Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:56:58
Logo LPB
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
Fortune Vietnam Joint Stock Commercial Bank
39.450
▼ −250 (▼ −0,63%)
trong phiên · 09:56:58

Cân đối kế toán LPB

Cân đối kế toán LPB theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý1.085,31.162,42.382,82.983,92.751,33.499,31.213,61.663,7892,8639,6480,6325,3
  II. Tiền gửi tại NHNN35.403,814.369,514.578,410.323,79.867,66.759,06.621,96.255,810.940,012.219,61.885,11.617,6
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác116.332,096.455,335.527,731.968,022.438,513.959,411.663,65.108,212.352,29.277,25.423,39.686,9
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác115.682,089.027,435.059,131.368,021.287,813.543,29.262,54.208,210.922,28.097,24.673,86.003,4
    2. Cho vay các TCTD khác707,07.484,9526,2658,21.150,7416,22.401,1904,61.434,61.184,6751,93.683,5
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác-57,0-57,0-57,6-58,2—0,00,0-4,6-4,6-4,6-2,30,0
  V. Chứng khoán kinh doanh631,4660,3580,4566,3232,5279,00,00,00,00,00,00,0
    1. Chứng khoán kinh doanh631,4660,3580,4566,3232,5279,00,00,00,00,00,00,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác230,89,1——84,8218,187,965,50,019,434,20,0
  VII. Cho vay khách hàng386.867,0327.276,2271.972,6230.637,0205.783,4174.356,3138.802,0117.710,599.391,978.705,755.470,140.815,7
    1. Cho vay khách hàng391.746,5331.606,3275.430,9235.506,9208.954,1176.621,5140.522,6119.193,4100.621,279.676,256.164,841.289,1
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-4.879,4-4.330,1-3.458,2-4.869,9-3.170,7-2.265,2-1.720,6-1.483,0-1.229,4-970,4-694,7-473,5
  VIII. Chứng khoán đầu tư52.767,858.080,346.844,442.007,338.689,533.360,034.796,135.665,831.863,933.246,432.159,936.252,5
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán52.767,858.080,346.844,442.007,338.706,833.374,334.782,335.180,430.934,332.496,729.827,234.782,6
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn998,9548,8370,5573,4315,9315,9324,7324,7324,7324,7324,7324,7
    4. Đầu tư dài hạn khác998,9548,8370,5573,4315,9315,9324,7324,7324,7324,7324,7324,7
  X. Tài sản cố định3.260,22.731,81.950,01.693,21.584,51.621,01.503,51.462,21.454,31.255,21.172,51.081,0
    1. Tài sản cố định hữu hình2.070,81.715,81.170,61.202,81.092,81.147,31.034,9985,6998,0828,9767,5737,5
      - Nguyên giá1.477,11.258,4996,0679,0672,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-287,8-242,4-216,7-188,6-180,90,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình1.189,41.016,0779,3490,4491,6473,7468,6476,6456,3426,2405,0343,5
      - Nguyên giá1.477,11.258,4996,0679,0672,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-287,8-242,4-216,7-188,6-180,90,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác8.007,27.036,68.656,36.993,17.445,87.974,97.044,56.838,16.213,96.177,510.637,010.698,1
    1. Các khoản phải thu1.301,61.535,83.050,22.186,01.248,7836,72.113,92.301,72.636,52.716,96.571,06.955,9
    2. Các khoản lãi, phí phải thu5.028,64.745,55.037,94.149,15.383,16.046,14.287,03.805,92.935,12.862,23.530,13.197,9
    4. Tài sản có khác1.691,2761,7575,7665,1818,91.095,2643,6730,4642,3601,3542,4550,8
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-14,1-6,4-7,4-7,1-4,9-3,10,00,00,0-2,9-6,4-6,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN605.584,5508.330,4382.863,2327.745,8289.193,9242.343,0202.058,0175.094,5163.433,6141.865,3107.587,4100.801,8
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN17.703,81.271,489,63.076,81.702,9224,2287,07.345,01.331,5310,76.344,825,9
