Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:23
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo PAS
CTCP Quốc tế Phương Anh
PHUONG ANH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
2.100
▲ +100 (▲ +5,00%)
trong phiên · 09:41:23

Cân đối kế toán PAS

Cân đối kế toán PAS theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn522,1766,7341,0518,8518,9373,5419,2462,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,419,14,32,48,62,41,25,7
      1. Tiền5,419,14,32,44,22,41,25,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,14,40,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,01,10,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,01,10,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn187,6441,240,1198,1209,2180,1237,5314,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng124,1196,088,1186,6175,0144,7162,4305,5
      2. Trả trước cho người bán9,3142,121,998,628,640,679,09,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn81,80,00,00,00,00,00,00,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,9138,73,61,011,40,20,20,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-35,6-35,6-73,4-88,1-5,8-5,4-4,1-2,5
    IV. Tổng hàng tồn kho327,1305,1294,8316,0299,0189,3175,0141,2
      1. Hàng tồn kho328,7308,2299,7316,1299,0189,3175,0141,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-3,0-4,9-0,10,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,11,40,72,32,01,75,51,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,40,20,10,10,20,30,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,60,90,42,11,81,45,01,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn584,9118,1363,3244,9176,5199,3194,3118,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,015,051,00,0
    II. Tài sản cố định175,853,145,849,763,772,684,053,7
      1. Tài sản cố định hữu hình80,853,145,849,761,769,479,553,7
      - Nguyên giá305,531,631,631,656,756,756,756,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,02,03,24,50,0
      - Nguyên giá305,531,631,631,656,756,756,756,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình95,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá305,531,631,631,656,756,756,756,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư305,531,631,631,656,756,756,756,7
      - Nguyên giá305,531,631,631,656,756,756,756,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn13,811,4211,42,52,50,70,07,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,811,4211,42,52,50,70,07,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,169,7160,153,053,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,047,1168,553,053,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,130,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,10,0-7,4-8,40,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác89,821,94,91,00,61,32,60,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,91,24,91,00,61,32,60,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại82,920,70,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.107,0884,8704,4763,7695,4572,8613,5580,6
  A. Nợ phải trả660,3452,0334,4393,4334,6245,9292,1259,8
    I. Nợ ngắn hạn578,8451,8334,4393,4334,0244,4289,0259,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn457,3333,493,2218,4211,9210,5191,2135,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn105,5108,2174,9160,6107,131,885,2108,3
      4. Người mua trả tiền trước2,22,258,10,70,40,75,31,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,85,47,112,813,80,80,28,6
      6. Phải trả người lao động1,10,50,40,30,30,30,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,30,90,50,30,30,30,50,2
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,00,90,00,00,00,06,26,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,20,20,20,20,00,00,0
    II. Nợ dài hạn81,50,20,00,00,61,43,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn79,50,00,00,00,61,43,10,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,00,20,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu446,7432,9370,0370,3360,7326,9321,4320,8
