Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PAC
CTCP Pin Ắc quy miền Nam
Dry Cell and Storage Battery Joint Stock Company
15.150
▼ −150 (▼ −0,98%)

Cân đối kế toán PAC

Cân đối kế toán PAC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.042,61.832,31.726,21.663,71.809,41.728,21.771,51.559,11.055,61.250,7890,6867,21.010,2727,2753,8797,8506,6396,8373,1190,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền97,8200,6161,9113,7119,2149,3186,5106,936,9107,6132,7200,6200,083,951,5197,255,662,639,824,8
      1. Tiền97,8170,6161,9113,7119,2149,3141,2106,936,977,692,7160,6133,630,951,578,055,662,639,824,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,030,00,00,00,00,045,20,00,030,040,040,066,453,00,0119,20,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn655,0555,0505,9542,0789,8673,4656,7632,5247,6466,8200,0145,0176,745,00,00,0161,569,30,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0145,0176,745,00,00,0161,569,30,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn655,0555,0505,9542,0789,8673,4656,7632,5247,6466,8200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn271,1191,7298,2154,0175,7165,5142,9119,295,893,9109,961,4114,3161,1142,168,6114,067,3113,554,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng164,3154,9226,2104,968,763,283,264,361,763,672,352,498,6152,2112,427,690,456,674,351,6
      2. Trả trước cho người bán91,326,037,415,332,959,127,416,312,915,127,65,810,87,231,738,523,511,139,32,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác18,211,735,835,275,344,732,838,623,117,612,15,27,23,50,13,00,10,10,50,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-0,9-1,2-1,4-1,2-1,4-0,6-0,0-1,9-2,3-2,1-2,0-2,3-1,9-2,1-0,50,0-0,50,0-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho731,6696,2643,3759,9673,6690,6737,1650,5627,7562,4437,1448,5494,5420,2543,5501,0174,6196,8218,9110,5
      1. Hàng tồn kho737,6701,5647,0762,4676,7693,5752,7675,7653,8603,5452,6451,7500,1420,6543,7501,0174,6250,6218,9110,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,0-5,3-3,7-2,4-3,1-2,9-15,6-25,2-26,2-41,1-15,5-3,2-5,5-0,5-0,20,00,0-53,80,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác287,0188,7116,994,151,149,348,349,947,719,910,911,724,717,116,731,00,90,70,81,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,85,64,87,65,46,82,81,62,52,63,73,06,43,01,60,50,90,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ281,2183,0112,186,445,742,545,448,345,217,37,25,715,512,113,329,50,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,02,92,01,90,90,00,70,80,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn695,3702,5707,3752,3670,3672,1711,3713,7725,1433,3373,6384,5420,3418,3433,3305,7163,3109,169,375,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,25,85,36,45,13,26,77,74,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,05,68,31,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,25,85,36,45,13,24,43,72,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-3,3-4,3-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định363,2394,1332,0578,1548,2544,8571,3541,6417,5303,8315,7364,5396,4397,7313,8142,593,560,066,071,4
