Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo MML
CTCP Masan MeatLife
Masan MeatLife Corporation
26.200
▲ +100 (▲ +0,38%)

Room ngoại MML: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài MML theo thời gian

343 ngày
0,95%1,29%1,63%1,97%2,31%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.486.076 cổ phiếu MML, tương đương 1,30% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 340.623.353 cổ phiếu (98,70% vốn), khoảng 8.924 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,22% (8-3-2022), thấp nhất 1,04% (18-11-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu MML theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,27%1,30%▲ +0,03 điểm %100.600
1 tháng28-8-20261,22%1,30%▲ +0,08 điểm %284.500
3 tháng3-7-20261,17%1,30%▲ +0,13 điểm %489.498
1 năm2-10-20251,11%1,30%▲ +0,19 điểm %706.717
3 năm8-3-20222,22%1,30%▼ −0,92 điểm %-2.761.953

Sở hữu nước ngoài MML cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,30%▲ +0,00 điểm %4.486.076100%340.623.353
9-20261,29%▲ +0,08 điểm %4.468.976100%340.640.453
8-20261,22%▲ +0,03 điểm %4.201.576100%340.907.853
7-20261,19%▲ +0,01 điểm %4.106.978100%341.002.451
6-20261,18%▲ +0,01 điểm %4.000.178100%336.316.680
5-20261,17%▲ +0,02 điểm %3.979.573100%336.337.285
4-20261,15%▲ +0,01 điểm %3.897.673100%336.419.185
3-20261,13%▲ +0,03 điểm %3.849.274100%336.467.584
2-20261,10%▼ −0,06 điểm %3.743.874100%336.572.984
1-20261,17%▲ +0,00 điểm %3.965.059100%336.351.799
12-20251,16%▲ +0,08 điểm %3.957.660100%336.359.198
11-20251,08%▲ +0,04 điểm %3.688.359100%336.628.499
10-20251,04%▼ −0,07 điểm %3.556.259100%336.760.599
9-20251,11%▼ −0,04 điểm %3.779.359100%336.537.499
8-20251,15%▼ −0,03 điểm %3.778.760100%325.273.833
7-20251,17%▼ −0,19 điểm %3.862.356100%325.190.237
6-20251,37%▼ −0,63 điểm %4.498.356100%324.554.237
5-20252,00%▼ −0,22 điểm %6.573.356100%322.479.237
3-20222,22%▲ +0,02 điểm %7.248.029100%319.740.418
2-20222,20%—7.188.679100%319.799.768

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.486.076+5.0001,30%340.623.353
1-10-20264.481.076+12.1001,30%340.628.353
30-9-20264.468.976+27.0001,29%340.640.453
29-9-20264.441.976+20.3001,29%340.667.453
28-9-20264.421.676+36.2001,28%340.687.753
25-9-20264.385.476+8.5001,27%340.723.953
24-9-20264.376.976+79.2001,27%340.732.453
23-9-20264.297.776+18.4001,25%340.811.653
22-9-20264.279.37601,24%340.830.053
21-9-20264.279.376+10.2001,24%340.830.053
18-9-20264.269.176+6.3001,24%340.840.253
17-9-20264.262.876+2.8001,24%340.846.553
16-9-20264.260.076+15.6001,23%340.849.353
15-9-20264.244.476+4001,23%340.864.953
14-9-20264.244.076+5.0001,23%340.865.353
11-9-20264.239.076+10.0001,23%340.870.353
10-9-20264.229.076+5.4001,23%340.880.353
9-9-20264.223.676+17.1001,22%340.885.753
8-9-20264.206.57601,22%340.902.853
7-9-20264.206.576+3001,22%340.902.853
4-9-20264.206.276+1001,22%340.903.153
3-9-20264.206.176+4.6001,22%340.903.253
28-8-20264.201.576+9.1001,22%340.907.853
27-8-20264.192.47601,21%340.916.953
26-8-20264.192.476+2.2001,21%340.916.953
25-8-20264.190.276+2.6001,21%340.919.153
24-8-20264.187.676+2001,21%340.921.753
21-8-20264.187.476+3001,21%340.921.953
20-8-20264.187.17601,21%340.922.253
19-8-20264.187.176—1,21%340.922.253

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của MML