Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo MCM
CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu
MOCCHAU DAIRY CATTLE BREEDING JOINT STOCK COMPANY
25.700
▼ −50 (▼ −0,19%)

Kết quả kinh doanh MCM

Doanh thu và lợi nhuận MCM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 795Q1/2024: 625Q2/2024: 809Q3/2024: 740Q4/2024: 743Q1/2025: 592Q2/2025: 807Q3/2025: 718Q4/2025: 721Q1/2026: 742Q2/2026: 760Q3/2026: 693809Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 85Q1/2024: 50Q2/2024: 56Q3/2024: 43Q4/2024: 79Q1/2025: 48Q2/2025: 76Q3/2025: 28Q4/2025: 64Q1/2026: 80Q2/2026: 89Q3/2026: 3989Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202669339
Q2/202676089
Q1/202674280
Q4/202572164
Q3/202571828
Q2/202580776
Q1/202559248
Q4/202474379
Q3/202474043
Q2/202480956
Q1/202462550
Q4/202379585

Doanh thu và lợi nhuận MCM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.823Năm 2021: 2.926Năm 2022: 3.133Năm 2023: 3.135Năm 2024: 2.917Năm 2025: 2.8353.135Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 281Năm 2021: 319Năm 2022: 347Năm 2023: 374Năm 2024: 220Năm 2025: 216374Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.835216
Năm 20242.917220
Năm 20233.135374
Năm 20223.133347
Năm 20212.926319
Năm 20202.823281

Báo cáo tài chính gốc MCM theo kỳ

18 tệp

18 tệp báo cáo MCM trên HOSE từ năm 2022, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MCM

15 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MCM.

Kết quả kinh doanh MCM theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.839,52.919,43.137,53.134,52.927,82.825,62.562,42.484,82.468,52.283,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,62,42,01,42,12,64,03,12,42,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.834,92.917,03.135,43.133,12.925,72.822,92.558,42.481,72.466,12.280,5
4. Giá vốn hàng bán2.037,92.068,42.126,82.115,32.027,21.934,72.071,92.015,02.015,41.849,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)797,0848,51.008,61.017,8898,5888,3486,5466,7450,7431,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính103,9101,3162,3103,295,441,147,843,137,832,2
7. Chi phí tài chính6,01,90,91,00,50,10,20,00,30,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,71,70,00,60,20,00,20,00,30,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng606,6657,0708,9688,7594,3596,6321,8277,7237,8229,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,137,137,939,636,629,523,326,626,725,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)250,2253,7423,3391,6362,6303,2189,0205,5223,6208,4
12. Thu nhập khác13,815,016,616,211,14,710,07,012,914,8
13. Chi phí khác15,516,616,327,119,910,313,411,78,37,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,7-1,70,3-10,9-8,8-5,6-3,4-4,74,67,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)248,5252,1423,6380,7353,8297,6185,6200,8228,3215,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,832,149,234,134,616,818,720,211,511,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,832,149,234,134,616,818,720,211,511,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)215,7219,9374,4346,5319,1280,7166,9180,6216,8203,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)215,7219,9374,4346,5319,1280,7166,9180,6216,8203,7

Kết quả kinh doanh MCM theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh693,3761,1742,1722,9718,7808,4593,3743,8740,3809,5625,7795,3816,5791,0734,7787,6832,6839,4674,9719,5795,8790,5621,9681,4779,5734,8634,2608,4682,5717,7553,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,60,51,71,11,00,80,90,60,50,30,60,40,70,40,50,60,20,10,60,40,50,70,24,70,51,51,31,00,80,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)692,8760,5741,6721,2717,6807,4592,5742,9739,7809,0625,4794,7816,2790,3734,3787,1832,0839,3674,7719,0795,4790,0621,3681,2774,8734,2632,7607,1681,5716,9552,9
4. Giá vốn hàng bán495,7524,6529,1511,7517,4568,8448,5525,2533,6560,8448,8532,8554,8542,3496,9533,7556,2564,1461,3489,9553,7536,6446,9456,4506,4516,7455,1478,6549,3593,3451,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)197,0235,9212,4209,5200,2238,5144,0217,7206,1248,2176,6261,9261,3248,0237,4253,4275,8275,2213,4229,0241,8253,4174,3224,8268,4217,6177,5128,5132,2123,6101,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,128,025,325,825,927,724,525,523,721,630,442,842,343,833,525,425,626,525,726,325,226,417,612,111,18,59,514,211,315,76,5
7. Chi phí tài chính0,10,10,30,91,72,21,31,30,60,00,00,30,20,30,00,20,10,20,40,40,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,1
9. Chi phí bán hàng164,7156,1138,0153,2182,1169,0102,3154,1169,6194,2139,2200,1187,6174,4146,8181,0182,9189,6135,2146,6153,6170,9123,2151,7163,1154,1127,789,782,886,662,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,89,79,310,58,29,010,310,48,79,38,810,39,09,78,910,48,911,09,39,37,710,19,511,55,95,96,18,05,25,84,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,598,090,170,834,286,054,577,351,166,359,094,0106,8107,3115,287,1109,5100,894,298,9105,698,759,373,6110,466,053,244,955,547,040,9
12. Thu nhập khác1,31,51,47,00,71,31,15,32,41,85,57,05,41,82,32,63,73,46,61,02,62,64,91,10,50,40,57,71,90,60,4
13. Chi phí khác1,61,41,44,90,40,80,93,23,73,46,34,23,43,45,28,76,06,95,52,54,86,06,63,12,01,71,24,53,92,62,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,30,10,02,10,30,50,22,1-1,3-1,6-0,82,82,0-1,6-2,9-6,1-2,4-3,51,1-1,5-2,2-3,4-1,7-2,1-1,6-1,3-0,63,2-2,0-2,0-1,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,398,190,172,934,586,554,779,449,864,758,196,8108,8105,7112,281,0107,197,395,397,4103,495,457,671,5108,864,652,648,253,544,939,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,19,610,08,76,410,86,90,07,28,48,211,513,813,210,78,48,57,79,69,68,88,18,1-0,56,45,55,54,85,44,44,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,19,610,08,76,410,86,90,07,28,48,211,513,813,210,78,48,57,79,69,68,88,18,1-0,56,45,55,54,85,44,44,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,288,580,164,128,175,747,879,442,656,350,085,495,092,6101,572,698,689,685,787,794,687,349,572,0102,459,247,143,348,140,535,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,288,580,164,128,175,747,879,442,656,350,085,495,092,6101,572,698,689,685,787,794,687,349,572,0102,459,247,143,348,140,535,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,30,91,72,01,21,20,60,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MCM

Dữ liệu khác của MCM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Giống Bò sữa Mộc Châu (mã MCM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.835 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 216 tỉ đồng, giảm 1,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 693 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 39 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.