Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo MKP
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Mekophar Chemical Pharmaceutical Joint Stock Company
25.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán MKP

Cân đối kế toán MKP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.030,9961,2834,0879,0852,9695,7640,1520,2630,3923,5778,5598,5490,7442,8428,0373,4327,8297,2318,6280,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền227,1173,7130,162,049,2120,255,566,440,0230,492,8271,078,954,314,227,130,113,645,240,9
      1. Tiền20,1108,770,157,046,240,237,536,440,055,422,821,028,854,314,227,130,113,645,240,9
      2. Các khoản tương đương tiền207,065,060,05,03,080,018,030,00,0175,070,0250,050,20,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,955,955,970,9255,9203,990,910,910,9170,9317,40,00,09,29,29,244,99,28,63,8
      1. Chứng khoán kinh doanh6,910,910,910,910,910,910,910,910,910,927,40,00,09,29,29,244,99,28,63,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0160,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,045,045,060,0245,0193,080,00,00,00,0290,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn116,355,662,990,6183,2124,5162,5150,0292,4300,9134,0103,9163,1122,2135,2115,996,380,396,775,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng57,951,262,4112,7119,4119,0157,2128,8169,3150,3118,494,4157,3114,5129,9109,489,263,759,661,0
      2. Trả trước cho người bán25,814,72,811,391,323,620,622,0122,2149,414,38,74,87,13,86,06,615,736,814,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác44,51,51,61,21,11,11,01,30,91,21,30,81,00,61,50,50,41,00,30,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,8-11,8-3,9-34,6-28,6-19,2-16,3-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho640,5661,8574,3638,5350,4241,8249,4221,4221,0209,5231,2213,4241,7249,9257,1208,1152,9182,5161,7151,7
      1. Hàng tồn kho670,9692,1593,4646,3350,4241,8249,4221,4221,0209,5231,2213,4241,7249,9257,1208,1152,9182,5164,6151,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-30,3-30,3-19,1-7,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,80,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác15,014,110,817,014,25,381,871,465,911,63,210,16,97,212,413,13,711,66,39,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,73,62,92,92,71,13,51,51,01,30,00,00,00,20,00,20,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,610,47,813,49,23,877,869,064,49,62,28,85,75,811,111,32,49,83,68,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,70,10,00,72,30,40,40,90,60,80,90,90,90,70,71,10,91,40,80,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,50,50,60,40,31,80,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn628,4670,4715,0741,4775,4801,8824,7753,8670,3226,2112,9165,7161,0138,1133,2132,5119,5104,367,242,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định602,3642,0682,5713,6749,5732,952,552,160,870,675,8110,4123,1112,3107,6104,8102,889,248,633,7
      1. Tài sản cố định hữu hình594,5634,1674,7705,2740,3722,942,644,753,363,268,382,094,182,877,474,271,270,445,430,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,87,97,88,59,210,010,07,57,57,47,528,429,029,630,230,631,718,83,23,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,00,00,00,039,5742,0663,5557,298,112,02,41,81,41,20,80,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,00,00,00,039,5742,0663,5557,298,112,02,41,81,4——0,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,124,124,124,124,124,124,130,648,357,525,151,333,324,224,226,816,715,118,68,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,018,525,024,834,019,519,519,519,519,519,58,419,518,58,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,124,124,124,124,124,15,55,523,523,55,537,219,310,110,110,111,10,00,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,4-5,4-5,4-5,4-2,8-2,8-4,40,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,04,48,43,71,85,46,17,64,00,00,11,72,80,20,30,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,04,48,43,71,85,46,17,64,00,00,11,72,80,20,30,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.659,31.631,61.548,91.620,41.628,31.497,51.464,91.274,01.300,61.149,7891,4764,3651,7580,9561,3505,9447,4401,5385,8323,0
