Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MIE
Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP
Machines and Industrial Equipment Corporation
5.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán MIE

Cân đối kế toán MIE theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.769,41.783,51.667,91.582,51.542,61.659,51.301,51.441,41.443,11.545,21.320,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền66,265,855,943,631,986,272,089,089,3134,0105,8
      1. Tiền18,741,332,724,323,771,138,243,530,461,547,0
      2. Các khoản tương đương tiền47,524,523,219,38,215,233,845,558,972,558,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn187,8141,1122,2128,987,1106,9134,7206,5252,1246,5273,7
      1. Chứng khoán kinh doanh1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0272,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn186,3139,6120,7127,485,6105,4133,2205,1250,6245,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn640,5795,8770,3731,6800,1941,5735,3779,9666,4797,1569,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng610,9747,8718,6653,6701,3825,1617,6640,7553,6617,0448,6
      2. Trả trước cho người bán38,753,345,740,447,469,770,496,057,379,583,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,60,60,60,60,80,80,80,80,81,61,5
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,82,52,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác80,463,769,094,3103,797,897,593,4103,296,6149,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-90,1-69,7-63,6-57,4-53,0-51,9-51,0-51,0-51,3-0,1-115,0
    IV. Tổng hàng tồn kho827,4732,9674,6603,3535,2460,3307,1310,0317,9256,0264,1
      1. Hàng tồn kho827,4732,9674,6603,3535,9461,9308,3310,0317,9257,8272,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-0,7-1,6-1,20,00,0-1,8-8,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,647,844,975,288,364,652,556,0117,3111,7106,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,33,72,42,80,80,40,90,30,30,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ41,843,641,071,786,662,450,949,833,114,813,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,51,60,70,91,80,75,983,896,793,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn838,1773,6829,6836,9944,8993,91.039,71.018,2874,1860,5823,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,31,61,81,72,52,12,32,52,70,41,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,31,61,81,72,52,12,32,52,70,41,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định615,9569,4606,6621,7656,5688,0704,2771,0669,1673,7584,3
      1. Tài sản cố định hữu hình474,8519,1554,5585,9623,0653,5668,7734,5633,5634,5582,0
      - Nguyên giá33,833,833,833,833,033,033,033,09,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,0-8,1-7,2-6,3-5,6-4,8-3,9-3,0-2,30,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính110,619,119,92,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá33,833,833,833,833,033,033,033,09,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,0-8,1-7,2-6,3-5,6-4,8-3,9-3,0-2,30,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình30,531,232,233,333,534,535,536,535,639,32,3
      - Nguyên giá33,833,833,833,833,033,033,033,09,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,0-8,1-7,2-6,3-5,6-4,8-3,9-3,0-2,30,00,0
    III. Bất động sản đầu tư24,725,626,527,427,528,329,130,07,30,00,0
      - Nguyên giá33,833,833,833,833,033,033,033,09,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,0-8,1-7,2-6,3-5,6-4,8-3,9-3,0-2,30,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn48,747,746,348,288,6108,7106,769,959,447,997,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,047,90,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,747,746,348,288,6108,7106,769,959,40,097,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn31,531,530,031,531,543,174,477,277,183,586,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,91,91,91,911,411,454,454,454,457,754,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,128,128,129,620,020,020,022,723,434,636,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-8,8-4,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,51,50,00,00,011,60,00,10,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác114,097,7118,4106,4138,2123,8122,967,658,455,053,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn114,097,7118,4106,4138,2123,8122,967,658,454,553,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.607,52.557,02.497,52.419,42.487,42.653,42.341,22.459,62.317,12.405,72.143,2