      1. Tài sản cố định hữu hình328,3353,6274,7316,0321,6324,0348,9312,6348,4275,2284,9333,2366,6368,6284,7112,992,458,366,071,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính26,031,949,658,717,55,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,98,57,7203,4209,1215,8222,4229,069,128,630,731,329,829,129,029,71,11,60,00,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn45,920,687,085,436,140,345,580,514,944,78,55,613,412,4116,2160,843,916,00,21,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang45,920,687,085,436,140,345,580,514,944,78,5—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,532,532,532,532,532,532,532,5237,832,53,63,60,00,30,30,30,30,20,10,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh32,532,532,532,532,532,532,532,532,532,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,0205,30,03,63,60,00,30,30,30,30,20,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác246,6249,5250,449,848,451,355,351,550,452,345,810,810,67,83,02,025,632,93,12,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn207,8210,9209,313,312,817,022,316,215,34,92,46,55,95,11,80,225,525,03,02,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,13,63,43,33,53,86,09,47,515,89,04,04,52,61,11,70,07,80,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác33,735,137,733,332,030,527,126,027,531,734,40,20,20,20,20,20,10,10,10,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.737,92.534,82.433,52.415,92.479,62.400,22.482,72.272,81.780,71.684,01.264,21.251,71.430,61.145,51.187,11.103,4669,9505,9442,4266,4
  A. Nợ phải trả1.713,91.565,91.489,01.491,31.612,31.669,91.814,31.673,01.110,41.115,3758,1740,2930,0615,3637,4622,7265,0199,7247,3143,0
    I. Nợ ngắn hạn1.706,01.550,91.467,41.445,91.544,71.601,51.735,71.623,71.108,71.080,5754,0736,1929,4614,8623,5576,8241,1198,2245,4131,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.349,31.207,01.071,71.149,41.139,81.226,11.356,01.264,1810,9588,6421,4487,4479,7292,7362,0349,4124,985,8173,096,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn196,4117,2212,985,7153,9136,2219,5108,097,086,594,395,6290,7176,3127,163,120,911,723,611,7
      4. Người mua trả tiền trước21,037,112,142,661,283,624,961,659,664,713,97,72,10,61,436,72,11,50,60,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,57,88,24,014,55,713,67,98,415,819,718,513,410,07,13,713,616,94,32,1
      6. Phải trả người lao động72,680,594,5104,3122,693,877,966,3107,5169,0116,579,075,169,670,975,451,257,333,510,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,234,525,919,521,332,524,497,06,055,669,034,432,227,428,213,60,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,928,14,55,76,37,15,55,64,978,61,11,120,023,315,817,513,717,49,710,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn14,011,110,19,210,310,29,110,27,97,87,36,98,88,24,65,03,73,60,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,027,727,325,414,76,44,72,96,413,910,65,67,46,66,512,511,04,20,70,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn8,015,021,645,567,768,578,649,41,734,84,14,10,60,513,945,924,01,51,911,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,06,50,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,41,91,91,41,50,40,61,00,80,84,10,50,60,51,00,81,01,41,72,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,613,119,744,166,268,171,548,00,00,00,03,60,00,09,445,122,90,00,09,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,10,20,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,034,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.023,9968,9944,5924,6867,3730,3668,4599,8670,3568,7506,1511,5500,6530,2549,7480,7404,8306,2195,0123,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.023,9968,9944,5924,6867,3730,3668,4599,8670,3568,7506,1511,5500,6530,2549,7480,7404,8306,2195,0123,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu697,1464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7309,8269,9269,9269,9269,9225,5205,4165,0120,0102,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,662,362,362,362,362,362,362,362,317,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-12,70,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển194,8389,2355,1311,7224,8161,683,335,912,112