Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo MST
CTCP Đầu tư MST
MST Investment Joint Stock Company
8.900
▼ −300 (▼ −3,26%)

Cân đối kế toán MST

Cân đối kế toán MST theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.934,9894,3203,3291,21.038,1996,7156,896,4116,169,996,025,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền147,03,21,63,628,06,53,82,28,76,310,10,1
      1. Tiền3,53,21,63,614,06,53,82,25,72,82,10,1
      2. Các khoản tương đương tiền143,50,00,00,014,00,00,00,03,03,58,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn493,231,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn493,231,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.186,7857,9195,4267,1956,0876,964,268,565,244,164,513,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,010,533,719,09,5253,29,419,935,023,136,111,3
      2. Trả trước cho người bán347,2410,026,7107,2505,9556,06,440,58,56,18,91,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,014,012,013,535,36,53,88,016,49,07,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác848,9448,9151,1127,3405,461,244,60,15,35,912,40,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,4-25,6-28,30,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho102,81,46,220,552,6111,588,025,641,219,521,412,3
      1. Hàng tồn kho102,81,46,220,552,6111,588,025,641,219,521,412,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,20,70,10,01,51,70,80,01,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,00,00,00,20,10,10,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,80,00,10,01,31,60,60,01,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.266,5856,21.015,61.010,4735,9582,2651,4185,0133,5136,6139,39,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn410,00,0120,0325,8286,6402,5486,639,555,055,055,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn410,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,0120,0325,8286,6402,6486,639,555,055,055,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,40,50,74,213,06,13,00,10,21,33,96,2
      1. Tài sản cố định hữu hình0,40,50,74,213,06,13,00,10,21,33,96,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,03,13,10,00,033,333,333,33,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,03,13,10,00,033,333,333,33,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn849,8855,7894,9680,2372,9104,087,5145,245,047,047,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh505,6505,6550,6521,1372,999,887,5145,245,047,047,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn350,4350,4357,6159,20,04,20,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,2-0,3-13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,30,00,00,160,466,674,30,20,00,00,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,30,00,00,11,50,10,20,20,00,00,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,058,966,474,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.201,41.750,61.219,01.301,51.774,01.578,9808,2281,4249,6206,5235,335,6
  A. Nợ phải trả2.030,3901,9387,1467,5936,41.067,2324,068,343,78,945,722,8
    I. Nợ ngắn hạn689,6781,6266,8466,3933,31.064,4322,668,343,78,945,722,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn488,9181,34,2191,3310,3702,31,50,00,03,96,910,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn110,4154,9151,084,2245,5213,382,059,640,23,725,13,0
      4. Người mua trả tiền trước16,620,954,6137,7228,1101,2224,41,30,20,34,45,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,428,725,913,115,04,25,86,52,00,29,23,3