  A. Nợ phải trả1.152,31.110,91.047,8969,41.016,31.241,7929,51.047,0905,5996,9893,1
    I. Nợ ngắn hạn1.079,11.092,31.015,6946,0962,91.058,9754,5914,6771,9863,9759,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn530,3518,5439,6445,4461,8544,9271,9287,8222,3184,9143,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn240,6286,2328,1244,9260,6239,0189,3230,4158,5223,1127,4
      4. Người mua trả tiền trước67,483,176,669,539,7103,391,9103,869,5101,389,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước60,558,352,653,263,649,046,842,434,228,835,0
      6. Phải trả người lao động52,548,547,345,943,244,984,1129,3168,8207,4233,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn26,026,623,724,622,317,716,958,153,550,960,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,12,91,51,71,61,51,41,30,01,81,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác75,846,731,148,558,543,742,956,657,055,760,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,53,11,30,80,02,20,70,00,01,91,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,518,513,811,511,612,58,44,95,88,07,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn73,218,632,223,453,5182,8175,0132,4133,6133,0134,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn1,82,72,72,744,544,544,51,81,80,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,13,12,32,02,0129,5129,6129,2129,7129,3129,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn68,012,326,918,77,08,80,91,32,12,74,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,30,40,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.455,21.446,11.449,71.450,01.471,11.411,71.411,71.412,61.411,71.408,81.250,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.455,21.446,01.449,71.450,01.471,11.412,41.411,71.412,61.411,71.408,81.249,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.293,81.139,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,27,2
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,20,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển34,232,232,232,232,20,60,60,60,676,581,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-34,5-38,1-34,9-35,2-14,8-11,8-12,5-11,6-12,4-1,5-8,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-49,3-46,1-42,0-34,7-14,6-14,3-14,6-14,7-13,4——
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,88,07,1-0,5-0,22,52,13,20,9——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,021,522,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,94,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát38,134,534,935,536,36,16,16,16,07,24,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,10,00,00,0-0,70,00,00,00,00,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,10,00,00,0-0,70,00,00,00,0-0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.607,52.557,02.497,52.419,42.487,42.653,42.341,22.459,62.317,12.405,72.143,2

Cân đối kế toán MIE theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2015
TÀI SẢN447,3304,3509,8464,5359,2324,5499,0326,2467,9321,8510,2273,3298,8270,6402,0330,4354,9247,0432,2350,1290,6142,2407,7448,3360,5175,0479,5362,3340,3191,6411,6324,0343,2291,6404,2315,3254,5—53,2301,7—
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.837,31.777,11.766,61.735,51.789,51.789,61.788,81.730,71.706,71.655,21.705,11.635,11.544,21.569,91.587,11.540,81.571,71.530,11.548,41.620,11.589,41.639,61.656,51.771,61.503,31.355,51.311,11.432,91.385,11.391,11.487,81.433,21.482,41.471,91.426,71.446,01.515,91.545,20,00,01.320,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,855,366,157,052,056,066,964,348,053,253,933,418,831,743,648,238,145,632,779,842,540,382,5212,249,248,267,451,055,777,274,387,457,098,766,166,6277,2134,053,2301,7105,8