,193,757,750,380,477,258,734,342,626,517,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,027,027,025,221,015,58,14,82,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối130,4113,4123,1146,6176,2102,4118,997,6191,890,354,7109,0103,3105,0129,5127,6100,941,026,30,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,810,07,9-11,32,40,321,99,4125,723,7109,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này117,7103,4115,2157,9173,8102,197,088,266,166,6-54,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,3-0,0-0,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.737,92.534,82.433,52.415,92.479,62.400,22.482,72.272,81.780,71.684,01.264,21.251,71.430,61.145,51.187,11.103,4669,9505,9442,4266,4

Cân đối kế toán PAC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.291,62.242,02.151,12.042,32.256,52.323,31.857,31.832,32.016,81.872,01.844,21.656,81.645,61.580,31.438,41.663,72.157,02.318,32.206,01.809,41.932,32.023,21.840,81.728,21.575,61.585,31.829,11.769,41.494,81.594,81.475,71.557,51.714,31.576,91.130,51.194,81.524,61.561,81.268,51.250,71.168,61.164,7909,4886,8984,5913,7726,1867,21.002,9975,6952,9990,0982,5848,7662,4730,3685,8705,7665,8753,0826,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền94,7132,596,997,791,1153,2106,8170,6153,1170,9111,9161,996,2103,286,3113,7124,196,4159,4119,273,589,5113,8149,372,168,3123,3186,553,0143,8122,6106,9151,7191,755,536,9107,763,389,8107,685,1275,3134,1132,7121,8184,774,3200,6213,3189,4146,6180,8159,5164,463,483,726,647,535,651,563,9
      1. Tiền94,7132,596,997,791,1103,291,8170,6153,1170,9111,9161,996,2103,286,3113,7124,196,4159,4119,273,589,5113,8149,372,168,377,7141,253,0118,882,6106,981,761,755,536,977,763,339,877,653,1135,394,192,7121,8139,774,3160,668,388,991,6114,470,169,425,483,726,632,535,651,533,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn595,8588,5685,0655,0695,0565,0455,0585,0625,0525,0505,0505,9505,9505,9320,9542,0742,0862,0794,8789,8699,8837,7757,7673,4573,4632,5703,1656,7656,7626,5536,4630,9620,9542,8315,7389,1499,1548,7479,0466,8376,5220,0190,0200,0220,0160,0165,0145,0125,0125,0207,1176,7171,759,235,045,075,075,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn595,8588,5685,0655,0695,0565,0455,0585,0625,0525,0505,0505,9505,9505,9320,9542,0742,0862,0794,8789,8699,8837,7757,7673,4573,4632,5703,1656,7656,7626,5536,4630,9620,9542,8315,7389,1499,1548,7479,0466,8376,5220,0190,0200,0220,0160,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn434,6352,7346,6270,9396,7407,1405,1191,7382,8387,7429,5298,2376,4349,6362,4154,0359,8397,7351,2175,7259,9329,9335,7165,5320,1332,7272,5148,1256,5280,6241,6119,2287,8287,4159,895,8203,2269,8131,093,9161,0180,4164,3107,3134,0119,8108,861,4123,4129,1123,9113,5141,1155,6117,9165,7148,5111,8113,1142,1127,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng380,4271,4230,7164,3319,0359,8361,6154,9342,2329,2337,8226,2306,2285,9284,1104,9287,8296,2257,868,7161,6235,7229,963,2240,9266,1214,283,2192,8232,3176,164,3214,5222,6120,261,7165,9188,072,763,6136,5149,6112,672,3110,0112,898,552,4109,3116,7101,598,6131,5141,0109,9154,2131,5103,288,7112,489,3
      2. Trả trước cho người bán42,267,690,091,358,132,930,626,025,049,749,637,445,851,455,915,330,623,727,132,955,260,864,659,151,738,223,617,143,418,137,316,348,337,313,312,916,952,234,415,115,818,440,427,621,34,72,25,87,43,714,710,88,512,45,810,215,49,326,431,739,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,316,028,618,021,015,913,811,717,010,243,335,825,413,223,835,242,578,967,475,343,934,142,644,730,831,735,248,320,830,828,438,626,229,628,223,122,631,724,917,611,715,413,49,55,45,110,15,28,510,610,06,43,54,74,13,33,51,30,10,10,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-2,3-2,7-2,7-1,4-1,4-0,9-0,9-1,4-1,4-1,2-1,2-1,0-1,0-1,4-1,4-1,1-1,1-1,2-1,2-0,7-0,7-1,4-1,4-3,3-3,3-0,6-0,6-0,6-0,6-0,3-0,0-1,2-2,0-1,9-1,9-2,0-2,0-1,0-2,3-2,9-3,0-2,1-2,1-2,8-2,8-2,0-2,0-1,9-1,9-2,3-2,3-2,5-2,5-1,9-2,1-2,0-2,0-2,1-2,1-1,4