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác127.848,3115.349,050.112,439.660,046.281,414.745,117.533,216.441,013.538,914.796,711.199,612.851,1
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác125.592,8105.407,447.152,637.694,436.848,812.018,212.947,412.048,311.486,27.959,96.917,610.520,1
    2. Vay các TCTD khác2.255,59.941,62.959,81.965,69.432,52.726,94.585,84.392,62.052,66.836,94.282,02.331,0
  III. Tiền gửi khách hàng337.583,4283.171,8237.391,6215.888,0180.276,3174.526,0136.847,3124.948,1128.275,4110.984,977.629,077.819,9
  VI. Phát hành giấy tờ có giá64.097,055.458,947.909,935.048,236.737,632.251,228.155,910.119,86.157,14.100,02.000,00,0
  VII. Các khoản nợ khác11.159,69.740,913.166,59.975,77.393,86.364,75.496,24.878,33.577,12.233,01.718,91.606,3
    1. Các khoản lãi, phí phải trả9.456,57.816,69.839,56.525,15.696,65.086,14.575,84.067,02.297,81.670,61.470,61.302,7
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.703,11.924,43.327,0—1.697,21.278,7920,40,01.279,3562,5248,4303,6
  VIII. Vốn chủ sở hữu47.192,543.338,334.117,424.055,216.801,914.231,712.579,810.200,99.383,38.331,97.600,57.391,1
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng29.872,925.576,225.576,217.291,112.036,010.746,48.944,87.563,36.523,36.523,36.523,36.523,3
      - Vốn điều lệ29.872,825.576,225.576,217.291,112.035,910.746,48.881,47.500,06.460,06.460,06.460,06.460,0
      - Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,163,363,363,363,363,363,3
    2. Quỹ của TCTD7.810,55.640,23.696,02.860,22.183,71.752,71.473,41.205,11.065,9867,6713,5662,7
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế9.509,112.121,94.845,13.903,82.582,31.732,62.161,61.432,41.794,0941,0363,7205,0
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU605.584,5508.330,4382.863,2327.745,8289.193,9242.343,0202.058,0175.094,5163.433,6141.865,3107.587,4100.801,8
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——75,842,0—0,00,00,049,10,00,045,1
      - Vốn đầu tư XDCB——0,0——0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác———3.450,5—0,00,0811,30,00,00,00,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư————-17,3-14,3-345,5-689,7-786,0-803,3-347,4-120,6
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————0,0359,31.175,21.715,71.553,02.680,11.590,5
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————34,3103,8173,0242,3311,4380,6449,8
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—————0,01.158,61.161,51.121,21.108,01.094,51.062,3
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác—————0,0—0,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán LPB theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý1.622,31.723,81.980,41.085,31.259,41.477,21.655,21.162,41.769,92.199,32.233,62.382,82.287,12.014,92.524,42.983,92.183,12.016,92.173,42.751,31.669,02.348,51.859,63.499,32.232,02.281,81.599,61.213,62.986,72.284,22.199,21.663,71.308,81.299,81.561,4892,81.691,4944,5819,1639,6480,6325,3
  II. Tiền gửi tại NHNN627,16.738,52.385,935.403,82.790,31.745,32.611,214.369,57.490,08.648,011.256,914.578,47.932,97.086,94.043,510.323,75.110,84.834,510.515,39.867,62.755,93.725,01.984,36.759,01.937,11.880,63.352,96.621,94.570,24.196,95.869,86.255,85.590,96.753,06.002,110.940,09.701,45.751,32.214,612.219,61.885,11.617,6
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác129.281,4112.143,8105.372,1116.332,092.959,379.666,876.032,496.455,363.645,056.075,542.276,135.527,735.009,530.454,331.948,531.968,027.328,019.221,017.308,822.438,511.034,216.434,518.116,113.959,43.124,010.816,79.064,411.663,610.787,013.222,06.379,75.108,22.971,011.118,29.929,612.352,21.247,31.473,33.563,69.277,25.423,39.686,9
