điểm %42.0860%-42.086
7-20260,45%■ 0,00 điểm %42.0860%-42.086
6-20260,45%■ 0,00 điểm %42.0860%-42.086
5-20260,45%■ 0,00 điểm %42.0860%-42.086
4-20260,45%■ 0,00 điểm %42.0860%-42.086
3-20260,45%■ 0,00 điểm %42.0860%-42.086
2-20260,45%▼ −0,00 điểm %42.0860%-42.086
1-20260,45%■ 0,00 điểm %42.4860%-42.486
12-20250,45%■ 0,00 điểm %42.4860%-42.486
11-20250,45%■ 0,00 điểm %42.4860%-42.486
10-20250,45%■ 0,00 điểm %42.4860%-42.486
9-20250,45%■ 0,00 điểm %42.4860%-42.486
8-20250,45%▼ −0,01 điểm %42.4860%-42.486
7-20250,47%■ 0,00 điểm %43.8860%-43.886
6-20250,47%■ 0,00 điểm %43.8860%-43.886
5-20250,47%■ 0,00 điểm %43.8860%-43.886
4-20250,47%■ 0,00 điểm %43.8860%-43.886
3-20250,47%■ 0,00 điểm %43.8860%-43.886
2-20250,47%▼ −0,03 điểm %43.8860%-43.886
1-20250,50%▼ −0,01 điểm %46.8860%-46.886
12-20240,50%▼ −0,00 điểm %47.3860%-47.386
11-20240,51%■ 0,00 điểm %47.6860%-47.686
10-20240,51%▼ −0,00 điểm %47.6860%-47.686
9-20240,51%■ 0,00 điểm %48.0860%-48.086
8-20240,51%▼ −0,00 điểm %48.0860%-48.086
7-20240,52%■ 0,00 điểm %48.3860%-48.386
6-20240,52%■ 0,00 điểm %48.3860%-48.386
5-20240,52%■ 0,00 điểm %48.3860%-48.386
4-20240,52%▼ −0,00 điểm %48.3860%-48.386
3-20240,52%■ 0,00 điểm %48.4030%-48.403
2-20240,52%▼ −1,21 điểm %48.4030%-48.403
1-20241,72%▼ −0,05 điểm %161.6630%-161.663
12-20231,78%■ 0,00 điểm %166.6630%-166.663
11-20231,78%■ 0,00 điểm %166.6630%-166.663
10-20231,78%■ 0,00 điểm %166.6630%-166.663
9-20231,78%■ 0,00 điểm %166.6630%-166.663
8-20231,78%▼ −0,00 điểm %166.6630%-166.663
7-20231,78%▼ −0,00 điểm %166.7390%-166.739
6-20231,78%▼ −0,00 điểm %166.9390%-166.939
5-20231,78%■ 0,00 điểm %167.1390%-167.139
4-20231,78%▼ −0,01 điểm %167.1390%-167.139
3-20231,79%■ 0,00 điểm %168.0400%-168.040
2-20231,79%■ 0,00 điểm %168.0400%-168.040
1-20231,79%▼ −0,01 điểm %168.0400%-168.040
12-20221,80%▼ −0,00 điểm %168.5400%-168.540
11-20221,80%■ 0,00 điểm %168.5410%-168.541
10-20221,80%■ 0,00 điểm %168.5410%-168.541
9-20221,80%■ 0,00 điểm %168.5410%-168.541
8-20221,80%■ 0,00 điểm %168.5410%-168.541
7-20221,80%▼ −0,01 điểm %168.5410%-168.541
6-20221,81%▲ +0,02 điểm %169.64149%4.430.813
5-20221,79%▼ −0,00 điểm %168.14149%4.432.313
4-20221,79%▼ −0,03 điểm %168.24149%4.432.213
3-20221,82%▼ −0,00 điểm %171.24149%4.429.213
2-20221,83%▼ −0,01 điểm %171.64149%4.428.813
1-20221,84%▲ +0,00 điểm %172.74149%4.427.713
12-20211,84%■ 0,00 điểm %172.44149%4.428.013
11-20211,84%▼ −0,01 điểm %172.44149%4.428.013
10-20211,85%▲ +0,02 điểm %173.24349%4.427.211
9-20211,82%▼ −0,01 điểm %171.24349%4.429.211
8-20211,83%▲ +0,00 điểm %171.74549%4.428.709
7-20211,83%—171.64549%4.428.809

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202642.08600,45%-42.086
1-10-202642.08600,45%-42.086
30-9-202642.08600,45%-42.086
29-9-202642.08600,45%-42.086
28-9-202642.08600,45%-42.086
25-9-202642.08600,45%-42.086
24-9-202642.08600,45%-42.086
23-9-202642.08600,45%-42.086
22-9-202642.08600,45%-42.086
21-9-202642.08600,45%-42.086
18-9-202642.08600,45%-42.086
17-9-202642.08600,45%-42.086
16-9-202642.08600,45%-42.086
15-9-202642.08600,45%-42.086
14-9-202642.08600,45%-42.086
11-9-202642.08600,45%-42.086
10-9-202642.08600,45%-42.086
9-9-202642.08600,45%-42.086
8-9-202642.08600,45%-42.086
7-9-202642.08600,45%-42.086
4-9-202642.08600,45%-42.086
3-9-202642.08600,45%-42.086
28-8-202642.08600,45%-42.086
27-8-202642.08600,45%-42.086
26-8-202642.08600,45%-42.086
25-8-202642.08600,45%-42.086
24-8-202642.08600,45%-42.086
21-8-202642.08600,45%-42.086
20-8-202642.08600,45%-42.086
19-8-202642.086—0,45%-42.086

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LM8