LPB: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 3.562 tỉ đồng, ▲ +28,9% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán LPB
Cân đối kế toán LPB theo năm
tỉ đồng12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý | 1.085,3 | 1.162,4 | 2.382,8 | 2.983,9 | 2.751,3 | 3.499,3 | 1.213,6 | 1.663,7 | 892,8 | 639,6 | 480,6 | 325,3 |
| II. Tiền gửi tại NHNN | 35.403,8 | 14.369,5 | 14.578,4 | 10.323,7 | 9.867,6 | 6.759,0 | 6.621,9 | 6.255,8 | 10.940,0 | 12.219,6 | 1.885,1 | 1.617,6 |
| IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 116.332,0 | 96.455,3 | 35.527,7 | 31.968,0 | 22.438,5 | 13.959,4 | 11.663,6 | 5.108,2 | 12.352,2 | 9.277,2 | 5.423,3 | 9.686,9 |
| 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác | 115.682,0 | 89.027,4 | 35.059,1 | 31.368,0 | 21.287,8 | 13.543,2 | 9.262,5 | 4.208,2 | 10.922,2 | 8.097,2 | 4.673,8 | 6.003,4 |
| 2. Cho vay các TCTD khác | 707,0 | 7.484,9 | 526,2 | 658,2 | 1.150,7 | 416,2 | 2.401,1 | 904,6 | 1.434,6 | 1.184,6 | 751,9 | 3.683,5 |
| 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác | -57,0 | -57,0 | -57,6 | -58,2 | — | 0,0 | 0,0 | -4,6 | -4,6 | -4,6 | -2,3 | 0,0 |
| V. Chứng khoán kinh doanh | 631,4 | 660,3 | 580,4 | 566,3 | 232,5 | 279,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 631,4 | 660,3 | 580,4 | 566,3 | 232,5 | 279,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 230,8 | 9,1 | — | — | 84,8 | 218,1 | 87,9 | 65,5 | 0,0 | 19,4 | 34,2 | 0,0 |
| VII. Cho vay khách hàng | 386.867,0 | 327.276,2 | 271.972,6 | 230.637,0 | 205.783,4 | 174.356,3 | 138.802,0 | 117.710,5 | 99.391,9 | 78.705,7 | 55.470,1 | 40.815,7 |
| 1. Cho vay khách hàng | 391.746,5 | 331.606,3 | 275.430,9 | 235.506,9 | 208.954,1 | 176.621,5 | 140.522,6 | 119.193,4 | 100.621,2 | 79.676,2 | 56.164,8 | 41.289,1 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -4.879,4 | -4.330,1 | -3.458,2 | -4.869,9 | -3.170,7 | -2.265,2 | -1.720,6 | -1.483,0 | -1.229,4 | -970,4 | -694,7 | -473,5 |
| VIII. Chứng khoán đầu tư | 52.767,8 | 58.080,3 | 46.844,4 | 42.007,3 | 38.689,5 | 33.360,0 | 34.796,1 | 35.665,8 | 31.863,9 | 33.246,4 | 32.159,9 | 36.252,5 |
| 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 52.767,8 | 58.080,3 | 46.844,4 | 42.007,3 | 38.706,8 | 33.374,3 | 34.782,3 | 35.180,4 | 30.934,3 | 32.496,7 | 29.827,2 | 34.782,6 |
| IX. Góp vốn đầu tư dài hạn | 998,9 | 548,8 | 370,5 | 573,4 | 315,9 | 315,9 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 998,9 | 548,8 | 370,5 | 573,4 | 315,9 | 315,9 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 |
| X. Tài sản cố định | 3.260,2 | 2.731,8 | 1.950,0 | 1.693,2 | 1.584,5 | 1.621,0 | 1.503,5 | 1.462,2 | 1.454,3 | 1.255,2 | 1.172,5 | 1.081,0 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2.070,8 | 1.715,8 | 1.170,6 | 1.202,8 | 1.092,8 | 1.147,3 | 1.034,9 | 985,6 | 998,0 | 828,9 | 767,5 | 737,5 |
| - Nguyên giá | 1.477,1 | 1.258,4 | 996,0 | 679,0 | 672,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -287,8 | -242,4 | -216,7 | -188,6 | -180,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1.189,4 | 1.016,0 | 779,3 | 490,4 | 491,6 | 473,7 | 468,6 | 476,6 | 456,3 | 426,2 | 405,0 | 343,5 |
| - Nguyên giá | 1.477,1 | 1.258,4 | 996,0 | 679,0 | 672,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -287,8 | -242,4 | -216,7 | -188,6 | -180,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| XII. Tài sản có khác | 8.007,2 | 7.036,6 | 8.656,3 | 6.993,1 | 7.445,8 | 7.974,9 | 7.044,5 | 6.838,1 | 6.213,9 | 6.177,5 | 10.637,0 | 10.698,1 |
| 1. Các khoản phải thu | 1.301,6 | 1.535,8 | 3.050,2 | 2.186,0 | 1.248,7 | 836,7 | 2.113,9 | 2.301,7 | 2.636,5 | 2.716,9 | 6.571,0 | 6.955,9 |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu | 5.028,6 | 4.745,5 | 5.037,9 | 4.149,1 | 5.383,1 | 6.046,1 | 4.287,0 | 3.805,9 | 2.935,1 | 2.862,2 | 3.530,1 | 3.197,9 |