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác119.223,6103.201,0103.472,1115.682,092.659,378.703,575.532,489.027,463.545,055.675,542.176,135.059,134.909,530.354,331.748,531.368,026.875,318.868,216.463,621.287,810.731,415.068,615.741,313.543,22.624,09.916,77.664,49.262,58.132,610.512,25.229,74.208,21.771,08.178,77.889,610.922,21.247,31.173,31.833,68.097,24.673,86.003,4
    2. Cho vay các TCTD khác10.114,88.999,81.957,0707,0357,01.020,2557,07.484,9157,0457,0157,0526,2157,6157,6258,2658,2458,2358,2850,61.150,7305,61.366,02.374,8416,2500,0900,01.400,02.401,12.654,42.709,81.154,6904,61.204,62.944,12.044,61.434,64,6304,61.734,61.184,6751,93.683,5
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,6-57,6-57,6-58,2-58,2-5,5-5,5-5,5—-2,8—0,00,00,00,00,00,00,00,0-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-2,30,0
  V. Chứng khoán kinh doanh908,8763,4632,5631,489,7284,6662,4660,3481,1275,6592,9580,4436,5—563,0566,3569,9237,1232,9232,5273,1276,2276,9279,0278,20,00,00,00,00,0278,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Chứng khoán kinh doanh908,8763,4632,5631,489,7284,6662,4660,3481,1275,6592,9580,4436,5—563,0566,3569,9237,1232,9232,5273,1276,2276,9279,0278,20,00,00,00,00,0278,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác934,7101,7—230,822,4—79,99,1175,4———69,7434,9360,3———132,784,8173,6134,1216,3218,1216,5187,5107,987,9109,695,588,665,521,20,00,00,00,00,064,319,434,20,0
  VII. Cho vay khách hàng475.910,5424.148,7397.873,2386.867,0382.641,6363.890,5347.669,2327.276,2314.910,3313.166,6303.890,7271.972,6258.650,7248.954,1238.205,2230.637,0223.380,3223.055,0204.271,9205.783,4193.096,5188.760,8180.264,0174.356,3157.237,4150.499,9142.800,2138.802,0133.138,2127.664,4122.186,6117.710,5113.900,8113.206,6106.930,299.391,993.674,391.361,687.777,178.705,755.470,140.815,7
    1. Cho vay khách hàng481.569,8429.464,7403.026,0391.746,5387.897,5368.726,5352.194,1331.606,3319.770,4317.394,7307.686,5275.430,9263.621,2253.391,8242.116,2235.506,9227.944,0226.914,9207.749,0208.954,1195.829,6191.227,8182.739,2176.621,5159.149,4152.323,5144.511,8140.522,6134.742,3129.209,5123.757,5119.193,4115.194,8114.525,1108.137,2100.621,294.866,792.532,188.869,279.676,256.164,841.289,1
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-5.659,3-5.316,1-5.152,8-4.879,4-5.255,9-4.836,0-4.524,9-4.330,1-4.860,1-4.228,1-3.795,8-3.458,2-4.970,5-4.437,7-3.911,1-4.869,9-4.563,7-3.859,9-3.477,1-3.170,7-2.733,1-2.467,0-2.475,2-2.265,2-1.912,0-1.823,7-1.711,6-1.720,6-1.604,1-1.545,1-1.571,0-1.483,0-1.294,0-1.318,5-1.207,0-1.229,4-1.192,4-1.170,4-1.092,0-970,4-694,7-473,5
  VIII. Chứng khoán đầu tư57.805,557.995,953.159,652.767,849.232,252.671,760.039,858.080,354.269,951.287,640.961,146.844,442.523,244.457,248.420,042.007,343.896,442.102,641.408,438.689,535.402,533.425,531.804,933.360,036.234,937.910,436.089,534.796,133.112,233.844,736.098,735.665,834.736,934.587,036.700,931.863,933.809,434.525,935.028,533.246,432.159,936.252,5
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán57.805,557.995,953.159,652.767,849.232,252.671,760.039,858.080,354.269,951.287,640.961,146.844,442.523,244.457,248.420,042.007,343.896,442.102,641.425,538.706,835.414,533.439,731.819,233.374,336.438,638.114,236.137,634.782,332.958,433.506,535.650,435.180,434.005,233.852,235.813,430.934,332.785,533.374,934.341,032.496,729.827,234.782,6
