Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo MML
CTCP Masan MeatLife
Masan MeatLife Corporation
25.900
▼ −100 (▼ −0,38%)

Kết quả kinh doanh MML

Doanh thu và lợi nhuận MML theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.778Q1/2024: 1.720Q2/2024: 1.790Q3/2024: 1.936Q4/2024: 2.204Q1/2025: 2.070Q2/2025: 2.340Q3/2025: 2.384Q4/2025: 2.437Q1/2026: 2.479Q2/2026: 2.683Q3/2026: 2.6462.683Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -106Q1/2024: -47Q2/2024: -32Q3/2024: 20Q4/2024: 85Q1/2025: 116Q2/2025: 249Q3/2025: 101Q4/2025: 153Q1/2026: 147Q2/2026: 191Q3/2026: 98249-106Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.64698
Q2/20262.683191
Q1/20262.479147
Q4/20252.437153
Q3/20252.384101
Q2/20252.340249
Q1/20252.070116
Q4/20242.20485
Q3/20241.93620
Q2/20241.790-32
Q1/20241.720-47
Q4/20231.778-106

Doanh thu và lợi nhuận MML theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 16.119Năm 2021: 18.891Năm 2022: 4.785Năm 2023: 6.984Năm 2024: 7.650Năm 2025: 9.23018.891Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 492Năm 2021: 1.254Năm 2022: -234Năm 2023: -540Năm 2024: 25Năm 2025: 6191.254-540Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259.230619
Năm 20247.65025
Năm 20236.984-540
Năm 20224.785-234
Năm 202118.8911.254
Năm 202016.119492

Báo cáo tài chính gốc MML theo kỳ

182 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019————

182 tệp báo cáo MML trên HNX từ năm 2019, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MML

7 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MML.

Kết quả kinh doanh MML theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9.571,47.820,67.036,64.821,919.795,017.038,114.574,914.832,719.668,825.958,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu341,3170,952,137,3904,1919,1776,1855,9978,31.535,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9.230,17.649,76.984,44.784,618.890,916.119,013.798,813.976,918.690,524.422,7
4. Giá vốn hàng bán6.648,65.688,05.931,84.440,316.587,613.394,411.533,111.879,914.699,319.142,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.581,51.961,71.052,6344,22.303,32.724,62.265,62.097,03.991,25.280,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính467,2245,8224,3633,21.520,6109,476,667,9191,2239,2
7. Chi phí tài chính348,2401,8526,6409,6545,3508,0364,2310,2508,6572,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay327,6376,5507,8396,1464,5423,8285,0235,4491,4558,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,01,80,00,410,09,714,01,93,5
9. Chi phí bán hàng1.777,81.427,7969,8438,8901,6932,5680,7774,71.916,42.159,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp295,3366,2307,0361,4753,5719,1797,3767,7804,9674,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)627,411,7-524,7-232,41.624,0684,3509,7326,2954,42.116,0
12. Thu nhập khác1,318,710,27,394,418,893,611,913,4178,4
13. Chi phí khác5,07,727,310,919,722,835,42,311,68,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,611,0-17,0-3,774,7-4,058,29,71,7170,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)623,722,7-541,8-236,01.698,6680,3567,9335,9956,22.286,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,614,210,6-1,0172,2215,7235,7115,2183,8434,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,8-16,8-12,5-1,3272,8-27,5-37,5-11,5-24,6-118,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,8-2,6-1,9-2,3445,0188,1198,2103,7159,2316,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)619,025,3-539,9-233,81.253,7492,2369,7232,2797,01.970,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát55,9-1,7-154,3-88,5-77,1228,9254,4136,6167,9431,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)563,027,0-385,5-145,31.330,8263,3115,395,6629,01.538,2

