Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:36:29
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo MCH
CTCP Hàng tiêu dùng MASAN
Masan Consumer Corporation
140.000
▼ −900 (▼ −0,64%)
trong phiên · 10:36:29

Cân đối kế toán MCH

Cân đối kế toán MCH theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn17.764,810.393,823.921,726.092,422.575,19.510,26.006,83.633,55.793,111.519,74.736,99.180,611.603,26.125,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8.275,55.677,35.789,95.588,313.013,13.818,52.191,41.669,14.235,96.914,23.366,73.595,84.168,23.383,6
      1. Tiền84,082,5159,993,8107,3146,9148,8114,382,9113,1262,5195,740,768,9
      2. Các khoản tương đương tiền8.191,55.594,95.630,05.494,412.905,83.671,62.042,61.554,84.153,06.801,13.104,23.400,04.127,53.314,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.443,4365,24.908,11.403,8169,4212,3193,3251,2154,31.732,90,03.717,63.287,01.772,5
      1. Chứng khoán kinh doanh2.400,80,02.592,81.202,20,00,0150,60,00,00,00,00,00,01.772,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.042,5365,22.315,3201,6169,4212,342,7251,2154,31.732,90,03.717,63.287,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.002,81.704,710.989,316.526,67.074,23.515,12.406,6458,3348,22.121,2524,2921,23.479,7375,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.064,21.031,31.068,8663,9601,0399,2350,5291,5261,1232,8204,5774,3261,9121,3
      2. Trả trước cho người bán387,6329,0297,6328,1171,7252,8192,8149,748,461,5293,385,4113,1100,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn245,0245,03.492,46.047,24.086,60,01.805,00,00,01.663,70,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.306,199,46.130,49.487,52.214,92.863,258,417,138,7164,527,263,53.106,5153,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-1,2-0,8-2,1-1,8-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho2.894,62.582,22.178,42.501,72.254,91.841,61.168,11.215,41.011,0715,9790,2912,2638,3563,9
      1. Hàng tồn kho2.940,82.628,22.220,52.531,02.292,51.873,21.213,11.263,21.017,9729,0806,9934,5659,0575,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-46,3-46,0-42,1-29,3-37,7-31,6-45,0-47,8-7,0-13,1-16,6-22,3-20,7-12,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác148,664,356,172,063,6122,747,539,443,735,455,833,830,030,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,522,115,321,916,617,714,514,917,519,712,515,523,312,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ126,440,637,946,544,5104,032,722,823,115,743,19,21,712,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,71,62,93,62,51,00,21,73,10,00,22,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,05,15,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16.201,417.506,216.631,07.424,27.629,016.023,214.462,813.419,311.852,05.858,112.853,814.776,014.600,011.141,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn7.075,610.363,39.338,2192,6215,18.785,48.935,08.205,06.237,624,87.123,09.643,58.012,25.470,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn7.025,03.891,80,00,00,06.927,77.655,77.433,75.896,70,06.729,60,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác50,56.471,59.338,2192,6215,11.857,71.279,3771,3340,924,8393,49.643,58.012,25.470,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5.249,35.249,25.552,45.092,65.578,65.273,84.156,84.077,24.412,94.444,74.047,53.323,42.910,22.355,1
      1. Tài sản cố định hữu hình4.592,44.535,14.789,14.256,14.647,24.211,33.306,83.087,43.241,03.132,12.592,62.185,21.630,51.497,8
      - Nguyên giá0,018,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-14,5-12,9-11,3-9,1-4,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,018,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-14,5-12,9-11,3-9,1-4,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình656,9714,0763,3836,4931,41.062,5850,0989,81.171,91.312,61.454,91.138,21.279,7857,4