      6. Phải trả người lao động0,20,10,10,10,50,70,60,10,00,10,10,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,230,121,64,96,73,40,00,00,00,00,00,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác24,9365,69,335,2127,139,38,40,81,20,60,00,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.340,7120,3120,31,13,12,81,40,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.340,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,2120,3120,31,13,12,10,30,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,71,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.171,1848,7831,8834,1837,6511,8484,3213,1205,9197,6189,612,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.171,1848,7831,8834,1837,6511,8484,3213,1205,9197,6189,612,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.136,0760,0760,0681,4681,4355,2355,2205,2180,0180,0180,010,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối35,188,671,8152,580,348,021,17,925,917,69,62,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,371,53,580,24,021,18,30,417,69,62,80,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này22,817,168,372,376,326,912,87,58,38,16,82,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,175,9108,6108,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.201,41.750,61.219,01.301,51.774,01.578,9808,2281,4249,6206,5235,335,6

Cân đối kế toán MST theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.830,12.503,72.188,82.504,32.314,21.955,01.613,6946,3315,1249,3611,7374,1537,8341,3284,6291,3692,3714,31.057,8771,91.485,21.531,51.077,21.259,9502,8144,7144,2174,3215,499,0108,196,4119,9147,595,9116,1116,776,471,869,972,476,970,996,025,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,48,08,1147,08,45,24,63,21,41,81,91,712,21,81,02,43,55,034,014,025,1222,18,96,56,81,52,93,35,34,16,52,23,02,73,88,73,12,51,16,32,911,36,010,10,1
      1. Tiền5,48,08,13,58,45,24,63,21,41,81,91,712,21,81,02,43,55,016,014,025,1132,18,96,56,81,52,93,35,34,16,52,23,02,73,85,73,12,51,12,82,93,36,02,10,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,0143,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,00,00,089,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,03,50,08,00,08,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng140,9120,011,076,77,07,743,510,527,650,159,431,644,126,318,948,777,83,06,714,8525,5463,9362,9253,20,63,24,78,814,114,123,319,964,636,529,535,056,121,619,623,119,123,829,136,111,3
      2. Trả trước cho người bán449,7560,6465,0821,3809,8805,4641,2410,0116,967,064,925,411,115,463,0107,2337,4426,8488,6506,0576,2567,2569,5556,019,36,96,242,387,737,744,140,515,512,012,08,56,46,49,76,19,19,57,18,91,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.107,21.038,9949,9294,8279,4325,3417,4328,9169,6140,9500,1129,6243,6355,1117,196,8240,6199,6428,5131,7158,897,963,9312,610,334,635,768,755,09,20,50,11,451,76,95,310,65,15,05,98,04,76,512,40,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,6-25,3-25,3-25,3-30,9-6,9-65,40,00,00,00,0-0,20,00,0-0,10,00,0378,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho839,5293,0166,799,459,527,613,11,47,12,46,66,218,17,757,720,529,231,076,154,191,089,862,1123,483,884,683,646,544,525,225,625,625,425,524,641,225,025,327,519,525,324,519,121,412,3
      1. Hàng tồn kho839,5293,0166,799,459,527,613,11,47,12,46,66,218,17,757,720,529,231,076,154,191,089,862,1123,483,884,683,646,544,525,225,625,625,425,524,641,225,025,327,519,525,324,519,121,412,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,514,210,25,21,81,41,30,72,62,40,00,11,10,44,30,23,94,04,22,03,12,23,51,63,33,53,80,90,80,80,00,00,00,20,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,50,40,20,10,20,10,00,00,00,00,00,10,00,10,20,30,10,91,20,00,00,10,00,00,00,10,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,913,49,54,81,30,90,90,00,00,10,00,11,00,44,20,03,53,93,20,83,12,23,41,63,33,53,70,60,40,80,00,00,00,10,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,30,30,30,30,30,72,62,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.261,11.260,71.266,1682,8684,1856,2856,2804,3993,11.033,51.015,6847,6804,01.004,21.030,21.014,3877,3872,8788,81.011,6827,7593,0578,8323,9339,6688,7693,1631,9537,6330,0330,0185,0184,885,1133,4133,5135,6135,8136,3136,6138,4138,4138,8139,39,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn577,00,0410,00,00,00,00,0120,0120,0120,0120,0139,5120,0120,1345,8325,8345,7346,4330,9549,8508,4407,1399,6145,6139,9486,5486,6139,5392,1139,5139,50,00,00,00,055,055,055,055,055,055,055,055,055,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn577,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,20,30,30,40,40,50,50,50,60,60,70,70,83,94,04,24,44,612,513,010,87,88,26,16,46,77,03,03,10,00,00,10,10,10,20,20,30,51,11,33,03,03,53,96,2
