Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:38
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo MCH
CTCP Hàng tiêu dùng MASAN
Masan Consumer Corporation
140.500
▼ −400 (▼ −0,28%)
trong phiên · 09:42:38

Lưu chuyển tiền tệ MCH

Lưu chuyển tiền tệ MCH theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  1. Lợi nhuận trước thuế7.764,99.004,38.098,86.243,46.410,65.391,04.491,83.894,42.622,03.162,93.426,54.154,13.964,43.319,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản165,2-684,1-612,6296,0446,7386,5353,8405,5380,9369,5-148,8-1.252,4-1.032,4-455,1
    - Khấu hao TSCĐ676,0679,9656,0814,3839,2784,6683,6685,9674,2684,4569,1471,6428,6329,1
    - Các khoản dự phòng133,1123,8108,076,982,553,142,977,130,852,392,564,434,740,9
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết-83,0-65,1-58,7-13,3-13,3-13,3-8,0-5,3-5,3-6,6-12,6-73,6-183,0-2,6
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,62,52,5-0,16,5-0,2-0,4-0,10,50,1-6,549,1-4,0-0,2
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ-3,04,5-0,07,66,413,612,214,52,00,010,78,57,50,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-1.152,8-1.764,3-1.808,8-899,6-703,4-738,2-612,4-546,9-453,21,90,00,0-214,04,9
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-480,3-1.137,7-2.147,1-1.491,1-1.315,2
    - Chi phí lãi vay508,3334,5488,3310,2228,9287,0235,8180,4131,9117,9335,8374,7388,8488,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động7.930,18.320,27.486,26.539,46.857,35.777,64.845,64.299,93.002,83.532,43.277,82.901,62.931,92.864,5
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-18,621,7-405,6-83,8-303,2-75,1-106,6-20,7-39,042,6-27,9-7,8-135,2112,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-357,3-527,4214,6-323,7-498,5-600,03,3-278,8-322,134,063,3-380,1-53,48,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-186,8258,91.526,5-1.397,71.095,0379,9-89,6571,3-17,3-108,3475,8188,7319,265,5
    - Tăng giảm chi phí trả trước-1.353,235,452,941,044,536,829,131,935,126,020,218,55,79,6
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác-2.400,82.592,8-1.390,6-1.202,20,0150,6-150,60,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-487,7-366,3-497,00,0-234,4-306,7-226,4-178,7-129,0-115,0-203,8-259,5-349,7-349,4
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-993,3-1.107,9-731,5-294,4-1.141,0-682,6-336,5-525,3-417,4-431,1-1.122,7-560,4-778,3-212,1
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,0-789,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,0-0,00,0-4,7-3,3-2,0-0,1-0,1-0,2-12,8-6,4-18,0-28,2-19,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh2.132,39.227,36.255,62.484,25.816,34.678,33.968,33.899,62.113,02.967,72.476,31.883,01.912,22.479,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1.185,4-514,1-573,2-1.243,2-959,4-1.469,9-1.134,9-419,7-489,8-634,8-1.154,7-748,1-333,7-861,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác9,88,13,93,61,82,824,02,61,83,92,54,61,62,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-5.737,7-20.345,8-826,0-11.251,1-180,0-7.837,0-2.174,7-5.393,2-9.093,8-44.595,3-42.552,5-26.155,9-47.816,6-32.652,7
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác7.305,130.582,8519,52.013,918,24.510,9356,23.759,35.252,146.039,049.304,324.934,042.257,631.316,7
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-354,1-43,60,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-35,00,0-27.315,70,0-3.769,1-511,60,00,00,0-785,0-236,70,0-431,60,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,019.620,20,06.562,00,00,00,00,05,4501,80,01.061,90,1