    I. Vốn chủ sở hữu446,7432,9370,0370,3360,7326,9321,4320,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu280,5280,5280,5280,5280,5255,0255,0255,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,80,60,60,60,60,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối72,857,288,989,279,771,966,465,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước56,252,789,279,718,166,465,847,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,64,4-0,39,561,65,60,618,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát92,594,70,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.107,0884,8704,4763,7695,4572,8613,5580,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,015,051,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán PAS theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn594,6735,4522,1636,8719,6704,4636,8502,3481,0309,2341,6579,5447,0512,4520,1551,0600,7679,6507,7600,4511,1500,0388,4411,9414,0479,5550,8498,2572,3462,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,716,45,414,022,68,526,51,712,10,94,34,61,80,22,40,80,217,18,610,610,716,62,45,816,11,31,31,55,75,7
      1. Tiền17,216,45,414,022,68,526,51,712,10,94,34,61,80,22,40,80,217,14,22,22,216,62,45,816,11,31,31,55,75,7
      2. Các khoản tương đương tiền12,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,04,48,48,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn82,812,50,00,00,00,00,020,10,01,11,11,10,90,00,00,00,00,00,00,00,07,00,00,80,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn82,812,50,00,00,00,00,020,10,01,11,11,10,90,00,00,00,00,00,00,00,07,00,00,80,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn140,3366,5187,6281,8375,9377,9303,8164,4167,310,738,4273,1140,1193,2199,4210,6254,6327,7198,0323,1284,9281,1195,0203,8240,0289,6345,5287,7380,9314,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng136,2168,2124,1231,9256,4193,4196,0168,1129,771,883,8132,378,5152,6128,3179,1196,7228,7175,0297,3264,9256,0144,9128,4217,7272,8317,4284,3371,4305,5
      2. Trả trước cho người bán3,432,79,346,422,9158,0143,135,075,412,021,9218,9149,3127,73,337,257,5103,728,631,625,830,340,466,026,219,931,16,511,89,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,081,838,0100,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,8201,17,91,132,262,10,21,40,20,36,110,10,31,172,80,36,41,20,20,20,20,215,213,50,20,20,20,10,20,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-40,0-40,0-73,4-73,4-88,1-88,1-88,1-5,0-6,0-6,0-5,8-5,8-6,0-6,0-5,4-5,4-4,1-4,1-3,2-3,2-3,2-2,5-2,5
    IV. Tổng hàng tồn kho336,5337,0327,1338,3319,0315,0305,1314,6300,8295,7297,0300,2303,4316,8316,0336,7341,9331,9299,0264,4214,3194,5189,3195,5156,9183,2196,7200,2179,0141,2
      1. Hàng tồn kho337,9337,0328,7338,3320,2318,1308,2315,7301,9297,2301,9302,6305,8316,9316,1349,5358,8331,9299,0264,4214,3194,5189,3195,5156,9183,2196,7200,2179,0141,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,50,0-1,70,0-1,2-3,0-3,0-1,1-1,1-1,5-4,9-2,5-2,5-0,1-0,1-12,8-16,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,23,12,12,72,12,91,41,50,80,70,70,50,92,22,32,94,02,82,02,31,30,81,75,90,95,57,38,86,61,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,91,40,40,71,01,50,40,30,50,60,20,30,40,60,10,20,30,10,10,40,60,10,22,20,20,30,30,10,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,21,61,61,91,01,30,91,10,30,10,40,10,41,62,12,73,62,71,81,80,60,71,43,60,65,07,08,66,41,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn575,2464,9584,9371,7343,6236,4327,0330,0330,7362,5363,3239,4240,4246,8243,6178,9175,1175,5187,7192,7194,9196,5184,3186,7190,1143,3135,1133,8123,3118,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,514,515,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định173,4174,7175,8168,9169,0167,153,146,045,845,145,846,647,648,649,758,660,461,463,765,367,470,172,675,478,584,051,849,351,553,7
      1. Tài sản cố định hữu hình78,479,780,873,974,072,153,146,045,845,145,846,647,648,649,749,851,059,761,762,964,867,269,471,874,779,547,049,351,553,7
      - Nguyên giá305,5188,7305,5131,9131,931,631,631,631,631,631,631,631,631,631,656,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,89,51,72,02,32,62,93,23,53,84,54,80,00,00,0
      - Nguyên giá305,5188,7305,5131,9131,931,631,631,631,631,631,631,631,631,631,656,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình95,095,095,095,095,095,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá305,5188,7305,5131,9131,931,631,631,631,631,631,631,631,631,631,656,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư305,4188,6305,5131,9131,931,631,631,631,631,631,631,631,631,631,656,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,7