  A. Nợ phải trả389,8346,9288,0352,8379,3235,5201,2182,3259,1170,7194,9181,4180,4148,9151,8132,9104,593,995,273,9
    I. Nợ ngắn hạn187,9160,1122,6199,8158,1102,187,3103,4153,8102,3141,4138,0142,3128,2132,9115,393,080,474,868,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn95,964,227,177,675,840,122,728,958,145,043,522,040,735,451,031,727,218,79,87,4
      4. Người mua trả tiền trước46,148,841,134,321,715,417,510,811,89,315,131,114,08,63,21,13,01,30,112,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,06,47,418,04,54,12,312,414,34,21,96,718,820,712,89,07,010,513,84,1
      6. Phải trả người lao động19,810,018,219,514,316,510,08,415,514,011,411,112,76,410,69,88,24,57,57,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,39,16,55,53,90,30,00,223,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,111,011,228,928,817,617,617,87,37,538,735,027,227,522,929,221,017,819,021,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,710,511,28,09,18,017,224,923,422,430,832,128,929,732,434,526,527,524,615,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn201,9186,8165,5153,0221,1133,4113,978,9105,468,453,543,438,120,719,017,611,513,520,45,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,085,218,021,80,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,50,50,40,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,07,030,030,030,030,030,016,016,016,011,013,020,05,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn201,9186,8165,5153,0135,9115,492,171,955,438,423,513,48,14,72,71,30,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.269,51.284,71.260,91.267,61.249,11.262,01.263,71.091,61.041,5978,9696,5582,9471,3432,1409,4373,0342,9307,6290,5249,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.269,51.284,71.260,91.267,61.249,11.262,01.263,71.091,61.041,5978,8696,4582,4470,8431,8408,2371,8342,9307,6290,5249,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu255,5255,5255,5255,5255,5232,5232,5194,2194,2194,2151,2131,2105,7101,2101,292,192,192,184,084,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8295,1295,1295,1156,1114,2113,2108,7108,7108,7108,7107,7107,7106,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-8,2-8,2-8,2-18,6-13,5-20,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,10,20,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển581,8578,6576,6574,6573,3570,6546,4505,3448,1403,5403,5338,4255,9226,3196,6169,2140,0116,3102,372,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,110,610,110,010,010,010,010,07,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối36,955,333,542,325,063,789,5111,5118,6100,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước32,614,58,40,69,124,024,04,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,340,825,141,715,939,765,5107,5114,6100,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,40,40,31,21,20,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,40,40,31,21,20,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.659,31.631,61.548,91.620,41.628,31.497,51.464,91.274,01.300,61.149,7891,4764,3651,7580,9561,3505,9447,4401,5385,8323,0

Cân đối kế toán MKP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2006 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007Quý 4/2006Quý 2/2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn974,6989,01.002,0998,6926,5896,5997,0961,2870,0843,6868,5835,0832,3815,0850,8889,7884,5892,2917,6852,9759,5712,7702,4698,4629,0616,9664,5644,7638,9665,8498,8522,3522,8520,0604,2630,3842,8821,3953,7923,5839,0804,0797,7778,5598,5490,7442,8446,7428,0438,6398,7380,2379,8386,8374,3359,3327,8297,2318,6280,90,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,033,4209,0227,1161,885,9132,3173,747,219,7157,0130,170,836,737,962,053,962,547,249,236,426,597,0120,2108,618,990,355,555,478,335,566,470,124,349,040,0149,2234,0277,8230,474,7114,1127,692,8271,078,954,316,514,28,45,628,618,122,825,217,330,113,645,240,90,0