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia734,71.742,71.483,41.204,4426,2122,199,4146,8255,7724,9840,31.399,8425,4293,4
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,0-28,80,0-1.612,90,00,00,0-18,90,0-122,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư1.091,511.473,6-7.087,8-9.272,52.099,7-5.211,5-2.830,0-3.517,2-4.074,0758,06.351,0-628,1-4.835,4-2.023,8
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu3.320,1119,30,094,8495,4193,5213,552,449,730,039,857,62.236,512,5
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,0-1.640,30,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được23.308,825.063,322.927,619.834,323.796,222.549,417.077,913.077,07.798,38.481,511.603,211.546,67.376,73.251,2
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-24.515,1-22.928,4-21.632,3-20.452,7-22.742,4-20.364,6-15.158,7-13.240,4-7.412,5-7.682,2-17.625,5-9.332,5-5.879,2-5.037,5
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-2.742,0-23.070,3-261,5-114,0-263,8-219,0-2.758,1-2.916,7-1.157,1-1.005,2-3.080,2-2.458,4-24,9-26,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,076,30,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-628,3-20.816,11.033,8-637,51.285,42.159,2-625,5-2.951,4-721,7-175,9-9.062,7-1.827,03.709,1-1.799,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ2.595,5-115,2201,5-7.425,89.201,41.626,0512,8-2.569,0-2.682,83.549,8-235,4-572,2785,9-1.344,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ5.677,35.789,95.588,313.013,13.818,52.191,41.669,14.235,96.914,23.366,73.595,84.168,23.383,64.730,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ2,62,60,11,0-6,81,29,42,24,5-2,36,3-0,3-1,2-2,8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ8.275,55.677,35.789,95.588,313.013,13.818,52.191,41.669,14.235,96.914,23.366,73.595,84.168,23.383,6

Lưu chuyển tiền tệ MCH theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 3/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012
  1. Lợi nhuận trước thuế1.739,62.088,92.433,11.948,31.545,61.838,02.704,72.376,92.035,41.887,32.616,02.061,21.850,31.571,42.077,51.551,11.263,31.351,52.348,31.732,21.297,81.032,31.835,11.412,61.233,3953,91.736,51.006,4843,3905,61.011,51.123,4852,3907,21.119,5791,7582,1128,7805,7745,5352,51.363,4654,1776,6632,51.672,5832,51.011,7637,31.778,71.009,9864,9314,5418,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản34,821,412,044,040,968,2-100,5-187,5-219,0-177,1-209,6-125,2-196,8-81,034,743,799,7117,9110,3129,8102,8103,8108,396,080,2102,096,874,296,985,9128,2100,286,790,499,2102,992,686,1107,9107,129,2-50,631,0-48,6-80,5-559,1-133,6-276,4-283,4-479,3-231,7-154,3-166,9325,1
    - Khấu hao TSCĐ184,2178,3172,3167,6167,9168,2168,4168,8170,3172,4163,0161,4136,8194,8190,8208,0208,8206,6211,7211,2208,4208,0205,3199,8198,1181,4168,6171,1174,0170,0172,0172,3173,0168,7177,6169,0165,1162,6171,8169,7160,3151,5148,9135,9132,8122,4114,5119,3115,4111,0110,1111,895,87,5
    - Các khoản dự phòng41,430,940,629,041,621,848,038,516,620,739,335,510,522,728,914,021,312,810,918,532,820,314,617,76,014,820,76,616,9-1,354,910,06,95,314,97,27,90,89,822,80,219,821,819,731,132,9-0,126,05,524,73,92,23,916,6
