Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo MDG
CTCP Miền Đông
Mien Dong Joint Stock Company
48.000
▲ +2.250 (▲ +4,92%)

Kết quả kinh doanh MDG

Doanh thu và lợi nhuận MDG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 81Q1/2024: 54Q2/2024: 57Q3/2024: 48Q4/2024: 69Q1/2025: 42Q2/2025: 23Q3/2025: 60Q4/2025: 115Q1/2026: 96Q2/2026: 153Q3/2026: 165165Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -4Q1/2024: -15Q2/2024: 1Q3/2024: 4Q4/2024: 14Q1/2025: 3Q2/2025: 0Q3/2025: 14Q4/2025: 28Q1/2026: 26Q2/2026: 39Q3/2026: 4949-15Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202616549
Q2/202615339
Q1/20269626
Q4/202511528
Q3/20256014
Q2/2025230
Q1/2025423
Q4/20246914
Q3/2024484
Q2/2024571
Q1/202454-15
Q4/202381-4

Doanh thu và lợi nhuận MDG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 271Năm 2021: 211Năm 2022: 361Năm 2023: 277Năm 2024: 229Năm 2025: 241361Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 16Năm 2022: 22Năm 2023: -36Năm 2024: 4Năm 2025: 4343-36Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202524143
Năm 20242294
Năm 2023277-36
Năm 202236122
Năm 202121116
Năm 20202719

Báo cáo tài chính gốc MDG theo kỳ

138 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025—
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010———
2009—————
2008—————

138 tệp báo cáo MDG trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MDG

76 văn bản
20-10-2026Giải trình kết quả SXKD Quý 3 năm 2026HOSE20-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước17-8-2026Giải trình thay đổi KQKD 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2026Giải trình thay đổi LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-3-2026Giải trình LNST năm 2025 thay đổi so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình thay đổi KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2025Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2025Giải trình kết quả SXKD thay đổi so với cùng kỳHOSE18-10-2024Giải trình KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE29-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE19-4-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE19-10-2022Giải trình thay đổi LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE19-7-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2022Giải trình thay đổi LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2022Giải trình LNST năm 2021 thay đổi so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2022Giải trình LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận bán niên năm 2021HOSE21-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE27-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 36 văn bản cũ hơn (tới 29-4-2011)
21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE22-7-2019Giải trình LNST quý 2.2019 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2019Giải trình LNST quý 1/2019 giảm so với quý 1/2018HOSE28-3-2019Giải trình LNST năm 2018 giảm so với năm 2017HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE23-7-2018Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2018Giải trình chênh lệch LNST quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2018Đăng ký lại mô hình công ty và loại BCTCHOSE19-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho MDGHOSE8-1-2018Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, soát xét bán niên và kiểm toán năm 2018HOSE7-9-2017Giải trình nguyên nhân biến động KQKD HN và riêng soát xét bán niên năm 2017HOSE7-9-2017Giải trình hồi tố BCTC HN và riêng năm 2016HOSE1-9-2017Giải trình biến động KQKD SX 6 tháng 2017HOSE30-12-2016Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của MDGHOSE27-12-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm 2017HOSE4-8-2016Giải trình và đính chính số liệu BCTC quý 2/2016HOSE20-4-2016Công văn của UBCK về gia hạn thời gian nộp BCTC của MDGHOSE13-4-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhấtHOSE5-4-2016Đính chính số liệu trên BCTC riêng và hợp nhất năm 2015HOSE1-4-2015Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC kiểm toán năm 2014HOSE9-2-2015Giải trình số liệu BCTC tổng hợp quý 4 năm 2014HOSE23-1-2015Đính chính số liệu KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2014Giải trình nguyên nhân biến động KQKD quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-10-2014Bổ sung thuyết minh BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE18-9-2014Giải trình nguyên nhân biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2014HOSE20-8-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2014HOSE25-1-2014Giải trình chậm nộp BCTC TH Q4-2013HOSE22-5-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1-2013 tổng hợpHOSE17-9-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận tổng hợp Q2/2012HOSE17-8-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2/2012 của khối văn phòngHOSE4-5-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1/2012HOSE7-2-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q4-2011HOSE31-10-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3/2011HOSE10-8-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2/2011HOSE29-4-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1/2011HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MDG.