      1. Tiền23,324,524,629,822,528,842,432,814,540,032,217,715,611,224,336,231,537,624,557,320,924,067,3172,421,824,236,730,421,123,643,027,124,322,029,330,333,861,546,2277,647,0
      2. Các khoản tương đương tiền19,530,841,527,229,527,224,531,533,513,221,715,73,220,519,312,06,68,08,222,621,516,415,239,827,424,030,720,634,653,631,360,332,876,736,736,3243,472,56,924,158,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn134,9165,3187,8174,6160,1157,1142,6116,6125,2124,7122,2136,7152,8136,9128,9125,5105,3105,387,176,672,284,9106,794,0100,9121,9139,3188,4200,5172,6220,8209,5328,4347,9271,0262,3115,3246,56,41,2273,7
      1. Chứng khoán kinh doanh1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,41,51,51,50,01,54,05,91,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,15,9272,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn133,4163,8186,3173,1158,6155,6141,1115,1123,7123,2120,7135,2151,3135,4127,4124,1103,8103,885,675,170,783,4105,292,599,4120,4137,9187,0199,0171,1219,3208,1327,0346,5269,5260,8115,3245,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn703,0646,0641,0689,5758,0777,0797,9759,8788,8726,3779,3719,8674,7725,9737,5708,1766,8744,9805,4787,5782,9882,5945,8881,0848,4784,3742,8711,5710,3744,9826,0773,3749,5699,4657,2702,2692,8797,10,11,2569,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng658,2601,2610,8648,1710,4716,2791,5720,5748,0663,1717,2657,4613,6644,2654,2605,1660,4641,8705,0706,5677,7761,3827,3727,3696,9632,2623,1566,7536,4592,8687,1601,9597,9536,3557,6575,2557,8617,08,118,1448,6
      2. Trả trước cho người bán47,240,938,944,654,055,119,956,049,857,252,653,950,743,545,154,456,154,249,128,956,572,373,3108,9106,3105,570,996,6124,3108,795,6123,1106,3103,757,990,392,079,51,10,183,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,60,60,60,80,80,80,80,80,80,81,80,80,80,80,80,00,80,60,60,80,90,80,70,71,60,70,91,5
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,02,82,82,92,52,50,60,42,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác85,093,480,574,967,375,854,752,756,068,372,664,567,095,095,1100,5102,2101,0103,6103,399,899,997,594,095,496,998,998,599,893,493,198,095,2107,0100,498,5105,196,61,70,5149,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-88,1-90,1-90,0-78,7-74,4-70,7-68,8-70,1-65,6-62,9-63,8-56,6-57,4-57,4-57,6-52,4-52,7-53,0-53,0-51,9-51,9-51,8-53,0-51,0-51,0-51,0-50,9-51,2-51,2-50,8-50,5-50,3-50,8-51,3-62,3-65,3-65,3-0,10,80,1-115,0
    IV. Tổng hàng tồn kho907,4860,8827,2768,8773,9757,5731,1735,9696,2705,7688,3684,4648,2613,1601,7571,6576,9545,8535,3590,8610,2551,1456,9513,6440,1341,9303,4418,0360,0337,7310,0305,0296,6291,0316,6297,5318,9256,00,00,0264,1
      1. Hàng tồn kho907,4860,8827,2768,8773,9757,5731,1736,9697,2705,7688,3684,4648,2613,1601,7572,3577,6546,5536,0591,5610,9551,8457,8514,5441,0343,1303,4418,0360,0337,7310,0305,0296,6291,0316,6297,5318,9257,80,80,1272,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,9-0,9-0,9-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,80,90,4-8,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác49,349,744,545,645,541,950,354,148,545,361,560,849,762,275,387,384,688,687,985,481,780,764,670,864,759,258,263,958,558,756,858,051,034,9115,8117,4111,7111,7-0,00,0106,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,16,12,34,03,65,03,74,83,12,219,318,34,04,32,94,44,73,50,40,30,57,40,81,10,73,20,40,40,31,00,31,31,30,50,30,30,30,10,90,40,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ43,843,441,840,941,236,346,148,444,442,040,541,244,856,771,782,179,084,386,582,980,371,561,669,063,455,150,957,651,451,714,517,540,113,714,919,015,314,8——13,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,20,40,60,60,60,50,81,01,11,61,20,91,30,70,80,80,81,02,21,01,82,10,70,60,96,95,96,76,042,039,37