Kết quả kinh doanh LPB
Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận LPB theo quý
| Quý | Thu nhập lãi thuần (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Q3/2026 | 3.923 | 3.562 |
| Q2/2026 | 3.888 | 2.521 |
| Q1/2026 | 3.878 | 2.279 |
| Q4/2025 | 4.781 | 3.731 |
| Q3/2025 | 4.235 | 2.762 |
| Q2/2025 | 3.736 | 2.396 |
| Q1/2025 | 3.282 | 2.534 |
| Q4/2024 | 4.507 | 2.670 |
| Q3/2024 | 3.778 | 2.331 |
| Q2/2024 | 3.645 | 2.422 |
| Q1/2024 | 3.464 | 2.299 |
| Q4/2023 | 3.346 | 2.628 |
Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận LPB theo năm
| Năm | Thu nhập lãi thuần (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Năm 2025 | 16.034 | 11.422 |
| Năm 2024 | 15.394 | 9.721 |
| Năm 2023 | 11.203 | 5.572 |
| Năm 2022 | 11.900 | 4.510 |
| Năm 2021 | 9.017 | 2.873 |
| Năm 2020 | 6.720 | 1.862 |
Báo cáo tài chính gốc LPB theo kỳ
40 tệp| Năm | Quý 1 | Quý 2 | Bán niên | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | ||||
| 2025 | ||||||
| 2024 | ||||||
| 2023 | ||||||
| 2022 | ||||||
| 2021 | ||||||
| 2020 | — | — | ||||
| 2019 | — | — | — | — | — | |
| 2018 | — | — | — | — | — |
40 tệp báo cáo LPB trên HOSE từ năm 2018, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.
Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LPB
34 văn bảnVăn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LPB.
Kết quả kinh doanh LPB theo năm
tỉ đồng12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 16.034,2 | 15.393,7 | 11.203,1 | 11.900,0 | 9.017,2 | 6.720,2 | 6.060,9 | 5.015,8 | 5.226,8 | 4.023,8 | 2.894,2 | 2.290,8 |
| Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự | 39.291,6 | 34.137,0 | 32.353,7 | 25.225,6 | 20.925,6 | 17.869,2 | 16.259,8 | 13.856,3 | 11.509,8 | 8.907,9 | 6.968,8 | 6.163,2 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -23.257,4 | -18.743,3 | -21.150,5 | -13.325,7 | -11.908,4 | -11.149,0 | -10.199,0 | -8.840,5 | -6.282,9 | -4.884,1 | -4.074,6 | -3.872,3 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 3.198,6 | 3.211,0 | 3.565,6 | 1.661,9 | 857,9 | 626,8 | 393,4 | 152,8 | 64,9 | 76,1 | -268,2 | -306,5 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 3.511,0 | 3.594,1 | 3.906,0 | 2.096,5 | 1.113,9 | 859,8 | 592,5 | 331,2 | 190,1 | 164,2 | 78,5 | 35,5 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | -312,4 | -383,1 | -340,4 | -434,6 | -256,0 | -233,0 | -199,1 | -178,3 | -125,2 | -88,1 | -346,8 | -342,0 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 347,7 | 273,3 | 435,1 | 10,5 | 138,8 | 62,0 | 64,0 | 6,9 | 5,7 | 137,8 | -10,5 | 6,3 |
| Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 27,4 | 43,0 | 30,2 | -2,8 | 4,5 | 33,6 | 4,1 | 0,0 | 14,0 | -0,3 | -0,2 | -0,2 |
| Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 111,0 | -1,5 | -5,3 | 345,8 | -1,4 | 137,7 | -53,8 | -4,7 | 370,1 | -222,4 | 11,0 | 247,6 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác | 2.050,8 | 937,8 | 347,2 | 201,1 | 33,7 | 190,4 | 37,8 | -291,4 | -578,6 | -143,2 | -138,5 | -125,1 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 2.137,6 | 1.246,3 | 490,5 | 334,3 | 199,0 | 257,1 | 90,9 | 58,2 | 33,2 | 5,4 | 16,8 | 18,3 |
| Chi phí hoạt động khác | -86,9 | -308,5 | -143,4 | -133,2 | -165,3 | -66,7 | -53,1 | -349,6 | -611,8 | -148,6 | -155,2 | -143,4 |
| Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần | 111,5 | 75,0 | 49,3 | 53,9 | 0,0 | 0,3 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Chi phí hoạt động | -6.190,1 | -5.810,4 | -5.759,9 | -5.306,9 | -5.090,4 | -4.645,1 | -4.032,2 | -3.048,1 | -2.813,1 | -2.031,5 | -1.563,5 | -1.350,9 |
| Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 15.691,2 | 14.122,0 | 9.865,4 | 8.863,4 | 4.960,3 | 3.125,9 | 2.474,4 | 1.831,4 | 2.289,8 | 1.840,2 | 924,2 | 762,0 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | -1.422,3 | -1.953,8 | -2.826,0 | -3.173,7 | -1.322,2 | -699,4 | -435,6 | -618,4 | -521,7 | -492,3 | -502,3 | -226,8 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 14.268,9 | 12.168,2 | 7.039,4 | 5.689,7 | 3.638,0 | 2.426,6 | 2.038,8 | 1.212,9 | 1.768,1 | 1.347,9 | 421,9 | 535,2 |
| Chi phí thuế TNDN | -2.846,5 | -2.447,3 | -1.467,1 | -1.179,4 | -764,8 | -564,6 | -438,5 | -253,0 | -400,0 | -285,1 | -72,1 | -68,7 |
| Chi phí thuế thu nhập hiện hành | -2.846,5 | -2.447,3 | -1.467,1 | -1.179,4 | -764,8 | -564,6 | -438,5 | -253,0 | -400,0 | -285,1 | -72,1 | -68,7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11.422,4 | 9.720,9 | 5.572,2 | 4.510,3 | 2.873,2 | 1.861,9 | 1.600,3 | 960,0 | 1.368,1 | 1.062,8 | 349,8 | 466,5 |
| LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi | 11.422,4 | 9.720,9 | 5.572,2 | 4.510,3 | 2.873,2 | 1.861,9 | 1.600,3 | 960,0 | 1.368,1 | 1.062,8 | 349,8 | 466,5 |
| Chi phí thuế TNDN giữ lại | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Kết quả kinh doanh LPB theo quý
tỉ đồng39 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 3.922,7 | 3.888,3 | 3.878,2 | 4.781,4 | 4.235,0 | 3.735,9 | 3.281,9 | 4.506,7 | 3.777,9 | 3.644,6 | 3.464,5 | 3.346,1 | 2.632,8 | 2.450,1 | 2.774,2 | 2.771,8 | 3.207,6 | 3.044,9 | 2.875,7 | 2.755,8 | 2.030,5 | 2.179,7 | 2.051,2 | 2.003,5 | 1.815,0 | 1.463,8 | 1.437,9 | 1.562,5 | 1.533,9 | 1.563,3 | 1.401,2 | 1.428,7 | 1.266,1 | 1.126,0 | 1.195,3 | 1.323,7 | 1.361,9 | 1.281,3 | 1.259,9 |
| Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự | 13.850,7 | 11.968,6 | 10.783,6 | 11.205,9 | 10.331,8 | 9.253,3 | 8.500,6 | 9.469,1 | 8.451,9 | 8.117,6 | 8.098,5 | 8.703,4 | 8.080,3 | 7.971,6 | 7.598,3 | 6.712,5 | 6.642,7 | 6.064,5 | 5.805,9 | 5.674,0 | 5.111,5 | 5.183,9 | 4.956,1 | 4.817,2 | 4.502,1 | 4.249,9 | 4.300,0 | 4.264,9 | 4.170,2 | 4.070,7 | 3.754,0 | 3.681,8 | 3.549,8 | 3.432,2 | 3.192,6 | 3.056,6 | 2.920,8 | 2.855,6 | 2.676,7 |
| Chi phí lãi và các chi phí tương tự | -9.928,1 | -8.080,3 | -6.905,3 | -6.424,5 | -6.096,8 | -5.517,5 | -5.218,7 | -4.962,4 | -4.674,0 | -4.472,9 | -4.634,0 | -5.357,4 | -5.447,5 | -5.521,5 | -4.824,1 | -3.940,7 | -3.435,1 | -3.019,6 | -2.930,2 | -2.918,2 | -3.081,0 | -3.004,3 | -2.904,9 | -2.813,7 | -2.687,1 | -2.786,0 | -2.862,2 | -2.702,5 | -2.636,3 | -2.507,4 | -2.352,8 | -2.253,1 | -2.283,7 | -2.306,2 | -1.997,3 | -1.732,9 | -1.558,9 | -1.574,3 | -1.416,8 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 3.394,8 | 1.915,2 | 666,9 | 665,5 | 853,1 | 851,5 | 828,5 | 509,7 | 1.016,1 | 866,4 | 818,8 | 2.926,0 | 164,2 | 249,3 | 226,1 | 882,4 | 258,7 | 303,4 | 217,4 | 311,9 | 155,4 | 228,7 | 161,9 | 269,7 | 147,6 | 112,9 | 96,6 | 193,8 | 95,1 | 69,3 | 35,2 | 69,1 | 41,8 | 22,4 | 19,2 | 24,0 | 23,7 | 7,6 | 9,5 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 3.503,6 | 2.008,0 | 740,4 | 759,4 | 924,1 | 940,1 | 887,4 | 638,7 | 1.109,5 | 959,1 | 886,9 | 3.014,0 | 246,7 | 327,2 | 318,1 | 1.105,6 | 341,2 | 372,9 | 276,8 | 396,5 | 218,2 | 289,0 | 210,2 | 335,2 | 205,9 | 174,3 | 144,5 | 247,5 | 143,0 | 119,7 | 82,2 | 126,6 | 83,2 | 73,5 | 47,9 | 67,8 | 51,4 | 40,7 | 30,2 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | -108,7 | -92,8 | -73,5 | -93,9 | -70,9 | -88,5 | -59,0 | -129,0 | -93,4 | -92,7 | -68,1 | -88,0 | -82,5 | -77,9 | -92,0 | -223,2 | -82,5 | -69,6 | -59,4 | -84,7 | -62,8 | -60,3 | -48,3 | -65,5 | -58,3 | -61,3 | -47,9 | -53,7 | -47,9 | -50,4 | -47,0 | -57,4 | -41,4 | -51,1 | -28,7 | -43,7 | -27,7 | -33,1 | -20,7 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 432,6 | 60,3 | 396,6 | 86,9 | 78,8 | 69,3 | 112,6 | -18,1 | 98,8 | 44,4 | 148,3 | 65,7 | 205,4 | 19,0 | 145,0 | -14,8 | -12,5 | 52,3 | -14,5 | 19,2 | 6,6 | -11,2 | 124,3 | -2,3 | 28,7 | 28,6 | 7,1 | 16,7 | 11,7 | 11,0 | 24,6 | 13,9 | -21,3 | -35,5 | 49,9 | -2,2 | -9,2 | -54,6 | 71,8 |
| Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 24,7 | 8,4 | — | 1,1 | 26,3 | — | — | 9,7 | 12,2 | 21,1 | — | — | — | 30,2 | — | — | — | — | — | 4,5 | 0,0 | — | 0,0 | 33,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -7,9 | 7,9 | -0,1 | 14,3 | -0,1 | -0,1 |
| Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 15,9 | 11,8 | 75,7 | 117,3 | -73,8 | 63,0 | 4,5 | -1,2 | -0,1 | -0,1 | -0,0 | -0,8 | -0,0 | -4,5 | 0,0 | 0,2 | -3,9 | 356,2 | -9,6 | -8,4 | 5,2 | -1,4 | 3,2 | 199,8 | 0,6 | 1,2 | -63,8 | -17,7 | -22,3 | -27,8 | 14,0 | -40,6 | 86,0 | -100,0 | 49,9 | 70,5 | -4,1 | 291,5 | 12,2 |
| Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác | 159,1 | 157,7 | 120,3 | 1.254,0 | 185,6 | 163,0 | 448,2 | 545,7 | 119,0 | 245,4 | 27,8 | 135,8 | 111,9 | 110,9 | -11,5 | -12,1 | 6,8 | 15,0 | 191,4 | -48,0 | 43,4 | 29,7 | 8,7 | 67,3 | -4,4 | 110,2 | 17,3 | 13,4 | 7,3 | 125,5 | -105,4 | -65,1 | -57,4 | -50,6 | -118,4 | -67,3 | -124,4 | -249,4 | -145,2 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 168,0 | 190,2 | 132,3 | 1.269,4 | 194,1 | 182,5 | 491,7 | 682,8 | 181,8 | 303,0 | 78,7 | 218,1 | 125,2 | 128,0 | 19,2 | 44,1 | 53,3 | 37,4 | 199,5 | 48,2 | 45,5 | 37,9 | 67,4 | 85,9 | 28,9 | 122,6 | 19,7 | 27,4 | 13,5 | 14,1 | 40,4 | 9,7 | 0,7 | 46,9 | 1,0 | 10,1 | 2,2 | 9,0 | 4,1 |
| Chi phí hoạt động khác | -8,9 | -32,4 | -12,0 | -15,4 | -8,5 | -19,5 | -43,5 | -137,1 | -62,8 | -57,6 | -51,0 | -82,3 | -13,3 | -17,1 | -30,7 | -56,2 | -46,6 | -22,3 | -8,1 | -96,2 | -2,2 | -8,2 | -58,7 | -18,6 | -33,4 | -12,4 | -2,4 | -13,9 | -6,1 | 111,4 | -145,7 | -74,8 | -58,0 | -97,4 | -119,3 | -77,4 | -126,6 | -258,4 | -149,4 |
| Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần | 16,5 | 16,5 | 16,5 | 51,0 | 18,0 | 30,0 | 12,5 | — | 45,0 | 12,0 | 18,0 | 18,1 | — | 31,3 | — | 53,1 | — | 0,8 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Chi phí hoạt động | -1.650,1 | -2.134,1 | -1.553,3 | -1.964,4 | -1.449,2 | -1.462,0 | -1.314,5 | -1.649,9 | -1.537,5 | -1.246,8 | -1.376,1 | -1.594,7 | -1.340,9 | -1.480,0 | -1.344,3 | -1.506,7 | -1.304,8 | -1.342,0 | -1.153,4 | -1.764,5 | -1.203,9 | -1.094,0 | -1.027,3 | -1.508,7 | -1.144,7 | -1.063,0 | -928,7 | -1.240,9 | -982,1 | -1.084,6 | -724,7 | -940,4 | -763,6 | -708,8 | -635,2 | -973,9 | -631,0 | -702,3 | -505,9 |
| Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 6.316,1 | 3.924,1 | 3.600,9 | 4.992,8 | 3.873,9 | 3.450,6 | 3.373,8 | 3.902,6 | 3.531,3 | 3.586,9 | 3.101,2 | 4.896,2 | 1.773,4 | 1.406,3 | 1.789,5 | 2.173,9 | 2.151,8 | 2.430,6 | 2.107,1 | 1.270,4 | 1.037,2 | 1.331,4 | 1.321,9 | 1.062,8 | 842,7 | 654,0 | 566,3 | 527,9 | 643,7 | 661,1 | 644,9 | 465,5 | 551,7 | 245,7 | 568,5 | 374,8 | 631,3 | 573,8 | 702,2 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | -1.868,3 | -777,5 | -774,5 | -335,7 | -425,9 | -462,2 | -198,4 | -552,8 | -631,8 | -554,4 | -214,8 | -1.543,6 | -532,7 | -525,9 | -223,9 | -1.306,5 | -918,2 | -637,4 | -311,7 | -434,8 | -271,4 | -405,9 | -210,0 | -377,7 | -105,6 | -253,4 | 37,3 | -125,3 | -124,3 | -55,6 | -133,5 | -266,9 | -203,7 | -134,6 | -61,2 | -40,3 | -107,9 | -133,0 | -232,7 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 4.447,8 | 3.146,6 | 2.826,5 | 4.657,1 | 3.448,0 | 2.988,4 | 3.175,4 | 3.349,8 | 2.899,5 | 3.032,5 | 2.886,4 | 3.352,6 | 1.240,7 | 880,4 | 1.565,6 | 867,4 | 1.233,7 | 1.793,2 | 1.795,4 | 835,6 | 765,7 | 925,5 | 1.111,9 | 685,1 | 737,2 | 400,6 | 603,7 | 402,6 | 519,4 | 605,4 | 511,4 | 198,6 | 348,0 | 111,0 | 507,4 | 334,4 | 523,3 | 440,8 | 469,5 |
| Chi phí thuế TNDN | -886,3 | -625,9 | -547,3 | -926,5 | -686,0 | -592,5 | -641,5 | -680,0 | -568,7 | -610,8 | -587,7 | -724,8 | -247,9 | -172,2 | -322,3 | -199,5 | -246,8 | -358,5 | -374,6 | -190,9 | -154,0 | -185,0 | -234,9 | -218,6 | -148,0 | -80,0 | -118,0 | -113,4 | -106,0 | -118,0 | -101,2 | -65,0 | -68,0 | -20,4 | -90,0 | -92,2 | -104,0 | -85,0 | -118,8 |
| Chi phí thuế thu nhập hiện hành | -886,3 | -625,9 | -547,3 | -926,5 | -686,0 | -592,5 | -641,5 | -680,0 | -568,7 | -610,8 | -587,7 | -724,8 | -247,9 | -172,2 | -322,3 | -199,5 | -246,8 | -358,5 | -374,6 | -190,9 | -154,0 | -185,0 | -234,9 | -218,6 | -148,0 | -80,0 | -118,0 | -113,4 | -106,0 | -118,0 | -101,2 | -65,0 | -68,0 | -20,4 | -90,0 | -92,2 | -104,0 | -85,0 | -118,8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3.561,5 | 2.520,7 | 2.279,2 | 3.730,6 | 2.762,0 | 2.395,9 | 2.533,9 | 2.669,8 | 2.330,8 | 2.421,6 | 2.298,7 | 2.627,8 | 992,9 | 708,2 | 1.243,3 | 667,9 | 986,9 | 1.434,7 | 1.420,8 | 644,7 | 611,7 | 740,5 | 877,0 | 466,5 | 589,2 | 320,6 | 485,7 | 289,2 | 413,4 | 487,4 | 410,3 | 133,6 | 280,0 | 90,6 | 417,4 | 242,2 | 419,3 | 355,8 | 350,7 |
| LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi | 3.561,5 | 2.520,7 | 2.279,2 | 3.730,6 | 2.762,0 | 2.395,9 | 2.533,9 | 2.669,8 | 2.330,8 | 2.421,6 | 2.298,7 | 2.627,8 | 992,9 | 708,2 | 1.243,3 | 667,9 | 986,9 | 1.434,7 | 1.420,8 | 644,7 | 611,7 | 740,5 | 877,0 | 466,5 | 589,2 | 320,6 | 485,7 | 289,2 | 413,4 | 487,4 | 410,3 | 133,6 | 280,0 | 90,6 | 417,4 | 242,2 | 419,3 | 355,8 | 350,7 |
| Chi phí thuế TNDN giữ lại | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của LPB
Dữ liệu khác của LPB
Tóm tắt
Báo cáo tài chính của Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (mã LPB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.
Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: thu nhập lãi thuần 16.034 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11.422 tỉ đồng, tăng 17,5% so với năm 2024.
Quý gần nhất (Q3/2026): thu nhập lãi thuần 3.923 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.562 tỉ đồng.
Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.
