Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo MKP
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar
Mekophar Chemical Pharmaceutical Joint Stock Company
25.600
▲ +500 (▲ +1,99%)

Kết quả kinh doanh MKP

Doanh thu và lợi nhuận MKP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 253Q1/2024: 245Q2/2024: 217Q3/2024: 205Q4/2024: 245Q1/2025: 230Q2/2025: 198Q3/2025: 226Q4/2025: 343Q1/2026: 208Q2/2026: 204Q3/2026: 219343Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 19Q1/2024: 14Q2/2024: -7Q3/2024: 7Q4/2024: 29Q1/2025: -13Q2/2025: -16Q3/2025: -10Q4/2025: 53Q1/2026: 2Q2/2026: -1Q3/2026: 053-16Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262190
Q2/2026204-1
Q1/20262082
Q4/202534353
Q3/2025226-10
Q2/2025198-16
Q1/2025230-13
Q4/202424529
Q3/20242057
Q2/2024217-7
Q1/202424514
Q4/202325319

Doanh thu và lợi nhuận MKP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.211Năm 2021: 1.130Năm 2022: 1.192Năm 2023: 905Năm 2024: 920Năm 2025: 9391.211Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 40Năm 2021: 16Năm 2022: 42Năm 2023: 25Năm 2024: 41Năm 2025: 442Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259394
Năm 202492041
Năm 202390525
Năm 20221.19242
Năm 20211.13016
Năm 20201.21140

Báo cáo tài chính gốc MKP theo kỳ

164 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—————

164 tệp báo cáo MKP trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MKP

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MKP.

Kết quả kinh doanh MKP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh939,0919,6904,81.193,21.130,31.211,31.218,71.160,51.367,11.262,01.077,51.146,21.243,01.101,21.045,4895,4647,7597,9546,5469,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,11,10,50,71,53,30,40,21,10,71,30,40,60,60,91,81,02,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)939,0919,6904,71.192,11.129,81.210,51.217,21.157,21.366,71.261,71.076,41.145,51.241,71.100,81.044,8894,7646,8596,0545,5467,2
4. Giá vốn hàng bán691,0671,5637,4843,4920,1952,8930,7893,01.054,7994,7836,9900,0987,1887,7848,5709,6485,0437,2376,7348,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)247,9248,1267,4348,8209,7257,8286,5264,2312,0267,0239,5245,5254,6213,1196,2185,1161,8158,8168,8118,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,966,224,917,514,814,615,011,626,229,418,111,08,91,37,58,65,03,31,30,3
7. Chi phí tài chính30,34,24,917,92,92,22,70,91,21,1-1,212,11,81,76,27,610,63,80,34,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,53,70,60,30,60,00,20,00,00,00,00,50,40,00,00,30,13,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,06,56,315,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng119,8110,4108,6151,477,681,484,179,573,463,859,867,364,852,844,836,536,138,733,521,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp137,2146,3151,7130,2127,0129,1130,873,7117,695,873,269,885,159,555,159,840,241,452,834,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,553,427,166,717,059,684,0128,2152,3151,3125,7107,4111,7100,497,889,879,978,283,459,8
12. Thu nhập khác1,70,518,80,57,41,52,96,91,31,39,7110,11,94,63,42,81,12,12,15,4
13. Chi phí khác0,40,82,52,40,23,40,40,40,40,10,40,60,42,50,20,10,10,20,12,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,3-0,316,3-2,07,2-2,02,56,50,91,19,3109,61,62,03,22,71,02,01,93,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,753,143,364,824,357,786,5134,8153,2152,4135,0216,9113,3102,4100,992,680,980,285,363,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,412,318,223,18,418,022,527,238,732,734,354,939,532,024,021,519,718,522,67,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,412,318,223,18,418,022,527,238,732,734,354,939,532,024,021,519,718,522,67,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,340,825,141,715,939,764,1107,5114,6119,7100,7162,173,770,477,071,061,261,762,856,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,340,825,141,715,939,764,1107,5114,6119,7100,7162,173,770,477,071,061,261,762,856,3

