Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo NT2
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
PetroVietnam Power Nhon Trach 2 Joint Stock Company
24.200
▼ −150 (▼ −0,62%)
nghỉ trưa · 12:04:50

Kết quả kinh doanh NT2

Doanh thu và lợi nhuận NT2 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.201Q1/2024: 262Q2/2024: 2.186Q3/2024: 1.712Q4/2024: 1.792Q1/2025: 1.427Q2/2025: 2.081Q3/2025: 1.928Q4/2025: 2.367Q1/2026: 2.172Q2/2026: 2.825Q3/2026: 2.8072.825Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 240Q1/2024: -158Q2/2024: 122Q3/2024: 44Q4/2024: 64Q1/2025: 37Q2/2025: 326Q3/2025: 214Q4/2025: 422Q1/2026: 180Q2/2026: 308Q3/2026: 419422-158Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.807419
Q2/20262.825308
Q1/20262.172180
Q4/20252.367422
Q3/20251.928214
Q2/20252.081326
Q1/20251.42737
Q4/20241.79264
Q3/20241.71244
Q2/20242.186122
Q1/2024262-158
Q4/20231.201240

Doanh thu và lợi nhuận NT2 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.082Năm 2021: 6.150Năm 2022: 8.788Năm 2023: 6.386Năm 2024: 5.944Năm 2025: 7.9588.788Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 625Năm 2021: 534Năm 2022: 883Năm 2023: 473Năm 2024: 83Năm 2025: 1.1301.130Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.9581.130
Năm 20245.94483
Năm 20236.386473
Năm 20228.788883
Năm 20216.150534
Năm 20206.082625

Báo cáo tài chính gốc NT2 theo kỳ

74 tệp

74 tệp báo cáo NT2 trên HOSE từ năm 2013, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NT2

12 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NT2.

Kết quả kinh doanh NT2 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.958,25.943,76.385,98.787,76.149,66.082,27.653,77.669,76.761,17.983,36.729,47.064,95.881,05.450,7952,00,00,00,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.958,25.943,76.385,98.787,76.149,66.082,27.653,77.669,76.761,17.983,36.729,47.064,95.881,05.450,7952,00,00,00,0
4. Giá vốn hàng bán6.710,45.892,25.875,67.706,25.473,85.187,56.679,36.654,55.368,46.631,85.087,75.413,35.074,24.820,1853,20,00,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.247,851,5510,31.081,5675,8894,8974,41.015,31.392,71.351,51.641,81.651,7806,8630,698,80,00,00,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính170,499,9106,824,417,717,647,873,363,0103,265,0450,553,095,4180,083,0178,682,8
7. Chi phí tài chính66,438,734,517,852,0160,2168,2192,5489,6249,0359,4437,2786,6658,4214,10,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay64,734,933,815,420,338,387,8104,8120,3156,0183,3219,4266,4353,670,90,00,082,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,20,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp84,981,269,0131,482,985,086,8101,4113,956,8146,274,765,853,941,440,813,711,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.266,931,6513,7956,7558,6667,1767,2794,7852,21.148,81.201,01.590,07,113,523,442,2164,971,0
12. Thu nhập khác4,273,22,41,28,30,739,330,91,50,81,32,41,328,30,00,00,00,0
13. Chi phí khác3,20,92,414,91,04,59,21,80,21,30,51,50,234,25,30,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,172,3-0,1-13,77,2-3,830,229,11,3-0,60,80,91,1-5,8-5,30,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.268,0104,0513,6943,0565,8663,3797,4823,8853,41.148,21.201,81.591,08,27,718,142,2164,971,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành137,721,140,545,042,738,047,240,543,062,961,10,00,00,02,710,629,116,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,014,6-10,70,0-3,91,20,0-0,3-0,90,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)137,721,140,559,632,138,043,241,743,062,760,20,00,00,02,710,629,116,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.130,382,9473,1883,4533,8625,2754,2782,2810,41.085,51.141,61.591,08,27,715,431,6135,854,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.130,382,9473,1883,4533,8625,2754,2782,2810,41.085,51.141,61.591,08,27,715,431,6135,854,3