    IV. Tổng hàng tồn kho800,4841,5719,4731,6803,6951,8680,9696,2689,4638,3663,1573,9568,6542,7584,1759,9848,0882,1832,8673,6845,3724,9598,4690,6578,3526,2681,2729,7491,5512,9531,7650,5620,6530,4564,8625,3676,8646,8553,9562,4534,3480,2405,6437,1493,2433,8367,8448,5515,0501,9453,0494,3483,7449,1427,8419,0418,4446,4489,3543,7608,2
      1. Hàng tồn kho810,3851,3725,4737,6809,5957,7686,2701,5690,5639,4666,8577,6570,6544,7586,5762,4849,5883,6835,8676,7847,3726,9601,3693,5579,3527,2696,8756,3518,3539,7556,9675,7645,6555,4591,0653,8705,7675,8595,0603,5550,0495,5421,1452,6505,1445,7374,1451,7520,6506,4458,5499,8486,6449,5428,2419,5418,4446,4489,5543,7608,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,8-9,8-6,0-6,0-5,9-5,9-5,3-5,3-1,1-1,1-3,7-3,7-2,0-2,0-2,4-2,4-1,5-1,5-3,1-3,1-2,0-2,0-2,9-2,9-1,0-1,0-15,6-26,5-26,8-26,8-25,2-25,2-25,0-25,0-26,2-28,6-28,9-28,9-41,1-41,1-15,7-15,3-15,5-15,5-11,9-11,9-6,2-3,2-5,5-4,6-5,5-5,5-2,9-0,5-0,5-0,50,00,0-0,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác366,0326,8303,2287,0270,1246,3209,4188,7166,5150,1134,8116,998,678,884,894,183,180,067,951,153,841,235,149,331,725,649,148,337,130,943,549,933,224,734,747,737,833,214,819,911,58,715,49,815,515,410,211,726,230,222,324,726,520,418,316,917,424,927,815,727,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,53,85,75,87,14,35,15,66,14,86,84,88,95,26,87,69,27,18,05,45,74,76,66,84,32,94,62,85,02,73,01,64,24,62,22,50,81,12,02,63,32,74,90,03,77,65,33,07,211,25,16,42,42,73,72,83,04,74,50,60,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ361,5323,0297,5281,2263,0241,9204,3183,0160,4145,3127,9112,189,773,778,086,473,972,959,845,748,136,528,542,527,422,744,545,532,028,340,648,329,020,032,645,237,032,212,717,38,26,010,67,28,65,12,05,714,613,613,715,518,915,311,112,111,617,621,013,324,6
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,63,22,72,83,04,45,43,62,95,12,43,52,02,72,62,31,92,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn848,5805,0736,8695,3680,7696,7698,1702,5708,5688,5694,1707,3716,0723,2732,8752,3690,6664,9677,7670,3668,1663,5657,8672,1676,1683,6700,6721,4710,9693,1700,4713,5499,8551,7733,6584,0476,8456,9424,6433,3388,3391,2369,2377,4379,1392,8397,5384,5400,0412,9421,1419,1422,7408,8409,8417,8425,0433,8426,3432,3390,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,65,75,77,25,75,65,65,84,86,16,55,36,46,16,56,46,55,15,15,14,14,14,03,23,22,9-0,514,68,96,97,27,75,75,33,84,65,94,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,65,75,77,25,75,65,65,84,86,16,55,36,46,16,56,46,55,15,15,14,14,14,03,23,22,92,812,46,93,63,53,73,64,14,22,94,83,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định482,8410,1393,7363,2380,2394,7384,3394,1324,0319,9315,0332,0537,4539,3555,7578,1588,8550,3560,0548,2531,9549,1526,1544,8547,8552,9555,4571,3570,8575,6524,5542,1381,1385,1401,7417,5279,1278,9292,4303,8283,1293,3303,5315,7326,5341,8353,4364,5374,4389,1381,0396,4379,6380,2387,4397,4391,7349,0302,7313,8250,0
      1. Tài sản cố định hữu hình450,4377,2359,3328,3343,8356,7344,3353,6281,7269,8260,9274,7285,8284,2297,1316,0322,7323,5331,6321,6303,2318,1307,2324,0325,9334,0334,8348,9347,0350,1297,4316,3314,1317,4333,3348,4252,1251,5264,3275,2254,0263,7273,3284,9295,5310,3322,7333,2345,5360,0351,5366,6349,5349,8356,6368,3362,4320,3273,9284,7220,8