      1. Tiền29,018,447,020,144,865,947,3108,747,219,777,070,165,831,732,957,053,962,547,246,231,426,557,040,238,618,935,337,537,447,630,836,470,124,349,040,069,293,052,855,444,764,147,622,821,028,854,316,514,28,45,628,618,122,825,217,330,113,645,240,90,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn227,0216,568,931,931,930,950,955,960,990,960,955,955,952,964,970,9101,9118,9226,1255,9255,9265,9238,9203,9125,9165,9181,190,960,950,910,910,910,910,910,910,930,940,9150,9170,9290,4327,4297,4317,40,00,09,29,29,29,29,29,218,29,29,229,944,99,28,63,80,0
      1. Chứng khoán kinh doanh6,96,96,96,96,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,927,427,427,427,40,00,09,29,29,29,29,29,218,29,29,229,944,99,28,63,80,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn220,2209,762,025,025,020,040,045,050,080,050,045,045,042,054,060,091,0108,0215,2245,0245,0255,0228,0193,0115,0155,0170,180,050,040,00,00,00,00,00,00,020,030,0140,0160,0263,0300,0270,0290,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,666,1108,785,574,066,477,856,882,955,261,664,076,367,875,893,5104,090,2131,7183,2155,4144,5125,4127,1119,1130,4148,4167,1172,0207,5167,5152,1151,4169,8254,8292,4394,2286,2304,9300,9251,3134,1142,5134,0103,9163,1122,2154,9135,2129,6112,6127,8122,3121,5107,3113,796,380,396,775,30,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng48,454,959,357,955,147,659,051,261,353,454,294,1100,592,099,6112,7122,7113,7119,7119,4123,4108,9112,8121,6121,4132,3144,1157,2158,2151,6138,2128,8135,8140,9150,3169,3134,2168,7145,3150,3127,7120,1125,4118,494,4157,3114,5147,7129,9121,3106,8116,0109,4112,995,0103,289,263,759,661,00,0
      2. Trả trước cho người bán9,012,018,925,819,218,613,714,74,06,57,32,87,06,59,311,311,87,242,491,352,253,830,623,613,013,519,525,218,052,230,122,014,828,0103,4122,2258,5115,8158,1149,4122,012,214,714,38,74,87,16,63,87,85,311,36,08,211,610,26,615,736,814,20,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,011,042,213,611,612,116,91,526,72,75,01,63,33,81,51,21,11,01,31,11,11,11,21,11,00,91,11,01,49,21,31,30,90,81,10,91,51,71,51,21,61,82,41,30,81,00,60,61,50,50,50,56,90,40,70,30,41,00,30,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,8-11,8-11,8-11,8-11,9-12,0-11,8-10,6-9,0-7,5-4,9-34,6-34,6-34,6-34,6-31,7-31,7-31,7-31,7-28,6-21,2-19,2-19,2-19,2-16,3-16,3-16,3-16,3-5,5-5,5-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho630,0644,5593,8640,5640,6696,6718,1661,5665,5671,6575,7574,3608,5637,5651,5646,3608,4599,9495,5350,4301,4265,8233,3241,8269,1292,1236,5249,4268,6248,2208,4221,4219,5243,7220,3221,0222,9224,1206,4209,5217,1217,8227,6231,2213,4241,7249,9251,7257,1276,2253,5202,5208,1219,7220,9190,3152,9182,5161,7151,70,0
      1. Hàng tồn kho660,4674,9624,1670,9670,9727,0748,4691,8695,9693,5597,6593,4620,1649,1659,4646,3608,4599,9506,2350,4301,4265,8233,3241,8269,1292,1236,5249,4268,6248,2208,4221,4219,5243,7220,3221,0222,9224,1206,4209,5217,1217,8227,6231,2213,4241,7249,9251,7257,1276,2253,5202,5208,1219,7220,9190,3152,9182,5164,6151,70,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3-21,9-21,9-19,1-11,6-11,6-7,90,00,00,0-10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,80,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác31,928,421,713,618,216,717,913,213,36,213,310,820,920,020,617,016,320,617,114,210,210,07,75,36,39,68,281,782,080,876,571,470,871,369,265,945,736,013,711,65,510,62,63,210,16,97,214,412,415,217,912,213,113,611,88,13,711,66,39,20,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