Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo MCH
CTCP Hàng tiêu dùng MASAN
Masan Consumer Corporation
141.900
▲ +900 (▲ +0,64%)

Kết quả kinh doanh MCH

Doanh thu và lợi nhuận MCH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 8.493Q1/2024: 6.580Q2/2024: 7.388Q3/2024: 7.987Q4/2024: 8.942Q1/2025: 7.489Q2/2025: 6.276Q3/2025: 7.517Q4/2025: 9.275Q1/2026: 8.472Q2/2026: 7.165Q3/2026: 8.7439.275Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2.306Q1/2024: 1.669Q2/2024: 1.789Q3/2024: 2.094Q4/2024: 2.368Q1/2025: 1.614Q2/2025: 1.347Q3/2025: 1.698Q4/2025: 2.104Q1/2026: 1.800Q2/2026: 1.484Q3/2026: 1.9382.368Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20268.7431.938
Q2/20267.1651.484
Q1/20268.4721.800
Q4/20259.2752.104
Q3/20257.5171.698
Q2/20256.2761.347
Q1/20257.4891.614
Q4/20248.9422.368
Q3/20247.9872.094
Q2/20247.3881.789
Q1/20246.5801.669
Q4/20238.4932.306

Doanh thu và lợi nhuận MCH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 23.343Năm 2021: 27.774Năm 2022: 26.977Năm 2023: 28.241Năm 2024: 30.897Năm 2025: 30.55730.897Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4.598Năm 2021: 5.526Năm 2022: 5.533Năm 2023: 7.194Năm 2024: 7.921Năm 2025: 6.7647.921Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202530.5576.764
Năm 202430.8977.921
Năm 202328.2417.194
Năm 202226.9775.533
Năm 202127.7745.526
Năm 202023.3434.598

Báo cáo tài chính gốc MCH theo kỳ

12 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025————

12 tệp báo cáo MCH trên HOSE từ năm 2025, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MCH

12 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MCH.

Kết quả kinh doanh MCH theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30.814,131.155,528.395,727.178,328.098,923.988,119.112,317.290,313.422,913.971,513.395,213.328,512.106,010.575,27.239,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu257,5258,2154,7201,1325,2645,3624,8283,8209,3181,7183,3230,0163,5185,8182,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30.556,530.897,228.241,026.977,327.773,623.342,718.487,517.006,513.213,613.789,813.211,913.098,411.942,510.389,47.056,8
4. Giá vốn hàng bán16.650,216.492,515.266,615.845,815.982,713.423,510.529,99.388,17.181,17.539,97.264,27.327,06.943,26.178,93.997,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13.906,314.404,712.974,411.131,511.790,99.919,27.957,77.618,46.032,66.249,85.947,75.771,54.999,34.210,53.059,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.101,81.800,71.853,5934,5720,1754,8619,8550,2457,0486,51.151,12.171,41.755,71.332,71.006,2
7. Chi phí tài chính557,0377,9538,0385,2258,0315,4240,1182,5135,6120,2483,1511,1437,6532,0281,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay494,4327,5485,3307,3226,2286,5235,8180,4131,9117,9335,8374,7388,8488,0250,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh83,065,158,713,313,313,38,05,35,36,614,473,6183,02,60,0
9. Chi phí bán hàng5.749,15.904,05.328,14.527,14.780,14.071,13.015,23.284,93.013,42.619,52.451,02.710,51.981,61.325,11.010,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.020,3975,9925,7900,91.072,9893,9817,4793,2721,5840,5744,0646,7566,8394,6186,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7.764,79.012,68.094,86.266,16.413,25.406,94.512,83.913,32.624,43.162,73.435,14.148,23.952,03.294,02.587,7
12. Thu nhập khác8,83,89,63,35,32,21,60,61,33,94,359,353,952,219,5
13. Chi phí khác8,612,05,526,18,018,022,619,53,73,812,853,441,526,623,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-8,34,1-22,8-2,7-15,9-21,0-18,9-2,40,1-8,55,912,325,6-3,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7.764,99.004,38.098,86.243,46.410,65.391,04.491,83.894,42.622,03.162,93.426,54.154,13.964,43.319,62.583,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành937,31.127,81.055,0669,4979,2877,5410,5565,6398,4432,7550,9964,0567,6593,9204,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại63,4-44,0-150,341,2-94,8-84,119,6-68,6-22,4-60,9-25,0-234,9126,4-124,6125,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1.000,81.083,8904,7710,6884,4793,5430,1496,9376,0371,7525,8729,1694,0469,3329,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6.764,17.920,57.194,25.532,85.526,24.597,64.061,73.397,52.246,02.791,12.900,73.424,93.270,32.850,32.254,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát97,0117,3109,081,784,077,335,230,4114,2111,778,4157,7174,686,20,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6.667,27.803,37.085,25.451,15.442,14.520,34.026,53.367,12.131,82.679,42.822,33.267,33.095,82.764,12.253,4