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,0-22,3-22,3-38,30,0-17,5-17,5-17,5-12,5-24,90,0-20,5-13,30,00,0-13,30,00,00,0-13,30,00,0-13,30,00,00,00,0-8,00,00,00,0-5,30,00,00,0-5,30,0-3,20,0-3,5-3,7-4,0-3,3-3,30,00,00,00,00,065,4-65,40,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,30,9-0,11,4-1,40,61,9-0,6-2,03,3-10,19,52,90,2-1,9-27,617,312,28,4-3,51,30,3-3,66,4-8,05,10,4-1,20,6-0,20,30,0-0,00,10,1-0,91,3-0,0-0,6-1,61,3-21,2-67,846,436,113,01,134,50,44,6-4,7-4,00,0-0,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,0-3,41,1-0,60,02,13,5-1,70,6-0,8-0,60,41,01,74,50,31,13,2-0,32,01,59,63,30,60,10,21,27,63,3-147,513,41,3-0,50,21,50,30,0-1,02,70,11,57,71,5-0,0-1,89,6-0,10,70,37,30,00,10,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-357,8-335,1-300,0-259,3-287,8-258,6-418,7-460,1-446,8-438,7-468,6-462,5-451,3-426,4-281,7-227,8-208,1-182,0-188,1-153,3-183,3-178,7-180,6-185,2-195,4-176,9-158,5-163,2-147,1-143,70,0-140,7-130,6-128,1-131,1-114,1-110,0-98,0-100,4-113,5-156,1-233,0-230,9-672,00,0-806,3-352,0-555,2-507,1-1.888,10,00,00,0-0,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0357,4-357,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.177,2-501,2-302,9-373,20,0
    - Chi phí lãi vay167,3146,4124,9126,6120,6136,2115,479,962,277,192,4131,5124,3140,197,072,673,467,264,257,355,052,363,067,379,177,665,559,752,857,948,845,241,544,937,440,333,320,831,526,926,834,5155,365,880,280,693,399,1101,791,087,5103,9106,4300,9
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động1.774,52.110,32.445,11.992,31.586,51.906,22.604,22.189,41.816,41.710,22.406,31.935,91.653,51.490,52.112,11.594,81.363,01.469,42.458,61.862,01.400,61.136,11.943,31.508,61.313,51.055,91.833,31.080,6940,2991,61.139,71.223,6939,1997,61.218,7894,7674,7214,8913,6852,6381,71.312,8685,0727,9551,91.113,4698,9735,4354,01.299,3778,3710,6147,6-143,9
    - Tăng, giảm các khoản phải thu36,6-138,3127,1-156,1-10,620,9-26,9-9,4232,5-174,5-107,8-147,0-5,3-145,525,6-86,380,2-103,3325,6-653,566,7-42,033,6-115,388,4-81,7-113,2-35,2153,5-111,79,9-45,227,9-13,337,1-56,0-16,0-4,2-25,746,117,1-44,3-62,4207,7-128,8-118,8212,743,0-143,9-35,5-109,2-75,022,0—
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-335,0-186,9-82,3273,3-607,559,221,2-265,2-3,5-279,9179,9-16,6-167,8219,2-60,0187,7-103,1-348,39,2-184,1-63,9-259,786,56,1-372,9-319,7244,4-39,3-26,8-174,922,946,4-76,4-271,772,8-146,7-19,9-228,4-99,0-102,2-170,3242,4118,2-46,0-251,3328,5-135,3-321,9-251,4238,0-28,9-91,6-171,3-241,0
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-275,8108,991,0432,6-230,7-479,8-86,8608,142,0-304,4-73,5851,2499,5249,2-185,1-244,7-57,2-910,7155,6756,4261,7-78,762,7397,229,9-153,7247,6-7,8266,5-595,9567,960,5-43,6-13,5226,4-52,9452,0-642,7-118,4107,8-349,3188,095,987,7104,36,2-333,5403,5112,139,4329,163,1-77,3957,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước51,111,133,130,6-1.416,4-0,57,016,23,48,818,18,015,511,325,90,328,4-13,634,6-12,813,59,221,019,2-10,06,421,928,1-20,90,020,311,8-6,36,027,8-14,511,99,914,42,66,416,517,94,1-18,315,7-0,6-15,919,339,1-0,20,0-10,0540,1
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác223,8-164,1-426,8-1.974,00,00,01.216,50,00,01.376,2-1.376,20,00,0-14,4-1,3-1.200,90,00,00,00,00,00,00,00,0251,7-101,1-150,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    - Tiền lãi vay phải trả-152,8-130,1-122,8-122,2-115,4-127,3-118,7-106,0-61,8-79,8-102,9-130,2-130,7-133,2211,3-77,8-71,0-62,5-67,4-56,4-56,6-54,0-74,8-78,6-81,5-71,9-66,4-54,7-61,2-44,0-45,1-45,7-42,6-45,3-33,0-39,4-32,2-24,3-29,7-26,4-27,0-36,7-51,05,4-121,6-50,6-101,2-12,3-95,5-99,5-48,6-57,0-151,3-37,2
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-272,6-418,2-327,3-160,9-27,8-477,3-383,9-43,2-205,5-475,3-360,6-157,2-75,1-138,652,4-1,5-83,9-261,4-576,4-118,9-13,6-432,1-321,0-142,8-16,6-202,3-112,3-42,3-75,2-106,7-213,4-121,9-107,8-82,2-188,1-72,5-30,7-126,2-76,1-58,0-154,6-203,1-88,1-108,6-723,0-60,6-79,4-46,4-374,0-141,4-75,4-497,8-63,7—