      - Nguyên giá0,018,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-14,5-12,9-11,3-9,1-4,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,04,25,77,49,514,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,018,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-14,5-12,9-11,3-9,1-4,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn915,5332,3275,2810,6335,8442,0561,0230,6252,2371,4719,4719,2702,0671,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang915,5332,3275,2810,6335,8442,0561,0230,6252,2371,4719,4719,2702,0671,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn416,2346,5294,8249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4254,8388,12.156,52.332,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh416,2346,5294,8249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4254,8240,42.152,91.967,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0147,73,6365,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2.544,81.210,81.164,81.071,71.240,71.258,0560,5657,2699,9767,9709,1701,9819,1311,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn2.087,5679,8645,0667,9693,7705,5175,2165,9191,0193,2126,9187,6283,318,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại363,5428,3394,1250,7307,8230,4167,2204,4153,2150,2117,1117,587,636,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,811,17,9
    VII. Lợi thế thương mại93,9102,7125,7153,0239,1322,1218,1286,9355,7424,5465,0385,0437,1248,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN33.966,227.900,040.552,733.516,630.204,225.533,420.469,617.052,817.645,117.377,817.590,623.956,626.203,217.267,4
  A. Nợ phải trả15.304,116.572,114.177,111.071,013.198,511.250,48.062,66.171,66.313,25.449,44.775,211.064,98.183,05.858,0
    I. Nợ ngắn hạn12.641,714.600,213.728,710.061,211.883,110.195,87.743,95.917,95.947,14.942,44.149,46.957,33.865,13.212,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7.169,39.066,68.468,86.626,27.445,16.660,45.113,13.279,13.387,72.888,01.928,64.386,02.175,41.683,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.523,92.314,62.023,71.495,51.573,41.164,81.098,8996,1801,6709,0888,7550,5595,6505,2
      4. Người mua trả tiền trước136,288,166,157,8123,939,442,648,935,718,933,923,721,714,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước516,1620,3593,0225,7435,8613,2396,6283,8224,3312,8278,0827,0441,4560,6
      6. Phải trả người lao động0,40,30,30,612,417,20,40,30,04,416,20,320,412,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2.207,42.436,22.385,31.521,42.205,71.632,41.050,51.267,1893,6958,7865,0895,2525,3394,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác60,646,1163,6106,253,139,518,919,7581,127,5104,5249,669,631,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi27,927,927,927,933,528,922,923,023,023,234,525,015,710,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.662,31.971,9448,41.009,81.315,41.054,6318,8253,6366,1507,0625,84.107,64.317,82.645,6
      1. Phải trả người bán dài hạn10,714,819,324,325,027,731,036,378,588,375,80,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác29,731,130,431,832,925,224,020,120,822,422,824,316,514,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.455,41.764,4227,4774,71.063,6787,7126,341,196,0209,9319,93.884,73.897,42.521,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả156,1150,1159,9166,9181,9199,2122,9140,5158,0177,4205,2195,9400,7109,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn10,511,511,412,112,014,814,515,612,89,12,02,73,30,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu18.662,111.327,826.375,622.445,617.005,714.283,012.407,010.881,211.331,811.928,412.815,412.891,718.020,211.409,3
    I. Vốn chủ sở hữu18.662,111.327,826.375,622.445,617.005,714.283,012.407,010.881,211.331,811.928,412.815,412.891,718.020,211.409,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.676,27.355,57.274,67.274,67.267,97.267,97.229,26.279,35.431,35.381,65.351,65.313,35.273,45.025,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3.648,23.648,83.610,33.610,33.560,63.710,83.556,04.292,55.088,15.088,15.088,15.088,15.088,13.111,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-238,6-283,3