Kết quả kinh doanh MDG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh240,8228,7277,0360,8210,8270,8433,1176,5262,6309,6242,8160,5207,2166,3146,6317,4268,9234,5200,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)240,6228,7277,0360,8210,8270,8433,1176,5262,6309,6242,8160,5207,2166,3146,5317,4268,9234,5200,3
4. Giá vốn hàng bán157,8175,5221,3291,4163,1238,2391,6140,5207,2271,5215,0176,8179,0160,8104,0256,1218,8179,2161,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)82,853,155,769,447,732,541,436,055,438,127,8-16,428,25,542,561,350,155,338,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,60,20,71,10,71,72,01,00,82,11,17,21,610,71,42,32,32,40,4
7. Chi phí tài chính5,25,87,65,54,02,35,55,74,36,39,217,716,215,820,914,013,117,210,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,25,87,65,34,34,73,80,92,26,39,217,316,215,217,914,012,917,210,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng19,733,137,031,315,412,712,910,612,912,58,16,00,30,60,90,81,01,71,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,08,846,49,48,910,312,412,112,915,112,419,610,515,115,314,413,711,110,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,65,7-34,624,320,18,912,68,526,26,3-1,4-52,52,7-15,26,834,524,627,716,8
12. Thu nhập khác1,20,10,13,40,30,42,51,19,94,07,64,60,029,91,11,69,61,61,7
13. Chi phí khác1,81,72,00,70,60,10,50,53,50,40,53,40,38,51,02,34,41,73,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,6-1,6-1,92,7-0,30,42,00,76,43,67,21,2-0,321,40,1-0,65,2-0,1-1,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,04,1-36,427,019,89,214,69,232,69,95,8-51,32,46,16,933,829,827,614,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,90,10,15,44,10,50,21,35,83,32,0-0,10,71,41,15,34,84,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,02,60,41,60,11,1-10,90,00,40,1-0,30,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,90,10,15,44,10,52,81,77,33,43,1-11,00,71,91,25,14,84,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,14,0-36,521,615,78,811,87,525,26,52,7-40,31,84,35,728,825,023,314,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,40,10,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,14,0-36,521,615,78,811,87,525,36,12,6-40,31,84,35,728,825,023,314,9