      - Nguyên giá46,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính21,623,124,626,027,529,030,531,933,441,946,149,652,454,556,658,761,320,520,717,518,118,74,95,14,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá46,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,79,89,88,98,99,09,48,58,98,38,07,7199,2200,6202,0203,4204,9206,3207,7209,1210,6212,3214,0215,8217,5218,9220,6222,4223,8225,4227,1225,867,167,768,469,126,927,528,028,629,129,730,230,731,031,530,831,328,829,229,529,830,130,430,829,129,328,728,929,029,2
      - Nguyên giá46,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn84,8114,462,545,915,117,129,120,6101,583,292,187,088,596,688,685,414,530,032,536,153,030,946,140,349,953,759,345,545,524,385,980,332,223,412,514,9115,296,747,844,756,747,816,58,56,35,15,25,610,06,820,811,834,621,315,112,129,680,6120,4116,2137,8
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang84,8114,462,545,915,117,129,120,60,083,292,187,088,596,688,685,414,530,032,536,153,030,946,140,349,953,759,345,545,524,385,980,332,223,412,514,9115,296,747,844,756,747,816,58,56,35,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,587,5266,296,232,532,532,532,53,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,60,00,00,00,00,30,30,30,30,30,3
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh32,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,532,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,0233,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác242,8242,3242,5246,6247,2246,7246,6249,5245,7246,7248,1250,451,248,749,649,848,347,047,648,446,646,949,251,342,741,553,957,553,253,850,350,948,350,449,350,844,144,652,052,344,946,645,649,642,742,235,210,812,113,315,711,08,57,27,38,03,43,82,82,02,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn203,4201,5204,3207,8208,9208,3207,1210,9207,1207,3207,2209,310,611,012,913,312,711,611,512,810,212,414,417,018,718,720,322,317,918,514,015,614,114,815,115,37,06,04,54,95,45,51,96,14,04,03,76,58,09,211,06,25,74,44,55,12,11,51,61,50,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6,96,95,15,13,93,93,63,62,92,93,43,43,43,43,33,33,53,53,53,53,63,63,83,85,56,16,08,29,18,69,49,48,48,56,88,08,98,415,815,86,98,59,09,011,310,84,04,03,93,94,54,62,62,62,62,71,12,21,10,31,7
      3. Tài sản dài hạn khác32,633,933,133,734,434,535,935,135,736,637,537,737,234,233,433,332,132,032,632,032,730,931,130,518,416,827,627,126,226,726,926,025,827,027,327,528,230,131,731,732,632,634,734,427,327,327,50,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.140,13.047,12.888,02.737,62.937,23.020,02.555,32.534,82.725,32.560,42.538,42.364,12.361,62.303,52.171,22.415,92.847,62.983,22.883,72.479,62.600,42.686,72.498,62.400,22.251,72.268,92.529,72.490,82.205,72.287,82.176,22.271,02.214,12.128,71.864,11.778,82.001,52.018,71.693,11.684,01.556,81.555,91.278,61.264,21.363,61.306,41.123,51.251,71.403,01.388,51.374,01.409,11.405,11.257,41.072,21.148,11.110,91.139,51.092,11.185,31.216,8
  A. Nợ phải trả2.055,71.987,51.841,91.713,81.944,42.043,41.558,31.565,91.765,51.632,91.589,31.419,71.450,51.413,51.266,91.491,31.945,72.083,72.021,21.612,31.801,01.888,61.728,11.669,91.519,71.583,61.832,11.813,31.529,61.646,61.540,31.672,91.593,91.558,41.164,41.131,41.384,71.340,71.126,81.115,31.017,41.015,8750,6758,1850,8787,6592,5740,2889,7869,9861,5907,4861,4708,0531,4620,5578,5600,0530,0638,2667,4
