Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo LO5
CTCP Lilama 5
Lilama No.5 JSC
300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh LO5

Doanh thu và lợi nhuận LO5 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 9Q4/2023: 24Q1/2024: 8Q2/2024: 15Q4/2024: 29Q1/2025: 6Q2/2025: 13Q3/2025: 3Q4/2025: 8Q1/2026: 7Q2/2026: 5Q3/2026: 1329Q3/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -2Q4/2023: -2Q1/2024: -1Q2/2024: -1Q4/2024: -4Q1/2025: -1Q2/2025: -1Q3/2025: -2Q4/2025: -2Q1/2026: -1Q2/2026: -1Q3/2026: -1-4Q3/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202613-1
Q2/20265-1
Q1/20267-1
Q4/20258-2
Q3/20253-2
Q2/202513-1
Q1/20256-1
Q4/202429-4
Q2/202415-1
Q1/20248-1
Q4/202324-2
Q3/20239-2

Doanh thu và lợi nhuận LO5 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 96Năm 2021: 57Năm 2022: 54Năm 2023: 48Năm 2024: 49Năm 2025: 3096Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -57Năm 2021: -48Năm 2022: -30Năm 2023: -19Năm 2024: -6Năm 2025: -5-57Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202530-5
Năm 202449-6
Năm 202348-19
Năm 202254-30
Năm 202157-48
Năm 202096-57

Báo cáo tài chính gốc LO5 theo kỳ

84 tệp

84 tệp báo cáo LO5 trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LO5

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LO5.

Kết quả kinh doanh LO5 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,049,547,553,757,296,4166,2170,1314,1341,7304,7276,1255,5257,2165,7182,2173,5142,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,049,547,553,757,296,4166,2170,1314,1341,7304,7276,1255,5257,2165,7182,2173,5142,9
4. Giá vốn hàng bán26,045,756,453,474,0119,4158,9135,4277,9301,3285,6238,7218,2212,0121,7145,5144,7116,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,03,8-8,90,3-16,7-23,07,434,736,240,419,137,437,345,244,036,728,926,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,10,00,00,10,00,00,10,10,60,41,31,51,40,10,21,80,8
7. Chi phí tài chính0,00,10,013,420,524,423,824,023,325,421,827,625,932,429,419,414,911,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,013,420,524,423,824,023,325,421,827,625,932,429,419,414,911,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,20,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,74,85,112,65,98,010,613,112,615,115,610,811,413,012,58,98,37,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,7-1,1-14,0-25,6-43,0-55,4-27,0-2,40,50,5-17,90,31,41,12,08,37,47,8
12. Thu nhập khác0,00,00,71,61,10,00,00,00,40,020,60,10,61,60,51,43,80,6
13. Chi phí khác4,74,95,35,55,81,21,50,90,40,20,00,01,60,80,30,52,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,7-4,9-4,6-3,9-4,7-1,2-1,5-0,9-0,0-0,120,60,1-1,00,80,20,91,70,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,4-6,0-18,6-29,5-47,7-56,7-28,6-3,40,40,42,80,40,41,92,29,29,18,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,11,20,10,10,60,31,11,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,11,20,10,10,60,31,11,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,4-6,0-18,6-29,5-47,7-56,7-28,6-3,40,30,31,60,30,31,31,98,07,58,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,4-6,0-18,6-29,5-47,7-56,7-28,6-3,40,30,31,60,30,31,31,98,07,58,4