,220,7100,698,096,196,7——93,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1——0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,10,10,00,0——0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn828,2845,5842,7816,3783,3758,4777,2791,2807,4813,6784,1799,0812,1821,1836,8848,3881,4930,3944,0994,51.002,3992,8993,7986,91.040,11.041,21.036,11.014,41.014,41.019,21.017,4997,6927,1868,6885,1882,7869,6860,5——823,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,83,25,04,23,63,71,61,71,81,81,81,41,51,61,71,83,62,91,82,02,02,12,12,12,22,82,42,52,52,52,72,62,72,72,72,84,10,4——1,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,80,05,04,23,63,71,61,71,81,81,81,41,51,61,71,83,62,91,82,02,02,12,12,12,22,82,42,52,52,52,72,62,72,72,72,84,10,4——1,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    II. Tài sản cố định600,3606,4615,7584,9583,4557,3569,3579,0588,4596,9593,3600,7609,0614,4621,7629,7638,2646,5666,5675,0683,1681,1679,3685,3693,0697,4704,4708,0712,9766,1659,2660,2663,5666,7672,6670,3662,4673,7——584,3
      1. Tài sản cố định hữu hình466,6469,3474,6472,5475,9447,4519,0528,2537,1545,1555,2562,3570,7579,0585,9595,5604,0613,2633,0641,3649,1646,8644,8650,5658,0662,2668,9672,3676,9729,8623,4624,2627,4631,4637,0634,5626,4634,5——582,0
      - Nguyên giá33,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,133,19,69,69,60,00,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,5-9,3-8,7-8,5-8,6-8,1-7,9-7,7-7,7-7,4-7,1-6,9-6,8-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-4,9-4,8-4,5-4,3-4,1-3,9-3,7-3,4-3,2-3,0-2,8-2,6-2,4-2,3-2,20,00,0——0,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính103,8106,9110,681,476,979,019,119,419,719,85,96,05,62,42,52,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      - Nguyên giá33,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,133,19,69,69,60,00,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,5-9,3-8,7-8,5-8,6-8,1-7,9-7,7-7,7-7,4-7,1-6,9-6,8-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-4,9-4,8-4,5-4,3-4,1-3,9-3,7-3,4-3,2-3,0-2,8-2,6-2,4-2,3-2,20,00,0——0,0
      3. Tài sản cố định vô hình29,930,230,531,030,630,931,231,431,731,932,232,532,833,033,332,233,033,233,533,734,034,234,534,735,035,235,535,736,036,335,836,036,135,435,635,836,039,3——2,3
      - Nguyên giá33,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,133,19,69,69,60,00,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,5-9,3-8,7-8,5-8,6-8,1-7,9-7,7-7,7-7,4-7,1-6,9-6,8-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-4,9-4,8-4,5-4,3-4,1-3,9-3,7-3,4-3,2-3,0-2,8-2,6-2,4-2,3-2,20,00,0——0,0
    III. Bất động sản đầu tư24,324,525,125,325,225,725,926,126,126,326,726,927,027,227,426,927,127,327,527,627,828,128,328,528,728,929,129,429,629,830,030,330,57,27,37,40,00,0——0,0
      - Nguyên giá33,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,833,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,133,19,69,69,60,00,0——0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,5-9,3-8,7-8,5-8,6-8,1-7,9-7,7-7,7-7,4-7,1-6,9-6,8-6,5-6,3-6,1-5,9-5,7-5,6-5,4-5,2-4,9-4,8-4,5-4,3-4,1-3,9-3,7-3,4-3,2-3,0-2,8-2,6-2,4-2,3-2,20,00,0——0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn48,349,948,769,056,249,148,847,146,746,646,446,446,146,748,247,347,288,788,695,3100,8107,3117,5113,3116,6115,1107,081,578,375,5180,9169,898,156,858,256,757,547,9——97,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,9——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,349,948,769,056,249,148,847,146,746,646,446,446,146,748,247,347,288,788,695,3100,8107,3117,5113,3116,6115,1107,081,578,375,5180,9169,898,156,858,256,757,50,0——97,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,031,531,531,530,031,530,030,030,031,533,033,033,031,531,531,531,531,531,543,143,143,143,131,574,474,474,477,177,177,277,276,273,976,886,088,189,683,5——86,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,911,411,411,41,911,411,411,454,454,454,454,454,454,454,454,454,454,454,554,554,557,7——54,