Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PAC
CTCP Pin Ắc quy miền Nam
Dry Cell and Storage Battery Joint Stock Company
14.100
▲ +200 (▲ +1,44%)

Room ngoại PAC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PAC theo thời gian

1257 ngày
11,72%12,17%12,62%13,07%13,53%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 9.142.863 cổ phiếu PAC, tương đương 11,92% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 29.195.950 cổ phiếu (38,08% vốn), khoảng 412 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,40% (10-8-2021), thấp nhất 11,84% (30-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PAC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202611,92%11,92%▲ +0,00 điểm %2.200
1 tháng28-8-202611,87%11,92%▲ +0,05 điểm %41.537
3 tháng3-7-202611,88%11,92%▲ +0,04 điểm %860.129
1 năm2-10-202512,00%11,92%▼ −0,07 điểm %779.525
3 năm3-10-202312,39%11,92%▼ −0,47 điểm %3.385.483

Sở hữu nước ngoài PAC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202611,92%▲ +0,00 điểm %9.142.86350%29.195.950
9-202611,92%▲ +0,05 điểm %9.140.06350%29.198.750
8-202611,87%▼ −0,02 điểm %9.101.32650%29.237.487
7-202611,89%▲ +0,05 điểm %9.119.07250%29.219.741
6-202611,84%▼ −0,12 điểm %8.254.03350%26.599.631
5-202611,96%▼ −0,00 điểm %8.337.40450%26.516.260
4-202611,96%▼ −0,53 điểm %8.339.87150%26.513.793
3-202612,49%▲ +0,40 điểm %8.709.56650%26.144.098
2-202612,09%▲ +0,05 điểm %8.427.28450%26.426.380
1-202612,04%▲ +0,12 điểm %8.389.53350%26.464.131
12-202511,91%▼ −0,25 điểm %8.303.55050%26.550.114
11-202512,16%▲ +0,06 điểm %8.475.06150%26.378.603
10-202512,10%▲ +0,07 điểm %8.432.61050%26.421.054
9-202512,03%▼ −0,41 điểm %8.387.24350%26.466.421
8-202512,44%▼ −0,35 điểm %8.674.41150%26.179.253
7-202512,79%▲ +0,67 điểm %8.915.16050%25.938.504
6-202512,12%▲ +0,01 điểm %5.631.29850%17.604.555
5-202512,11%▲ +0,02 điểm %5.627.66350%17.608.190
4-202512,09%▲ +0,07 điểm %5.618.96450%17.616.889
3-202512,02%▼ −0,46 điểm %5.587.96450%17.647.889
2-202512,48%▲ +0,25 điểm %5.800.55750%17.435.296
1-202512,23%▲ +0,10 điểm %5.682.10649%17.089.030
12-202412,12%▲ +0,02 điểm %5.633.45849%17.137.678
11-202412,10%▼ −0,02 điểm %5.624.19249%17.146.944
10-202412,12%▼ −0,02 điểm %5.632.44849%17.138.688
9-202412,14%▼ −0,02 điểm %5.639.95149%17.131.185
8-202412,16%▼ −0,06 điểm %5.650.45149%17.120.685
7-202412,22%▼ −0,01 điểm %5.677.32349%17.093.813
6-202412,23%▲ +0,06 điểm %5.682.75749%17.088.379
5-202412,17%▼ −0,04 điểm %5.656.25749%17.114.879
4-202412,21%▼ −0,05 điểm %5.672.95749%17.098.179
3-202412,26%▼ −0,05 điểm %5.696.07749%17.075.059
2-202412,31%▼ −0,03 điểm %5.720.17749%17.050.959
1-202412,33%▼ −0,02 điểm %5.732.17749%17.038.959
12-202312,36%▼ −0,03 điểm %5.742.18049%17.028.956
11-202312,39%▼ −0,01 điểm %5.756.28049%17.014.856
10-202312,40%▲ +0,01 điểm %5.760.48049%17.010.656
9-202312,39%▲ +0,00 điểm %5.757.38049%17.013.756
8-202312,39%▼ −0,01 điểm %5.757.16549%17.013.971
7-202312,39%▼ −0,04 điểm %5.760.08449%17.011.052
6-202312,43%▼ −0,34 điểm %5.778.40049%16.992.736
5-202312,78%▲ +0,00 điểm %5.937.34149%16.833.795
4-202312,77%▼ −0,03 điểm %5.935.13149%16.836.005
3-202312,81%▲ +0,00 điểm %5.951.01049%16.820.126
2-202312,80%▼ −0,01 điểm %5.949.79149%16.821.345
1-202312,81%▲ +0,01 điểm %5.953.98649%16.817.150
12-202212,81%▲ +0,01 điểm %5.951.15649%16.819.980
11-202212,80%▲ +0,00 điểm %5.946.26249%16.824.874
10-202212,79%▼ −0,01 điểm %5.944.81849%16.826.318
9-202212,80%▲ +0,01 điểm %5.948.15249%16.822.984
8-202212,79%▼ −0,00 điểm %5.945.09249%16.826.044
7-202212,80%▼ −0,01 điểm %5.947.19249%16.823.944
6-202212,81%▼ −0,06 điểm %5.950.98549%16.820.151
5-202212,87%▼ −0,00 điểm %5.978.98549%16.792.151
4-202212,87%▼ −0,02 điểm %5.980.08549%16.791.051
3-202212,88%▼ −0,03 điểm %5.987.38549%16.783.751
2-202212,91%▼ −0,03 điểm %6.000.58549%16.770.551
1-202212,95%▼ −0,06 điểm %6.016.18549%16.754.951
12-202113,00%▼ −0,03 điểm %6.043.56049%16.727.576
11-202113,04%▼ −0,02 điểm %6.059.76049%16.711.376
10-202113,06%▼ −0,24 điểm %6.067.26049%16.703.876
9-202113,29%▼ −0,03 điểm %6.178.16049%16.592.976
8-202113,32%▲ +0,02 điểm %6.190.66049%16.580.476
7-202113,30%—6.181.25049%16.589.886