| 4. Tài sản có khác | 1.691,2 | 761,7 | 575,7 | 665,1 | 818,9 | 1.095,2 | 643,6 | 730,4 | 642,3 | 601,3 | 542,4 | 550,8 |
| 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác | -14,1 | -6,4 | -7,4 | -7,1 | -4,9 | -3,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -2,9 | -6,4 | -6,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 605.584,5 | 508.330,4 | 382.863,2 | 327.745,8 | 289.193,9 | 242.343,0 | 202.058,0 | 175.094,5 | 163.433,6 | 141.865,3 | 107.587,4 | 100.801,8 |
| I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN | 17.703,8 | 1.271,4 | 89,6 | 3.076,8 | 1.702,9 | 224,2 | 287,0 | 7.345,0 | 1.331,5 | 310,7 | 6.344,8 | 25,9 |
| II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác | 127.848,3 | 115.349,0 | 50.112,4 | 39.660,0 | 46.281,4 | 14.745,1 | 17.533,2 | 16.441,0 | 13.538,9 | 14.796,7 | 11.199,6 | 12.851,1 |
| 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác | 125.592,8 | 105.407,4 | 47.152,6 | 37.694,4 | 36.848,8 | 12.018,2 | 12.947,4 | 12.048,3 | 11.486,2 | 7.959,9 | 6.917,6 | 10.520,1 |
| 2. Vay các TCTD khác | 2.255,5 | 9.941,6 | 2.959,8 | 1.965,6 | 9.432,5 | 2.726,9 | 4.585,8 | 4.392,6 | 2.052,6 | 6.836,9 | 4.282,0 | 2.331,0 |
| III. Tiền gửi khách hàng | 337.583,4 | 283.171,8 | 237.391,6 | 215.888,0 | 180.276,3 | 174.526,0 | 136.847,3 | 124.948,1 | 128.275,4 | 110.984,9 | 77.629,0 | 77.819,9 |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá | 64.097,0 | 55.458,9 | 47.909,9 | 35.048,2 | 36.737,6 | 32.251,2 | 28.155,9 | 10.119,8 | 6.157,1 | 4.100,0 | 2.000,0 | 0,0 |
| VII. Các khoản nợ khác | 11.159,6 | 9.740,9 | 13.166,5 | 9.975,7 | 7.393,8 | 6.364,7 | 5.496,2 | 4.878,3 | 3.577,1 | 2.233,0 | 1.718,9 | 1.606,3 |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả | 9.456,5 | 7.816,6 | 9.839,5 | 6.525,1 | 5.696,6 | 5.086,1 | 4.575,8 | 4.067,0 | 2.297,8 | 1.670,6 | 1.470,6 | 1.302,7 |
| 3. Các khoản phải trả và công nợ khác | 1.703,1 | 1.924,4 | 3.327,0 | — | 1.697,2 | 1.278,7 | 920,4 | 0,0 | 1.279,3 | 562,5 | 248,4 | 303,6 |
| VIII. Vốn chủ sở hữu | 47.192,5 | 43.338,3 | 34.117,4 | 24.055,2 | 16.801,9 | 14.231,7 | 12.579,8 | 10.200,9 | 9.383,3 | 8.331,9 | 7.600,5 | 7.391,1 |
| 1. Vốn của Tổ chức tín dụng | 29.872,9 | 25.576,2 | 25.576,2 | 17.291,1 | 12.036,0 | 10.746,4 | 8.944,8 | 7.563,3 | 6.523,3 | 6.523,3 | 6.523,3 | 6.523,3 |
| - Vốn điều lệ | 29.872,8 | 25.576,2 | 25.576,2 | 17.291,1 | 12.035,9 | 10.746,4 | 8.881,4 | 7.500,0 | 6.460,0 | 6.460,0 | 6.460,0 | 6.460,0 |
| - Thặng dư vốn cổ phần | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 |
| 2. Quỹ của TCTD | 7.810,5 | 5.640,2 | 3.696,0 | 2.860,2 | 2.183,7 | 1.752,7 | 1.473,4 | 1.205,1 | 1.065,9 | 867,6 | 713,5 | 662,7 |
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế | 9.509,1 | 12.121,9 | 4.845,1 | 3.903,8 | 2.582,3 | 1.732,6 | 2.161,6 | 1.432,4 | 1.794,0 | 941,0 | 363,7 | 205,0 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 605.584,5 | 508.330,4 | 382.863,2 | 327.745,8 | 289.193,9 | 242.343,0 | 202.058,0 | 175.094,5 | 163.433,6 | 141.865,3 | 107.587,4 | 100.801,8 |
| IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | — | — | 75,8 | 42,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 49,1 | 0,0 | 0,0 | 45,1 |
| - Vốn đầu tư XDCB | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Dự phòng rủi ro khác | — | — | — | 3.450,5 | — | 0,0 | 0,0 | 811,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | — | — | — | — | -17,3 | -14,3 | -345,5 | -689,7 | -786,0 | -803,3 | -347,4 | -120,6 |