      5. Cổ phiếu quỹ-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,30,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái13,310,58,37,47,013,513,65,43,0-2,30,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển22,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,718,318,318,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,44,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.961,7923,116.124,112.263,46.817,04.583,93.244,41.962,62.226,02.434,72.984,73.245,55.799,42.728,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,09.039,06.817,01.390,172,20,00,093,9—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này4.961,7923,17.085,25.446,55.426,94.511,63.244,41.962,62.132,1—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát600,5627,6595,9527,6591,0590,2247,0224,7466,8909,71.274,41.128,32.075,3804,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN33.966,227.900,040.552,733.516,630.204,225.533,420.469,617.052,817.645,117.377,817.590,623.956,626.203,217.267,4

Cân đối kế toán MCH theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 2/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15.090,914.536,117.764,815.239,615.474,112.061,910.393,823.815,419.864,523.449,723.921,728.965,630.290,227.355,426.092,423.398,022.800,022.274,822.575,113.705,810.450,79.927,39.510,07.696,57.461,76.350,66.006,84.071,24.113,53.565,13.633,54.977,34.411,24.562,05.793,14.956,35.551,99.186,511.519,710.235,88.651,111.141,74.736,95.898,09.923,76.790,79.180,66.584,16.124,87.926,311.603,66.133,66.484,57.052,06.125,86.890,76.065,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4.656,04.331,88.275,56.988,95.854,67.346,25.677,36.516,83.002,85.318,85.789,93.935,25.309,15.292,25.588,33.142,05.703,18.426,513.013,16.947,64.411,23.161,63.818,52.803,21.578,11.665,72.191,42.137,72.269,21.290,31.669,12.707,02.197,82.330,84.235,92.316,43.630,94.449,56.914,25.331,42.865,11.462,43.366,72.910,65.979,33.194,53.595,82.412,24.138,53.725,04.168,23.476,95.218,55.759,63.383,63.930,23.233,7
      1. Tiền223,6127,984,086,8110,81.191,082,589,4106,7127,9159,9154,7115,1149,493,8165,8186,7152,2107,3644,6149,2155,3146,9294,6232,4176,3148,8183,5152,6130,1114,3105,051,160,082,938,791,2100,6113,1153,8281,4205,3262,5151,8179,7202,1195,7134,3172,9133,340,785,1104,477,480,7129,6115,9
      2. Các khoản tương đương tiền4.432,44.203,98.191,56.902,15.743,76.155,25.594,96.427,42.896,05.190,95.630,03.780,55.194,05.142,85.494,42.976,25.516,58.274,312.905,86.303,04.262,03.006,33.671,62.508,61.345,71.489,42.042,61.954,22.116,61.160,21.554,82.601,92.146,72.270,84.153,02.277,73.539,84.349,06.801,15.177,62.583,71.257,13.104,22.758,85.799,62.992,43.400,02.277,83.965,63.591,74.127,53.391,75.114,15.682,33.302,93.800,53.117,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.236,05.197,93.443,42.916,9826,5194,4365,21.713,02.777,42.853,34.908,14.426,22.670,02.151,91.403,81.495,0371,9391,8169,4239,0308,0308,9212,3160,0142,5620,9193,35,74,2221,2251,2482,5455,0536,9154,31.061,4555,11.590,61.732,91.545,73.070,55.161,50,01.048,51.870,81.416,23.717,62.330,1219,32.634,23.287,01.335,00,0287,01.772,51.564,51.439,5
      1. Chứng khoán kinh doanh2.341,02.564,92.400,81.974,00,00,00,01.216,51.216,51.216,52.592,81.216,51.216,51.216,51.202,21.200,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0251,7150,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.772,51.564,51.439,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0369,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.895,02.633,01.042,5942,9826,5194,4365,2496,51.560,81.636,82.315,33.209,71.453,4935,3201,6294,1371,9391,8169,4239,0308,0308,9212,3160,0142,50,042,75,74,2221,2251,2482,5455,0536,9154,31.061,4555,11.590,61.732,91.545,73.070,55.161,50,01.048,51.870,81.416,23.717,62.330,1219,32.634,23.287,01.335,00,0287,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.641,81.841,73.002,82.312,05.410,91.856,71.704,712.875,911.593,712.781,710.989,318.139,919.828,117.585,216.526,616.206,913.963,010.755,57.074,24.149,33.547,34.292,93.515,12.668,43.681,22.412,72.406,6438,2364,2589,0458,3448,2356,5374,8348,2422,5372,12.130,72.121,22.202,21.627,53.490,5524,2848,8857,3992,7921,2450,5503,4622,83.479,7369,6340,2215,8375,3336,6389,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.125,01.263,11.064,21.141,3943,71.077,01.031,3966,8975,81.201,31.068,8892,9768,0795,3663,9485,4511,2559,8601,0895,4425,5418,6399,2410,5357,3439,4350,5218,0205,3285,4291,5235,6218,8230,5261,1223,9199,2149,8232,8188,5141,0135,0204,5598,3563,4704,6774,3272,5338,7326,5262,4202,9179,076,7121,3122,8154,1
