Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo LM8
CTCP Lilama 18
Lilama 18 Joint Stock Company
13.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh LM8

Doanh thu và lợi nhuận LM8 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 404Q1/2024: 291Q2/2024: 370Q3/2024: 419Q4/2024: 466Q1/2025: 416Q2/2025: 308Q3/2025: 469Q4/2025: 328Q1/2026: 276Q2/2026: 292Q3/2026: 373469Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 3Q2/2024: 4Q3/2024: 4Q4/2024: 5Q1/2025: 6Q2/2025: 0Q3/2025: 6Q4/2025: 4Q1/2026: 2Q2/2026: 2Q3/2026: 36Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263733
Q2/20262922
Q1/20262762
Q4/20253284
Q3/20254696
Q2/20253080
Q1/20254166
Q4/20244665
Q3/20244194
Q2/20243704
Q1/20242913
Q4/20234045

Doanh thu và lợi nhuận LM8 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.358Năm 2021: 1.427Năm 2022: 1.360Năm 2023: 1.329Năm 2024: 1.546Năm 2025: 1.5211.546Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: 14Năm 2022: 15Năm 2023: 12Năm 2024: 16Năm 2025: 1616Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.52116
Năm 20241.54616
Năm 20231.32912
Năm 20221.36015
Năm 20211.42714
Năm 20201.3586

Báo cáo tài chính gốc LM8 theo kỳ

120 tệp

120 tệp báo cáo LM8 trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LM8

29 văn bản
8-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-3-2022Giải trình chênh lệch LNST năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-8-2021Giải trình chênh lệch KQKD bán niên 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE13-4-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 1, 2 năm 2020 và bán niên soát xétHOSE30-3-2020Giải trình chênh lệch LNST năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-12-2019Điều chỉnh số liệu trên BCTC kiểm tóan năm 2018 do KTNNHOSE15-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE20-3-2019Bổ sung nội dung thuyết minh BCTC năm 2018 đã được kiểm toán phần "Báo cáo bộ phận"HOSE13-8-2018Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-3-2018Giải trình chênh lệch LNST năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2018Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-1-2018Đăng ký loại mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE16-8-2017Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-2-2017Điều chỉnh hồi tố số liệu BCTC kiểm toán năm 2015HOSE22-7-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE21-3-2016Giải trình chênh lệch LNST năm 2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-10-2015Đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE22-10-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3.2014 so với cùng kỳ năm 2013HOSE8-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE23-1-2014Giải trình chênh lệch LNST Q4/2013HOSE13-12-2013Điều chỉnh BCTC kiểm toán 2012 bởi kiểm toán nhà nướcHOSE31-7-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2 năm 2013 so với quý 2 năm 2012HOSE24-8-2011Đính chính BCTC soát xét 6 tháng 2011HOSE15-8-2011Gia hạn nộp báo cáo tài chính soát xét 6 tháng đầu năm 2011HOSE25-1-2011Gia hạn nộp BCTC Q4/2010HOSE25-1-2011Giải trình chênh lệch số liệu BCTC kiểm toán 2009 sau khi kiểm toán nhà nướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LM8.

Kết quả kinh doanh LM8 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.520,51.545,71.329,01.359,91.426,61.357,61.741,11.917,61.690,31.618,51.541,01.373,61.277,11.084,1616,4576,7515,1566,3382,0152,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.520,51.545,71.329,01.359,91.426,61.357,61.741,11.917,61.690,31.618,51.541,01.373,61.277,11.084,1616,4576,7515,1566,3382,0152,6
4. Giá vốn hàng bán1.380,11.444,61.215,71.250,11.326,61.278,91.616,71.775,41.518,81.451,51.413,31.257,11.165,9975,9502,7526,2437,8519,1353,3139,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)140,4101,1113,3109,8100,078,6124,4142,2171,6167,0127,8116,5111,2108,2113,750,577,347,228,812,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,16,77,67,87,811,210,012,212,112,616,09,89,413,615,718,35,83,51,00,4
7. Chi phí tài chính33,929,848,644,445,148,569,961,175,474,056,246,437,135,470,728,432,622,410,56,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay32,829,048,543,744,456,768,459,067,759,547,841,826,530,243,422,124,022,010,26,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp62,260,253,649,943,435,947,971,780,360,555,848,241,443,433,321,628,316,412,75,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,417,818,723,219,35,516,621,628,145,131,731,642,143,125,418,822,211,86,51,3
12. Thu nhập khác46,64,62,36,57,111,311,217,920,926,146,039,820,813,35,84,2162,52,80,90,0
13. Chi phí khác75,80,81,98,45,53,52,43,316,54,12,38,68,34,42,62,8165,82,40,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-29,23,80,3-1,91,67,88,814,64,422,043,731,212,68,93,21,3-3,30,50,90,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,221,519,021,320,913,325,436,132,467,175,562,854,752,028,620,218,912,37,41,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,05,27,26,86,77,411,019,17,613,917,014,013,612,26,92,52,80,00,00,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,05,27,26,86,77,411,019,17,813,617,014,013,612,26,92,52,80,00,00,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,216,411,814,514,25,914,417,024,653,558,548,741,139,921,617,716,112,37,40,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,01,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,216,411,814,514,25,914,417,023,552,658,448,741,139,921,617,716,112,37,40,9