| III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 359,3 | 1.175,2 | 1.715,7 | 1.553,0 | 2.680,1 | 1.590,5 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Góp vốn liên doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Chi phí XDCB dở dang | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| XI. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Trong đó: Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — | 34,3 | 103,8 | 173,0 | 242,3 | 311,4 | 380,6 | 449,8 |
| V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro | — | — | — | — | — | 0,0 | 1.158,6 | 1.161,5 | 1.121,2 | 1.108,0 | 1.094,5 | 1.062,3 |
| 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Vốn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Cân đối kế toán LPB theo quý
tỉ đồng42 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 4/2015 | Quý 4/2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý | 1.622,3 | 1.723,8 | 1.980,4 | 1.085,3 | 1.259,4 | 1.477,2 | 1.655,2 | 1.162,4 | 1.769,9 | 2.199,3 | 2.233,6 | 2.382,8 | 2.287,1 | 2.014,9 | 2.524,4 | 2.983,9 | 2.183,1 | 2.016,9 | 2.173,4 | 2.751,3 | 1.669,0 | 2.348,5 | 1.859,6 | 3.499,3 | 2.232,0 | 2.281,8 | 1.599,6 | 1.213,6 | 2.986,7 | 2.284,2 | 2.199,2 | 1.663,7 | 1.308,8 | 1.299,8 | 1.561,4 | 892,8 | 1.691,4 | 944,5 | 819,1 | 639,6 | 480,6 | 325,3 |
| II. Tiền gửi tại NHNN | 627,1 | 6.738,5 | 2.385,9 | 35.403,8 | 2.790,3 | 1.745,3 | 2.611,2 | 14.369,5 | 7.490,0 | 8.648,0 | 11.256,9 | 14.578,4 | 7.932,9 | 7.086,9 | 4.043,5 | 10.323,7 | 5.110,8 | 4.834,5 | 10.515,3 | 9.867,6 | 2.755,9 | 3.725,0 | 1.984,3 | 6.759,0 | 1.937,1 | 1.880,6 | 3.352,9 | 6.621,9 | 4.570,2 | 4.196,9 | 5.869,8 | 6.255,8 | 5.590,9 | 6.753,0 | 6.002,1 | 10.940,0 | 9.701,4 | 5.751,3 | 2.214,6 | 12.219,6 | 1.885,1 | 1.617,6 |
| IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 129.281,4 | 112.143,8 | 105.372,1 | 116.332,0 | 92.959,3 | 79.666,8 | 76.032,4 | 96.455,3 | 63.645,0 | 56.075,5 | 42.276,1 | 35.527,7 | 35.009,5 | 30.454,3 | 31.948,5 | 31.968,0 | 27.328,0 | 19.221,0 | 17.308,8 | 22.438,5 | 11.034,2 | 16.434,5 | 18.116,1 | 13.959,4 | 3.124,0 | 10.816,7 | 9.064,4 | 11.663,6 | 10.787,0 | 13.222,0 | 6.379,7 | 5.108,2 | 2.971,0 | 11.118,2 | 9.929,6 | 12.352,2 | 1.247,3 | 1.473,3 | 3.563,6 | 9.277,2 | 5.423,3 | 9.686,9 |
| 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác | 119.223,6 | 103.201,0 | 103.472,1 | 115.682,0 | 92.659,3 | 78.703,5 | 75.532,4 | 89.027,4 | 63.545,0 | 55.675,5 | 42.176,1 | 35.059,1 | 34.909,5 | 30.354,3 | 31.748,5 | 31.368,0 | 26.875,3 | 18.868,2 | 16.463,6 | 21.287,8 | 10.731,4 | 15.068,6 | 15.741,3 | 13.543,2 | 2.624,0 | 9.916,7 | 7.664,4 | 9.262,5 | 8.132,6 | 10.512,2 | 5.229,7 | 4.208,2 | 1.771,0 | 8.178,7 | 7.889,6 | 10.922,2 | 1.247,3 | 1.173,3 | 1.833,6 | 8.097,2 | 4.673,8 | 6.003,4 |
| 2. Cho vay các TCTD khác | 10.114,8 | 8.999,8 | 1.957,0 | 707,0 | 357,0 | 1.020,2 | 557,0 | 7.484,9 | 157,0 | 457,0 | 157,0 | 526,2 | 157,6 | 157,6 | 258,2 | 658,2 | 458,2 | 358,2 | 850,6 | 1.150,7 | 305,6 | 1.366,0 | 2.374,8 | 416,2 | 500,0 | 900,0 | 1.400,0 | 2.401,1 | 2.654,4 | 2.709,8 | 1.154,6 | 904,6 | 1.204,6 | 2.944,1 | 2.044,6 | 1.434,6 | 4,6 | 304,6 | 1.734,6 | 1.184,6 | 751,9 | 3.683,5 |
| 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,0 | -57,6 | -57,6 | -57,6 | -58,2 | -58,2 | -5,5 | -5,5 | -5,5 | — | -2,8 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -4,6 | -4,6 | -4,6 | -4,6 | -4,6 | -4,6 | -4,6 | -4,6 | -4,6 | -4,6 | -2,3 | 0,0 |