,63,94,33,96,42,95,02,82,80,53,92,95,43,74,82,92,72,83,72,72,12,63,11,12,53,94,73,53,32,11,81,51,61,11,61,01,41,22,31,30,30,90,80,00,00,00,20,00,00,00,00,10,20,40,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,511,09,39,68,710,612,710,410,53,48,37,810,412,714,613,412,713,811,59,27,55,84,43,83,24,01,777,878,077,172,869,068,367,566,264,443,532,99,79,61,31,11,52,28,85,75,811,510,69,412,48,211,39,27,64,52,49,83,68,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,813,58,10,13,03,10,30,10,02,41,00,05,13,61,20,70,94,01,92,30,61,50,30,40,51,71,70,40,61,71,91,00,72,71,40,60,72,01,70,83,98,60,30,90,90,90,72,51,33,74,31,91,12,53,20,90,91,40,80,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,50,50,52,11,12,00,61,61,02,70,40,31,80,40,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn630,4632,9627,9628,3639,3648,3658,7670,4681,3727,9701,8715,0721,9729,1735,7741,4749,5759,6764,8775,4773,7781,6791,7801,8810,4818,1821,8824,7830,7791,0785,5753,4756,3753,9688,4670,3385,4378,9223,6210,7114,0112,8112,2112,9165,7161,0138,1134,3133,2138,3135,6134,7132,5118,8116,0118,1119,5104,367,242,10,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định588,1597,5592,3602,3613,5621,2630,7642,0652,656,2670,6682,5691,0699,1706,2713,6722,7733,3738,6749,5707,7712,7721,9732,9601,3608,1613,152,552,849,250,152,154,955,658,060,862,864,467,270,672,274,474,275,8110,4123,1112,3108,4107,6110,0107,3106,8104,8101,599,3101,4102,889,248,633,70,0
      1. Tài sản cố định hữu hình580,4589,8584,6594,5605,7613,4622,9634,1644,748,2663,0674,7683,1691,0697,9705,2714,1724,4729,6740,3698,3703,1712,1722,9591,8598,5603,242,642,741,842,744,747,548,150,553,355,356,959,863,264,866,966,868,382,094,182,878,577,480,277,376,574,270,668,270,071,270,445,430,40,0
      - Nguyên giá14,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,77,77,77,87,87,87,87,97,98,07,67,87,98,18,38,58,78,89,09,29,49,69,810,09,69,79,810,010,17,47,47,57,57,57,57,57,57,57,47,47,47,57,57,528,429,029,630,030,229,830,130,330,630,931,131,431,718,83,23,20,0
      - Nguyên giá14,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14,79,69,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,039,341,141,139,5178,6179,1176,6742,0738,9705,5696,4663,5662,2662,1578,5557,2269,0264,398,998,115,613,312,512,02,41,81,41,31,21,21,21,20,80,70,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,79,69,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,039,341,141,139,5178,6179,1176,6742,0738,9705,5696,4663,5662,2662,1578,5557,2269,0264,398,998,115,613,312,512,02,41,81,4———————0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,124,124,124,124,124,124,124,124,1666,324,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,132,629,132,230,233,731,548,348,351,948,657,542,025,125,125,125,151,333,324,224,224,226,826,826,826,816,716,716,716,715,118,68,50,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,15,55,55,55,55,55,55,523,523,523,523,523,523,55,55,55,55,537,219,310,110,110,110,110,110,110,111,111,10,011,10,00,10,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,51,72,21,81,73,03,94,44,75,47,18,46,75,95,53,72,72,32,11,82,63,74,75,46,46,88,06,16,47,26,77,65,54,73,74,01,61,60,00,01,10,00,50,11,72,80,20,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,51,72,21,81,73,03,94,44,75,47,18,46,75,95,53,72,72,32,11,82,63,74,75,46,46,88,06,16,47,26,77,65,54,73,74,01,61,60,00,01,10,00,50,11,72,80,2—0,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.605,01.621,91.629,91.626,91.565,81.544,81.655,71.631,61.551,31.571,51.570,31.550,01.554,21.544,01.586,51.631,11.634,01.651,91.682,51.628,31.533,21.494,31.494,11.500,21.439,41.435,11.486,31.469,41.469,51.456,81.284,31.275,71.279,21.273,91.292,61.300,61.228,21.200,21.177,41.134,2953,0916,8909,9891,4764,3651,7580,9581,0561,3576,9534,4515,0512,3505,6490,3477,4447,4401,5385,8323,00,0
