Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo MEL
CTCP Thép Mê Lin
Me Lin Steel Joint Stock Company
7.000
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu MEL — trang 2

Biểu đồ giá MEL

500 phiên gần nhất
5.3446.2727.2008.1289.05617-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá MEL theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20266.3007.0009.1005.600▲ +11,1%197
20256.7006.3007.2005.500▼ −6,0%249
20246.7006.7008.5005.400■ 0,0%250
20237.8006.4008.5005.700▼ −17,9%249
202217.0007.70018.0007.100▼ −54,7%249
20218.70017.00021.9007.100▲ +95,4%250
20208.8008.7008.8008.000▼ −1,1%252
20198.7008.8008.8008.700▲ +1,1%250
20189.7008.7009.8007.400▼ −10,3%250
201719.4009.70021.3008.500▼ −50,0%68

Giá MEL từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
9-9-20266.4006.0006.0006.0006.000▼ −6,25%1000,0
8-9-20266.4006.4006.4006.4006.400■ 0,00%00,0
7-9-20266.4006.4006.4006.4006.400■ 0,00%9000,0
4-9-20266.2005.9006.4005.6006.400▲ +3,23%5.6000,0
3-9-20266.2006.2006.2006.2006.200■ 0,00%00,0
28-8-20265.7006.2006.2006.0006.200▲ +8,77%7.2000,0
27-8-20266.2006.3006.3005.7005.700▼ −8,06%3000,0
26-8-20266.2006.2006.2006.2006.200■ 0,00%00,0
25-8-20266.2006.2006.2006.2006.200■ 0,00%138.9000,8
24-8-20266.2006.2006.2006.2006.200■ 0,00%260.0001,5
21-8-20266.1006.2006.2006.2006.200▲ +1,64%1000,0
20-8-20266.1006.1006.1006.1006.100■ 0,00%00,0
19-8-20266.1006.1006.1006.1006.100■ 0,00%00,0
18-8-20266.3006.1006.1006.1006.100▼ −3,17%2000,0
17-8-20266.3006.3006.3006.3006.300■ 0,00%00,0
14-8-20266.2006.2006.3006.2006.300▲ +1,61%2000,0
13-8-20266.1006.2006.2006.2006.200▲ +1,64%5000,0
12-8-20266.0006.2006.2006.1006.100▲ +1,67%3000,0
11-8-20266.6006.0006.0006.0006.000▼ −9,09%1.0000,0
10-8-20266.1006.3006.6006.3006.600▲ +8,20%1.9000,0
7-8-20266.4005.8006.1005.8006.100▼ −4,69%2000,0
6-8-20266.9006.9006.9006.3006.400▼ −7,25%2.1000,0
5-8-20266.9006.5007.3006.3006.900■ 0,00%6.8000,0
4-8-20267.5008.2008.2007.8007.900▲ +5,33%1.7000,0
3-8-20268.3008.5008.5007.5007.500▼ −9,64%26.8000,2
31-7-20268.0008.3008.3008.2008.300▲ +3,75%1.8000,0
30-7-20268.3008.0008.0008.0008.000▼ −3,61%1.5000,0
29-7-20268.2008.1008.3007.8008.300▲ +1,22%10.8000,1
28-7-20268.2008.2008.2008.2008.200■ 0,00%00,0
27-7-20268.2008.2008.2008.2008.200■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 2/76 · 27-7-2026 – 9-9-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-9-2017

Dữ liệu khác của MEL

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu MEL (CTCP Thép Mê Lin) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 27-9-2017 tới nay, tổng cộng 2.264 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 7.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 50 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, MEL tăng mạnh nhất vào năm 2021 (95,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (54,7%).