      2. Trả trước cho người bán382,3388,7387,6413,0433,8399,7329,0312,6314,0315,6297,6314,8326,7314,9328,1169,1337,5337,6171,7252,2162,5241,2252,8223,7125,9166,0192,8139,9105,0241,0149,7136,179,386,648,498,190,5115,261,5196,599,1131,2293,3212,3244,3234,285,4152,9115,5189,4113,1124,9137,6114,7100,9165,8176,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0245,0245,0245,0245,0245,04.321,43.871,44.963,43.492,43.307,40,06.047,26.047,24.472,60,04.086,64.086,60,00,00,00,00,01.220,01.220,01.805,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.663,71.663,71.669,81.242,73.132,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác134,5189,91.306,1512,73.788,4135,099,47.275,16.432,56.301,46.130,413.624,86.188,210.427,89.487,511.079,84.181,65.771,62.214,93.001,82.959,33.633,12.863,22.034,31.978,0587,358,480,453,862,617,176,558,457,738,7100,682,5203,3164,5148,6145,493,127,239,851,355,863,527,251,4108,73.106,542,624,024,8153,548,559,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012.545,20,00,00,08.932,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-1,2-1,2-1,3-0,8-0,8-0,8-1,6-1,6-2,0-2,1-2,1-2,2-1,7-2,3-0,9-0,4-0,4-0,4-0,4-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho3.344,03.050,52.894,62.852,93.155,42.589,82.582,22.651,62.424,92.438,72.178,42.397,92.416,82.259,62.501,72.470,62.672,42.590,12.254,92.275,72.110,12.078,91.841,61.942,81.966,91.599,21.168,11.433,31.400,61.390,71.215,41.290,11.346,11.277,01.011,01.094,5955,0943,5715,91.133,61.043,9960,2790,21.024,51.164,51.139,0912,21.315,91.180,5884,1638,7899,8874,9731,2563,9985,1919,6
      1. Hàng tồn kho3.378,53.100,82.940,82.885,53.186,12.622,12.628,22.693,02.461,12.473,02.220,52.429,62.433,92.285,92.531,02.492,22.701,72.613,52.292,52.346,02.164,52.121,11.873,21.973,41.996,61.637,81.213,11.472,31.443,61.425,01.263,21.296,31.349,91.283,81.017,91.096,8961,2947,6729,01.148,61.064,4965,7806,91.045,91.195,71.174,0934,51.326,01.194,3904,1659,7912,9884,8742,4575,81.010,8941,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-34,4-50,2-46,3-32,6-30,6-32,3-46,0-41,4-36,2-34,3-42,1-31,7-17,0-26,3-29,3-21,5-29,2-23,4-37,7-70,3-54,4-42,3-31,6-30,6-29,7-38,6-45,0-39,1-42,9-34,2-47,8-6,2-3,8-6,8-7,0-2,3-6,2-4,1-13,1-15,0-20,5-5,5-16,6-21,5-31,2-35,1-22,3-10,1-13,8-20,0-21,1-13,1-9,9-11,2-12,0-25,7-21,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác213,0114,2148,6168,9226,674,764,358,165,857,256,166,466,266,572,083,489,5110,963,694,274,284,9122,5122,093,052,247,556,475,373,839,449,455,842,543,761,538,772,235,422,944,067,255,865,751,748,433,875,483,360,230,052,350,958,330,674,382,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,439,221,524,729,833,922,117,024,718,715,324,219,222,721,937,022,140,516,640,714,720,717,725,835,216,914,527,446,917,514,927,632,319,117,537,614,718,619,715,020,112,612,523,038,434,215,526,726,328,123,334,529,426,612,827,039,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ56,474,6126,4143,4195,440,840,638,938,238,237,937,538,543,546,544,764,868,644,552,758,763,2104,095,657,635,032,728,728,255,722,821,722,322,123,123,924,053,615,77,923,954,543,142,712,913,09,230,410,14,71,711,415,524,612,141,137,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,80,40,70,81,50,01,62,22,80,22,94,78,50,43,61,72,61,72,50,90,81,00,80,70,20,30,20,20,20,61,70,11,21,43,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,41,12,19,50,120,50,00,00,20,00,00,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác129,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,08,846,76,95,16,45,97,15,75,95,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18.543,418.326,316.201,416.645,416.379,818.288,917.506,221.935,721.959,016.761,816.631,08.806,67.476,07.349,97.424,27.378,97.836,07.624,87.629,013.683,713.530,416.254,316.023,215.600,316.888,416.410,314.462,815.203,114.357,813.938,513.419,312.342,112.047,911.773,111.852,010.737,39.721,15.795,95.858,15.690,25.780,65.837,112.853,811.577,811.071,815.276,114.776,015.304,914.915,018.624,314.588,516.958,313.334,711.895,111.192,38.674,38.328,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,67,47.075,67.681,27.676,811.154,010.363