Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo LPB
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
Fortune Vietnam Joint Stock Commercial Bank
39.700
▲ +1.850 (▲ +4,89%)

Lưu chuyển tiền tệ LPB

Lưu chuyển tiền tệ LPB theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được39.241,334.247,531.525,126.524,521.588,616.110,115.778,712.985,611.436,89.575,86.636,54.802,1
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-22.389,6-20.597,8-17.583,2-12.859,8-11.297,9-10.638,7-9.690,2-7.071,4-5.655,7-4.684,1-3.906,8-3.241,5
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được3.198,43.206,33.564,21.660,1857,9626,8393,4152,864,976,1-268,2-306,5
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)510,7477,0175,2636,4147,4134,287,922,1164,1157,3-8,2215,4
  - Thu nhập khác-1,4-157,2-2,8-91,3-118,163,8-12,9-293,5-586,7-143,7-138,6-125,1
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro2.030,9945,5359,5298,3162,1135,054,36,88,10,40,10,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-5.774,9-6.026,4-5.028,9-5.256,1-4.662,3-4.195,4-3.715,8-2.834,6-2.618,8-1.868,5-1.418,2-1.236,9
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-2.600,0-2.740,2-1.299,0-559,6-795,7-462,1-402,2-303,4-390,6-210,2-60,5-84,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động14.215,59.354,811.710,110.352,35.882,01.773,72.493,42.664,52.422,12.903,2836,223,5
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác6.778,0-6.958,8132,0492,5-734,51.984,9-1.496,5530,0-250,0-432,82.931,6-2.442,7
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán5.459,4-11.315,9-4.851,2-3.634,2-5.286,01.488,31.213,9-3.705,71.562,5-2.669,54.955,4-12.533,5
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-221,6-9,1—84,8133,3-130,2-22,4-65,519,414,8-34,21,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-60.140,2-56.153,5-39.685,5-26.813,2-32.332,6-36.098,9-21.329,2-18.572,2-20.848,7-22.108,6-15.744,0-13.089,5
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-872,9-1.083,8-4.240,8-1.414,0-419,8-384,6-620,5-481,0-53,7-1,8-41,2-242,1
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động280,7505,1-1.221,1-1.039,1-92,7623,0161,8140,7-278,53.474,3143,0-671,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN16.432,41.181,8-2.987,21.373,91.478,7-62,8-7.058,06.013,51.020,8-6.034,16.318,96,8
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD12.499,365.236,610.452,4-6.621,431.536,3-2.788,11.092,22.902,1-1.257,93.597,1-1.651,5-2.688,0
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng54.411,545.780,221.503,635.611,75.750,437.678,711.899,2-3.327,317.290,533.355,9-190,922.266,7
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá8.638,17.549,012.861,7-1.689,54.486,44.095,318.036,23.962,62.057,12.100,02.000,00,0
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0,0-75,833,842,00,00,00,0-49,149,10,0-45,145,1
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-1.238,9-40,1-386,71.196,2233,4185,0237,0-364,5685,6246,9-31,2-185,5
    - Chi từ các quỹ của TCTD0,0-316,4-557,1-82,5-176,1-194,7-210,2-110,8-36,5-46,3-50,2-20,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh56.241,353.654,22.763,97.859,710.458,97.010,94.394,0-10.422,52.395,014.412,6-570,9-8.494,7
  - Mua sắm TSCĐ-722,5-1.107,5-428,2-145,1-354,3-317,1-434,4-217,1-340,1-205,7-209,3-277,1
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ18,3118,716,28,812,80,44,15,92,00,72,62,3
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-0,4-1,2-23,6-8,3-12,10,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác-482,9-200,1-32,8—0,00,00,00,00,00,00,0-300,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác36,3———0,08,80,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn108,075,049,353,90,00,30,30,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.043,2-1.115,2-419,2-90,7-353,6-307,6-430,0-211,2-338,1-205,0-206,7-574,7
