Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo MDF
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị
MDF VRG Quang Tri Wood Joint Stock Company
5.600
▼ −900 (▼ −13,85%)

Giá lịch sử cổ phiếu MDF — trang 54

Biểu đồ giá MDF

500 phiên gần nhất
3.7925.2716.7508.2299.70818-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá MDF theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20265.5005.6008.8004.100▲ +1,8%198
20257.0005.8009.3005.100▼ −17,1%249
20249.6006.1009.8005.400▼ −36,5%250
202310.0009.70015.0007.500▼ −3,0%249
202224.00010.00028.0007.300▼ −58,3%249
20216.50025.00039.0005.200▲ +284,6%250
20208.2006.50011.4004.800▼ −20,7%252
20195.2008.20010.0004.900▲ +57,7%250
201810.1005.20010.1005.100▼ −48,5%250
20178.80010.10011.0005.800▲ +14,8%250
20167.0008.80010.0004.000▲ +25,7%251
20156.0006.3008.4004.000▲ +5,0%248
20145.3006.0007.7004.500▲ +13,2%247
20137.8005.1009.2004.100▼ −34,6%250
20124.8007.1007.2002.600▲ +47,9%249
201119.5004.80019.9004.400▼ −75,4%216

Giá MDF từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
10-6-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
9-6-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
8-6-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
5-6-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
4-6-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
3-6-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
2-6-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
1-6-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
29-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
28-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
27-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
26-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
25-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
22-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
21-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
20-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
19-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
18-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
15-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
14-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
13-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
12-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
11-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
8-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
7-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
6-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
5-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
4-5-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
29-4-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0
28-4-202011.40011.40011.40011.40011.400■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 54/131 · 28-4-2020 – 10-6-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-2-2011

Dữ liệu khác của MDF

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu MDF (CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 25-2-2011 tới nay, tổng cộng 3.908 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 5.600 đồng, giảm 13,85%, khối lượng 2.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.070 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, MDF tăng mạnh nhất vào năm 2021 (284,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (75,4%).