    I. Nợ ngắn hạn2.052,71.979,81.834,21.705,81.934,72.032,21.545,41.550,91.748,81.614,51.569,41.398,11.423,81.380,61.228,11.445,91.893,02.024,61.958,21.544,71.744,91.829,01.664,31.601,51.445,71.512,91.763,81.732,61.435,31.562,01.437,51.615,51.592,71.557,01.163,01.129,61.382,91.339,31.092,41.082,01.013,21.012,2746,9754,0846,7783,5588,4736,1889,2865,8860,9906,8860,9707,5530,9616,5565,0592,2517,4625,8654,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.536,71.372,91.427,11.349,31.490,31.395,71.102,11.207,01.215,61.206,81.151,91.071,71.011,6947,7906,41.149,41.404,61.486,01.436,71.139,81.204,91.381,01.290,01.226,11.075,21.158,71.431,91.356,01.023,91.120,31.089,91.256,11.217,61.058,1888,8810,9854,4920,6583,0556,1578,9584,5451,3421,4538,4454,5365,1487,4645,3632,9606,7479,7271,9244,9244,4292,7242,5328,2345,1363,4439,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn287,7388,8187,8192,8197,0296,7211,9117,2208,7139,4219,5143,6121,9180,3144,485,7154,8213,3229,7153,9230,3153,6145,3136,2112,499,3211,6218,7143,3155,4150,7187,9152,4155,7145,997,0175,0142,6143,186,584,9101,9108,894,391,8118,080,295,6102,9109,2127,8271,4449,4341,2193,6179,4212,2154,389,3127,195,4
      4. Người mua trả tiền trước35,547,957,821,020,454,649,937,12,57,43,712,125,13,95,742,64,36,511,161,27,911,66,583,65,95,85,724,91,83,45,161,64,62,56,959,69,310,120,464,712,85,46,313,911,33,14,87,74,34,93,32,12,31,00,70,62,81,91,21,41,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,211,36,39,519,220,65,37,810,45,87,08,222,321,43,04,021,011,17,514,514,217,37,65,718,313,34,518,012,04,27,06,811,88,24,97,08,211,56,715,88,07,516,519,718,928,918,018,519,319,77,89,77,57,34,08,85,86,17,88,14,9
      6. Phải trả người lao động70,464,957,472,684,275,367,880,581,073,564,294,576,775,765,2104,3120,9116,085,4122,674,978,474,793,872,568,658,277,979,264,252,867,862,455,132,2104,8123,1122,7109,6169,0136,9106,780,2116,5109,874,461,579,065,456,845,074,466,161,551,269,656,653,343,270,979,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn74,164,970,713,878,590,668,134,5140,587,684,025,9122,575,367,219,5142,6147,2114,521,3173,0152,4119,432,5127,8108,236,217,2145,2159,4115,116,6125,0109,867,315,386,091,675,855,6145,2157,666,969,067,373,244,834,439,731,522,330,738,827,518,627,420,313,95,028,516,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,75,44,53,84,051,04,828,150,651,15,84,56,338,35,35,76,65,452,16,37,67,37,47,16,030,26,06,05,929,67,45,64,6152,95,84,988,25,6107,278,632,933,21,41,10,821,61,31,15,40,635,722,414,410,66,523,317,625,316,015,45,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn20,920,914,014,011,411,411,111,111,111,110,110,19,69,69,29,211,811,810,310,316,711,710,210,211,611,69,19,111,111,19,910,210,310,37,97,918,214,836,641,89,37,97,37,36,06,09,06,97,27,28,88,88,88,88,28,44,64,64,64,67,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,42,78,729,029,836,224,527,728,331,923,227,327,728,521,725,426,327,410,914,715,315,73,26,415,917,30,64,712,714,5-0,42,94,04,53,422,020,619,99,913,94,47,58,110,62,23,73,75,6-0,43,03,57,61,64,93,76,22,44,65,16,34,8
    II. Nợ dài hạn3,07,77,78,09,611,312,915,016,718,320,021,626,832,938,845,552,759,162,967,756,259,563,868,573,970,668,280,794,384,6102,857,41,21,41,41,71,91,434,433,34,23,63,64,14,14,14,14,10,54,20,60,60,50,50,54,013,57,812,612,412,6
      5. Phải trả dài hạn khác1,41,41,41,41,41,41,41,91,91,91,91,91,91,91,41,41,41,51,51,51,41,40,40,40,40,40,40,60,61,01,01,00,80,90,90,90,90,90,833,34,23,63,64,14,14,14,10,50,54,20,60,60,50,50,50,50,60,61,01,01,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,66,36,36,68,29,911,513,114,816,418,119,724,931,037,444,151,357,661,466,254,858,163,468,173,570,267,871,576,581,5100,556,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,07,63,78,17,911,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.084,41.059,61.046,01.023,9992,8976,6997,0968,9959,9927,6949,1944,5911,1890,0904,3924,6901,9899,5862,6867,3799,3798,2770,5730,3732,0685,4697,6677,5676,1641,3635,9598,1620,2570,2699,7647,4616,7678,0566,3568,7539,4540