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia-7.468,2———0,00,00,0-646,0-258,4-290,7-129,2-323,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính-7.468,2—5.000,03.000,00,00,01.006,56,4-258,4-290,7-129,2-323,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ47.729,952.539,07.344,710.768,910.105,26.703,34.970,5-10.627,31.798,613.916,9-906,9-9.392,4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ104.559,352.020,344.675,633.906,723.801,417.098,112.127,722.754,920.956,47.039,47.946,317.338,7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ152.289,2104.559,352.020,344.675,633.906,723.801,417.098,112.127,722.754,920.956,47.039,47.946,3
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu——5.000,03.000,00,00,01.006,5652,40,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro———0,00,0-1.158,6-2,940,213,313,432,21.034,9
  - Tiền giảm do bán công ty con————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ————0,00,00,00,00,00,00,00,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ————0,00,00,00,00,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ LPB theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được12.431,611.545,911.455,910.501,014.539,06.712,47.488,912.487,16.600,05.865,69.294,97.356,06.336,07.696,010.137,28.095,75.059,16.916,36.455,36.784,85.294,24.763,04.847,64.774,53.803,83.901,23.615,84.190,33.583,54.032,53.965,83.612,93.571,82.783,92.987,13.223,13.195,076,74.943,0
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-8.714,1-7.886,3-7.944,7-6.484,8-5.167,6-5.180,8-5.556,3-4.486,3-4.340,4-4.807,1-6.964,0-5.186,4-4.572,4-4.087,2-3.737,2-3.353,6-3.113,1-2.821,5-3.579,2-2.840,4-3.099,2-1.985,0-3.571,5-2.411,8-2.823,2-2.495,5-2.898,9-1.974,7-2.482,4-2.555,2-2.675,1-2.120,5-1.705,6-1.622,9-1.691,0-1.455,4-1.501,2747,9-3.522,5
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được3.381,51.915,3669,4663,8853,0849,5832,2513,71.011,3861,5819,82.912,7155,7260,5235,3900,3300,0290,2230,6308,2160,1225,4165,2247,9136,2106,9102,7182,767,7108,336,856,0-4,332,88,853,680,9-2,119,3
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)527,6310,6375,6296,5-72,969,7217,488,2207,5121,559,78,8157,079,8-70,4145,835,7287,279,9-1,50,350,764,28,853,322,740,523,937,911,77,660,08,8-38,984,77,779,4-35,4111,3
  - Thu nhập khác72,152,210,916,921,4-16,8-23,0-84,3-36,7-27,8-8,4-9,91,24,61,2-1,3167,8-168,6161,36,250,9-49,0-0,1-8,3-14,892,70,31,4123,5-6,3-116,0-68,7-46,4-48,0-119,1-74,1-49,0-286,4-116,2
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro76,2100,9103,01.234,5163,3168,9464,1553,1123,1240,229,1128,4113,0106,611,631,9-116,2187,729,329,038,031,163,175,924,218,415,922,61,89,120,76,70,0-0,50,00,00,18,1-0,2
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-1.608,0-2.127,9-1.403,5-1.918,6-1.337,0-1.340,7-1.178,5-2.207,3-1.446,8-1.038,1-1.334,2-1.447,2-1.156,4-898,7-1.526,6-1.414,2-724,5-1.508,5-938,4-1.668,3-520,4-955,6-1.124,6-1.380,8-1.378,9-904,7-933,4-1.103,2-907,8-739,1-752,8-860,1-456,0-696,1-623,1-1.405,6-194,0-692,0-425,6
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-626,0-562,0-911,7-686,0-592,4-632,6-688,9-571,1-604,1-578,0-987,0-0,1-171,9-313,2-813,9—0,0-359,1-200,5-344,9-222,0—-228,8-230,70,0-120,0-111,4-115,0-101,0-110,0-76,2-75,6-39,0-95,8-93,0-80,4-33,4-137,0-139,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động5.540,93.348,82.355,13.623,38.406,8629,51.556,06.293,21.513,9637,8909,93.762,4862,12.848,44.237,14.404,51.608,72.823,72.238,32.273,21.701,82.080,5215,01.075,5-199,4621,8-168,51.227,9323,1751,1410,9610,71.329,3314,5554,4268,91.577,9-320,4869,3