      1. Tài sản cố định hữu hình0,20,30,30,40,40,50,50,50,60,60,70,70,83,94,04,24,44,612,513,010,87,88,26,16,46,77,03,03,10,00,00,10,10,10,20,20,30,51,11,33,03,03,53,96,2
      - Nguyên giá4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn678,61.254,8849,8676,1683,7855,7855,7683,7872,5912,9894,9707,4683,3880,2680,4684,1527,0521,6383,9385,2243,0110,7103,1101,987,587,587,5312,159,4190,2190,2184,7184,785,0100,045,047,047,047,047,047,047,047,047,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh333,6333,6505,6333,6333,6505,6505,6333,6505,6550,6550,6550,6524,1522,8521,2525,0527,0521,6383,9380,5238,3106,599,1100,187,587,587,559,459,4190,2190,2145,2145,285,045,045,047,047,047,047,047,047,047,047,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn351,1350,4350,4350,4350,4350,4350,4350,4378,4375,6357,6159,3159,2357,4159,2159,20,00,00,04,74,74,24,20,00,00,00,0252,60,00,00,039,539,50,055,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,2-6,2-6,2-7,9-0,3-0,3-0,3-0,3-11,6-13,4-13,4-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,21,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,35,66,06,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,258,460,662,564,464,770,3105,8108,075,5177,382,90,30,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,35,66,06,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,21,51,71,71,70,23,837,537,71,48,48,40,30,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.091,23.764,53.454,93.187,12.998,32.811,12.469,81.750,61.308,21.282,91.627,21.221,71.341,81.345,51.314,81.305,61.569,61.587,11.846,61.783,62.312,92.124,51.656,01.583,8842,4833,4837,3806,2753,0429,1438,1281,4304,7232,6229,3249,6252,3212,2208,2206,5210,8215,3209,6235,335,6
  A. Nợ phải trả2.893,12.577,12.276,32.017,32.133,81.951,81.613,9901,9464,6444,5792,1382,5444,9460,0480,3466,8734,3764,8988,0936,41.493,81.321,81.137,31.074,5357,6348,9350,5318,3273,161,472,568,393,125,022,843,747,712,59,98,914,721,217,845,722,8
    I. Nợ ngắn hạn773,3966,0874,2661,7936,0764,21.493,6781,6344,3324,1671,7262,5324,6339,2479,2465,0732,3763,2985,1932,41.490,21.318,01.133,7370,3353,2345,0346,1317,7272,561,472,568,393,125,022,843,747,712,59,98,914,721,217,845,722,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn487,8490,1664,1488,9732,7513,8255,0181,390,651,74,24,611,842,3172,8190,8180,8156,3321,7311,21.005,3932,9703,21,21,52,21,71,30,00,00,00,00,00,00,00,01,03,03,93,96,96,96,96,910,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn200,1250,8119,6101,2121,3146,2186,4154,9182,4192,2222,6151,0148,3145,7113,085,0100,9118,7199,6245,5193,9141,2248,2213,3113,1119,7117,780,578,746,958,859,634,921,618,740,242,96,54,53,75,18,13,625,13,0
      4. Người mua trả tiền trước10,511,719,916,628,248,822,120,917,029,523,051,293,679,0140,4136,1401,1400,0251,2228,1197,3152,3104,3101,2217,6211,9215,7223,2137,27,85,91,354,60,00,20,20,31,00,60,32,04,86,74,45,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,115,520,323,128,329,129,828,723,625,626,423,723,023,512,411,610,411,38,214,412,912,76,74,31,72,42,46,46,75,92,96,52,72,52,82,12,30,90,50,20,51,00,69,23,3
      6. Phải trả người lao động0,30,20,20,20,30,10,30,10,10,10,00,10,10,10,00,10,00,00,10,10,20,10,10,70,10,30,40,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,20,10,20,40,10,10,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,493,025,125,224,425,524,130,125,820,415,922,620,417,78,54,98,54,510,15,32,20,01,23,40,00,00,00,00,00,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác33,1104,624,96,50,90,7976,0365,64,74,8379,79,327,430,832,236,630,672,4194,2127,778,478,770,046,219,38,68,26,149,90,60,60,80,80,91,01,21,21,10,20,60,00,00,00,00,8