Kết quả kinh doanh MCH theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 2/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8.824,87.234,98.526,79.334,37.579,26.357,37.543,29.014,38.054,77.448,26.638,48.536,17.293,06.509,76.057,08.135,77.156,65.673,86.212,29.722,67.127,25.880,65.368,57.542,76.061,35.682,64.701,56.351,84.670,34.264,83.825,45.471,54.387,03.901,33.530,44.468,83.367,63.561,82.024,63.335,23.455,62.451,74.660,03.074,92.999,52.660,84.305,73.224,93.483,52.314,34.477,03.274,02.779,71.575,23.710,02.701,12.560,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu81,769,854,458,862,781,854,272,067,760,658,042,759,632,420,164,968,640,826,731,965,6122,7105,1145,8144,6188,9166,0184,0161,0151,3128,5124,265,659,434,645,939,398,325,838,251,652,147,061,441,233,663,462,365,538,839,639,043,641,255,628,034,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8.743,17.165,08.472,29.275,57.516,56.275,57.489,08.942,37.987,07.387,56.580,48.493,47.233,46.477,36.036,88.070,87.088,05.633,06.185,59.690,77.061,65.757,95.263,47.396,95.916,75.493,64.535,56.167,84.509,44.113,53.696,95.347,34.321,43.841,93.495,84.422,93.328,43.463,51.998,83.297,03.404,02.399,64.613,03.013,52.958,32.627,24.242,33.162,63.418,12.275,54.437,43.235,02.736,11.534,03.654,42.673,12.525,7
4. Giá vốn hàng bán4.774,53.972,04.515,85.067,94.086,73.506,53.989,14.765,94.250,83.971,23.504,64.476,43.863,83.498,63.427,84.723,34.228,83.307,73.586,05.535,43.932,63.408,73.106,04.144,03.375,53.247,12.656,93.391,82.605,72.437,82.094,53.019,52.383,52.173,61.811,52.367,91.774,01.888,01.151,11.749,01.912,11.401,72.474,61.649,81.426,21.713,62.329,21.794,01.917,81.285,92.450,21.840,61.624,81.026,72.124,11.588,61.498,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3.968,63.193,13.956,44.207,63.429,92.769,03.499,94.176,33.736,23.416,43.075,84.017,03.369,62.978,72.609,03.347,52.859,32.325,32.599,54.155,33.129,02.349,22.157,43.252,92.541,22.246,61.878,62.776,01.903,61.675,61.602,42.327,91.937,91.668,31.684,32.055,01.554,31.575,5847,81.548,01.491,9997,92.138,41.363,61.532,1913,61.913,11.368,61.500,2989,61.987,31.394,41.111,3507,31.530,31.084,61.027,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính364,2336,7317,2307,4269,1269,0256,2428,5471,2455,0446,0480,4483,0457,5432,6300,0232,4214,4187,7191,8160,7186,8180,9185,4186,9205,5177,1160,6165,4149,2144,7148,3141,8130,5129,6133,4114,4110,698,7101,1116,5156,5233,4237,2321,2359,4810,5353,8529,4477,7651,5388,9380,8334,4346,4329,2245,0
7. Chi phí tài chính154,9184,4159,2134,1140,0131,1151,7126,989,478,283,4106,0153,8135,2143,0109,084,2106,485,679,560,762,255,570,072,784,088,766,459,955,158,849,646,041,745,239,140,234,821,531,425,828,835,1194,0126,7127,4102,4115,4177,5115,795,490,9140,2111,1180,3115,2107,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay145,0167,3146,4122,5123,7117,6130,6112,478,360,975,891,6130,8123,6139,396,371,972,766,563,556,754,151,862,867,184,077,665,559,752,857,9488,845,241,544,937,440,333,320,831,526,926,834,5155,365,880,280,693,3177,579,989,887,5210,3106,40,0138,70,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh25,625,625,322,322,325,013,317,517,517,512,524,90,020,513,30,00,013,30,00,00,013,30,00,013,30,00,00,00,08,00,00,00,05,30,00,00,05,30,03,20,03,53,74,03,33,30,00,043,530,157,160,626,139,353,40,00,0
9. Chi phí bán hàng1.697,51.385,11.802,11.666,61.389,71.155,71.537,11.488,51.545,21.512,41.357,91.551,91.411,31.243,81.121,11.245,11.204,6936,81.140,61.603,81.201,3964,11.010,91.289,61.044,4917,1820,0849,1826,7746,7592,71.124,9723,6744,1692,3859,1662,1882,4609,8596,3622,7579,8767,0564,5751,9367,6755,9625,5725,7603,4658,3591,2386,1346,0413,5376,5300,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp234,3243,2248,9308,4240,2231,7240,0296,6209,8264,6204,9252,6227,6225,5220,0209,7239,7243,2208,3323,3294,6216,7238,3233,7206,8216,7192,9275,2175,7180,1186,4289,4173,3164,6165,9170,0173,4191,9186,3219,5213,8196,4210,4184,7200,0149,0195,9141,4164,9144,5165,1147,5136,7114,9118,694,595,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2.271,71.742,72.088,72.428,31.951,41.544,51.840,52.710,42.380,42.033,71.888,12.611,92.059,81.852,31.570,82.083,71.563,11.266,61.352,72.340,41.733,01.306,31.033,61.844,91.417,41.234,3954,11.745,91.006,8850,8909,31.012,21.136,8853,6910,61.120,2793,1582,2128,8805,1746,1352,81.363,1661,6778,0632,41.669,3840,11.005,0633,81.777,01.014,3855,3309,01.217,6827,6767,9