,314.782,114.821,59.506,39.338,21.504,5193,6192,7192,6192,8265,3271,9215,16.259,66.069,58.895,48.785,48.556,910.215,79.845,08.935,09.669,78.853,38.587,98.205,07.156,16.729,96.334,86.237,65.077,34.005,619,924,825,824,824,37.123,06.141,35.757,59.944,59.643,510.596,410.296,512.078,78.012,210.694,97.056,85.724,75.470,25.211,24.962,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08.419,70,08.513,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,07.025,06.661,84.691,84.691,83.891,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03.996,63.996,66.927,76.927,76.830,78.633,70,07.655,70,07.833,77.693,77.433,76.496,76.196,75.896,75.896,74.823,23.806,70,00,00,00,00,06.729,65.929,65.729,69.619,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,67,450,51.019,42.985,06.462,26.471,514.782,114.821,59.506,39.338,21.504,5193,6192,7192,6192,8265,3271,9215,12.263,02.072,91.967,71.857,71.726,11.582,01.425,31.279,31.156,01.019,6894,2771,3659,4533,2438,1340,9254,1198,919,924,825,824,824,3393,4211,727,8324,79.643,510.596,410.296,512.078,78.012,210.694,97.056,85.724,75.470,25.211,24.962,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5.547,35.445,55.249,35.020,75.092,45.196,05.249,25.369,35.427,15.478,65.552,45.247,05.202,55.163,45.092,65.073,55.512,85.489,95.578,65.262,35.041,35.133,35.273,85.006,74.927,65.045,34.156,84.076,04.025,43.982,14.077,24.164,84.323,74.285,44.412,94.418,24.372,34.317,24.444,74.366,74.225,74.268,24.047,53.841,13.516,33.207,03.323,43.346,23.227,12.830,92.910,22.662,52.694,32.379,12.355,12.150,92.031,7
      1. Tài sản cố định hữu hình4.891,44.776,14.592,44.349,54.406,74.496,54.535,14.640,54.683,24.721,64.789,14.468,94.408,64.350,44.256,14.214,74.631,24.582,24.647,24.301,94.053,34.108,54.211,33.907,03.790,03.870,03.306,83.192,43.107,03.028,13.087,43.142,23.266,23.196,23.241,03.211,13.129,83.040,23.132,13.042,62.856,12.859,72.592,62.498,22.231,82.126,02.185,22.170,72.024,21.590,11.630,51.641,01.638,91.536,71.497,81.262,81.114,2
      - Nguyên giá2.429,22.428,40,018,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.773,2-1.759,00,0-15,6-15,2-14,8-14,5-14,1-13,7-13,3-12,9-12,5-12,1-11,7-11,3-10,9-10,5-10,1-9,1-7,9-6,6-5,4-4,1-2,9-1,6-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.429,22.428,40,018,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.773,2-1.759,00,0-15,6-15,2-14,8-14,5-14,1-13,7-13,3-12,9-12,5-12,1-11,7-11,3-10,9-10,5-10,1-9,1-7,9-6,6-5,4-4,1-2,9-1,6-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình656,0669,4656,9671,2685,7699,5714,0728,8743,9757,0763,3778,1793,9813,0836,4858,8881,6907,7931,4960,4988,11.024,91.062,51.099,61.137,61.175,2850,0883,6918,4954,1989,81.022,61.057,51.089,31.171,91.207,11.242,51.277,01.312,61.324,01.369,51.408,51.454,91.342,91.284,61.080,91.138,21.175,51.202,91.240,81.279,71.021,51.055,3842,4857,4888,2917,5
      - Nguyên giá2.429,22.428,40,018,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.773,2-1.759,00,0-15,6-15,2-14,8-14,5-14,1-13,7-13,3-12,9-12,5-12,1-11,7-11,3-10,9-10,5-10,1-9,1-7,9-6,6-5,4-4,1-2,9-1,6-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn686,4745,8915,5967,6658,9392,4332,3240,5255,0291,8275,2625,5696,0664,2810,6760,2695,2420,6335,8665,7987,9730,3442,0845,3581,4407,1561,0585,1614,7483,2230,6138,463,5214,5252,2290,9348,6454,7371,4334,2534,5548,0719,4678,2753,3882,0719,2414,5484,3765,9702,0667,2627,5644,7671,9620,7630,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang686,4745,8915,5967,6658,9392,4332,3240,5255,0291,8275,2625,5696,0664,2810,6760,2695,2420,6335,8665,7987,9730,3442,0845,3581,4407,1561,0585,1614,7483,2230,6138,463,5214,5252,2290,9348,6454,7371,4334,2534,5548,0719,4678,2753,3882,0719,2414,5484,3765,9702,0667,2627,5644,7671,9620,7630,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9.810,29.605,6416,2393,9371,5346,5346,5329,0311,5293,9294,8269,9269,9249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,5252,9252,9254,8251,1250,6391,4388,1147,752,62.122,62.156,52.099,52.404,42.809,42.383,7365,5365,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh453,8428,2416,2393,9371,5346,5346,5329,0311,5293,9294,8269,9269,9249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,4249,40