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn436,8436,8300,0998,9516,0516,0516,0548,8548,8548,8370,5370,5338,9342,4369,2573,41.126,41.874,3315,9315,9315,9315,9315,9315,9315,9315,9324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7
    4. Đầu tư dài hạn khác436,8436,8300,0998,9516,0516,0516,0548,8548,8548,8370,5370,5338,9342,4369,2573,41.126,41.874,3315,9315,9315,9315,9315,9315,9315,9315,9324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7324,7
  X. Tài sản cố định3.238,13.277,43.300,73.260,23.089,72.715,82.771,02.731,82.504,32.391,01.975,11.950,01.903,91.788,81.727,61.693,21.580,41.623,91.609,01.584,51.611,81.648,71.588,61.621,01.541,81.492,71.474,71.503,51.502,51.436,41.442,51.462,21.469,91.493,11.426,51.454,31.342,61.274,81.222,71.255,21.172,51.081,0
    1. Tài sản cố định hữu hình1.873,81.929,82.002,32.070,82.058,81.685,61.744,11.715,81.536,51.564,41.186,31.170,61.181,31.214,21.208,01.202,81.089,81.138,61.124,51.092,81.114,11.144,71.121,21.147,31.062,61.027,71.010,21.034,91.033,5969,8970,1985,6990,91.013,8974,9998,0893,4821,5798,2828,9767,5737,5
      - Nguyên giá1.701,11.667,81.602,51.477,11.303,91.292,61.279,21.258,41.201,41.053,11.010,2996,0934,9780,3716,6679,0670,1657,1672,5672,50,0670,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-336,8-320,2-304,1-287,8-273,0-262,4-252,3-242,4-233,6-226,6-221,3-216,7-212,3-205,6-197,0-188,6-179,6-171,8-188,0-180,90,0-166,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình1.364,31.347,51.298,41.189,41.030,81.030,21.026,91.016,0967,8826,6788,8779,3722,6574,7519,7490,4490,6485,3484,6491,6497,7504,0467,4473,7479,2464,9464,5468,6469,0466,6472,4476,6479,0479,3451,6456,3449,2453,4424,6426,2405,0343,5
      - Nguyên giá1.701,11.667,81.602,51.477,11.303,91.292,61.279,21.258,41.201,41.053,11.010,2996,0934,9780,3716,6679,0670,1657,1672,5672,50,0670,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-336,8-320,2-304,1-287,8-273,0-262,4-252,3-242,4-233,6-226,6-221,3-216,7-212,3-205,6-197,0-188,6-179,6-171,8-188,0-180,90,0-166,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác23.417,98.172,515.855,58.007,26.548,710.644,87.857,67.036,610.009,97.990,66.207,08.656,316.297,814.709,49.035,06.993,18.305,05.954,16.949,97.445,88.290,28.427,88.781,67.974,98.860,68.343,78.116,57.044,57.005,26.885,97.032,36.838,17.003,97.050,76.921,86.213,96.258,46.523,57.008,56.177,510.637,010.698,1
    1. Các khoản phải thu13.149,71.114,39.492,41.301,61.636,21.691,71.446,21.535,81.494,11.277,31.530,83.050,210.053,710.131,04.531,32.186,02.259,21.444,31.472,81.248,71.084,8938,01.286,6836,71.763,92.485,22.542,62.113,92.192,42.170,22.761,12.301,72.605,22.580,93.166,52.636,52.605,32.545,93.404,52.716,96.571,06.955,9
    2. Các khoản lãi, phí phải thu6.315,34.710,04.544,05.028,64.228,58.303,75.740,24.745,57.830,76.078,44.033,95.037,95.670,33.996,03.884,34.149,15.423,73.881,84.742,95.383,16.428,86.575,56.224,06.046,16.023,85.319,94.979,74.287,04.212,44.081,43.598,93.805,93.700,93.788,93.114,52.935,13.052,03.374,82.716,92.862,23.530,13.197,9
    4. Tài sản có khác3.960,72.356,21.833,31.691,2695,0660,5677,5761,7692,6642,3649,6575,7580,9589,4626,5665,1627,0632,9739,1818,9780,0917,81.274,01.095,21.073,0538,5594,2643,6600,3634,4672,3730,4697,9680,9640,8642,3601,1602,7938,0601,3542,4550,8
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-7,9-7,9-14,1-14,1-11,0-11,0-6,4-6,4-7,5-7,4-7,4-7,4-7,1-7,1-7,1-7,1-4,9-4,9-4,9-4,9-3,5-3,5-3,1-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-51,1-2,9-6,4-6,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN694.183,1615.502,5580.859,9605.584,5539.149,3513.612,9499.894,6508.330,4455.804,7442.582,9409.763,8382.863,2365.450,2350.242,8337.196,6327.745,8313.480,2300.919,2284.918,1289.193,9254.622,6255.497,2245.208,2242.343,0211.978,4213.729,2202.930,4202.058,0193.536,4189.954,6181.900,5175.094,5167.328,2175.833,2169.797,2163.433,6148.049,5142.179,6138.023,2141.865,3107.587,4100.801,8
