Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PAC
CTCP Pin Ắc quy miền Nam
Dry Cell and Storage Battery Joint Stock Company
15.150
▼ −150 (▼ −0,98%)

Kết quả kinh doanh PAC

Doanh thu và lợi nhuận PAC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 863Q1/2024: 795Q2/2024: 851Q3/2024: 797Q4/2024: 762Q1/2025: 862Q2/2025: 906Q3/2025: 909Q4/2025: 909Q1/2026: 879Q2/2026: 1.007Q3/2026: 9621.007Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 35Q1/2024: 28Q2/2024: 34Q3/2024: 32Q4/2024: 32Q1/2025: 29Q2/2025: 39Q3/2025: 16Q4/2025: 33Q1/2026: 22Q2/2026: 26Q3/2026: 2539Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202696225
Q2/20261.00726
Q1/202687922
Q4/202590933
Q3/202590916
Q2/202590639
Q1/202586229
Q4/202476232
Q3/202479732
Q2/202485134
Q1/202479528
Q4/202386335

Doanh thu và lợi nhuận PAC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.954Năm 2021: 3.049Năm 2022: 3.399Năm 2023: 3.185Năm 2024: 3.205Năm 2025: 3.5873.587Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 149Năm 2021: 174Năm 2022: 158Năm 2023: 115Năm 2024: 127Năm 2025: 118174Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.587118
Năm 20243.205127
Năm 20233.185115
Năm 20223.399158
Năm 20213.049174
Năm 20202.954149

Báo cáo tài chính gốc PAC theo kỳ

145 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006————

145 tệp báo cáo PAC trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PAC

91 văn bản
20-10-2026Giải trình biến động kết quả SXKD Quý 3/2026HOSE20-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước4-8-2026Giải trình biến động KQKD 6 tháng năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-7-2026Giải trình biến động KQSXKD Quý 2/2026HOSE17-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2025Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-3-2025Giải trình biến động KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE21-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE11-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE11-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE19-1-2024Giải trình BCTC quý 4/2023HOSE20-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE4-8-2023Giải trình báo cáo tài chính soát xét 6T/2023HOSE18-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE19-4-2023Giải trình biến động KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2023Giải trình biến động KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2022Giải trình biến động KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-8-2022Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE10-3-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021HOSE20-1-2022Giải trình biến động KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình biến động KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE21-4-2020Giải trình biến động KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2020Giải trình biến động KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE22-7-2019Giải trình biến động KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2019Giải trình biến động KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2019Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2018 so với năm 2017HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE22-10-2018Giải trình biến động KQKD quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE19-4-2018Giải trình biến động KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 51 văn bản cũ hơn (tới 26-1-2007)
19-3-2018Giải trình biến động kết quả SXKD năm 2017 đã kiểm toánHOSE16-1-2018Thông báo điều chỉnh số liệu BCTC kiểm toán năm 2016HOSE19-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2017Biên bản và Nghị quyết HĐQT về việc thông qua số liệu BCTC năm 2016 điều chỉnh (đã kiểm toán)HOSE20-7-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-5-2017BCTC kiểm toán năm 2016 phát hành lạiHOSE3-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE28-3-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2015 so với năm 2014HOSE22-7-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-5-2015Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q1-2015 so với cùng kỳHOSE4-2-2015Đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE5-12-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 riêng so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-11-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 HN so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-5-2014Giải trình biến động KQKD HN quý 1.2014HOSE21-4-2014Giải trình biến động KQKD riêng quý 1.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2014Giải trình chênh lệch BCTC kiểm toán và BCTC quý 4/2013HOSE14-2-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận báo cáo HN Q4/2013 so với cùng kỳHOSE23-1-2014Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2013 công ty mẹ so với cùng kỳHOSE13-11-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2013HOSE22-10-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh riêng Q3/2013HOSE2-8-2013Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q2-2013HOSE19-7-2013Giải trình biến động lợi nhuận Q2-2013HOSE17-5-2013Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q1/2013HOSE22-4-2013Giải trình biến động lợi nhuận công ty mẹ Q1/2013HOSE17-4-2013Giải trình ý kiến kiểm toán trong BCTC kiểm toán 2012HOSE23-2-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2012HOSE24-1-2013Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế công ty mẹ Q4/2012HOSE5-9-2012Giải trình ý kiến ngoại trừ BCTC KT giữa niên độ 2012HOSE26-7-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2012 so với Q2/2011HOSE31-5-2012Giải trình về các vấn đề trong BCTC kiểm toán 2011HOSE25-4-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q1-2012 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-11-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE26-9-2011Giải trình ý kiến ngoại trừ BCTC giữa niên độ năm 2011 của kiểm toánHOSE5-8-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE9-6-2011Giải trình chênh lệch kết quả lợi nhuận Q1-2011HOSE8-3-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2010 so với Q4/2009HOSE25-1-2011Gia hạn BCTC Q4 năm 2010HOSE26-1-2010Gia hạn nộp BCTC Q4-2009HOSE5-8-2009Giải trình kết quả kinh doanh Quý 2/2009HOSE6-7-2009Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2009HOSE25-3-2009Giải trình chênh lệch Báo cáo kiểm toán năm 2008HOSE3-2-2009Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2008HOSE3-10-2008Kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2008HOSE2-5-2008Giải trình biến động KQKD Q1/2008HOSE17-4-2008Gia hạn thời gian nộp BCTC kiểm toán 2007HOSE4-2-2008Giải trình biến động báo cáo tài chínhHOSE29-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE25-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE25-4-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE27-3-2007Báo cáo tài chính năm 2006HOSE26-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PAC.