,1528,0506,1512,9518,8531,0511,5513,2518,6512,5501,7543,8549,4540,8527,5532,4539,4562,2547,1549,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.084,41.059,61.046,01.023,9992,8976,6997,0968,9959,9927,6949,1944,5911,1890,0904,3924,6901,9899,5862,6867,3799,3798,2770,5730,3732,0685,4697,6677,5676,1641,3635,9598,1620,2570,2699,7647,4616,7678,0566,3568,7539,4540,1528,0506,1512,9518,8531,0511,5513,2518,6512,5501,7543,8549,4540,8527,5532,4539,4562,2547,1549,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu766,8697,1697,1697,1697,1464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7464,7309,8309,8309,8309,8269,9269,9269,9269,9269,9269,9269,9269,9269,9269,9269,9269,9269,9269,9269,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,662,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển241,9241,9194,8194,8194,8427,2389,2389,2389,2389,2355,1355,1355,1355,1311,7311,7311,7311,7224,8224,8224,8224,8161,6161,6161,6161,683,383,383,383,335,935,935,935,912,131,628,926,512,112,10,00,093,793,784,784,784,757,750,350,350,350,380,480,480,480,277,277,277,276,572,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối74,1119,0152,5130,499,383,1141,5113,4104,372,0127,7123,189,768,6126,3146,6123,9121,5171,5176,2108,3107,1142,5102,4104,157,4148,0127,9126,591,7133,795,9118,068,0221,3149,5121,5185,287,990,373,173,876,654,770,576,5128,6109,0118,2123,6115,3106,8118,7121,9115,7102,6112,2119,3142,0127,6134,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,471,1130,412,814,814,8112,410,010,010,099,87,99,49,4100,1-11,3-9,425,1129,82,42,425,7102,40,30,30,3118,926,010,810,897,69,49,49,4191,844,138,4122,167,054,723,723,754,7109,0—109,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này72,747,922,1117,684,568,329,1103,494,462,127,8115,280,359,226,2157,9133,496,441,7173,8105,881,440,2102,1103,957,229,2101,9115,780,936,286,5108,658,729,4105,483,163,120,866,649,450,021,925,5—47,3———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.140,13.047,12.888,02.737,62.937,23.020,02.555,32.534,82.725,32.560,42.538,42.364,12.361,62.303,52.171,22.415,92.847,62.983,22.883,72.479,62.600,42.686,72.498,62.400,22.251,72.268,92.529,72.490,82.205,72.287,82.176,22.271,02.214,12.128,71.864,11.778,82.001,52.018,71.693,11.684,01.556,81.555,91.278,61.264,21.363,61.306,41.123,51.251,71.403,01.388,51.374,01.409,11.405,11.257,41.072,21.148,11.110,91.139,51.092,11.185,31.216,8
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,050,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,645,20,025,040,00,070,0130,00,00,030,00,050,030,032,0140,040,040,00,045,00,040,0145,0100,555,066,489,495,038,00,00,015,00,00,030,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0165,0145,0125,0125,0207,1176,7171,759,235,045,075,075,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,66,07,57,78,34,52,70,51,41,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,3-3,3-4,1-4,1-4,0-4,3-2,4-1,6-0,9-0,9-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0101,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,063,70,00,00,00,03,63,63,63,63,63,63,63,63,63,60,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,617,22,11,30,40,50,50,50,81,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,55,23,53,53,50,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4-14,4
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,027,027,027,027,027,027,027,027,025,225,225,225,024,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,2-0,1-0,02,4-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của PAC

Dữ liệu khác của PAC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Pin Ắc quy miền Nam (mã PAC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PAC.