| V. Chứng khoán kinh doanh | 908,8 | 763,4 | 632,5 | 631,4 | 89,7 | 284,6 | 662,4 | 660,3 | 481,1 | 275,6 | 592,9 | 580,4 | 436,5 | — | 563,0 | 566,3 | 569,9 | 237,1 | 232,9 | 232,5 | 273,1 | 276,2 | 276,9 | 279,0 | 278,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 278,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 908,8 | 763,4 | 632,5 | 631,4 | 89,7 | 284,6 | 662,4 | 660,3 | 481,1 | 275,6 | 592,9 | 580,4 | 436,5 | — | 563,0 | 566,3 | 569,9 | 237,1 | 232,9 | 232,5 | 273,1 | 276,2 | 276,9 | 279,0 | 278,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 278,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | 934,7 | 101,7 | — | 230,8 | 22,4 | — | 79,9 | 9,1 | 175,4 | — | — | — | 69,7 | 434,9 | 360,3 | — | — | — | 132,7 | 84,8 | 173,6 | 134,1 | 216,3 | 218,1 | 216,5 | 187,5 | 107,9 | 87,9 | 109,6 | 95,5 | 88,6 | 65,5 | 21,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 64,3 | 19,4 | 34,2 | 0,0 |
| VII. Cho vay khách hàng | 475.910,5 | 424.148,7 | 397.873,2 | 386.867,0 | 382.641,6 | 363.890,5 | 347.669,2 | 327.276,2 | 314.910,3 | 313.166,6 | 303.890,7 | 271.972,6 | 258.650,7 | 248.954,1 | 238.205,2 | 230.637,0 | 223.380,3 | 223.055,0 | 204.271,9 | 205.783,4 | 193.096,5 | 188.760,8 | 180.264,0 | 174.356,3 | 157.237,4 | 150.499,9 | 142.800,2 | 138.802,0 | 133.138,2 | 127.664,4 | 122.186,6 | 117.710,5 | 113.900,8 | 113.206,6 | 106.930,2 | 99.391,9 | 93.674,3 | 91.361,6 | 87.777,1 | 78.705,7 | 55.470,1 | 40.815,7 |
| 1. Cho vay khách hàng | 481.569,8 | 429.464,7 | 403.026,0 | 391.746,5 | 387.897,5 | 368.726,5 | 352.194,1 | 331.606,3 | 319.770,4 | 317.394,7 | 307.686,5 | 275.430,9 | 263.621,2 | 253.391,8 | 242.116,2 | 235.506,9 | 227.944,0 | 226.914,9 | 207.749,0 | 208.954,1 | 195.829,6 | 191.227,8 | 182.739,2 | 176.621,5 | 159.149,4 | 152.323,5 | 144.511,8 | 140.522,6 | 134.742,3 | 129.209,5 | 123.757,5 | 119.193,4 | 115.194,8 | 114.525,1 | 108.137,2 | 100.621,2 | 94.866,7 | 92.532,1 | 88.869,2 | 79.676,2 | 56.164,8 | 41.289,1 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -5.659,3 | -5.316,1 | -5.152,8 | -4.879,4 | -5.255,9 | -4.836,0 | -4.524,9 | -4.330,1 | -4.860,1 | -4.228,1 | -3.795,8 | -3.458,2 | -4.970,5 | -4.437,7 | -3.911,1 | -4.869,9 | -4.563,7 | -3.859,9 | -3.477,1 | -3.170,7 | -2.733,1 | -2.467,0 | -2.475,2 | -2.265,2 | -1.912,0 | -1.823,7 | -1.711,6 | -1.720,6 | -1.604,1 | -1.545,1 | -1.571,0 | -1.483,0 | -1.294,0 | -1.318,5 | -1.207,0 | -1.229,4 | -1.192,4 | -1.170,4 | -1.092,0 | -970,4 | -694,7 | -473,5 |
| VIII. Chứng khoán đầu tư | 57.805,5 | 57.995,9 | 53.159,6 | 52.767,8 | 49.232,2 | 52.671,7 | 60.039,8 | 58.080,3 | 54.269,9 | 51.287,6 | 40.961,1 | 46.844,4 | 42.523,2 | 44.457,2 | 48.420,0 | 42.007,3 | 43.896,4 | 42.102,6 | 41.408,4 | 38.689,5 | 35.402,5 | 33.425,5 | 31.804,9 | 33.360,0 | 36.234,9 | 37.910,4 | 36.089,5 | 34.796,1 | 33.112,2 | 33.844,7 | 36.098,7 | 35.665,8 | 34.736,9 | 34.587,0 | 36.700,9 | 31.863,9 | 33.809,4 | 34.525,9 | 35.028,5 | 33.246,4 | 32.159,9 | 36.252,5 |
| 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 57.805,5 | 57.995,9 | 53.159,6 | 52.767,8 | 49.232,2 | 52.671,7 | 60.039,8 | 58.080,3 | 54.269,9 | 51.287,6 | 40.961,1 | 46.844,4 | 42.523,2 | 44.457,2 | 48.420,0 | 42.007,3 | 43.896,4 | 42.102,6 | 41.425,5 | 38.706,8 | 35.414,5 | 33.439,7 | 31.819,2 | 33.374,3 | 36.438,6 | 38.114,2 | 36.137,6 | 34.782,3 | 32.958,4 | 33.506,5 | 35.650,4 | 35.180,4 | 34.005,2 | 33.852,2 | 35.813,4 | 30.934,3 | 32.785,5 | 33.374,9 | 34.341,0 | 32.496,7 | 29.827,2 | 34.782,6 |
| IX. Góp vốn đầu tư dài hạn | 436,8 | 436,8 | 300,0 | 998,9 | 516,0 | 516,0 | 516,0 | 548,8 | 548,8 | 548,8 | 370,5 | 370,5 | 338,9 | 342,4 | 369,2 | 573,4 | 1.126,4 | 1.874,3 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 436,8 | 436,8 | 300,0 | 998,9 | 516,0 | 516,0 | 516,0 | 548,8 | 548,8 | 548,8 | 370,5 | 370,5 | 338,9 | 342,4 | 369,2 | 573,4 | 1.126,4 | 1.874,3 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 315,9 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 | 324,7 |