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-1.115,0-7.042,8-1.250,0-350,0663,2-463,26.928,0-7.328,0300,0-300,0369,2-368,60,0100,6400,0-200,0-100,0492,5300,1-845,21.060,41.008,9-1.958,683,8400,0500,01.001,1253,3-1.555,150,7-250,0300,01.739,5-899,5-610,0-1.430,0300,01.430,0-550,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán45,0-4.967,2-510,9-8.099,36.024,89.495,5-1.961,5-3.989,7-5.187,8-8.009,25.870,8-4.465,11.497,54.525,7-6.409,41.892,7-2.126,6-681,3-2.719,0-3.251,7-1.971,6-1.619,91.557,23.063,41.397,4-1.617,3-1.355,3-1.567,42.441,81.087,9-748,4-741,0-153,02.064,3-4.875,91.817,1640,5786,5-1.664,8
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-833,0-101,7230,8-208,4-22,479,9-70,8166,2-175,4——69,7365,2-74,6-360,3—0,0132,7-47,988,8-39,582,21,8-1,6-29,0-79,5-20,021,7-6,8-14,2-23,14,8-70,341,7-41,7-38,70,064,3-44,9
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-52.105,0-26.438,7-11.279,5-3.849,0-19.171,0-16.532,4-20.587,8-11.835,9-2.353,8-9.708,2-32.255,6-11.808,5-10.225,8-11.248,5-6.402,7-7.005,0-277,3-20.736,01.205,1-13.124,5-4.601,9-8.488,5-6.117,7-17.472,1-6.825,8-7.811,8-3.989,1-5.780,3-5.452,0-5.532,8-4.564,1-3.998,6-669,8-6.387,9-7.515,9-5.754,5-2.262,7-3.368,0-9.559,9
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-1.525,1-614,3-527,0-712,2-6,0-151,2-3,6-1.083,8—-122,2122,2-3.055,50,0-0,1-1.185,2-950,2-218,3-243,3—1,3-4,5-414,30,0-19,2-17,3-345,00,0-153,2-23,4-442,8-0,0-304,9-76,5-77,3-22,4-2,00,0-52,80,8
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-12.570,08.361,7-7.986,6-67,311,0113,2223,8-706,3-189,6-106,91.507,97.017,5-13,9-5.922,5-2.302,3-107,5-1.155,3189,5-350,5-258,9-443,3209,3-176,2868,9525,2-38,5-242,742,2510,1-157,3-299,0479,6-320,2441,0-442,1-20,3-221,11.414,9-1.484,9
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN-10.083,24.972,3-5.925,617.647,3-6.491,9708,04.569,0-708,71.887,1-996,2999,6-17,3-6,5-652,6-2.310,82.939,9-8,0-8,9-1.549,01.520,9-12,1-15,5-14,6-22,0-17,4-15,5-7,9-2.008,71.224,7-1.531,1-4.742,95.036,9-8,7-7,8993,2-991,2994,7233,7783,5
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD-5.953,012.629,6-28.328,432.399,87.267,1-3.357,9-23.809,730.467,229.214,5-187,85.742,7195,35.857,017.655,2-13.255,0-10.937,94.978,53.184,1-3.846,127.703,47.174,1-5.908,32.567,07.013,2-19.791,217.107,3-7.117,51.569,5-1.535,3-3.592,64.650,64.953,59.805,4-1.031,5-10.825,39.254,3-10.404,15.712,1-5.820,3
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng68.317,37.753,08.177,011.404,013.005,320.019,69.982,711.869,3-16.795,426.103,524.602,98.990,54.274,6-3.156,711.395,122.354,67.749,08.324,6-2.813,41.431,0-7.330,48.493,83.152,920.214,510.693,9-83,87.154,23.850,54.209,42.944,2895,1-2.593,8-18.774,21.966,716.073,95.831,414.325,5-3.375,9509,5
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá20.177,412.071,3-1.217,0638,18.197,51.055,6-1.253,18.136,3-1.522,16.346,9-5.411,91.775,13.174,4-2.340,810.253,0-1.690,0-2.111,6-38,32.150,33.096,1-1.716,16.741,0-3.634,72.555,06.574,6-5.325,7-8,74.413,13.878,54.977,24.767,4118,6-394,94.244,6-5,7-34,4368,51.240,9482,1
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro0,0——————————————42,00,0———0,0—0,00,00,0-1.178,820,1-1,44,0-4,0-1,5-6,019,824,91,6-2,21,97,85,8
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0,0-85,585,5—-236,6236,6—0,0-1.272,6638,2558,675,80,00,0-42,0-287,5213,374,20,0—0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,0-49,1-20,320,30,032,9-10,5-629,4656,1
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-35,744,0-10,2-483,9-172,6-479,5-102,8805,2-1.010,3-542,6707,6-180,193,7-26,1-274,3160,4-2.620,72.661,6811,8136,2155,4-276,4221,7-213,511,957,1274,8-406,3-37,7224,4104,0-102,6-86,9276,0-565,61.332,5-379,5-60,50,0