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,128,128,128,128,128,128,128,128,128,129,629,629,629,629,629,629,620,020,020,029,620,020,020,020,020,020,022,722,722,722,722,720,423,429,329,330,734,6——36,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,0-0,7-0,7-0,7-8,8——-4,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01,51,51,50,01,50,00,00,01,51,51,51,50,00,00,00,00,00,011,611,611,611,60,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,03,05,05,00,0——0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác120,5130,0116,7101,584,991,3101,7107,4114,5110,583,090,695,599,7106,3111,2133,8133,4128,1151,5145,5131,1123,6126,3125,2122,4118,7115,9114,168,167,458,558,558,458,257,556,155,0——53,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn120,5130,0116,7101,584,991,3101,7107,4114,5110,583,090,695,599,7106,3111,2133,8133,4128,1151,5145,5131,1123,6126,3125,2122,4118,7115,9114,168,167,458,558,558,458,257,556,154,5——53,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5——0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.665,52.622,62.609,32.551,82.572,82.548,02.566,02.521,92.514,12.468,82.489,12.434,12.356,32.391,02.423,92.389,12.453,02.460,42.492,42.614,62.591,72.632,32.650,22.758,52.543,42.396,62.347,22.447,32.399,52.410,32.505,22.430,92.409,62.340,52.311,82.328,72.385,52.405,7——2.143,2
  A. Nợ phải trả1.210,91.164,61.149,51.101,01.124,21.101,21.121,01.073,81.067,41.022,11.040,2987,6911,8943,0974,8941,1987,2990,01.023,51.205,11.179,71.220,41.239,71.345,71.130,9984,8931,71.035,4988,3997,21.088,51.018,4998,6929,5894,0912,4971,7996,9——893,1
    I. Nợ ngắn hạn1.147,41.096,51.075,91.028,51.064,71.044,51.102,41.054,11.046,5994,61.022,6965,7888,6920,6953,2917,9962,2922,4970,11.023,0997,81.038,31.056,61.162,0945,8809,8790,5902,5854,4864,1955,8885,1864,9797,6762,5776,6841,8863,9——759,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn563,4589,2530,4551,4518,8507,1518,5484,7491,2462,5438,6426,6422,6447,8446,5436,6448,2439,5461,6477,0464,5536,7544,9594,6354,5310,0271,9299,4266,9237,2289,3275,9306,5259,4222,3200,5205,8184,9——143,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn256,0194,4240,3190,7256,8280,6330,0296,8295,6275,8337,8267,5209,8219,3244,4200,0264,5233,2264,4314,5275,3215,4239,3284,5312,0209,7194,3213,2178,5175,6277,6212,0169,3132,6152,9168,8196,3223,1——127,4
      4. Người mua trả tiền trước88,183,768,447,253,965,049,182,585,784,971,194,178,773,969,990,766,869,740,962,795,5119,9101,9112,0106,1111,592,1146,9150,0168,4104,1121,3105,1109,964,872,996,3101,3——89,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước64,460,560,360,359,959,259,159,755,554,253,454,652,351,054,454,050,948,463,651,850,047,948,648,648,145,646,142,441,240,842,233,133,134,933,232,631,528,8——35,0
      6. Phải trả người lao động47,844,652,147,946,440,848,046,143,844,946,942,643,542,545,240,037,238,243,939,136,237,744,050,156,563,483,891,599,9111,5129,0135,1142,0150,8172,9178,1184,5207,4——233,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn27,827,726,026,826,727,226,525,425,125,123,729,328,623,029,427,322,822,321,820,419,017,718,716,716,517,051,257,557,758,857,656,056,353,554,056,354,350,9——60,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,10,00,00,10,10,10,10,10,20,10,00,10,60,10,10,10,10,40,10,20,11,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,70,10,1——0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,32,93,65,10,81,62,94,12,01,01,52,11,51,01,71,81,71,51,60,81,21,71,52,10,90,91,40,41,00,61,81,01,41,72,40,20,81,8——1,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác75,875,977,072,576,840,946,840,833,131,132,633,636,150,748,655,557,758,858,444,743,948,142,844,043,344,042,544,752,666,952,049,149,452,352,961,066,255,7——60,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,80,20,17,75,52,53,20,20,21,92,80,80,80,81,10,00,00,00,00,00,01,22,20,00,00,61,40,00,00,00,00,00,00,20,40,00,01,9——1,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,917,617,718,919,119,718,413,814,413,114,014,314,710,611,512,012,310,713,711,712,211,812,58,27,97,05,86,56,64,22,11,51,62,16,65,56,08,0——7,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    