  A. Nợ phải trả348,4365,3358,8347,8339,7309,1384,5345,5294,0320,8295,2288,0311,0303,3314,4363,5382,3402,8411,0379,3288,2249,9223,1238,2193,0189,6203,2207,2213,7219,4204,9205,8232,1242,3232,7259,1204,5202,2173,9170,7170,0159,5184,6194,9181,4180,4148,9154,2152,3140,9118,8123,198,4105,0109,5116,4104,593,995,273,90,0
    I. Nợ ngắn hạn139,3158,8155,2196,5143,4115,3193,4158,6112,8145,5124,9122,6148,2143,3158,4210,5234,7258,9260,5158,1119,6111,589,0104,771,168,686,8115,1121,7110,2123,1103,9116,6131,7127,5153,8126,3129,0104,3102,3106,899,1127,9141,4138,0142,3128,2135,1133,3122,4100,6105,576,992,797,4104,493,080,474,868,70,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn46,556,253,895,935,033,2102,364,222,568,526,827,134,337,259,977,652,143,448,375,854,557,839,340,113,719,328,427,325,043,127,728,926,544,245,058,150,158,947,145,045,441,949,843,522,040,735,450,151,052,444,636,431,71,245,243,327,218,79,87,40,0
      4. Người mua trả tiền trước53,553,761,246,163,546,253,148,846,245,649,841,137,833,739,034,341,240,941,621,717,912,412,318,115,112,617,317,515,614,410,810,812,012,114,411,813,714,312,29,310,47,411,915,131,114,08,65,93,23,61,92,91,10,03,11,33,01,30,112,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,30,03,68,66,60,66,06,45,60,010,77,46,80,25,618,011,11,29,34,54,51,64,94,17,11,18,13,710,94,27,712,814,06,88,914,316,69,710,64,28,89,76,51,96,718,820,715,813,310,99,05,79,78,47,19,67,010,513,84,10,0
      6. Phải trả người lao động13,910,310,319,812,78,210,010,08,78,79,618,210,89,011,019,515,014,014,814,311,47,77,116,58,57,510,510,010,69,09,38,49,68,29,015,513,07,68,014,010,76,47,811,411,112,76,45,710,65,45,55,96,04,94,14,38,24,57,57,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,010,310,19,38,89,89,97,77,70,07,76,56,86,96,916,216,116,18,73,93,64,11,90,30,00,00,00,00,00,00,00,210,023,023,023,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,123,711,211,111,011,111,111,011,011,011,211,229,029,029,028,928,930,928,828,817,817,817,617,617,717,717,717,617,718,917,717,817,59,37,37,37,411,57,57,57,57,623,938,735,027,227,523,322,914,314,026,87,914,414,220,521,017,819,021,60,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,14,65,15,75,76,31,110,511,111,79,111,211,812,56,98,08,79,38,19,19,710,15,98,09,010,34,917,219,820,713,024,927,028,019,923,425,527,018,922,424,126,028,030,832,128,929,729,332,324,125,627,820,422,123,825,326,527,524,615,80,0
    II. Nợ dài hạn209,2206,4203,6151,4196,4193,8191,1186,8181,2175,3170,3165,5162,8160,0156,0153,0147,6143,9150,5221,1168,6138,4134,1133,4121,9121,1116,492,192,0109,281,8101,9115,5110,6105,2105,478,373,269,568,463,260,456,753,543,438,120,719,119,018,518,317,621,612,312,112,011,513,520,45,30,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,60,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn209,2206,4203,6151,4196,4193,8191,1186,8181,2175,3170,3165,5162,8160,0156,0153,0147,6143,9141,0135,9127,4123,9118,5115,4104,6101,496,892,185,080,074,871,965,560,655,255,448,343,239,538,433,230,426,723,513,48,14,73,02,72,42,11,51,31,20,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.256,61.256,61.271,11.279,11.226,01.235,71.271,21.286,21.257,31.250,81.275,11.262,01.243,21.240,81.272,11.267,61.251,81.249,11.271,51.249,11.245,01.244,41.271,01.262,01.246,41.245,41.283,11.262,31.255,81.237,41.079,41.069,91.047,01.031,61.059,91.041,51.023,7998,01.003,5963,5783,0757,3725,4696,5582,9471,3432,1426,8409,0436,0415,5391,9413,9400,6380,8360,9342,9307,6290,5249,10,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.256,61.256,61.271,11.279,11.226,01.235,71.271,21.286,21.257,31.250,81.275,11.262,01.243,21.240,81.272,11.267,61.251,81.249,11.271,51.249,11.245,01.244,41.271,01.262,01.246,41.245,41.283,11.262,31.255,81.237,41.079,41.069,91.047,01.031,61.059,91.041,51.023,7997,91.003,4963,3782,9757,2725,2696,4582,4470,8431,8426,5407,8434,8414,3390,7412,6399,7379,8360,0342,9307,6290,5249,10,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5232,5232,5232,5232,5232,5232,5232,5232,5232,5194,2194,2194,2194,2194,2194,2194,2194,2194,2194,2158,6151,2151,2151,2131,2105,7101,2101,2101,2101,292,192,192,192,192,192,192,192,184,084,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8295,1295,1295,1295,1295,1295,1295,1295,1295,1295,1163,5156,1156,1156,1114,2113,2108,7108,7108,7108,7108,7108,7108,7108,7108,7108,7108,7107,7107,7106,60,0