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-789,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,9-0,3-3,4-1,3-0,2-0,7-1,2-0,1-1,4-0,4-0,10,0-0,00,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,10,0-0,0-1,4-5,6-6,3-0,9-0,7-3,9-0,91,628,6-41,1-7,7-2,9-7,6-11,1-6,6-3,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.049,91.192,81.737,1315,7-821,9901,53.232,52.389,91.823,61.781,3583,32.344,21.789,61.538,51.391,2170,61.156,1-233,72.338,51.592,61.607,8277,61.751,21.593,11.202,1131,91.904,7929,31.176,0-41,71.502,31.129,4690,4577,51.361,7512,51.039,9-801,1577,7816,8-302,31.474,8714,8874,4-587,71.235,6290,2744,4-387,11.336,5837,641,0-310,6485,8
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-251,2-260,3-351,7-402,7-237,4-193,6-132,5-121,8-114,7-145,1-113,9-113,1-198,3-147,9-222,7-229,7-491,0-299,8-150,5-276,4-249,4-283,2-417,6-588,3-245,9-218,2-262,8-268,4-255,4-348,3-192,2-117,4-49,2-61,0-117,6-112,8-102,1-157,3-181,5-96,9-142,1-192,0-423,1-367,7-171,8-276,2-190,4-173,2-108,2-78,2-45,3-63,5-105,1-3,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác6,50,94,81,13,10,81,71,13,42,01,60,71,10,51,31,00,70,60,80,40,30,42,20,30,20,12,80,820,20,10,30,71,00,60,60,40,80,10,02,90,10,10,61,80,02,50,61,20,30,01,40,00,1—
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-1.243,4-3.437,7-1.863,9-2.165,0-807,1-901,7-4.185,5-1.083,3-12.059,6-3.017,4-685,04.799,5-3.456,6-1.483,9-1.126,9-1.752,1-4.688,7-3.683,4-90,00,0-90,00,0-97,00,0-3.214,0-774,0-1.089,0-681,5-144,2-260,0-4.270,7-327,5-729,9-65,2-3.846,9112,5-3.775,4-1.584,0-9.650,9-6.945,8-16.079,0-9.324,8-7.060,1-23.220,7-2.947,0-6.187,7-6.594,5-6.877,0-6.496,7-8.885,3-13.501,7-25.351,60,0—
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác986,31.227,31.692,15.165,6174,9272,519.320,81.297,77.739,42.224,9500,0-1.178,21.047,5150,2135,5233,81.613,631,00,00,018,20,00,020,02.963,0632,0105,00,0221,230,03.565,00,0128,865,55.252,1-3.206,91.480,51.726,410.748,69.036,814.515,19.573,27.682,526.800,35.248,44.951,94.388,69.087,56.505,96.933,39.172,224.588,61.485,5—
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,0-35,00,00,00,00,0-10.102,2-17.213,40,00,00,00,00,00,0-2.683,0-56,5-111,0-918,6-919,0-71,5-1.990,3-1.311,60,00,00,00,00,00,0383,0-383,02.107,9-2.107,90,00,0-0,0-36,2-367,6-170,80,00,0-420,0-43,0-0,635,6-54,6-2,4-429,1437,3-437,3—
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010.628,88.991,40,00,00,00,00,00,05.475,8152,3811,9122,016,738,0841,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3.679,53.679,50,00,00,00,05,3450,01,80,050,00,00,00,00,0-0,01.061,90,00,01.170,7
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-22,322,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia202,7171,1185,5403,474,771,11.043,474,4486,6138,2434,6821,2103,9123,7975,261,780,287,2315,040,945,025,329,025,767,40,017,928,232,021,358,620,434,533,351,744,679,779,790,674,2473,459,467,3621,991,71.036,252,1157,4154,145,0101,676,0202,51.208,7
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1.612,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0429,1-429,10,0—
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-299,1-2.298,6-333,23.002,4-791,8-785,916.047,8168,1-3.944,9-797,3664,0-3.892,0-2.502,4-1.357,4-237,6-1.685,3-3.485,2-3.864,42.868,1-139,3425,0-1.054,1-1.385,7-575,8-1.600,6-1.649,4-1.226,1-920,9-126,2-556,8-839,0-423,7-231,7-2.022,7-231,7-1.590,6-2.316,564,81.006,92.034,9-1.594,8395,1269,13.835,51.851,2-516,3-2.344,12.231,40,8-1.987,6-3.209,9-742,31.145,6-157,8