| X. Tài sản cố định | 3.238,1 | 3.277,4 | 3.300,7 | 3.260,2 | 3.089,7 | 2.715,8 | 2.771,0 | 2.731,8 | 2.504,3 | 2.391,0 | 1.975,1 | 1.950,0 | 1.903,9 | 1.788,8 | 1.727,6 | 1.693,2 | 1.580,4 | 1.623,9 | 1.609,0 | 1.584,5 | 1.611,8 | 1.648,7 | 1.588,6 | 1.621,0 | 1.541,8 | 1.492,7 | 1.474,7 | 1.503,5 | 1.502,5 | 1.436,4 | 1.442,5 | 1.462,2 | 1.469,9 | 1.493,1 | 1.426,5 | 1.454,3 | 1.342,6 | 1.274,8 | 1.222,7 | 1.255,2 | 1.172,5 | 1.081,0 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1.873,8 | 1.929,8 | 2.002,3 | 2.070,8 | 2.058,8 | 1.685,6 | 1.744,1 | 1.715,8 | 1.536,5 | 1.564,4 | 1.186,3 | 1.170,6 | 1.181,3 | 1.214,2 | 1.208,0 | 1.202,8 | 1.089,8 | 1.138,6 | 1.124,5 | 1.092,8 | 1.114,1 | 1.144,7 | 1.121,2 | 1.147,3 | 1.062,6 | 1.027,7 | 1.010,2 | 1.034,9 | 1.033,5 | 969,8 | 970,1 | 985,6 | 990,9 | 1.013,8 | 974,9 | 998,0 | 893,4 | 821,5 | 798,2 | 828,9 | 767,5 | 737,5 |
| - Nguyên giá | 1.701,1 | 1.667,8 | 1.602,5 | 1.477,1 | 1.303,9 | 1.292,6 | 1.279,2 | 1.258,4 | 1.201,4 | 1.053,1 | 1.010,2 | 996,0 | 934,9 | 780,3 | 716,6 | 679,0 | 670,1 | 657,1 | 672,5 | 672,5 | 0,0 | 670,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -336,8 | -320,2 | -304,1 | -287,8 | -273,0 | -262,4 | -252,3 | -242,4 | -233,6 | -226,6 | -221,3 | -216,7 | -212,3 | -205,6 | -197,0 | -188,6 | -179,6 | -171,8 | -188,0 | -180,9 | 0,0 | -166,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1.364,3 | 1.347,5 | 1.298,4 | 1.189,4 | 1.030,8 | 1.030,2 | 1.026,9 | 1.016,0 | 967,8 | 826,6 | 788,8 | 779,3 | 722,6 | 574,7 | 519,7 | 490,4 | 490,6 | 485,3 | 484,6 | 491,6 | 497,7 | 504,0 | 467,4 | 473,7 | 479,2 | 464,9 | 464,5 | 468,6 | 469,0 | 466,6 | 472,4 | 476,6 | 479,0 | 479,3 | 451,6 | 456,3 | 449,2 | 453,4 | 424,6 | 426,2 | 405,0 | 343,5 |
| - Nguyên giá | 1.701,1 | 1.667,8 | 1.602,5 | 1.477,1 | 1.303,9 | 1.292,6 | 1.279,2 | 1.258,4 | 1.201,4 | 1.053,1 | 1.010,2 | 996,0 | 934,9 | 780,3 | 716,6 | 679,0 | 670,1 | 657,1 | 672,5 | 672,5 | 0,0 | 670,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -336,8 | -320,2 | -304,1 | -287,8 | -273,0 | -262,4 | -252,3 | -242,4 | -233,6 | -226,6 | -221,3 | -216,7 | -212,3 | -205,6 | -197,0 | -188,6 | -179,6 | -171,8 | -188,0 | -180,9 | 0,0 | -166,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| XII. Tài sản có khác | 23.417,9 | 8.172,5 | 15.855,5 | 8.007,2 | 6.548,7 | 10.644,8 | 7.857,6 | 7.036,6 | 10.009,9 | 7.990,6 | 6.207,0 | 8.656,3 | 16.297,8 | 14.709,4 | 9.035,0 | 6.993,1 | 8.305,0 | 5.954,1 | 6.949,9 | 7.445,8 | 8.290,2 | 8.427,8 | 8.781,6 | 7.974,9 | 8.860,6 | 8.343,7 | 8.116,5 | 7.044,5 | 7.005,2 | 6.885,9 | 7.032,3 | 6.838,1 | 7.003,9 | 7.050,7 | 6.921,8 | 6.213,9 | 6.258,4 | 6.523,5 | 7.008,5 | 6.177,5 | 10.637,0 | 10.698,1 |
| 1. Các khoản phải thu | 13.149,7 | 1.114,3 | 9.492,4 | 1.301,6 | 1.636,2 | 1.691,7 | 1.446,2 | 1.535,8 | 1.494,1 | 1.277,3 | 1.530,8 | 3.050,2 | 10.053,7 | 10.131,0 | 4.531,3 | 2.186,0 | 2.259,2 | 1.444,3 | 1.472,8 | 1.248,7 | 1.084,8 | 938,0 | 1.286,6 | 836,7 | 1.763,9 | 2.485,2 | 2.542,6 | 2.113,9 | 2.192,4 | 2.170,2 | 2.761,1 | 2.301,7 | 2.605,2 | 2.580,9 | 3.166,5 | 2.636,5 | 2.605,3 | 2.545,9 | 3.404,5 | 2.716,9 | 6.571,0 | 6.955,9 |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu | 6.315,3 | 4.710,0 | 4.544,0 | 5.028,6 | 4.228,5 | 8.303,7 | 5.740,2 | 4.745,5 | 7.830,7 | 6.078,4 | 4.033,9 | 5.037,9 | 5.670,3 | 3.996,0 | 3.884,3 | 4.149,1 | 5.423,7 | 3.881,8 | 4.742,9 | 5.383,1 | 6.428,8 | 6.575,5 | 6.224,0 | 6.046,1 | 6.023,8 | 5.319,9 | 4.979,7 | 4.287,0 | 4.212,4 | 4.081,4 | 3.598,9 | 3.805,9 | 3.700,9 | 3.788,9 | 3.114,5 | 2.935,1 | 3.052,0 | 3.374,8 | 2.716,9 | 2.862,2 | 3.530,1 | 3.197,9 |
| 4. Tài sản có khác | 3.960,7 | 2.356,2 | 1.833,3 | 1.691,2 | 695,0 | 660,5 | 677,5 | 761,7 | 692,6 | 642,3 | 649,6 | 575,7 | 580,9 | 589,4 | 626,5 | 665,1 | 627,0 | 632,9 | 739,1 | 818,9 | 780,0 | 917,8 | 1.274,0 | 1.095,2 | 1.073,0 | 538,5 | 594,2 | 643,6 | 600,3 | 634,4 | 672,3 | 730,4 | 697,9 | 680,9 | 640,8 | 642,3 | 601,1 | 602,7 | 938,0 | 601,3 | 542,4 | 550,8 |