Kết quả kinh doanh MML theo quý

tỉ đồng

32 kỳ, Quý 3/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 3/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.740,52.772,62.560,22.526,52.481,02.428,02.136,02.341,81.946,31.799,31.733,21.793,71.916,21.716,31.610,41.581,21.292,01.008,1940,63.933,35.182,05.773,04.932,34.995,24.454,93.998,73.589,33.908,13.547,03.752,13.367,63.535,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu95,089,681,289,996,988,366,2137,810,68,813,616,012,713,210,228,61,1-1,59,1206,9261,7245,2228,3288,2245,2193,6192,1213,1184,4202,9175,8194,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.645,62.683,12.479,02.436,62.384,12.339,72.069,82.204,01.935,71.790,51.719,61.777,71.903,51.703,11.600,21.552,71.290,91.009,6931,43.726,44.920,35.527,84.704,14.707,04.209,73.805,13.397,33.695,03.362,73.549,23.191,83.341,4
4. Giá vốn hàng bán1.919,81.916,21.757,51.721,11.727,71.701,31.498,51.588,01.417,91.362,71.319,31.459,61.550,31.509,31.412,71.446,01.163,9955,0875,53.391,14.264,24.889,64.033,23.936,03.454,63.169,12.834,73.140,52.795,52.911,62.685,62.869,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)725,8766,9721,5715,4656,4638,3571,3615,9517,8427,7400,3318,1353,2193,8187,5106,7127,054,656,0335,4656,1638,2670,8771,0755,1636,0562,6554,6567,1637,7506,2472,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,750,344,946,145,4233,2142,561,863,160,360,638,060,462,763,164,690,717,1460,81.418,333,836,332,334,428,025,321,720,920,617,517,711,2
7. Chi phí tài chính86,287,583,484,686,988,788,098,096,899,0108,0119,0133,0143,4131,1115,2100,9100,093,5185,9129,3130,6124,5131,2122,2129,1125,6110,888,684,880,082,9
9. Chi phí bán hàng537,5449,7459,1491,0415,0450,0421,7395,4380,6337,4314,4245,7261,1235,4227,6116,9123,4104,793,8190,8233,8237,8208,7227,7243,2248,2213,4240,6156,9120,4162,8158,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp85,180,878,825,797,283,988,4107,392,084,982,090,991,565,758,9106,891,477,985,3166,4201,3195,8185,0179,3168,7172,1199,0184,8201,3193,9217,4192,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)66,7199,3145,2160,1102,7248,9115,777,111,4-33,3-43,5-107,1-70,8-179,8-167,0-167,7-98,0-210,9244,21.209,7126,7110,3185,0266,0259,7112,546,239,1151,3255,863,549,3
12. Thu nhập khác31,79,811,40,30,20,40,50,716,50,41,14,01,34,10,81,10,90,74,56,80,985,51,18,41,55,63,390,91,40,80,62,4
13. Chi phí khác0,31,20,02,51,30,80,41,32,42,02,02,717,06,31,22,40,91,85,93,45,15,65,77,75,44,45,319,614,50,60,71,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)31,48,711,4-2,2-1,2-0,40,1-0,614,0-1,5-0,91,3-15,7-2,3-0,4-1,30,0-1,1-1,33,5-4,279,9-4,50,7-3,91,2-2,071,3-13,20,2-0,11,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)98,2207,9156,5157,9101,5248,5115,876,525,5-34,8-44,4-105,8-86,5-182,0-167,4-168,9-97,9-212,0242,81.213,2122,5190,1180,5266,6255,8113,744,2110,4138,1256,063,450,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,718,110,68,81,31,11,3-2,56,64,45,74,05,9-1,42,2-0,90,00,0-0,044,438,951,737,260,561,453,740,070,056,667,541,727,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,2-1,2-1,2-4,0-1,3-1,3-1,2-6,3-0,7-6,9-3,0-3,4-6,6-1,3-1,22,4-1,2-1,3-1,3286,1-6,7-3,8-2,77,3-13,9-11,1-9,8-5,3-8,6-10,3-13,3-6,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,617,09,44,70,1-0,20,1-8,85,9-2,52,70,6-0,7-2,70,91,5-1,2-1,3-1,3330,432,247,834,567,847,542,630,264,648,057,228,420,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,6191,0147,1153,2101,5248,7115,785,319,5-32,3-47,2-106,4-85,8-179,3-168,3-170,4-96,8-210,7244,1882,790,3142,3146,0198,8208,371,114,045,890,1198,835,029,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát14,135,226,027,923,45,4-0,8-13,517,5-1,3-4,4-38,6-14,1-54,6-47,1-27,8-2,8-28,3-29,6-47,4-29,4-9,78,564,766,152,845,283,160,067,443,929,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)83,5155,8121,1125,378,1243,2116,498,82,0-31,0-42,8-67,9-71,7-124,7-121,2-142,6-94,0-182,5273,8930,2119,7152,0137,6134,1142,218,3-31,3-37,330,2131,4-8,9-0,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—86,479,178,982,183,683,188,391,693,9102,7113,7128,0138,5127,7110,497,996,691,2166,9111,7106,5104,4106,2103,3104,1110,191,768,963,965,659,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,71,28,20,00,00,00,00,0-0,91,10,10,1-1,210,80,4-0,1-0,210,3-0,2-0,30,0

Báo cáo khác của MML

Dữ liệu khác của MML

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Masan MeatLife (mã MML): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 9.230 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 619 tỉ đồng, tăng 2.342,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.646 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 98 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.