Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LPB
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
Fortune Vietnam Joint Stock Commercial Bank
40.200
▼ −1.800 (▼ −4,29%)

Room ngoại LPB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LPB theo thời gian

1258 ngày
0,11%1,42%2,74%4,05%5,36%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 5%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 45.046.962 cổ phiếu LPB, tương đương 1,51% vốn, trên trần sở hữu 5%. Room còn lại 104.317.143 cổ phiếu (3,49% vốn), khoảng 4.194 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 5,00% (22-8-2022), thấp nhất 0,47% (20-9-2024).

LPB có 148 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 27-2-2023.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LPB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,51%1,51%▼ −0,00 điểm %-74.320
1 tháng28-8-20261,46%1,51%▲ +0,05 điểm %1.544.125
3 tháng3-7-20261,13%1,51%▲ +0,38 điểm %11.376.282
1 năm2-10-20250,87%1,51%▲ +0,64 điểm %19.165.028
3 năm3-10-20233,30%1,51%▼ −1,79 điểm %-22.773.526

Sở hữu nước ngoài LPB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,51%▼ −0,00 điểm %45.046.9625%104.317.143
9-20261,51%▲ +0,05 điểm %45.128.2625%104.235.843
8-20261,46%▲ +0,21 điểm %43.502.8375%105.861.268
7-20261,24%▲ +0,11 điểm %37.190.8455%112.173.260
6-20261,13%▲ +0,08 điểm %33.783.4225%115.580.683
5-20261,05%▲ +0,15 điểm %31.311.4315%118.052.674
4-20260,90%▲ +0,19 điểm %26.891.4525%122.472.653
3-20260,71%▼ −0,08 điểm %21.327.5065%128.036.599
2-20260,79%▲ +0,05 điểm %23.618.0925%125.746.013
1-20260,74%▼ −0,12 điểm %22.237.4185%127.126.687
12-20250,86%▼ −0,14 điểm %25.785.7255%123.578.380
11-20251,00%▼ −0,07 điểm %30.007.2735%119.356.832
10-20251,08%▲ +0,30 điểm %32.187.5715%117.176.534
9-20250,78%▼ −0,08 điểm %23.165.4125%126.198.693
8-20250,85%▼ −0,08 điểm %25.510.8235%123.853.282
7-20250,93%▲ +0,15 điểm %27.760.6215%121.603.484
6-20250,78%▼ −0,01 điểm %23.368.3115%125.995.794
5-20250,80%▲ +0,02 điểm %23.793.7905%125.570.315
4-20250,78%▼ −0,00 điểm %23.289.7185%126.074.387
3-20250,78%▼ −0,18 điểm %23.368.4815%125.995.624
2-20250,96%▲ +0,11 điểm %28.645.9815%120.718.124
1-20250,85%▲ +0,15 điểm %25.498.0955%123.866.010
12-20240,71%▲ +0,18 điểm %18.109.5765%109.771.244
11-20240,53%▲ +0,03 điểm %13.549.7565%114.331.064
10-20240,50%▼ −0,01 điểm %12.818.8405%115.061.980
9-20240,51%▼ −0,00 điểm %13.070.3305%114.810.490
8-20240,51%▼ −0,08 điểm %13.157.1465%114.723.674
7-20240,59%▼ −0,19 điểm %15.130.0065%112.750.814
6-20240,78%▼ −0,14 điểm %20.033.7035%107.847.117
5-20240,92%▼ −0,26 điểm %23.594.9135%104.285.907
4-20241,18%▼ −0,36 điểm %30.154.8605%97.725.960
3-20241,54%▼ −0,34 điểm %39.329.9595%88.550.861
2-20241,87%▼ −0,41 điểm %47.906.2925%79.974.528
1-20242,28%▼ −0,54 điểm %58.368.7955%69.512.025
12-20232,82%▼ −0,36 điểm %72.192.0065%55.688.814
11-20233,18%▲ +0,23 điểm %81.345.0005%46.535.820
10-20232,95%▼ −0,34 điểm %60.636.3225%42.244.498
9-20233,29%▼ −0,44 điểm %56.888.7775%29.566.491
8-20233,73%▼ −0,41 điểm %64.477.5775%21.977.691
7-20234,14%▲ +0,01 điểm %71.503.5695%14.951.699
6-20234,13%▼ −0,21 điểm %71.353.4615%15.101.807
5-20234,34%▼ −0,37 điểm %74.989.4035%11.465.865
4-20234,70%▼ −0,16 điểm %81.353.9565%5.101.312
3-20234,86%▼ −0,11 điểm %84.046.3815%2.408.887
2-20234,97%▼ −0,03 điểm %85.904.2655%551.003
1-20235,00%▼ −0,00 điểm %86.450.7135%4.555
12-20225,00%▼ −0,00 điểm %86.452.5345%2.734
11-20225,00%▲ +0,00 điểm %75.179.2305%69
10-20225,00%▼ −0,00 điểm %75.157.6335%21.666
9-20225,00%▲ +0,01 điểm %75.178.9625%337
8-20224,99%▼ −0,01 điểm %75.037.2995%142.000
7-20225,00%▲ +0,68 điểm %75.161.8995%17.400
6-20224,32%▼ −0,13 điểm %53.543.7065%8.385.610
5-20224,45%▲ +0,01 điểm %55.107.9575%6.821.359
4-20224,44%▲ +0,05 điểm %54.952.5095%6.976.807
3-20224,39%▼ −0,61 điểm %54.330.2845%7.599.032
2-20225,00%▲ +0,00 điểm %60.177.9085%1.615
1-20225,00%▲ +1,04 điểm %60.149.1215%30.402
12-20213,96%▼ −0,01 điểm %47.676.0175%12.503.506
11-20213,98%▲ +0,11 điểm %47.852.9635%12.326.560
10-20213,87%▲ +0,26 điểm %46.550.6205%13.628.903
9-20213,61%▲ +0,15 điểm %43.440.7875%16.738.736
8-20213,46%▲ +0,23 điểm %41.596.5765%18.582.947
7-20213,22%—34.620.0365%19.111.909