| 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác | -7,9 | -7,9 | -14,1 | -14,1 | -11,0 | -11,0 | -6,4 | -6,4 | -7,5 | -7,4 | -7,4 | -7,4 | -7,1 | -7,1 | -7,1 | -7,1 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -3,5 | -3,5 | -3,1 | -3,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -51,1 | -2,9 | -6,4 | -6,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 694.183,1 | 615.502,5 | 580.859,9 | 605.584,5 | 539.149,3 | 513.612,9 | 499.894,6 | 508.330,4 | 455.804,7 | 442.582,9 | 409.763,8 | 382.863,2 | 365.450,2 | 350.242,8 | 337.196,6 | 327.745,8 | 313.480,2 | 300.919,2 | 284.918,1 | 289.193,9 | 254.622,6 | 255.497,2 | 245.208,2 | 242.343,0 | 211.978,4 | 213.729,2 | 202.930,4 | 202.058,0 | 193.536,4 | 189.954,6 | 181.900,5 | 175.094,5 | 167.328,2 | 175.833,2 | 169.797,2 | 163.433,6 | 148.049,5 | 142.179,6 | 138.023,2 | 141.865,3 | 107.587,4 | 100.801,8 |
| NGUỒN VỐN | 694.183,1 | — | 580.859,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN | 6.667,3 | 16.750,5 | 11.778,2 | 17.703,8 | 56,5 | 6.548,4 | 5.840,4 | 1.271,4 | 1.980,1 | 93,0 | 1.089,2 | 89,6 | 106,9 | 113,4 | 766,0 | 3.076,8 | 136,9 | 144,9 | 153,9 | 1.702,9 | 182,0 | 194,1 | 209,6 | 224,2 | 246,2 | 263,6 | 279,1 | 287,0 | 2.295,7 | 3.826,8 | 2.602,1 | 7.345,0 | 2.308,2 | 2.316,9 | 2.324,7 | 1.331,5 | 2.322,7 | 1.328,0 | 1.094,3 | 310,7 | 6.344,8 | 25,9 |
| II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác | 106.196,4 | 112.149,4 | 99.519,9 | 127.848,3 | 95.448,5 | 88.181,4 | 91.539,3 | 115.349,0 | 84.881,9 | 55.667,4 | 55.855,2 | 50.112,4 | 49.917,2 | 44.060,2 | 26.405,0 | 39.660,0 | 50.597,9 | 45.619,4 | 42.435,3 | 46.281,4 | 18.577,9 | 11.403,9 | 17.312,1 | 14.745,1 | 7.731,9 | 27.523,0 | 10.415,7 | 17.533,2 | 15.963,7 | 19.556,2 | 21.091,5 | 16.441,0 | 11.487,5 | 1.682,1 | 2.713,6 | 13.538,9 | 4.284,6 | 14.688,6 | 8.976,5 | 14.796,7 | 11.199,6 | 12.851,1 |
| 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác | 97.544,7 | 105.252,4 | 97.674,8 | 125.592,8 | 93.106,8 | 85.408,3 | 88.804,4 | 105.407,4 | 82.144,9 | 54.882,3 | 53.823,9 | 47.152,6 | 48.024,2 | 42.231,9 | 24.574,9 | 37.694,4 | 39.953,0 | 35.140,0 | 29.143,4 | 36.848,8 | 15.690,2 | 8.686,1 | 13.895,0 | 12.018,2 | 4.890,2 | 21.864,3 | 7.744,5 | 12.947,4 | 11.774,0 | 13.738,7 | 15.450,9 | 12.048,3 | 8.027,3 | 270,2 | 1.341,5 | 11.486,2 | 2.816,0 | 10.344,9 | 4.657,5 | 7.959,9 | 6.917,6 | 10.520,1 |
| 2. Vay các TCTD khác | 8.651,7 | 6.897,0 | 1.845,1 | 2.255,5 | 2.341,7 | 2.773,1 | 2.735,0 | 9.941,6 | 2.737,0 | 785,1 | 2.031,3 | 2.959,8 | 1.893,0 | 1.828,3 | 1.830,1 | 1.965,6 | 10.644,9 | 10.479,4 | 13.291,9 | 9.432,5 | 2.887,7 | 2.717,8 | 3.417,1 | 2.726,9 | 2.841,6 | 5.658,8 | 2.671,2 | 4.585,8 | 4.189,7 | 5.817,6 | 5.640,7 | 4.392,6 | 3.460,2 | 1.411,9 | 1.372,1 | 2.052,6 | 1.468,5 | 4.343,7 | 4.319,0 | 6.836,9 | 4.282,0 | 2.331,0 |
| III. Tiền gửi khách hàng | 421.830,6 | 353.513,3 | 345.760,3 | 337.583,4 | 326.179,4 | 313.174,1 | 293.154,5 | 283.171,8 | 271.302,5 | 288.097,9 | 261.994,5 | 237.391,6 | 228.401,1 | 224.126,5 | 227.283,1 | 215.888,0 | 193.533,5 | 185.787,6 | 177.459,8 | 180.273,2 | 178.842,3 | 186.172,6 | 176.178,8 | 174.526,0 | 154.611,4 | 143.917,6 | 144.001,4 | 136.847,3 | 132.996,8 | 130.052,6 | 125.843,2 | 124.948,1 | 127.541,9 | 146.316,1 | 144.349,3 | 128.275,4 | 122.444,0 | 108.118,5 | 111.494,4 | 110.984,9 | 77.629,0 | 77.819,9 |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá | 99.145,3 | 78.967,9 | 63.896,6 | 64.097,0 | 63.458,9 | 55.261,5 | 54.205,9 | 55.458,9 | 47.322,7 | 48.844,8 | 42.497,9 | 47.909,9 | 46.134,8 | 42.960,4 | 45.301,2 | 35.048,2 | 36.738,1 | 38.849,7 | 38.887,9 | 36.737,6 | 33.641,5 | 35.357,6 | 30.116,5 | 32.251,2 | 29.396,2 | 22.821,6 | 28.147,3 | 28.155,9 | 23.742,8 | 18.765,6 | 14.887,1 | 10.119,8 | 10.001,2 | 10.396,1 | 6.151,5 | 6.157,1 | 6.191,6 | 5.823,1 | 4.582,1 | 4.100,0 | 2.000,0 | 0,0 |