NGUỒN VỐN694.183,1—580.859,9———————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN6.667,316.750,511.778,217.703,856,56.548,45.840,41.271,41.980,193,01.089,289,6106,9113,4766,03.076,8136,9144,9153,91.702,9182,0194,1209,6224,2246,2263,6279,1287,02.295,73.826,82.602,17.345,02.308,22.316,92.324,71.331,52.322,71.328,01.094,3310,76.344,825,9
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác106.196,4112.149,499.519,9127.848,395.448,588.181,491.539,3115.349,084.881,955.667,455.855,250.112,449.917,244.060,226.405,039.660,050.597,945.619,442.435,346.281,418.577,911.403,917.312,114.745,17.731,927.523,010.415,717.533,215.963,719.556,221.091,516.441,011.487,51.682,12.713,613.538,94.284,614.688,68.976,514.796,711.199,612.851,1
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác97.544,7105.252,497.674,8125.592,893.106,885.408,388.804,4105.407,482.144,954.882,353.823,947.152,648.024,242.231,924.574,937.694,439.953,035.140,029.143,436.848,815.690,28.686,113.895,012.018,24.890,221.864,37.744,512.947,411.774,013.738,715.450,912.048,38.027,3270,21.341,511.486,22.816,010.344,94.657,57.959,96.917,610.520,1
    2. Vay các TCTD khác8.651,76.897,01.845,12.255,52.341,72.773,12.735,09.941,62.737,0785,12.031,32.959,81.893,01.828,31.830,11.965,610.644,910.479,413.291,99.432,52.887,72.717,83.417,12.726,92.841,65.658,82.671,24.585,84.189,75.817,65.640,74.392,63.460,21.411,91.372,12.052,61.468,54.343,74.319,06.836,94.282,02.331,0
  III. Tiền gửi khách hàng421.830,6353.513,3345.760,3337.583,4326.179,4313.174,1293.154,5283.171,8271.302,5288.097,9261.994,5237.391,6228.401,1224.126,5227.283,1215.888,0193.533,5185.787,6177.459,8180.273,2178.842,3186.172,6176.178,8174.526,0154.611,4143.917,6144.001,4136.847,3132.996,8130.052,6125.843,2124.948,1127.541,9146.316,1144.349,3128.275,4122.444,0108.118,5111.494,4110.984,977.629,077.819,9
  VI. Phát hành giấy tờ có giá99.145,378.967,963.896,664.097,063.458,955.261,554.205,955.458,947.322,748.844,842.497,947.909,946.134,842.960,445.301,235.048,236.738,138.849,738.887,936.737,633.641,535.357,630.116,532.251,229.396,222.821,628.147,328.155,923.742,818.765,614.887,110.119,810.001,210.396,16.151,56.157,16.191,65.823,14.582,14.100,02.000,00,0
  VII. Các khoản nợ khác13.751,411.090,810.347,711.159,610.544,19.510,99.282,49.740,99.649,110.269,511.276,613.166,514.400,613.485,612.142,89.975,78.799,010.693,17.758,57.396,97.221,76.822,96.282,46.364,76.227,46.027,35.842,75.496,25.086,84.712,14.698,94.878,34.754,64.156,03.469,43.577,12.525,92.351,52.396,22.233,01.718,91.606,3
    1. Các khoản lãi, phí phải trả12.371,69.728,69.172,09.456,58.804,97.848,27.560,67.816,67.384,27.083,77.607,59.839,59.721,28.949,37.593,06.525,15.621,05.245,75.159,15.696,65.497,15.438,74.480,65.086,14.733,54.829,64.554,24.575,83.848,53.769,73.737,44.067,03.860,33.287,42.584,12.297,82.004,01.887,11.745,01.670,61.470,61.302,7
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.379,81.362,21.175,71.703,11.739,21.662,81.721,71.924,42.264,93.185,83.669,13.327,04.679,54.536,34.549,8—3.178,05.447,42.599,41.700,31.724,61.384,21.801,81.278,71.493,91.197,71.288,5920,41.238,4942,4961,60,0894,3868,5885,31.279,3521,9464,4651,2562,5248,4303,6
