Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PAT
CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam
Viet Nam Apatite - Phosphorus Joint Stock Company
73.500
▲ +1.100 (▲ +1,52%)

Kết quả kinh doanh PAT

Doanh thu và lợi nhuận PAT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 363Q1/2024: 438Q2/2024: 229Q3/2024: 627Q4/2024: 428Q1/2025: 436Q2/2025: 478Q3/2025: 507Q4/2025: 503Q1/2026: 422Q2/2026: 517Q3/2026: 440627Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 52Q1/2024: 61Q2/2024: 56Q3/2024: 67Q4/2024: 81Q1/2025: 85Q2/2025: 78Q3/2025: 110Q4/2025: 75Q1/2026: 47Q2/2026: 110Q3/2026: 59110Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202644059
Q2/2026517110
Q1/202642247
Q4/202550375
Q3/2025507110
Q2/202547878
Q1/202543685
Q4/202442881
Q3/202462767
Q2/202422956
Q1/202443861
Q4/202336352

Doanh thu và lợi nhuận PAT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.256Năm 2021: 1.595Năm 2022: 3.150Năm 2023: 1.711Năm 2024: 1.721Năm 2025: 1.9233.150Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 84Năm 2021: 256Năm 2022: 963Năm 2023: 286Năm 2024: 265Năm 2025: 343963Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.923343
Năm 20241.721265
Năm 20231.711286
Năm 20223.150963
Năm 20211.595256
Năm 20201.25684

Báo cáo tài chính gốc PAT theo kỳ

55 tệp

55 tệp báo cáo PAT trên HNX từ năm 2022, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PAT

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PAT.

Kết quả kinh doanh PAT theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.923,41.721,41.710,63.149,91.594,61.256,4762,9240,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.923,41.721,41.710,63.149,91.594,61.256,4762,9240,4
4. Giá vốn hàng bán1.483,91.358,21.344,42.012,21.253,51.085,4702,1224,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)439,4363,2366,21.137,7341,1171,060,816,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,649,353,267,519,510,42,20,6
7. Chi phí tài chính14,619,018,226,817,427,324,25,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,14,37,02,94,612,119,43,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng82,298,982,5147,166,551,816,85,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,215,517,917,117,312,512,03,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)372,2279,2300,81.014,1259,489,810,01,6
12. Thu nhập khác0,20,00,01,42,01,50,30,0
13. Chi phí khác0,00,00,01,45,06,80,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,00,00,0-3,0-5,30,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)372,4279,2300,81.014,1256,484,510,01,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,114,215,250,90,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,114,215,250,90,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)343,2264,9285,6963,3256,484,510,01,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)343,2264,9285,6963,3256,484,510,01,6

Kết quả kinh doanh PAT theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 4/2020 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 1/2021Quý 4/2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh440,0517,4421,9502,6506,7477,7436,4428,3626,6228,5438,1362,9462,0452,1433,6711,6740,9700,5996,9587,5382,8318,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)440,0517,4421,9502,6506,7477,7436,4428,3626,6228,5438,1362,9462,0452,1433,6711,6740,9700,5996,9587,5382,8318,8
4. Giá vốn hàng bán376,4387,9364,3407,0376,3376,7320,8323,8513,7166,6354,1295,5353,5354,7340,7473,6514,7438,6584,7359,1348,3272,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)63,6129,457,695,6130,5100,9115,7104,4112,962,083,967,4108,597,492,9238,0226,2261,8412,2228,434,546,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,48,412,512,813,810,810,112,510,614,311,817,514,212,013,319,013,916,418,27,33,11,8
7. Chi phí tài chính1,53,62,55,03,33,42,92,87,24,44,69,74,75,22,411,33,38,24,06,22,56,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,11,81,41,41,00,50,20,80,60,72,22,42,31,50,70,61,10,70,60,91,71,7
9. Chi phí bán hàng5,013,014,219,020,621,720,924,441,69,623,314,125,419,723,342,118,929,556,625,115,218,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,74,73,34,14,13,84,94,33,73,63,96,94,03,23,97,53,72,62,66,43,24,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)63,7116,550,280,3116,382,997,185,471,058,764,154,288,781,376,5196,1214,3238,0367,2198,016,819,4
12. Thu nhập khác0,0-0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,30,40,50,30,40,60,4
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,30,40,50,33,00,65,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,7-0,70,00,00,00,00,00,0-2,60,0-5,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)63,7116,550,280,3116,582,997,185,471,058,764,155,088,081,376,5196,1214,3238,0367,2195,416,814,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,46,63,65,26,55,212,34,43,62,93,22,84,44,13,99,910,711,918,40,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,46,63,65,26,55,212,34,43,62,93,22,84,44,13,99,910,711,918,40,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,3109,846,675,2110,077,684,781,067,455,760,852,183,577,272,7186,1203,6226,0348,8195,416,814,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)59,3109,846,675,2110,077,684,781,067,455,760,852,183,577,272,7186,1203,6226,0348,8195,416,814,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PAT

Dữ liệu khác của PAT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam (mã PAT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.923 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 343 tỉ đồng, tăng 29,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 440 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 59 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.