Kết quả kinh doanh NT2 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 1/2012Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.807,22.824,52.171,72.367,31.928,22.081,31.426,71.791,81.711,82.186,1261,91.200,5816,42.182,82.182,91.924,92.168,32.688,02.006,51.634,61.249,61.615,71.649,71.330,81.152,61.875,51.723,41.893,31.745,52.125,91.888,92.019,01.621,12.008,22.021,52.073,81.137,31.780,71.769,33.522,11.510,01.564,01.387,21.708,31.596,41.986,11.758,11.781,21.484,01.451,71.690,01.590,21.136,51.529,61.624,81.224,50,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.807,22.824,52.171,72.367,31.928,22.081,31.426,71.791,81.711,82.186,1261,91.200,5816,42.182,82.182,91.924,92.168,32.688,02.006,51.634,61.249,61.615,71.649,71.330,81.152,61.875,51.723,41.893,31.745,52.125,91.888,92.019,01.621,12.008,22.021,52.073,81.137,31.780,71.769,33.522,11.510,01.564,01.387,21.708,31.276,91.986,11.758,11.781,21.484,01.451,71.690,01.590,21.136,51.529,61.624,81.224,50,00,00,00,00,0
4. Giá vốn hàng bán2.317,42.467,01.954,11.889,71.723,61.714,71.382,11.718,91.652,22.056,6487,3973,7948,62.020,51.931,21.860,01.745,82.278,91.821,41.484,7944,61.542,81.501,71.046,71.084,71.577,21.478,81.599,01.566,21.812,71.701,41.760,41.488,81.747,11.658,21.632,8976,51.379,61.379,63.280,11.246,51.182,1923,11.186,3917,31.579,91.404,21.446,61.275,21.202,11.489,41.298,41.003,01.258,71.514,11.096,00,00,00,00,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)489,9357,5217,5477,6204,6366,544,672,959,6129,5-225,4226,8-132,1162,2251,664,9422,5409,0185,1149,8305,172,9148,0284,167,9298,2244,6294,4179,3313,2187,5258,6132,3261,1363,3441,0160,9401,1389,7242,1263,5381,8464,1522,0359,6406,2353,9334,6208,8249,7200,6291,8133,5270,9110,7128,50,00,00,00,00,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính92,476,057,952,248,838,031,334,626,719,219,432,135,217,522,118,72,51,51,74,07,5-10,216,53,42,910,54,716,349,86,921,923,77,536,516,715,714,715,417,158,515,215,713,8-78,69,3-188,5322,8130,1308,41,210,88,914,2-93,1123,017,66,39,826,440,645,7
7. Chi phí tài chính27,023,018,418,316,018,413,710,311,88,77,911,910,64,97,110,20,54,92,14,46,720,620,349,748,526,339,666,033,771,041,716,394,4-19,1111,878,4120,7193,597,045,468,816,3118,4-111,6269,171,4130,577,725,2158,0176,3182,5229,4159,5215,3216,90,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay26,922,118,418,215,918,212,410,211,08,75,111,510,34,97,17,90,44,92,14,46,55,44,06,77,011,812,819,421,423,623,528,025,725,325,727,528,229,235,437,838,439,540,352,243,444,243,551,152,857,158,463,963,768,770,198,20,00,00,00,0178,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,626,434,034,70,921,418,721,125,218,414,7-9,616,517,720,1-115,8209,121,516,721,518,120,522,920,627,720,416,321,425,522,917,027,219,533,621,141,818,823,130,218,136,5-16,518,781,427,121,616,229,416,614,713,922,110,421,611,76,723,86,96,53,75,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)526,7384,1223,0476,9236,4364,743,676,149,3121,6-228,6256,6-123,9157,1246,5189,2215,4384,2168,0128,0287,821,5121,3217,2-5,4261,9193,3223,2169,8226,3150,8238,825,9283,0247,0336,636,0199,9279,7237,1173,4397,6340,7473,772,7124,9529,8357,6475,478,021,195,8-92,1-3,36,7-77,5-17,42,919,936,939,9
12. Thu nhập khác1,10,80,50,63,00,30,40,71,20,770,61,40,40,30,30,30,20,20,42,30,25,40,40,20,10,20,21,00,60,637,129,40,60,30,60,20,20,20,90,20,10,20,20,20,10,70,30,20,10,21,80,40,70,10,15,20,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác3,60,10,22,20,20,30,40,40,10,20,11,50,20,20,614,40,20,20,20,60,20,20,10,00,00,14,52,00,07,20,01,20,10,50,00,10,00,10,00,00,11,20,00,10,00,40,00,00,00,01,30,00,1-5,45,56,9-0,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,60,60,3-1,72,70,0-0,00,21,00,670,5-0,10,20,2-0,3-14,00,10,10,21,70,05,30,20,20,10,1-4,3-1,00,6-6,637,128,20,5-0,20,60,20,10,10,80,20,1-1,00,20,10,10,30,20,20,10,20,50,30,65,5-5,4-1,70,0-0,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)524,1384,8223,3475,3239,2364,743,676,450,4122,2-158,2256,6-123,8157,3246,2175,2215,4384,2168,2129,7287,826,8121,6217,5-5,3262,1189,1222,2170,5219,7187,9267,126,4282,8247,6336,836,2200,0280,5237,2173,5396,6340,9473,872,7125,3530,0357,8475,578,221,696,1-91,52,31,3-79,2-17,42,919,936,939,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành105,577,043,453,024,938,56,612,46,00,00,016,40,013,012,415,31,819,28,619,314,62,36,714,80,113,29,911,48,611,59,411,91,614,312,717,11,410,214,312,08,719,922,424,63,66,326,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,40,75,09,27,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)105,577,043,453,024,938,56,612,46,00,00,016,40,013,012,415,316,419,28,68,614,62,36,714,30,613,29,911,48,611,59,413,51,414,212,517,01,810,014,211,98,719,822,323,73,66,326,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,40,75,09,27,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)418,6307,8180,0422,2214,2326,237,064,044,3122,2-158,2240,1-123,8144,2233,8159,9199,0365,0159,6121,1273,224,6114,9203,2-5,9248,9179,2210,8161,8208,2178,4253,525,0268,6235,1319,834,3190,0266,4225,3164,8376,8318,6450,169,1119,0503,4357,8475,578,221,696,1-91,52,31,3-79,2-13,12,214,927,632,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)418,6307,8180,0422,2214,2326,237,064,044,3122,2-158,2240,1-123,8144,2233,8159,9199,0365,0159,6121,1273,224,6114,9203,2-5,9248,9179,2210,8161,8208,2178,4253,525,0268,6235,1319,834,3190,0266,4225,3164,8376,8318,6450,169,1119,0503,4357,8475,578,221,696,1-91,52,31,3-79,2-13,12,214,927,632,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0319,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,20,20,00,00,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,60,00,0-10,70,00,00,0-0,50,60,00,00,00,00,00,01,6-0,1-0,1-0,2-0,10,4-0,2-0,1-0,10,0-0,1-0,1-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NT2

Dữ liệu khác của NT2

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (mã NT2): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.958 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.130 tỉ đồng, tăng 1.263,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.807 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 419 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.