Kết quả kinh doanh LO5 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,54,67,28,33,212,95,629,215,47,524,19,07,37,226,611,510,94,712,620,611,257,712,719,07,848,436,841,339,843,146,337,842,8116,577,477,243,0138,078,679,240,4106,178,782,937,194,482,761,437,7154,433,543,624,1128,744,553,729,398,637,025,03,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13,54,67,28,33,212,95,629,215,47,524,19,07,37,226,611,510,94,712,620,611,257,712,719,07,848,436,841,339,843,146,337,842,8116,577,477,243,0138,078,679,240,4106,178,782,937,194,482,761,437,7154,433,543,624,1128,744,553,729,398,637,025,03,4
4. Giá vốn hàng bán12,53,25,77,72,511,64,226,014,46,423,99,211,611,728,811,19,14,612,519,232,256,412,526,324,239,532,634,430,433,438,529,633,8106,768,867,035,4126,469,669,232,5112,370,074,229,783,674,549,731,0143,426,435,117,1114,431,940,723,487,722,87,02,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,91,31,50,60,81,21,43,21,01,20,1-0,2-4,3-4,5-2,20,41,90,10,11,5-21,01,30,2-7,3-16,58,94,26,99,49,67,88,39,09,88,610,27,611,79,010,07,8-6,28,88,77,310,88,211,76,710,97,18,47,014,412,513,05,910,914,218,01,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,20,10,10,10,20,10,80,30,30,40,40,40,50,50,40,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,04,74,44,35,24,55,75,75,76,07,19,02,46,46,24,65,25,35,65,75,96,15,96,75,86,46,45,95,75,25,08,05,68,95,15,35,15,65,09,29,210,13,76,49,813,20,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,11,31,51,11,11,21,33,81,21,31,31,11,61,186,31,21,31,11,11,91,42,71,01,72,62,41,93,43,04,92,12,83,43,82,84,41,74,73,13,71,76,73,03,52,42,92,53,61,83,52,33,12,44,43,73,31,85,02,94,71,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,10,00,0-0,5-0,40,00,1-0,6-0,1-0,2-1,1-1,3-5,9-5,6-88,5-5,5-3,9-5,3-6,1-4,9-28,1-7,1-6,5-14,9-26,2-2,5-0,1-2,90,20,20,50,20,10,3-0,1-0,30,10,40,20,10,0-18,60,10,10,00,10,2-0,00,12,40,10,20,11,20,10,10,3-0,51,40,10,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,10,00,00,01,70,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,00,00,00,035,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,10,01,40,10,00,00,00,10,20,1
13. Chi phí khác1,11,21,21,21,21,21,23,81,41,11,61,11,31,31,61,41,31,31,62,50,30,50,30,30,20,20,20,90,20,30,50,20,00,20,10,10,10,10,10,00,014,30,00,00,00,00,00,00,01,40,00,10,00,70,10,00,00,30,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-1,1-1,1-1,2-1,2-1,2-1,2-3,8-1,4-1,1-0,9-1,0-1,3-1,3-1,60,3-1,3-1,3-0,8-2,5-0,3-0,4-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,9-0,2-0,3-0,5-0,2-0,0-0,20,30,3-0,1-0,1-0,10,0-0,020,60,0-0,00,00,00,00,00,0-1,00,0-0,00,00,7-0,00,00,0-0,20,10,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,3-1,1-1,1-1,6-1,5-1,1-1,1-4,4-1,5-1,3-2,0-2,3-7,2-6,9-90,1-5,1-5,2-6,6-7,0-7,4-28,4-7,5-6,8-15,2-26,4-2,7-0,3-3,80,0-0,10,00,00,10,20,10,00,10,30,10,10,02,00,10,10,00,10,20,00,11,40,10,10,12,00,10,10,4-0,81,50,40,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,50,00,00,10,00,20,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,50,00,00,10,00,20,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,3-1,1-1,1-1,6-1,5-1,1-1,1-4,4-1,5-1,3-2,0-2,3-7,2-6,9-90,1-5,1-5,2-6,6-7,0-7,4-28,4-7,5-6,8-15,2-26,4-2,7-0,3-3,80,0-0,10,00,00,00,10,10,00,00,20,10,10,01,50,10,10,00,10,20,00,11,00,10,10,11,50,10,10,3-0,81,30,30,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,3-1,1-1,1-1,6-1,5-1,1-1,1-4,4-1,5-1,3-2,0-2,3-7,2-6,9-90,1-5,1-5,2-6,6-7,0-7,4-28,4-7,5-6,8-15,2-26,4-2,7-0,3-3,80,0-0,10,00,00,00,10,10,00,00,20,10,10,01,50,10,10,00,10,20,00,11,00,10,10,11,50,10,10,3-0,81,30,30,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,04,74,44,35,24,55,75,75,76,07,19,02,46,46,24,65,25,35,65,75,96,15,96,74,46,46,45,95,75,25,08,05,68,95,15,35,15,65,09,29,210,13,76,49,813,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LO5

Dữ liệu khác của LO5

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 5 (mã LO5): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 30 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -5 tỉ đồng, tăng 9,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 13 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.