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20269.142.863+3.00011,92%29.195.950
1-10-20269.139.863−20011,92%29.198.950
30-9-20269.140.063−40011,92%29.198.750
29-9-20269.140.463−20011,92%29.198.350
28-9-20269.140.663011,92%29.198.150
25-9-20269.140.663011,92%29.198.150
24-9-20269.140.663+10.70011,92%29.198.150
23-9-20269.129.963+3.60011,91%29.208.850
22-9-20269.126.363+6.40011,90%29.212.450
21-9-20269.119.963+80011,89%29.218.850
18-9-20269.119.163+5.90011,89%29.219.650
17-9-20269.113.263+6.50011,89%29.225.550
16-9-20269.106.763+24.00011,88%29.232.050
15-9-20269.082.763+20011,85%29.256.050
14-9-20269.082.563+50011,85%29.256.250
11-9-20269.082.063−1.80011,84%29.256.750
10-9-20269.083.863−8.94011,85%29.254.950
9-9-20269.092.803−9.90711,86%29.246.010
8-9-20269.102.710−1.30011,87%29.236.103
7-9-20269.104.010011,87%29.234.803
4-9-20269.104.010−1.60011,87%29.234.803
3-9-20269.105.610+4.28411,88%29.233.203
28-8-20269.101.326011,87%29.237.487
27-8-20269.101.326+2.09611,87%29.237.487
26-8-20269.099.230+1.40011,87%29.239.583
25-8-20269.097.830+4.30011,87%29.240.983
24-8-20269.093.530+13.19011,86%29.245.283
21-8-20269.080.340−12.20011,84%29.258.473
20-8-20269.092.540−1.40011,86%29.246.273
19-8-20269.093.940—11,86%29.244.873

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PAC