,0249,4249,5252,9252,9254,8251,1250,6247,3240,40,00,02.119,02.152,92.095,92.035,32.006,72.018,20,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0249,40,00,00,00,00,00,00,00,0147,7147,752,63,63,63,6369,1802,8365,5365,5365,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9.356,49.177,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0144,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2.491,92.522,02.544,82.579,02.576,71.196,31.210,81.210,21.139,01.186,01.164,81.153,61.107,51.073,31.071,71.095,41.105,21.184,41.240,71.236,01.170,31.232,51.258,0926,3897,3845,2560,5622,9615,0635,9657,2633,5681,4688,9699,9701,4745,1754,7767,9714,0742,6743,7709,1666,1794,1851,3701,9800,2854,6826,1807,7834,2551,7337,2311,5326,0338,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2.035,82.036,02.087,52.085,92.104,1684,3679,8679,7646,5638,2645,0645,2653,0664,3667,9677,2677,3682,9693,7689,9690,0695,5705,5374,2365,0302,2175,2176,4165,8168,2165,9167,5187,8188,5191,0185,6191,5190,1193,2148,3152,6156,4126,966,5168,8184,3187,6217,7234,7261,9283,3283,430,916,018,912,212,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại373,6398,0363,5393,2366,5399,8428,3422,1378,3427,8394,1377,0318,8267,7250,7253,5218,7277,4307,8289,7202,0236,8230,4208,1166,3155,2167,2211,2196,7198,0204,4161,9172,2161,9153,2142,9163,5157,3150,2124,0131,1138,8117,1132,8142,3132,8117,5172,3197,0127,876,189,547,571,236,049,751,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,812,111,812,311,111,110,18,47,98,411,1
    VII. Lợi thế thương mại82,588,193,9100,0106,1112,3102,7108,4114,2119,9125,7131,4135,6141,4153,0164,7209,2224,2239,1256,4278,3300,2322,1344,0365,9387,8218,1235,3252,5269,7286,9304,1321,3338,5355,7372,9390,1407,3424,5441,7458,9448,5465,0466,8483,0534,3385,0398,0411,1424,1437,1450,1463,2241,5248,6255,8262,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN33.634,332.862,433.966,231.885,031.853,930.350,827.900,045.751,141.823,540.211,640.552,737.772,337.766,334.705,333.516,630.776,930.636,029.899,630.204,227.389,523.981,126.181,625.533,223.296,824.350,022.760,920.469,619.274,418.471,317.503,717.052,817.319,416.459,116.335,017.645,115.693,615.273,014.982,417.377,815.926,014.431,716.978,817.590,617.475,820.995,522.066,923.956,621.889,021.039,826.550,626.192,123.091,919.819,218.947,117.318,215.565,114.393,3
  A. Nợ phải trả14.329,015.041,515.304,115.206,814.295,214.141,016.572,129.906,511.941,512.119,514.177,113.663,812.273,510.872,211.071,010.196,311.380,711.709,713.198,512.329,410.887,811.003,711.214,710.517,29.753,19.194,88.062,68.413,38.721,25.819,96.171,67.320,67.487,95.816,36.313,24.738,65.055,52.949,65.449,44.723,13.946,04.254,94.775,25.871,79.972,68.650,511.064,98.713,38.592,18.008,18.179,96.559,25.186,65.067,85.852,55.010,44.549,7
    I. Nợ ngắn hạn11.738,712.433,612.641,712.728,411.812,511.652,914.600,229.447,811.669,911.757,613.728,713.100,811.596,010.009,310.061,29.082,810.269,410.453,011.883,111.064,19.683,29.964,110.160,09.617,69.174,78.778,07.743,98.089,38.438,85.616,65.917,97.052,87.202,75.512,35.947,14.357,34.657,82.480,04.942,44.214,03.411,53.677,74.149,45.368,25.648,84.522,86.957,34.355,04.237,73.689,74.055,62.967,12.426,72.328,33.203,32.144,31.676,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6.556,56.926,97.169,37.361,16.971,16.848,29.066,68.682,26.941,17.051,98.468,87.719,87.206,16.292,76.626,25.234,96.814,57.051,87.445,16.547,66.024,46.792,86.660,46.148,16.272,86.134,35.113,14.541,63.511,93.541,93.279,13.549,13.526,23.489,53.387,72.581,22.851,71.180,62.888,02.464,91.559,31.961,41.928,63.448,93.746,42.735,74.386,02.424,42.049,32.163,62.175,41.240,31.113,4868,61.683,41.005,3471,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.957,82.214,02.523,91.847,71.860,11.970,22.314,61.897,71.800,41.699,22.023,71.710,61.562,01.525,31.495,51.180,21.108,71.271,21.573,41.277,91.212,51.261,91.164,81.263,9923,91.107,41.098,8758,5779,4855,0996,1707,0659,1640,4801,6641,0683,3488,1709,0689,1765,1627,4888,7753,1628,9579,2550,5699,5687,1556,5595,6655,6514,3409,3505,2394,6424,9