Kết quả kinh doanh MDG theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh165,2153,296,1115,460,122,842,469,347,957,054,580,659,674,762,2125,3107,179,948,561,833,870,045,272,355,470,073,0162,0143,885,441,953,947,942,032,757,259,090,355,3130,082,662,644,895,055,644,045,485,424,832,517,889,954,941,820,769,536,943,316,648,631,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)165,2153,196,1115,460,022,842,469,347,957,054,580,659,674,762,2125,3107,179,948,561,833,870,045,272,355,470,073,0162,0143,885,441,953,947,942,032,757,259,090,355,3130,082,662,644,895,055,644,045,485,424,832,517,889,954,941,820,769,536,943,316,648,631,9
4. Giá vốn hàng bán95,297,252,272,338,615,531,041,932,841,759,170,845,758,146,8103,889,159,338,938,827,957,838,664,449,559,565,3149,8130,274,936,645,138,133,723,648,339,271,647,0117,872,853,837,487,748,837,540,083,027,257,59,883,047,934,214,068,731,449,211,532,424,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)70,055,943,943,121,47,311,427,415,115,2-4,69,813,916,615,421,518,020,69,723,15,912,26,68,05,910,67,712,213,610,55,48,79,88,39,18,919,818,78,312,29,78,77,57,26,86,55,42,4-2,5-25,18,06,97,17,66,60,85,5-5,95,016,17,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,90,30,40,00,10,10,10,10,00,00,10,10,20,30,40,30,20,20,00,00,00,60,70,80,10,10,70,70,40,20,30,20,20,20,10,30,20,11,80,10,40,21,00,00,00,01,352,80,00,11,50,00,00,07,60,40,91,80,00,7
7. Chi phí tài chính1,81,61,41,31,11,41,31,41,41,41,61,81,92,11,91,81,41,21,11,01,11,10,70,6-0,81,11,50,74,21,2-0,65,20,30,10,00,10,13,01,11,61,71,71,61,92,22,52,73,651,05,94,24,14,14,43,55,63,43,33,54,94,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,81,61,41,31,11,41,31,41,41,41,61,81,92,01,91,61,41,21,11,01,11,21,01,11,01,21,51,41,30,80,40,50,30,10,00,20,20,90,91,61,71,71,61,82,22,52,73,14,15,94,24,14,14,43,55,63,43,33,54,94,3
9. Chi phí bán hàng2,74,13,16,44,53,25,58,67,99,96,79,69,09,58,99,38,58,55,05,53,24,02,63,23,23,52,84,03,62,62,73,12,52,52,53,33,33,03,23,73,02,73,02,11,92,11,91,91,51,41,10,10,10,10,10,10,10,30,20,30,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,63,12,74,72,31,81,72,91,82,12,12,62,12,21,82,42,32,32,53,11,42,22,32,82,42,92,63,93,13,12,53,62,93,22,44,3-0,55,13,94,53,63,03,74,42,52,82,73,82,711,43,02,62,32,62,84,73,24,23,05,83,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)61,048,136,931,013,41,03,014,74,11,9-14,9-4,11,03,13,18,46,38,71,313,50,24,81,52,02,03,30,94,33,44,01,0-2,84,22,84,31,317,27,80,24,21,51,7-0,8-0,10,2-0,8-1,9-5,6-4,9-43,7-0,31,60,60,50,3-2,0-0,8-12,70,15,20,2
12. Thu nhập khác0,11,20,32,40,40,10,00,00,0-0,40,40,10,0-0,80,83,30,10,00,00,00,00,00,30,40,00,00,02,40,00,00,00,20,30,30,37,81,40,30,42,10,00,22,65,21,11,32,73,90,20,10,50,00,00,00,010,41,417,90,20,40,4
13. Chi phí khác0,30,33,91,80,10,90,20,50,3-0,01,00,60,0-0,72,00,10,30,00,30,50,00,00,10,00,00,00,00,30,00,00,10,20,2-1,31,40,21,41,90,01,00,00,00,00,00,20,10,31,30,20,10,00,00,20,10,15,20,42,70,23,40,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,20,8-3,60,60,3-0,8-0,2-0,4-0,3-0,4-0,5-0,5-0,0-0,1-1,23,2-0,2-0,0-0,3-0,5-0,0-0,00,20,3-0,00,0-0,02,1-0,0-0,0-0,10,00,21,5-1,17,60,0-1,60,41,1-0,00,22,55,20,91,22,32,5-0,0-0,00,4-0,0-0,2-0,1-0,05,11,015,2-0,0-3,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)60,748,933,331,613,70,22,814,33,81,5-15,4-4,60,93,01,911,66,18,71,013,00,24,81,82,32,03,30,96,43,34,00,9-2,74,34,33,28,917,26,20,65,31,51,91,85,01,10,40,5-3,1-4,9-43,80,11,60,40,40,23,10,22,60,12,20,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,29,87,54,10,00,00,00,00,00,10,0-0,90,20,60,62,31,21,70,32,70,01,00,40,30,00,00,0-0,00,10,00,0-0,10,60,50,4-0,02,53,10,12,50,10,20,5-0,60,20,30,1-0,10,0-0,00,00,30,10,20,10,90,10,40,0-0,10,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,29,87,54,10,00,00,00,00,00,10,0-0,90,20,60,62,31,21,70,32,70,01,00,40,30,00,00,01,20,50,80,2-0,50,90,90,61,52,53,00,12,50,10,20,50,90,20,30,1-0,8-1,1-9,60,00,30,10,20,10,90,10,40,0-0,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,539,025,927,513,70,22,814,33,81,5-15,5-3,70,72,41,39,34,97,00,810,30,13,81,42,02,03,30,95,12,83,20,7-2,23,43,42,67,414,83,20,52,71,41,71,34,10,90,10,4-2,3-3,8-34,10,11,20,30,20,22,20,22,20,12,30,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,539,025,927,513,70,22,814,33,81,5-15,5-3,70,72,41,39,34,97,00,810,30,13,81,42,02,03,30,95,12,83,20,7-2,23,43,42,67,414,93,10,42,71,31,91,34,00,70,10,4-2,3-3,8-34,10,11,20,30,20,22,20,22,20,12,30,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,40,80,1-0,40,20,40,21,60,0-0,10,00,00,00,00,01,50,00,00,0-0,7-1,1-9,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,10,10,00,2-0,2-0,10,10,2-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MDG

Dữ liệu khác của MDG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Miền Đông (mã MDG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 241 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 43 tỉ đồng, tăng 983,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 165 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 49 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.