    - Chi từ các quỹ của TCTD0,0————185,2-185,2-7,5-21,3-241,7-45,9-22,9-37,5-496,2-0,5-3,7-12,2-16,6-50,1-2,1-0,4-171,3-2,3-5,2-0,6-188,7-0,2-0,5-201,2-8,2-0,3-9,4-1,6-99,3-0,6-6,6-7,0-20,8-2,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh9.860,69.930,4-46.186,851.942,317.475,011.538,9-24.714,932.077,54.387,213.511,73.677,81.968,25.841,01.211,9-6.257,210.612,25.919,6-3.841,5-4.670,418.768,6-6.028,01.721,6-4.188,417.140,6-7.277,71.601,6-4.459,71.460,53.780,0-1.247,5198,63.698,5-7.682,4890,6-7.281,810.257,24.924,23.062,5-15.819,7
  - Tiền giảm do bán công ty con0,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm TSCĐ-67,9-32,4-71,3-74,2-320,7-224,8-102,9-445,4-148,0-465,3-48,8-53,7-167,8-105,3-101,5-158,8-119,958,7-85,4-18,441,9-164,9-27,9-132,4-8,4-148,8-21,4-52,3-88,8-57,7-33,2-238,2121,6-110,8-26,4-150,5-152,9-61,0-11,0
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,622,10,14,30,91,012,097,519,50,11,50,40,514,60,73,20,92,42,33,68,8-1,82,12,22,34,21,02,06,72,50,91,70,14,10,08,2-0,30,30,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ-0,0-13,0-0,1-0,3-0,0-0,0-0,024,8-21,6-2,2-2,3-9,5-0,2-13,3-0,6-3,3-0,9-3,1-1,0-3,4-8,72,0-2,0-2,1-2,2-3,9-1,0-1,6-3,6-1,1-1,7-5,1-0,2-5,40,00,00,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,0———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0-910,9774,1-450,1———0,00,0-200,1—-32,8————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0774,1—-32,8—0,036,3—————————————0,0——0,00,08,80,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn16,516,516,551,018,030,09,00,045,012,018,018,10,031,3—53,10,00,8——0,0——0,00,00,30,0—0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-50,8-143,6719,3-502,1-301,8-193,7-45,6-323,1-105,1-655,5-31,5-77,4-167,5-72,8-101,4-105,8-120,058,9-84,1-18,142,0-164,7-27,8-132,3-8,3-139,4-21,4-51,9-85,4-56,3-34,0-241,6121,5-112,1-26,4-142,3-153,2-60,7-11,0
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu0,0——————————5.000,0————2.650,0350,0——0,0——0,00,00,00,0—0,00,01.006,50,0387,6-387,61.040,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,03.000,01.016,6—————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia0,0-8.961,8———-7.468,2——————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,0-387,6387,6-1.033,60,00,00,0-258,4
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,0———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,0———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính0,0-5.961,81.016,6——-7.468,2———0,0—5.000,0————2.650,0350,0——0,0——0,00,00,00,0—0,00,01.006,50,0-0,0-0,06,40,00,00,0-258,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ9.809,83.824,9-44.450,951.440,317.173,23.877,0-24.760,531.754,44.282,112.856,33.646,36.890,85.673,41.139,1-6.358,710.506,48.449,6-3.432,7-4.754,418.750,5-5.985,91.557,0-4.216,317.008,3-7.286,01.462,1-4.481,11.408,63.694,6-1.303,81.171,13.457,0-7.560,9778,4-7.301,810.114,84.771,03.001,8-16.089,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ111.663,2107.838,3152.289,2100.848,983.675,879.798,8104.559,372.804,968.522,855.666,652.020,345.129,539.456,138.316,344.675,034.169,225.719,629.152,233.906,715.156,221.142,219.585,223.801,46.793,114.079,112.617,017.098,115.689,516.993,316.993,312.127,78.670,716.231,615.453,122.754,912.640,17.869,14.867,320.956,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ121.473,0111.663,2107.838,3152.289,2100.848,983.675,879.798,8104.559,372.804,968.522,855.666,652.020,345.129,539.456,138.316,344.675,634.169,225.719,629.152,233.906,715.156,221.142,219.585,223.801,46.793,114.079,112.617,017.098,115.689,516.993,313.298,812.127,78.670,716.231,615.453,122.754,912.640,17.869,14.867,3

Báo cáo khác của LPB

Dữ liệu khác của LPB

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (mã LPB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LPB.