| VII. Các khoản nợ khác | 13.751,4 | 11.090,8 | 10.347,7 | 11.159,6 | 10.544,1 | 9.510,9 | 9.282,4 | 9.740,9 | 9.649,1 | 10.269,5 | 11.276,6 | 13.166,5 | 14.400,6 | 13.485,6 | 12.142,8 | 9.975,7 | 8.799,0 | 10.693,1 | 7.758,5 | 7.396,9 | 7.221,7 | 6.822,9 | 6.282,4 | 6.364,7 | 6.227,4 | 6.027,3 | 5.842,7 | 5.496,2 | 5.086,8 | 4.712,1 | 4.698,9 | 4.878,3 | 4.754,6 | 4.156,0 | 3.469,4 | 3.577,1 | 2.525,9 | 2.351,5 | 2.396,2 | 2.233,0 | 1.718,9 | 1.606,3 |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả | 12.371,6 | 9.728,6 | 9.172,0 | 9.456,5 | 8.804,9 | 7.848,2 | 7.560,6 | 7.816,6 | 7.384,2 | 7.083,7 | 7.607,5 | 9.839,5 | 9.721,2 | 8.949,3 | 7.593,0 | 6.525,1 | 5.621,0 | 5.245,7 | 5.159,1 | 5.696,6 | 5.497,1 | 5.438,7 | 4.480,6 | 5.086,1 | 4.733,5 | 4.829,6 | 4.554,2 | 4.575,8 | 3.848,5 | 3.769,7 | 3.737,4 | 4.067,0 | 3.860,3 | 3.287,4 | 2.584,1 | 2.297,8 | 2.004,0 | 1.887,1 | 1.745,0 | 1.670,6 | 1.470,6 | 1.302,7 |
| 3. Các khoản phải trả và công nợ khác | 1.379,8 | 1.362,2 | 1.175,7 | 1.703,1 | 1.739,2 | 1.662,8 | 1.721,7 | 1.924,4 | 2.264,9 | 3.185,8 | 3.669,1 | 3.327,0 | 4.679,5 | 4.536,3 | 4.549,8 | — | 3.178,0 | 5.447,4 | 2.599,4 | 1.700,3 | 1.724,6 | 1.384,2 | 1.801,8 | 1.278,7 | 1.493,9 | 1.197,7 | 1.288,5 | 920,4 | 1.238,4 | 942,4 | 961,6 | 0,0 | 894,3 | 868,5 | 885,3 | 1.279,3 | 521,9 | 464,4 | 651,2 | 562,5 | 248,4 | 303,6 |
| VIII. Vốn chủ sở hữu | 46.592,0 | 43.030,5 | 49.471,7 | 47.192,5 | 43.461,9 | 40.699,9 | 45.872,2 | 43.338,3 | 40.668,5 | 38.337,7 | 36.416,1 | 34.117,4 | 26.489,5 | 25.496,7 | 25.298,5 | 24.055,2 | 23.387,3 | 19.750,4 | 18.222,7 | 16.801,9 | 16.157,2 | 15.546,1 | 15.108,7 | 14.231,7 | 13.765,3 | 13.176,1 | 13.065,5 | 12.579,8 | 12.290,6 | 11.877,2 | 11.617,6 | 10.200,9 | 10.067,3 | 9.748,9 | 9.658,3 | 9.383,3 | 9.141,0 | 8.721,7 | 8.365,9 | 8.331,9 | 7.600,5 | 7.391,1 |
| 1. Vốn của Tổ chức tín dụng | 29.872,9 | 29.872,9 | 29.872,9 | 29.872,9 | 29.872,9 | 29.872,9 | 29.872,9 | 25.576,2 | 25.576,2 | 25.576,2 | 25.576,2 | 25.576,2 | 20.576,2 | 17.291,1 | 17.291,1 | 17.291,1 | 15.035,9 | 12.385,9 | 12.036,0 | 12.036,0 | 12.036,0 | 10.746,4 | 10.746,4 | 10.746,4 | 9.769,5 | 9.769,5 | 9.769,5 | 8.944,8 | 8.944,8 | 8.944,8 | 8.944,8 | 7.563,3 | 7.563,3 | 7.563,3 | 7.500,0 | 6.523,3 | 6.523,3 | 6.523,3 | 6.523,3 | 6.523,3 | 6.523,3 | 6.523,3 |
| - Vốn điều lệ | 29.872,8 | 29.872,8 | 29.872,8 | 29.872,8 | 29.872,8 | 29.872,8 | 29.872,8 | 25.576,2 | 25.576,2 | 25.576,2 | 25.576,2 | 25.576,2 | 20.576,2 | 17.291,1 | 17.291,1 | 17.291,1 | 15.035,9 | 12.385,9 | 12.035,9 | 12.035,9 | 12.035,9 | 10.746,4 | 10.746,4 | 10.746,4 | 9.769,5 | 9.769,5 | 9.769,5 | 8.881,4 | 8.881,4 | 8.881,4 | 8.881,4 | 7.500,0 | 7.500,0 | 7.500,0 | 7.500,0 | 6.460,0 | 6.460,0 | 6.460,0 | 6.460,0 | 6.460,0 | 6.460,0 | 6.460,0 |
| - Thặng dư vốn cổ phần | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 0,0 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 |
| 2. Quỹ của TCTD | 7.810,5 | 7.810,5 | 7.810,5 | 7.810,5 | 5.640,2 | 5.640,2 | 5.640,2 | 5.640,2 | 3.696,0 | 3.696,0 | 3.696,0 | 3.696,0 | 2.860,2 | 2.860,2 | 2.860,2 | 2.860,2 | 2.183,7 | 2.183,7 | 2.183,7 | 2.183,7 | 1.752,7 | 1.752,7 | 1.752,7 | 1.752,7 | 1.473,4 | 1.473,4 | 1.473,4 | 1.473,4 | 1.209,9 | 1.209,9 | 1.205,1 | 1.205,1 | 1.065,9 | 1.065,9 | 1.065,9 | 1.065,9 | 867,6 | 867,6 | 867,6 | 867,6 | 713,5 | 662,7 |