  VIII. Vốn chủ sở hữu46.592,043.030,549.471,747.192,543.461,940.699,945.872,243.338,340.668,538.337,736.416,134.117,426.489,525.496,725.298,524.055,223.387,319.750,418.222,716.801,916.157,215.546,115.108,714.231,713.765,313.176,113.065,512.579,812.290,611.877,211.617,610.200,910.067,39.748,99.658,39.383,39.141,08.721,78.365,98.331,97.600,57.391,1
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng29.872,929.872,929.872,929.872,929.872,929.872,929.872,925.576,225.576,225.576,225.576,225.576,220.576,217.291,117.291,117.291,115.035,912.385,912.036,012.036,012.036,010.746,410.746,410.746,49.769,59.769,59.769,58.944,88.944,88.944,88.944,87.563,37.563,37.563,37.500,06.523,36.523,36.523,36.523,36.523,36.523,36.523,3
      - Vốn điều lệ29.872,829.872,829.872,829.872,829.872,829.872,829.872,825.576,225.576,225.576,225.576,225.576,220.576,217.291,117.291,117.291,115.035,912.385,912.035,912.035,912.035,910.746,410.746,410.746,49.769,59.769,59.769,58.881,48.881,48.881,48.881,47.500,07.500,07.500,07.500,06.460,06.460,06.460,06.460,06.460,06.460,06.460,0
      - Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,163,363,363,363,363,363,363,30,063,363,363,363,363,363,363,3
    2. Quỹ của TCTD7.810,57.810,57.810,57.810,55.640,25.640,25.640,25.640,23.696,03.696,03.696,03.696,02.860,22.860,22.860,22.860,22.183,72.183,72.183,72.183,71.752,71.752,71.752,71.752,71.473,41.473,41.473,41.473,41.209,91.209,91.205,11.205,11.065,91.065,91.065,91.065,9867,6867,6867,6867,6713,5662,7
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế8.908,75.347,111.788,39.509,17.948,85.186,810.359,112.121,911.396,29.065,47.143,84.845,13.053,15.345,45.147,23.903,86.167,75.180,84.003,02.582,32.368,53.047,02.609,61.732,62.522,31.933,21.822,52.161,62.135,91.722,51.467,71.432,41.438,11.119,71.092,41.794,01.750,11.330,8975,0941,0363,7205,0
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU694.183,1615.502,5580.859,9605.584,5539.149,3513.612,9499.894,6508.330,4455.804,7442.582,9409.763,8382.863,2365.450,2350.242,8337.196,6327.745,8313.480,2300.919,2284.918,1289.193,9254.622,6255.497,2245.208,2242.343,0211.978,4213.729,2202.930,4202.058,0193.536,4189.954,6181.900,5175.094,5167.328,2175.833,2169.797,2163.433,6148.049,5142.179,6138.023,2141.865,3107.587,4100.801,8
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——85,5——236,6———1.272,6634,475,8———42,0287,574,2——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,47,549,116,226,70,00,00,045,1
      - Vốn đầu tư XDCB———————————0,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác———————————————3.450,5————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0811,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết————————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư——————————————————-17,1-17,3-12,0-14,2-14,3-14,3-203,7-203,8-407,5-345,5-462,1-817,6-727,0-689,7-877,7-874,6-828,1-786,0-802,2-675,1-865,6-803,3-347,4-120,6
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản——————————————————0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,0359,3359,3615,81.155,81.175,21.175,21.609,41.609,41.715,71.715,71.826,01.826,01.553,01.553,02.680,11.590,5
    1. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại————————————————————0,0—17,334,351,869,386,5103,8121,2138,7156,0173,0190,5207,9225,2242,3259,7277,2138,7311,4380,6449,8
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro————————————————————0,0—0,00,00,00,01.178,81.158,61.160,01.164,01.160,01.161,51.167,51.147,81.122,91.121,21.123,51.121,51.113,81.108,01.094,51.062,3
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LPB

Dữ liệu khác của LPB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (mã LPB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LPB.