II. Nợ dài hạn63,568,173,672,459,556,618,619,720,927,617,621,923,222,421,623,225,167,553,5182,0181,9182,1183,1183,7185,1174,9141,2132,9133,9133,1132,6133,3133,7131,8131,6135,9129,9133,0——134,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,01,81,82,72,72,72,82,72,72,82,72,82,82,72,72,744,544,544,544,544,544,544,544,544,510,11,81,81,81,80,01,81,80,04,40,00,0——0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,13,13,13,13,12,93,13,02,91,52,32,22,12,02,02,01,92,02,0129,5129,5129,4129,8129,8129,9129,6130,1129,3129,6129,6129,5129,7130,0128,1129,2129,3127,7129,3——129,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn60,464,768,064,153,049,412,313,614,923,212,517,118,317,316,918,120,521,17,07,77,68,28,89,49,40,80,91,02,51,21,31,81,92,02,12,12,12,7——4,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0——0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,80,80,80,80,40,40,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,02,60,00,80,00,00,00,00,00,00,00,40,00,40,00,00,00,30,30,00,00,01,30,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.454,61.457,91.459,81.450,81.448,61.446,81.444,91.448,11.446,81.446,61.449,01.446,51.444,51.447,91.449,11.448,01.465,81.470,41.468,91.409,61.411,91.411,91.410,61.412,81.412,51.411,91.415,51.411,91.411,21.413,11.416,81.412,51.411,01.411,01.417,81.416,31.413,81.408,8——1.250,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.454,61.457,91.459,81.450,81.448,61.446,81.444,91.448,11.446,81.446,61.449,01.446,51.444,51.447,91.449,11.448,01.465,81.470,41.468,91.410,01.412,41.412,41.411,11.411,81.411,61.411,91.415,51.411,91.411,21.413,11.416,81.412,51.411,01.411,01.417,81.416,31.413,81.408,8——1.249,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.419,91.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.420,01.420,01.419,91.293,8——1.139,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,27,2——7,2
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-2,7-4,6-4,60,0——0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển34,234,232,232,232,232,232,232,232,232,232,232,232,232,232,232,232,232,230,90,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,71,81,876,5——81,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-37,6-32,5-28,0-34,0-35,9-37,5-39,3-36,1-37,5-37,8-35,6-38,1-40,3-37,0-36,1-37,4-19,7-15,3-14,5-14,2-11,8-11,9-13,1-12,3-12,6-12,3-8,7-12,3-13,0-10,9-7,4-11,7-13,1-13,1-7,2-8,2-10,7-1,5——-8,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-40,0-34,5-42,4-41,4-41,6-39,3-46,1-41,1-41,1-38,9-41,6-42,0-42,0-37,6-18,0-17,7-18,0-15,5-14,8-12,7-12,9-11,9-14,3-13,7-13,7-13,0-12,2-14,2-14,7-11,9-13,9-12,8-13,2————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,41,914,47,45,71,86,85,03,51,06,03,91,70,6-18,1-19,7-1,80,20,3-1,51,10,01,21,41,10,73,52,01,70,96,51,20,0————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,5——22,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,9——4,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát39,338,938,135,134,834,734,534,534,634,834,934,935,135,335,535,735,936,135,06,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,06,16,06,06,06,07,17,27,2——4,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,60,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,60,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——-0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,3
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.665,52.622,62.609,32.551,82.572,82.548,02.566,02.521,92.514,12.468,82.489,12.434,12.356,32.391,02.423,92.389,12.453,02.460,42.492,42.614,62.591,72.632,32.650,22.758,52.543,42.396,62.347,22.447,32.399,52.410,32.505,22.430,92.409,62.340,52.311,82.328,72.385,52.405,7——2.143,2

Báo cáo khác của MIE

Dữ liệu khác của MIE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP (mã MIE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MIE.