Kết quả kinh doanh PAC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.258,63.849,13.593,43.835,83.530,53.449,13.541,23.273,62.863,62.537,42.260,22.027,01.879,21.870,41.979,61.665,81.305,41.241,8989,8674,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu672,0643,6408,5437,1482,0495,1462,2308,1250,6246,5143,40,70,10,70,70,00,60,60,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.586,63.205,43.184,93.398,73.048,52.954,03.079,02.965,42.612,92.290,92.116,82.026,31.879,01.869,71.978,91.665,81.304,81.241,2989,8674,1
4. Giá vốn hàng bán3.164,22.789,42.751,22.915,42.601,72.506,02.617,22.549,22.294,31.896,21.744,41.648,81.532,21.492,61.563,51.295,9929,1999,7851,9583,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)422,4416,0433,8483,3446,8448,0461,8416,2318,6394,7372,4377,5346,9377,1415,4369,9375,7241,5137,990,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,746,258,566,070,755,455,452,849,626,919,921,418,810,120,337,021,510,82,65,3
7. Chi phí tài chính62,560,275,794,452,569,063,558,136,824,239,229,921,927,280,9147,8116,085,535,218,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay48,841,959,453,145,960,858,943,624,413,79,618,715,022,127,617,14,96,18,28,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng187,7173,4202,0191,0206,7195,9195,2163,6138,2173,2193,3237,4219,8244,1198,260,077,959,342,138,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,664,960,762,551,949,752,351,343,465,338,436,737,132,444,851,826,017,114,511,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)148,2163,7153,8201,4206,3188,8206,1196,1149,8158,9121,494,986,983,4111,7147,3177,290,448,827,9
12. Thu nhập khác2,00,60,50,916,30,810,61,826,01,82,11,00,91,56,41,80,30,251,20,3
13. Chi phí khác0,00,00,01,30,10,14,70,60,90,32,50,30,30,06,20,00,10,147,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,00,60,5-0,316,10,75,81,225,11,4-0,40,70,61,50,21,80,30,23,60,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)150,2164,3154,3201,0222,4189,5212,0197,3174,9160,4121,095,687,684,9111,9149,0177,590,652,428,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,137,839,342,948,338,646,141,339,045,835,520,628,122,314,420,529,720,77,32,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,5-0,2-0,20,20,32,3-0,8-1,80,0-6,8-5,00,4-1,9-1,50,6-1,70,0-7,80,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,537,739,143,148,640,945,339,439,139,030,521,026,220,815,018,829,712,87,32,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)117,7126,6115,2157,9173,8148,6166,7157,9135,8121,390,574,561,364,196,8130,2147,877,845,025,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,0-0,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)117,7126,6115,2157,9173,8148,6166,7157,9135,8121,390,574,661,464,196,9130,2147,877,845,025,8