      4. Người mua trả tiền trước131,8175,1136,2123,286,665,288,192,077,858,966,149,447,846,357,881,880,675,2123,960,555,962,839,440,155,073,242,648,135,948,548,941,264,093,535,744,738,841,618,929,025,829,333,957,845,320,023,729,215,539,421,711,99,913,714,510,318,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước386,3408,4516,1744,0569,7321,1620,3895,3406,0342,5593,0989,6704,1351,3225,7633,8298,1222,0435,8899,0553,7247,2621,3715,3601,3279,4396,6298,5215,2220,6283,8283,4266,7238,7224,3191,7171,5111,9312,8183,4169,6122,6278,0214,7191,1192,9827,0276,8313,7162,7631,9406,3282,9587,5560,2239,5202,8
      6. Phải trả người lao động94,4104,60,494,693,394,50,396,0103,597,00,395,20,80,80,612,692,387,012,4100,995,396,117,294,685,381,70,467,065,065,00,357,254,849,00,049,60,04,14,44,550,351,016,250,048,254,20,352,247,95,520,457,745,342,812,035,731,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2.361,02.424,12.207,42.490,72.129,22.261,32.436,22.576,22.147,62.339,42.385,32.333,01.873,81.595,91.521,41.796,11.579,61.670,92.205,72.099,21.402,01.433,61.588,61.293,11.082,21.034,51.050,51.126,6967,3835,61.267,1941,5876,1921,1893,6792,5833,1575,7958,7793,1786,9814,6865,0793,4877,7882,3895,2811,71.049,3716,7525,3542,3399,7367,2385,9409,4484,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,01,00,01,10,11,00,01,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác223,0152,560,639,174,764,546,115.180,6165,6140,8163,6175,3173,5169,1106,2114,4265,843,953,143,0304,341,039,532,5123,837,518,91.226,12.841,327,119,71.450,61.732,957,1581,133,356,154,827,526,829,842,0104,527,688,535,8249,636,346,535,569,637,238,933,731,338,530,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi27,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,928,029,830,133,534,835,027,728,929,030,429,022,922,922,922,923,023,023,023,023,023,123,223,223,223,224,729,434,522,722,722,725,025,028,59,815,715,822,25,410,711,113,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.590,32.607,92.662,32.478,42.482,72.488,11.971,9458,7271,7361,9448,4563,0677,5862,81.009,81.113,51.111,31.256,71.315,41.265,31.204,71.039,71.054,6899,6578,4416,8318,8324,0282,4203,3253,6267,7285,2304,0366,1381,3397,7469,5507,0509,1534,6577,2625,8503,44.323,94.127,64.107,64.358,24.354,44.318,44.124,43.592,12.759,92.739,52.649,22.866,12.872,9
      1. Phải trả người bán dài hạn5,711,410,714,114,317,314,817,117,119,319,321,621,622,524,325,921,725,025,025,525,627,727,727,727,731,031,031,131,031,036,336,336,334,478,578,578,578,588,367,967,967,975,866,766,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác28,329,829,730,931,732,131,130,429,930,130,431,131,232,031,831,732,332,632,928,826,426,225,224,123,623,124,023,222,321,520,119,218,921,320,822,019,720,622,423,021,028,122,825,626,227,624,323,422,923,516,534,534,417,214,611,99,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.394,52.403,02.455,42.273,02.273,02.273,01.764,4246,857,7142,6227,4339,1450,7632,4774,7873,2845,1985,11.063,61.014,9951,3779,1787,7628,3302,0132,9126,3127,882,70,041,154,968,682,396,0109,7123,4188,9209,9230,8251,7280,5319,9225,74.039,03.907,73.884,73.810,23.854,93.852,73.897,43.405,72.570,02.615,82.521,92.531,42.577,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả151,4153,3156,1150,0153,0154,7150,1152,6155,1157,4159,9159,6162,3164,2166,9170,6200,0202,2181,9183,4188,7193,9199,2204,6210,0215,4122,9127,3131,7136,1140,5144,8149,2153,6158,0162,5167,4172,4177,4185,6192,1198,7205,2183,2189,6189,6195,9521,9473,9438,9210,5151,9155,5106,5109,1315,5279,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,03,67,26,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn10,410,510,510,410,611,011,511,811,812,511,411,711,711,812,112,112,211,712,012,812,712,714,814,915,114,414,514,614,714,715,612,512,212,412,88,68,69,19,11,91,92,02,02,32,32,72,72,72,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu19.305,217.820,818.662,116.678,217.558,716.209,811.327,815.844,629.882,028.092,126.375,624.108,425.492,823.833,122.445,620.580,619.255,318.189,817.005,715.060,113.093,315.177,814.318,512.779,614.597,013.566,112.407,010.861,19.750,111.683,810.881,29.998,88.971,210.518,711.331,810.955,010.217,512.032,811.928,411.202,910.485,712.723,912.815,411.604,211.022,913.416,412.891,713.175,812.447,818.542,618.012,116.532,714.632,613.879,311.465,710.554,79.843,6