      - Nguyên giá305,5188,7305,5131,9131,931,631,631,631,631,631,631,631,631,631,656,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,756,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14,714,413,818,517,914,2220,5211,5211,5212,6211,42,52,52,52,510,14,53,92,52,42,30,70,70,00,00,025,527,414,57,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,714,413,818,517,914,2220,5211,5211,5212,6211,42,52,52,52,510,14,53,92,52,42,30,70,70,00,00,025,527,414,57,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,026,30,10,10,139,639,669,769,7157,7157,7163,0160,153,053,053,053,053,053,053,053,053,053,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,026,90,00,00,047,147,147,177,1162,6162,6168,5168,553,053,053,053,053,053,053,053,053,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,10,10,10,10,10,10,10,130,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,70,00,00,0-7,6-7,6-7,4-7,4-4,8-4,8-5,4-8,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác81,787,389,826,124,723,421,71,32,33,74,90,91,01,11,00,50,50,50,60,81,01,01,31,72,02,61,20,50,60,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,16,56,97,05,03,21,21,32,33,74,90,91,01,11,00,50,50,50,60,81,01,01,31,72,02,61,20,50,60,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại78,680,782,919,119,620,220,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.169,81.200,41.107,01.008,51.063,2940,8963,8832,3811,8671,7704,9818,9687,4759,2763,7729,9775,8855,0695,4793,1706,0696,6572,7598,5604,1622,8686,0632,0695,6580,6
  A. Nợ phải trả723,6753,4660,3579,2628,7507,7531,1460,0440,0300,5334,5452,2316,4388,5393,6362,9408,9478,2334,4435,9374,7374,5246,0271,9279,5333,6352,0302,7369,7259,8
    I. Nợ ngắn hạn607,2637,2578,8578,2628,1507,4530,9460,0440,0300,5334,5452,2316,4388,5393,6359,4405,4477,8333,0435,1373,7372,4243,7269,4276,8333,6352,0302,7369,7259,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn425,3457,2457,3397,0466,9423,9333,4197,2126,189,793,298,7121,0203,4218,4143,6245,3271,0211,1211,9211,2210,5209,7190,2191,2194,3197,6166,5166,3135,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn163,0156,4105,5167,0146,468,3109,2191,6234,4155,2174,9313,0165,5167,9160,6150,9140,6186,7107,1211,2155,6136,631,869,781,8124,8128,5109,8170,9108,3
      4. Người mua trả tiền trước3,27,12,23,03,03,72,25,213,648,658,128,916,33,00,77,71,61,50,40,91,523,10,97,80,43,41,41,82,11,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,410,59,87,78,57,15,42,53,04,77,29,911,913,513,017,516,817,913,610,54,51,70,71,51,14,53,35,45,48,6
      6. Phải trả người lao động1,11,21,11,00,70,70,50,50,50,50,40,40,40,30,30,40,40,30,30,30,30,20,30,30,30,30,30,30,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,91,41,30,01,00,00,90,10,30,60,40,60,70,00,30,10,40,00,30,10,20,20,30,02,00,10,20,20,00,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,72,00,21,00,00,90,00,90,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,11,11,01,11,22,579,061,861,90,10,00,50,40,10,038,90,10,00,00,00,00,00,00,00,06,220,818,824,86,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,40,40,40,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn116,4116,281,50,90,60,30,20,00,00,00,00,00,00,00,03,53,50,41,40,81,02,12,32,52,70,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn114,2114,279,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,53,50,41,40,81,02,12,32,52,70,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,22,02,00,90,60,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu446,2447,0446,7429,4434,5433,0432,7372,2371,8371,2370,4366,7371,0370,7370,1367,0366,9376,8360,9357,1331,3322,1326,7326,6324,6289,2333,9329,4325,9320,8
    I. Vốn chủ sở hữu446,2447,0446,7429,4434,5433,0432,7372,2371,8371,2370,4366,7371,0370,7370,1367,0366,9376,8360,9357,1331,3322,1326,7326,6324,6289,2333,9329,4325,9320,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5280,5255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0255,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,20,80,80,80,80,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối72,273,372,859,559,657,857,091,290,790,289,385,689,989,689,086,085,895,879,976,175,767,171,771,669,634,278,974,470,965,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước72,372,856,258,956,757,646,288,988,988,989,289,289,289,278,778,779,779,718,137,563,071,966,469,666,414,865,865,865,847,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này-0,10,516,60,72,90,210,82,21,81,20,1-3,60,70,410,37,36,216,161,838,612,7-4,85,42,03,219,513,18,65,118,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát92,392,492,588,593,594,294,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.169,81.200,41.107,01.008,51.063,2940,8963,8832,3811,8671,7704,9818,9687,4759,2763,7729,9775,8855,0695,4793,1706,0696,6572,7598,5604,1622,8686,0632,0695,6580,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,011,214,514,515,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PAS

Dữ liệu khác của PAS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Quốc tế Phương Anh (mã PAS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PAS.