Kết quả kinh doanh PAC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.139,51.145,61.045,31.069,11.061,51.082,01.045,9930,3969,01.010,7939,0984,8795,2886,3927,1758,0963,11.034,41.080,2953,4649,2905,91.022,0816,4875,1854,9902,7901,3802,4945,0892,5711,7832,3911,8817,7602,2720,4761,2779,7576,8638,5728,0594,2591,9541,4630,6496,2549,8527,2535,2414,8519,5479,8517,6362,3510,2470,3478,3342,4478,8457,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu177,9138,5166,0159,7152,4175,9184,1168,0172,1159,7143,8121,9122,478,785,499,596,7126,6114,3100,288,3152,7140,9105,1137,8170,381,893,8124,9119,8131,643,162,7113,788,665,531,066,188,0-26,686,3135,151,751,857,229,45,00,00,70,00,00,00,10,00,00,50,00,10,00,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)961,61.007,1879,3909,4909,1906,1861,9762,3796,9851,0795,2862,9672,8807,6841,7658,5866,5907,7965,9853,2560,9753,3881,1711,3737,3684,6820,9807,5677,5825,2760,9668,6769,6798,1729,2536,7689,3695,1691,8603,3552,2592,9542,5540,1484,2601,2491,2549,8526,6535,2414,8519,5479,7517,6362,3509,7470,3478,2342,4478,3457,0
4. Giá vốn hàng bán855,5881,0781,0804,0822,2779,0759,9663,4695,1735,4695,5747,4577,0699,3727,5571,6740,6761,9841,4732,1478,8634,6756,3572,8612,0603,7717,5695,4592,3677,9664,6582,8633,6685,7646,9484,2595,5600,0617,0446,3496,1486,3467,6456,1411,6479,7394,6444,9426,7429,8347,4431,6386,9416,8296,9400,6370,6378,1275,1376,4379,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)106,1126,198,3105,486,9127,2102,098,9101,8115,699,7115,595,7108,3114,387,0125,9145,8124,6121,182,1118,7124,9138,4125,380,8103,4112,185,2147,396,385,8136,0112,482,352,693,995,174,7157,056,1106,675,084,172,6121,496,7104,999,9105,467,487,992,8100,765,4109,199,7100,067,3102,077,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,514,514,612,010,810,210,67,914,211,912,216,214,713,514,117,616,415,816,314,921,617,916,213,812,014,515,115,014,812,213,415,412,812,510,611,412,115,210,88,37,84,26,76,15,84,33,74,16,47,13,87,73,73,92,73,32,82,41,30,43,4
7. Chi phí tài chính23,121,614,613,515,417,413,317,99,118,714,616,722,216,919,919,533,826,314,811,014,513,313,713,113,79,932,215,214,218,416,313,921,813,19,29,29,511,96,312,23,72,75,63,620,58,96,25,87,410,85,8-0,99,18,05,84,15,26,910,914,714,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay23,116,613,713,713,711,59,810,29,310,911,612,914,515,816,215,113,513,511,09,910,912,912,212,613,017,517,714,514,316,014,616,011,39,07,38,07,05,34,13,73,43,03,53,42,31,72,24,14,94,94,80,43,43,83,93,04,36,97,79,77,8
9. Chi phí bán hàng54,765,752,349,947,547,243,031,950,549,341,643,648,851,158,534,547,450,958,240,548,358,759,268,754,337,735,243,926,670,936,614,757,658,736,512,555,343,834,473,815,448,235,839,925,968,361,661,868,164,343,261,757,359,240,973,966,869,433,756,140,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,819,615,915,915,323,315,316,416,117,115,320,813,411,814,720,413,316,212,515,110,513,213,115,011,012,711,012,314,414,411,213,77,216,910,28,811,614,07,924,75,724,410,410,48,613,65,911,39,29,56,712,06,411,47,310,110,58,07,55,78,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,933,730,138,119,549,541,040,640,242,540,450,626,042,035,230,147,868,255,369,430,551,355,055,458,335,040,155,844,755,945,558,962,236,136,933,629,740,636,854,639,035,529,836,323,534,926,830,121,527,915,422,823,726,114,124,420,018,116,525,917,8