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202645.046.96201,51%104.317.143
1-10-202645.046.962−81.3001,51%104.317.143
30-9-202645.128.262+52.1801,51%104.235.843
29-9-202645.076.082−45.2001,51%104.288.023
28-9-202645.121.28201,51%104.242.823
25-9-202645.121.282−70.5001,51%104.242.823
24-9-202645.191.782−143.0001,51%104.172.323
23-9-202645.334.782−244.7001,52%104.029.323
22-9-202645.579.482−116.7991,53%103.784.623
21-9-202645.696.28101,53%103.667.824
18-9-202645.696.281+70.5001,53%103.667.824
17-9-202645.625.781+34.3001,53%103.738.324
16-9-202645.591.481+276.4001,53%103.772.624
15-9-202645.315.081+542.2001,52%104.049.024
14-9-202644.772.881+190.4001,50%104.591.224
11-9-202644.582.481+129.8961,49%104.781.624
10-9-202644.452.585+93.0001,49%104.911.520
9-9-202644.359.585+387.5001,48%105.004.520
8-9-202643.972.085−17.8451,47%105.392.020
7-9-202643.989.930+334.3931,47%105.374.175
4-9-202643.655.537−253.4001,46%105.708.568
3-9-202643.908.937+406.1001,47%105.455.168
28-8-202643.502.837−13.6001,46%105.861.268
27-8-202643.516.437−373.6811,46%105.847.668
26-8-202643.890.118−77.2431,47%105.473.987
25-8-202643.967.361−228.5811,47%105.396.744
24-8-202644.195.942+50.6001,48%105.168.163
21-8-202644.145.342−314.4001,48%105.218.763
20-8-202644.459.742−57.4021,49%104.904.363
19-8-202644.517.144—1,49%104.846.961

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LPB