    I. Vốn chủ sở hữu19.305,217.820,818.662,116.678,217.558,716.209,811.327,815.844,629.882,028.092,126.375,624.108,425.492,823.833,122.445,620.580,619.255,318.189,817.005,715.060,113.093,315.177,814.318,512.779,614.597,013.566,112.407,010.861,19.750,111.683,810.881,29.998,88.971,210.518,711.331,810.955,010.217,512.032,811.928,411.202,910.485,712.723,912.815,411.604,211.022,913.416,412.891,713.175,812.447,818.542,618.012,116.532,714.632,613.879,311.465,710.554,79.843,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12.944,912.944,910.676,210.676,210.623,610.623,67.355,57.355,57.284,27.284,27.274,67.274,67.274,67.274,67.274,67.274,67.267,97.267,97.267,97.267,97.267,97.267,97.267,97.267,97.229,27.229,27.229,27.229,26.279,36.279,36.279,36.279,35.431,35.431,35.431,35.431,35.381,65.381,65.381,65.381,65.381,65.351,65.351,65.351,65.313,35.313,35.313,35.313,35.313,35.273,45.273,45.273,45.273,45.253,45.025,05.025,05.025,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần387,7387,73.648,23.648,23.648,23.648,23.648,83.648,83.648,83.648,83.610,33.610,33.610,33.610,33.610,33.610,73.560,63.560,63.560,63.561,13.710,83.710,83.710,83.710,83.556,03.556,03.556,03.556,04.292,54.292,54.292,54.292,55.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.088,15.102,53.111,53.111,53.111,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-269,3-270,9-238,6-238,6-238,6-283,3-283,3-265,7-191,70,0
      5. Cổ phiếu quỹ-3,0-3,0-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,3-1.640,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái13,813,713,313,012,410,910,511,18,57,58,36,66,67,17,44,55,16,27,06,09,511,013,59,58,78,713,69,29,47,75,45,52,93,43,02,41,0-2,2-2,3-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển22,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,70,022,70,022,722,722,722,718,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,70,022,70,00,00,00,04,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-191,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5.568,94.097,54.961,72.882,33.834,82.508,9923,15.478,019.525,917.769,316.124,113.849,415.263,913.640,512.263,410.414,99.015,77.980,46.817,04.799,53.338,55.444,44.619,43.074,45.069,04.056,43.244,41.713,2813,02.756,11.962,61.079,2110,11.704,22.226,01.361,4712,02.554,22.434,71.586,7902,83.150,12.984,71.926,01.387,63.785,93.245,51.971,31.271,46.291,35.790,84.460,93.646,82.980,32.767,51.780,61.077,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.319,92.319,90,0353,2923,1923,10,03,916.124,116.124,19.039,09.039,012.263,412.263,46.817,06.817,06.817,06.817,01.390,11.390,11.390,14.583,972,272,23.244,43.244,40,00,00,01.962,60,00,00,02.226,093,993,993,92.434,7———————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3.249,01.777,64.961,72.529,12.911,71.585,8923,15.474,13.401,81.645,27.085,24.810,53.000,51.377,15.446,53.597,92.198,71.163,45.426,93.409,41.948,4860,54.547,23.002,21.824,6812,03.244,41.713,2813,0793,61.962,61.079,2110,1-521,82.132,11.267,5618,1119,6———————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát635,9623,0600,5696,3677,4655,9627,6589,0652,3620,0595,9605,1575,0538,3527,6513,7643,7612,5591,0663,3649,9627,1590,2600,3617,3599,1247,0236,7239,3231,4224,7225,6222,1175,0466,8955,1918,1894,4909,71.031,6996,51.017,51.274,41.121,81.117,31.112,51.128,31.049,81.023,32.105,72.075,81.926,2884,9803,6804,6806,5798,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN33.634,332.862,433.966,231.885,031.853,930.350,827.900,045.751,141.823,540.211,640.552,737.772,337.766,334.705,333.516,630.776,930.636,029.899,630.204,227.389,523.981,126.181,625.533,223.296,824.350,022.760,920.469,619.274,418.471,317.503,717.052,817.319,416.459,116.335,017.645,115.693,615.273,014.982,417.377,815.926,014.431,716.978,817.590,617.475,820.995,522.066,923.956,621.889,021.039,826.550,626.192,123.091,919.819,218.947,117.318,215.565,114.393,3
    III. Bất động sản đầu tư——0,03,03,43,84,24,54,95,35,76,26,67,07,47,88,18,59,510,812,013,314,515,717,018,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MCH

Dữ liệu khác của MCH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hàng tiêu dùng MASAN (mã MCH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MCH.