Kết quả kinh doanh LM8 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh373,1292,0275,8328,1468,5308,2415,6466,4418,7369,7290,9403,5420,8208,1296,7452,8355,0326,4225,8373,2285,0377,2391,3374,4369,1336,9277,2471,1366,0452,3453,0631,2443,6434,8408,0386,3360,1445,1498,8434,5414,0461,3308,7439,1404,6291,6396,0390,0347,3367,7268,6303,0300,6348,3325,3317,5131,6275,9359,198,5154,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)373,1292,0275,8328,1468,5308,2415,6466,4418,7369,7290,9403,5420,8208,1296,7452,8355,0326,4225,8373,2285,0377,2391,3374,4369,1336,9277,2471,1366,0452,3453,0631,2443,6434,8408,0386,3360,1445,1498,8434,5414,0461,3308,7439,1404,6291,6396,0390,0347,3367,7268,6303,0300,6348,3325,3317,5131,6275,9359,198,5154,1
4. Giá vốn hàng bán344,6267,4251,1296,7431,6264,3387,5435,6392,9347,2268,8370,3391,4184,7269,3417,9328,9298,6204,8344,0263,3352,1367,3360,4349,7316,0252,9441,4333,5415,2426,0584,1403,4405,3382,5352,2316,5393,0457,3379,3374,8419,7275,5399,8381,2255,8373,5359,9313,4330,1253,7264,8272,9322,3306,1295,6117,2237,2321,172,0119,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,524,624,731,436,944,028,230,825,822,522,033,229,323,427,334,926,127,821,029,221,725,124,014,119,420,924,329,732,437,127,047,140,329,425,434,143,652,241,555,139,241,633,239,323,435,822,530,233,937,514,838,227,726,019,121,914,438,738,126,534,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,01,61,21,51,51,31,41,51,12,61,41,51,82,61,71,52,61,31,82,21,62,02,12,22,73,52,81,52,82,33,33,62,73,42,52,62,83,03,83,22,92,63,56,94,32,02,72,12,72,03,02,02,72,02,73,04,42,73,56,33,7
7. Chi phí tài chính11,111,010,19,58,89,27,27,67,07,47,89,312,313,713,312,811,010,310,110,511,011,312,32,912,416,316,917,418,417,416,715,516,215,214,216,417,520,121,328,216,414,315,014,716,012,212,611,314,011,49,715,69,26,95,45,65,37,716,113,525,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,910,910,18,98,68,27,17,27,07,27,79,312,313,713,312,510,710,69,910,211,111,311,712,212,415,616,517,617,117,116,515,514,515,013,916,217,117,816,615,716,014,613,212,712,811,410,811,011,510,88,59,76,95,14,85,55,18,80,811,612,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,511,613,018,019,810,813,618,314,715,811,418,312,211,211,816,911,912,28,815,18,89,410,18,39,58,110,012,212,017,77,229,114,215,812,621,015,528,515,317,315,514,613,227,24,212,512,019,911,010,76,516,59,47,38,210,07,420,27,316,16,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,93,72,85,49,925,38,86,45,21,94,37,26,61,03,96,65,86,73,95,83,66,43,65,10,3-0,00,11,74,94,46,46,012,61,81,2-0,713,46,58,612,910,215,38,54,47,513,00,61,011,617,41,68,111,813,98,29,46,113,518,23,16,6
12. Thu nhập khác1,4-0,01,20,01,20,345,10,40,24,00,10,40,31,20,40,91,33,21,12,30,92,91,02,13,02,93,33,22,23,62,311,71,62,42,23,41,50,615,36,77,37,84,312,512,46,015,218,96,61,413,04,66,42,47,54,01,01,10,61,92,3
13. Chi phí khác0,40,20,20,53,225,246,90,20,20,10,30,60,50,40,40,60,55,71,61,00,43,70,52,50,8-0,50,70,90,60,50,61,10,60,90,713,51,6-4,86,21,20,80,70,50,60,50,50,66,40,70,90,60,75,90,90,70,70,72,40,70,70,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0-0,21,0-0,5-2,0-25,0-1,80,2-0,03,8-0,2-0,3-0,20,8-0,00,30,9-2,5-0,61,30,5-0,80,6-0,42,23,32,62,21,53,11,710,61,11,41,5-10,1-0,15,49,15,56,47,13,811,811,95,514,612,45,90,512,33,80,51,56,73,30,3-1,3-0,11,21,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,93,53,94,97,80,37,06,55,15,74,16,96,41,83,96,96,74,23,37,14,15,64,24,72,63,32,73,96,47,58,116,613,63,22,7-10,713,411,917,818,416,622,512,316,219,318,515,213,517,417,913,911,912,215,414,912,76,412,318,14,38,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,91,51,60,81,60,11,51,51,21,31,21,82,11,51,92,22,01,41,31,91,61,71,65,2-1,92,02,13,23,53,63,610,17,80,60,6-1,32,52,73,63,73,44,52,53,64,34,13,43,04,04,03,13,03,03,93,72,21,43,24,51,32,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,91,51,60,81,60,11,51,51,21,31,21,82,11,51,92,22,01,41,31,91,61,71,65,2-1,92,02,13,23,53,63,610,17,80,60,6-1,42,72,83,63,73,44,52,53,64,34,13,43,04,04,03,13,03,03,93,72,21,43,24,51,32,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,02,02,24,16,20,25,65,13,94,43,05,14,40,42,04,74,72,82,05,22,53,92,6-0,54,51,30,60,72,93,94,56,55,82,62,1-9,310,69,014,214,613,317,99,812,615,014,411,810,513,414,010,88,99,311,611,210,55,09,013,63,06,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,02,02,24,16,20,25,65,13,94,43,05,14,40,42,04,74,72,82,05,22,53,92,6-0,54,51,30,60,72,93,94,56,55,82,62,1-8,310,48,813,614,213,017,89,712,615,014,411,810,513,414,010,88,99,311,611,210,55,09,013,63,06,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,20,20,60,40,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LM8

Dữ liệu khác của LM8

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 18 (mã LM8): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.521 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng, giảm 1,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 373 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.