      5. Cổ phiếu quỹ-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-9,1-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-18,6-13,5-20,90,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển582,2582,2581,8581,8581,8581,8578,6578,6578,6578,6576,6576,6576,6576,6574,6574,6574,6574,6573,3573,3573,3573,3570,6570,6570,6570,6546,4546,4546,4546,4505,3505,3505,3505,3448,1448,1448,1448,1403,5403,5403,5403,5403,5403,5338,4255,9226,3196,6196,2160,2169,2169,2140,0140,0140,0140,0140,0116,3102,372,40,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,723,638,546,5-6,63,141,956,827,921,447,734,615,913,446,842,326,423,847,425,020,943,372,663,748,047,1108,988,181,763,399,389,866,951,5137,0118,6100,875,1125,185,071,760,828,80,00,00,00,019,10,062,842,418,770,057,037,117,20,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,223,236,932,632,632,655,314,514,514,533,58,48,48,442,30,60,60,625,09,19,132,163,724,024,024,089,524,024,024,082,84,04,84,8118,64,14,14,1100,50,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0———————0,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,40,41,613,9-39,2-29,5-13,542,313,46,914,226,27,55,04,541,725,823,222,415,911,811,28,939,724,023,119,464,157,739,316,585,862,246,718,4114,696,871,024,585,071,760,828,80,00,00,00,0—0,0———————0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.605,01.621,91.629,91.626,91.565,81.544,81.655,71.631,61.551,31.571,51.570,31.550,01.554,21.544,01.586,51.631,11.634,01.651,91.682,51.628,31.533,21.494,31.494,11.500,21.439,41.435,11.486,31.469,41.469,51.456,81.284,31.275,71.279,21.273,91.292,61.300,61.228,21.200,21.177,41.134,2953,0916,8909,9891,4764,3651,7580,9581,0561,3576,9534,4515,0512,3505,6490,3477,4447,4401,5385,8323,00,0
      2. Các khoản tương đương tiền—15,0162,0207,0117,020,085,065,00,00,080,060,05,05,05,05,00,00,00,03,05,00,040,080,070,00,055,018,018,030,74,730,00,00,00,00,080,0141,0225,0175,030,050,080,070,0250,050,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,0900,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,527,023,526,724,728,126,024,824,828,425,134,018,519,519,519,519,519,519,519,519,519,519,519,519,519,58,48,419,58,419,518,58,40,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,0-257,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-4,40,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,914,90,08,061,7103,1100,80,00,00,00,00,00,00,00,021,822,20,036,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,90,011,70,00,00,041,70,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,585,241,214,415,618,017,319,719,50,00,022,20,00,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,10,20,10,20,10,10,40,50,50,40,30,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,07,07,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,016,016,016,016,016,016,020,011,011,011,011,013,020,05,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,0-0,10,00,00,00,20,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,110,610,110,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,07,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,40,40,30,31,21,21,21,21,20,91,01,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,40,40,30,31,21,21,21,21,20,91,01,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MKP

Dữ liệu khác của MKP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (mã MKP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MKP.