12. Thu nhập khác2,50,30,00,41,10,50,10,00,20,40,10,20,30,00,00,70,00,10,115,70,00,30,30,60,10,10,024,91,00,10,00,70,30,50,30,50,723,90,90,50,40,40,40,50,30,80,40,20,30,30,20,20,40,20,11,00,10,20,12,62,5
13. Chi phí khác0,40,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,10,00,00,00,00,00,10,04,70,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,90,2-0,40,50,02,40,00,00,10,00,00,00,30,00,30,00,00,00,00,00,02,82,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,1-0,5-0,00,41,10,50,1-0,00,20,40,10,20,30,00,00,7-1,20,10,115,6-0,00,30,30,60,10,00,020,21,00,1-0,00,70,30,5-0,30,50,723,90,00,40,8-0,10,4-1,90,30,80,30,20,30,3-0,10,20,10,20,11,00,10,20,1-0,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,133,130,138,520,650,041,140,640,442,940,550,726,342,035,230,746,668,355,485,030,551,655,355,958,435,040,276,045,856,045,559,662,536,636,634,030,464,536,955,039,835,430,234,423,835,627,230,321,828,215,323,123,826,314,225,420,118,316,725,717,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,39,18,06,64,311,111,99,18,18,112,615,85,39,29,16,09,613,613,716,96,110,215,19,411,17,111,019,211,410,59,313,012,49,16,57,46,57,716,024,46,36,78,37,45,814,67,65,85,46,03,48,35,86,83,67,34,84,84,24,82,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,37,38,05,44,310,911,98,38,18,612,615,85,39,09,16,29,613,713,717,06,110,315,111,211,77,011,020,110,911,39,312,012,57,37,26,86,18,316,015,67,97,38,39,75,37,97,65,25,96,53,46,35,86,83,65,75,93,74,26,12,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,825,822,133,116,239,129,132,332,334,227,834,921,133,026,224,637,054,741,768,024,441,340,244,746,728,029,255,834,944,736,247,650,029,229,427,224,356,220,839,431,928,121,924,618,527,819,625,115,921,711,916,818,119,510,719,814,214,612,519,615,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,825,822,133,116,239,129,132,332,334,227,834,921,133,026,224,637,054,741,768,024,441,340,244,746,728,029,255,834,944,736,247,650,029,229,427,224,356,220,839,431,928,121,924,618,527,819,625,115,921,711,916,918,119,510,719,814,214,612,519,615,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—-1,80,0-1,20,0-0,30,0-0,70,00,60,0-0,00,0-0,10,00,20,00,00,00,10,00,10,01,80,6-0,10,00,9-0,40,70,0-1,00,2-1,70,7-0,6-0,40,60,0-8,91,60,50,02,3-0,5-6,80,0-0,60,50,50,0-2,10,00,00,0-1,61,1-1,10,01,30,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,00,00,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0

Báo cáo khác của PAC

Dữ liệu khác của PAC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Pin Ắc quy miền Nam (mã PAC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.587 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 118 tỉ đồng, giảm 7,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 962 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.