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế | 8.908,7 | 5.347,1 | 11.788,3 | 9.509,1 | 7.948,8 | 5.186,8 | 10.359,1 | 12.121,9 | 11.396,2 | 9.065,4 | 7.143,8 | 4.845,1 | 3.053,1 | 5.345,4 | 5.147,2 | 3.903,8 | 6.167,7 | 5.180,8 | 4.003,0 | 2.582,3 | 2.368,5 | 3.047,0 | 2.609,6 | 1.732,6 | 2.522,3 | 1.933,2 | 1.822,5 | 2.161,6 | 2.135,9 | 1.722,5 | 1.467,7 | 1.432,4 | 1.438,1 | 1.119,7 | 1.092,4 | 1.794,0 | 1.750,1 | 1.330,8 | 975,0 | 941,0 | 363,7 | 205,0 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 694.183,1 | 615.502,5 | 580.859,9 | 605.584,5 | 539.149,3 | 513.612,9 | 499.894,6 | 508.330,4 | 455.804,7 | 442.582,9 | 409.763,8 | 382.863,2 | 365.450,2 | 350.242,8 | 337.196,6 | 327.745,8 | 313.480,2 | 300.919,2 | 284.918,1 | 289.193,9 | 254.622,6 | 255.497,2 | 245.208,2 | 242.343,0 | 211.978,4 | 213.729,2 | 202.930,4 | 202.058,0 | 193.536,4 | 189.954,6 | 181.900,5 | 175.094,5 | 167.328,2 | 175.833,2 | 169.797,2 | 163.433,6 | 148.049,5 | 142.179,6 | 138.023,2 | 141.865,3 | 107.587,4 | 100.801,8 |
| IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | — | — | 85,5 | — | — | 236,6 | — | — | — | 1.272,6 | 634,4 | 75,8 | — | — | — | 42,0 | 287,5 | 74,2 | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 69,4 | 7,5 | 49,1 | 16,2 | 26,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 45,1 |
| - Vốn đầu tư XDCB | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Dự phòng rủi ro khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 3.450,5 | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 811,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -17,1 | -17,3 | -12,0 | -14,2 | -14,3 | -14,3 | -203,7 | -203,8 | -407,5 | -345,5 | -462,1 | -817,6 | -727,0 | -689,7 | -877,7 | -874,6 | -828,1 | -786,0 | -802,2 | -675,1 | -865,6 | -803,3 | -347,4 | -120,6 |
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 359,3 | 359,3 | 615,8 | 1.155,8 | 1.175,2 | 1.175,2 | 1.609,4 | 1.609,4 | 1.715,7 | 1.715,7 | 1.826,0 | 1.826,0 | 1.553,0 | 1.553,0 | 2.680,1 | 1.590,5 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Góp vốn liên doanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Chi phí XDCB dở dang | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| XI. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Trong đó: Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 17,3 | 34,3 | 51,8 | 69,3 | 86,5 | 103,8 | 121,2 | 138,7 | 156,0 | 173,0 | 190,5 | 207,9 | 225,2 | 242,3 | 259,7 | 277,2 | 138,7 | 311,4 | 380,6 | 449,8 |
| V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1.178,8 | 1.158,6 | 1.160,0 | 1.164,0 | 1.160,0 | 1.161,5 | 1.167,5 | 1.147,8 | 1.122,9 | 1.121,2 | 1.123,5 | 1.121,5 | 1.113,8 | 1.108,0 | 1.094,5 | 1.062,3 |
| 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Vốn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của LPB
Dữ liệu khác của LPB
Giá lịch sử LPBGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật LPBBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh LPBDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ LPBDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn LPBDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức LPBCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên LPBBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ LPBNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại LPBMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại LPBTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố LPBCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo LPBBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp LPBNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh LPBCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (mã LPB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LPB.