12. Thu nhập khác0,73,50,65,80,62,00,40,70,22,30,65,21,80,42,20,81,60,60,23,80,90,40,21,00,30,70,00,21,30,00,10,10,1-0,10,50,20,30,60,30,52,30,40,71,12,30,325,111,113,99,321,010,713,58,716,414,812,8
13. Chi phí khác2,96,50,51,03,80,92,96,43,70,51,41,10,42,41,67,113,63,91,4-4,21,88,91,410,95,11,80,39,61,77,63,70,913,51,23,90,91,60,80,5-0,22,80,70,38,73,70,221,918,67,15,819,315,13,93,210,67,81,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,2-3,00,24,8-3,21,2-2,5-5,8-3,51,7-0,84,11,3-2,00,6-6,2-12,0-3,3-1,27,9-0,8-8,5-1,3-9,9-4,7-1,1-0,3-9,4-0,4-7,6-3,7-0,8-13,4-1,3-3,4-0,7-1,4-0,2-0,20,6-0,6-0,30,4-7,6-1,40,13,2-7,56,73,51,7-4,49,65,55,77,011,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.269,51.739,62.088,92.433,11.948,31.545,61.838,02.704,72.376,92.035,41.887,32.616,02.061,21.850,31.571,42.077,51.551,11.263,31.351,52.348,31.732,21.297,81.032,31.835,11.412,61.233,3953,91.736,51.006,4843,3905,61.011,51.123,4852,3907,21.119,5791,7582,1128,7805,7745,5352,51.363,4654,1776,6632,51.672,5832,51.011,7637,31.778,71.009,9864,9314,51.223,4834,6779,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành340,8232,9326,1292,9279,6166,7198,1345,5328,8199,4254,1326,7282,0243,1203,2216,1197,1140,4115,8328,2350,7153,6146,6297,3259,6202,3126,6155,30,037,0103,4175,8141,7127,3120,8204,886,271,136,486,293,366,8211,0107,3103,9128,6585,541,2220,2117,0302,5217,4164,1101,8367,785,5112,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-9,422,4-37,335,8-29,631,525,7-8,7-46,347,2-36,2-16,8-60,9-53,0-19,6-1,0-65,056,450,8-19,7-93,029,6-11,7-27,7-47,1-16,57,339,70,0-3,12,0-46,85,9-14,7-13,0-14,815,6-11,2-12,10,51,2-28,29,33,2-16,0-21,5-271,472,7-34,1-2,1-17,8-45,721,3-37,8-192,838,0-27,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)331,5255,3288,8328,7250,0198,2223,9336,8282,5246,5217,9309,8221,1190,1183,6215,1132,2196,7166,6308,5257,7183,2134,9269,6212,5185,7133,9195,00,033,9105,4129,0147,6112,6107,8189,9101,859,924,486,794,538,6220,3110,587,8107,1314,2114,0186,1114,9284,7171,7185,463,9174,9123,585,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.938,01.484,31.800,12.104,41.698,21.347,41.614,12.367,92.094,41.788,91.669,42.306,11.840,11.660,11.387,81.862,41.418,91.066,51.184,92.039,81.474,51.114,5897,41.565,51.200,11.047,5819,91.541,51.006,4809,4800,2882,5975,8739,8799,4929,6689,9522,2104,3719,0651,0313,91.143,1543,5688,7525,41.358,3718,6825,6522,41.494,0838,3679,5250,61.048,4711,1694,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,512,922,525,122,221,528,338,722,132,324,231,530,136,810,713,215,731,221,522,413,426,721,620,523,625,27,910,30,07,96,7-0,86,74,919,764,840,923,7-15,235,117,1-14,783,94,75,2-15,479,218,130,030,4159,624,1-7,6-1,056,38,314,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.928,51.471,41.777,62.079,41.676,11.325,91.585,82.329,22.072,31.756,61.645,22.274,71.810,01.623,41.377,11.849,21.403,21.035,31.163,42.017,41.461,11.087,8875,81.545,01.176,51.022,4812,01.531,21.006,4801,5793,6883,3969,1734,9779,7864,8649,0498,5119,6683,9634,0328,61.059,2538,8683,6540,81.279,1700,5795,7492,01.334,4814,1687,0251,6992,1702,8679,1

Báo cáo khác của MCH

Dữ liệu khác của MCH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hàng tiêu dùng MASAN (mã MCH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 30.557 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6.764 tỉ đồng, giảm 14,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 8.743 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.938 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.