    II. Nợ dài hạn2.119,71.611,11.402,11.355,71.197,71.187,7120,2120,3120,3120,3120,3119,9120,3120,81,01,82,01,62,94,03,63,83,6704,24,43,84,50,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2.013,51.530,51.402,01.355,51.197,51.187,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn106,280,60,10,20,20,2120,2120,3120,3120,3120,3119,9120,3120,71,01,82,01,62,93,32,93,12,9703,23,32,83,40,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.198,11.187,41.178,71.169,8864,6859,3855,9848,7843,6838,4835,1839,3896,9885,5834,5838,7835,4822,2858,6847,1819,1802,8518,7509,3484,8484,5486,7487,9479,9367,6365,6213,1211,6207,6206,5205,8204,6199,7198,3197,6196,1194,2191,8189,612,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.198,11.187,41.178,71.169,8864,6859,3855,9848,7843,6838,4835,1839,3896,9885,5834,5838,7835,4822,2858,6847,1819,1802,8518,7509,3484,8484,5486,7487,9479,9367,6365,6213,1211,6207,6206,5205,8204,6199,7198,3197,6196,1194,2191,8189,612,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.136,01.136,01.136,01.136,0836,0760,0760,0760,0760,0760,0760,0760,0760,0681,4681,4681,4681,4681,4681,4681,4655,2655,2355,2355,2355,2355,2355,2355,2355,2355,2355,2205,2180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,010,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,151,342,633,728,599,395,988,683,578,475,179,2136,8204,0153,0157,2153,8140,7101,289,988,572,254,945,521,321,123,321,413,012,410,47,931,627,626,525,824,619,718,317,616,114,211,89,62,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước51,335,135,112,312,688,688,671,578,471,871,83,5125,4152,5152,579,680,280,279,63,343,343,348,021,121,121,021,17,68,57,67,90,425,625,625,924,617,617,617,69,69,69,69,62,80,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,716,27,521,415,910,67,317,15,26,63,375,711,451,50,577,673,660,521,686,645,228,96,924,40,20,12,213,84,54,92,57,56,02,00,61,27,02,00,68,16,54,62,26,82,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.091,23.764,53.454,93.187,12.998,32.811,12.469,81.750,61.308,21.282,91.627,21.221,71.341,81.345,51.314,81.305,61.569,61.587,11.846,61.783,62.312,92.124,51.656,01.583,8842,4833,4837,3806,2753,0429,1438,1281,4304,7232,6229,3249,6252,3212,2208,2206,5210,8215,3209,6235,335,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—494,4603,5665,2753,7387,995,0203,05,00,00,0206,3198,30,09,00,00,00,00,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0198,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—494,4603,5665,2753,7387,995,0203,05,00,00,08,0—0,09,00,00,00,00,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—1.694,11.400,31.587,41.490,81.533,01.499,7737,9298,9242,8603,2159,8308,2331,4212,5268,2655,8674,4943,5687,91.366,01.217,41.002,71.128,3408,855,053,9123,6164,868,975,968,591,5119,167,465,288,648,643,344,144,241,145,764,513,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,0420,0420,0420,0423,014,010,010,14,14,016,30,013,515,50,045,020,035,3105,588,56,56,50,010,37,33,88,08,08,08,010,018,918,916,415,515,59,09,08,03,03,07,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,0410,00,00,00,00,0120,0120,0120,0120,0141,5169,5120,1345,8325,8345,7346,4330,9549,9508,5407,1399,7145,6139,9486,5486,6139,5392,1139,5139,50,00,00,00,055,055,055,055,055,055,055,055,055,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-49,50,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,333,333,333,333,333,333,333,333,333,33,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,333,333,333,333,333,333,333,333,333,33,4
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—577,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,058,960,862,764,566,468,370,274,074,974,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,71,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,175,975,875,575,3108,6108,6108,3108,2108,2111,3111,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————

Báo cáo khác của MST

Dữ liệu khác của MST

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư MST (mã MST), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MST.