Kết quả kinh doanh MKP theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 2/2006 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 2/2006
3. Doanh thu thuần (1)-(2)219,0203,9207,9342,8226,3197,5229,7244,8204,9216,5245,3253,2208,4207,1236,0323,9251,2188,6428,5306,2304,8254,7264,1311,7255,5239,0404,4332,5306,0307,4271,4299,7261,2301,7294,7378,2327,2355,7305,6340,2302,1311,3308,1248,9283,4259,3259,4242,6264,9233,4222,4174,1201,8156,2158,2130,60,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,0-1,52,164,6-9,7-16,0-13,536,29,7-9,117,829,48,80,65,625,610,21,028,07,03,32,811,223,25,74,624,39,928,226,421,528,325,635,424,128,444,356,630,541,518,940,136,825,422,425,629,523,421,124,725,021,520,525,021,513,90,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,0-0,30,511,60,00,00,07,43,2-1,73,610,76,40,01,19,87,50,25,63,02,70,62,27,54,70,94,93,510,33,65,04,610,27,15,710,711,910,16,08,68,08,27,46,48,85,15,94,78,14,95,14,37,65,04,32,80,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,0-1,21,653,1-9,7-16,0-13,528,96,5-7,414,218,72,50,54,515,92,60,822,44,00,62,28,915,61,03,619,46,417,922,816,523,615,428,318,417,832,446,424,532,911,032,029,519,113,620,523,618,713,019,819,817,212,920,017,211,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,0-1,21,653,1-9,7-16,0-13,528,96,5-7,414,218,72,50,54,515,92,60,822,44,00,62,28,915,61,03,619,46,417,922,816,523,615,428,318,417,832,446,424,532,911,032,029,519,113,620,523,618,713,019,819,817,212,920,017,211,10,0
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh—204,0207,9342,8226,3197,6229,7244,8204,9216,5245,3253,2208,4207,1236,1324,2251,7188,7428,6306,6304,8254,8264,1311,7255,5239,7404,5332,6306,8307,8271,5302,7261,3301,8294,7378,3327,3355,8305,6340,2302,1311,4308,2249,1283,5259,4259,7242,7265,0233,6222,6174,1201,8156,3158,7131,00,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,40,50,10,10,40,00,00,00,00,00,60,00,10,90,40,13,00,10,20,00,20,10,20,00,00,00,10,00,10,10,10,30,10,00,30,30,00,00,00,40,30,0
4. Giá vốn hàng bán—142,0151,9210,0178,4147,1176,4179,1160,2145,1166,6174,8149,0148,1165,5233,6181,5130,6289,8244,1260,8209,1206,1234,8202,2181,2327,9256,0227,9239,5207,2230,0202,7235,9224,5272,1258,9277,2246,4262,6242,7245,6243,9202,1229,5212,8209,1197,1213,7188,1175,8131,9152,8116,1117,398,80,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—61,956,0132,847,950,453,365,744,771,478,778,459,459,070,590,369,757,9138,762,144,045,658,077,053,357,976,576,578,067,964,269,758,565,870,2106,068,478,459,277,759,365,864,346,853,946,550,345,551,245,246,642,149,040,140,931,80,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính—4,72,13,36,63,11,338,125,91,70,414,37,32,21,28,11,04,63,85,21,45,13,17,81,84,40,57,70,46,70,20,80,110,60,11,89,38,27,011,81,410,35,90,10,12,12,70,35,72,8-1,41,42,42,10,10,30,0
7. Chi phí tài chính—0,80,20,50,61,30,40,90,026,31,41,01,01,81,24,12,67,24,11,40,50,60,40,90,20,70,40,40,41,70,2-1,10,70,70,50,40,20,50,10,00,20,30,10,53,20,30,10,31,52,01,72,33,42,92,51,70,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,51,01,40,80,30,20,10,10,10,10,10,10,10,10,30,1-1,30,40,40,40,20,00,00,00,00,00,00,00,10,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,52,93,41,6-2,72,26,70,0-3,69,96,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—30,123,436,926,625,431,026,325,432,426,228,021,927,031,735,325,520,869,923,114,519,020,923,117,619,121,725,521,519,118,022,918,417,021,221,419,417,515,218,816,013,715,311,414,010,310,89,811,38,48,97,813,07,28,97,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—37,232,435,237,142,937,040,435,623,033,850,534,231,834,233,232,831,440,743,027,028,328,738,231,835,230,841,031,431,027,422,916,329,925,554,323,918,720,730,125,722,018,010,616,013,212,613,224,612,011,312,012,19,78,79,60,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—-1,42,163,5-9,7-16,0-13,836,39,5-8,617,713,29,70,54,725,89,83,227,9-0,23,32,811,122,65,57,324,28,828,126,220,323,125,435,523,028,244,156,530,040,618,940,136,824,520,924,829,522,519,425,623,221,423,022,420,913,70,0
12. Thu nhập khác—0,00,01,20,10,00,30,20,20,00,017,80,00,01,00,00,40,00,17,30,00,00,10,60,40,20,31,30,10,41,15,40,30,11,10,50,30,10,51,00,10,10,10,91,70,80,00,91,7-0,91,80,2-2,42,70,70,20,0
13. Chi phí khác—0,10,10,10,10,00,00,3-0,00,40,01,60,90,00,10,10,02,30,00,20,00,00,00,10,23,00,20,20,00,20,00,20,00,10,10,20,20,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)—-0,1-0,11,1-0,0-0,00,3-0,00,2-0,40,016,2-0,90,00,9-0,10,4-2,30,17,2-0,0-0,00,10,60,2-2,70,01,10,10,21,15,20,3-0,01,10,30,10,10,50,90,10,10,10,91,50,80,00,91,7-0,91,80,2-2,52,70,60,10,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—-0,30,511,60,00,00,07,43,2-1,73,610,76,40,01,19,87,50,25,63,02,70,62,27,54,70,94,93,510,33,65,04,610,27,15,710,711,910,16,08,68,08,27,46,48,85,15,94,78,14,95,14,37,65,04,32,80,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MKP

Dữ liệu khác của MKP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar (mã MKP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 939 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, giảm 89,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 219 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.