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,052,60,03.267,50,071,30,048,00,00,00,00,0-0,395,10,00,0495,40,00,00,00,0193,50,00,00,0213,50,00,00,0-23,976,30,00,049,70,00,00,030,00,01,338,50,00,0-0,611,147,10,0-24,20,0-1,42.262,012,5
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1.640,30,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được6.266,95.085,55.716,75.717,55.728,46.146,26.613,17.344,95.838,55.266,86.728,96.512,75.073,64.612,45.321,94.772,24.582,95.157,46.234,86.229,25.480,05.852,36.081,45.205,45.561,65.701,05.071,24.482,23.958,43.566,03.550,93.356,23.638,32.531,52.660,21.624,12.402,21.111,81.717,02.136,02.037,72.248,82.617,43.572,23.164,83.974,93.524,72.501,41.545,52.596,62.240,81.610,9928,4545,5
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-6.648,1-5.349,3-5.726,2-5.327,4-5.605,4-7.856,1-4.710,6-5.415,1-6.033,9-6.768,7-6.081,5-6.118,5-4.344,3-5.088,0-4.028,0-5.814,5-4.975,3-5.634,9-5.794,3-5.141,2-6.078,8-5.728,1-5.409,6-5.003,6-5.249,7-4.701,7-4.501,2-3.407,4-3.905,8-3.344,3-3.834,6-3.347,0-3.615,4-2.443,4-1.867,5-1.908,2-796,6-2.840,1-832,2-2.616,9-2.044,3-3.654,1-6.663,7-2.477,0-4.830,6-1.885,0-3.194,3-2.651,2-1.602,0-1.219,1-1.581,3-1.462,9-1.649,4-897,8
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-45,4-2.596,7-108,0-2.627,8-2,0-4,1-22.022,1-1.047,6-0,5-0,1-41,3-220,1-0,10,0-3,5-100,7-0,4-9,3-78,5-0,1-184,0-1,3-26,5-190,1-2,3-0,2-1.199,6-1.429,8-128,4-0,4-1.417,7-259,4-688,3-551,3-3,1-3,1-1.150,7-0,2-2,0-999,0-0,0-9,4-49,1-3.021,7-0,017,2-12,6-2.463,00,0-10,00,0-14,90,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-426,6-2.860,5-117,4-2.185,2120,91.553,4-20.119,6953,4-195,9-1.454,0606,0174,0729,3-475,61.290,0-1.047,9-392,8-486,8857,51.087,9-782,8122,8645,3205,2309,6999,2-629,5-141,5-75,8221,3-1.701,4-197,8-589,0-463,2789,7-237,8454,9-1.728,5882,7-1.450,0-6,6-1.413,4-4.056,9-1.926,5-1.665,9466,2328,9-2.565,6-56,51.343,4659,5131,71.541,0-339,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ324,2-3.966,41.286,41.132,9-1.492,71.669,0-839,33.511,3-2.317,3-470,01.853,3-1.373,816,6-294,52.443,7-2.562,6-2.722,0-4.584,96.064,02.541,21.249,9-653,71.010,81.222,5-89,0-518,349,0-133,1974,1-377,2-1.038,1507,9-130,4-1.908,51.919,7-1.315,9-821,8-2.464,82.467,31.401,7-1.903,6456,5-3.072,92.783,3-402,31.185,5-1.725,1410,2-442,8692,3-1.712,9-569,62.376,0-11,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ4.331,88.297,16.988,95.854,67.346,25.677,36.516,83.002,85.318,85.789,93.935,25.309,15.292,25.588,33.142,05.703,18.426,513.013,16.947,64.411,23.161,63.818,52.803,21.578,11.665,72.191,42.137,72.269,21.290,31.669,12.707,02.197,82.330,84.235,92.316,43.630,94.449,56.914,22.865,11.462,43.366,72.910,65.979,33.194,53.595,82.412,24.138,53.725,04.168,23.476,95.218,55.759,63.383,61.548,3
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,01,10,21,51,1-0,1-0,22,71,3-1,11,3-0,10,4-1,62,61,5-1,4-1,71,5-4,8-0,2-3,24,52,61,4-7,44,61,64,8-1,60,21,2-2,63,3-0,21,43,20,1-1,11,0-0,7-0,44,21,41,0-1,9-1,23,3-0,5-1,0-28,728,4-0,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ4.656,04.331,88.275,56.988,95.854,67.346,25.677,36.516,83.002,85.318,85.789,93.935,25.309,15.292,25.588,33.142,05.703,18.426,513.013,16.947,64.411,23.161,63.818,52.803,21.578,11.665,72.191,42.137,72.269,21.290,31.669,12.707,02.197,82.330,84.235,92.316,43.630,94.449,55.331,42.865,11.462,43.366,72.910,65.979,33.194,53.595,82.412,24.138,53.725,04.168,23.476,95.218,55.759,61.536,5

Báo cáo khác của MCH

Dữ liệu khác của MCH

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Hàng tiêu dùng MASAN (mã MCH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MCH.