Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PBP
CTCP Bao bì dầu khí Việt Nam
PETROVIETNAM PACKAGING JOINT STOCK COMPANY
10.100
▼ −100 (▼ −0,98%)

Kết quả kinh doanh PBP

Doanh thu và lợi nhuận PBP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 157Q1/2024: 57Q2/2024: 86Q3/2024: 73Q1/2025: 154Q2/2025: 94Q3/2025: 79Q4/2025: 93Q1/2026: 51Q2/2026: 149Q3/2026: 129157Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 1Q2/2024: 2Q3/2024: 3Q1/2025: 2Q2/2025: 2Q3/2025: 2Q4/2025: 2Q1/2026: 2Q2/2026: 2Q3/2026: 23Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261292
Q2/20261492
Q1/2026512
Q4/2025932
Q3/2025792
Q2/2025942
Q1/20251542
Q4/2024——
Q3/2024733
Q2/2024862
Q1/2024571
Q4/20231573

Doanh thu và lợi nhuận PBP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 278Năm 2021: 330Năm 2022: 356Năm 2023: 360Năm 2024: 370Năm 2025: 421421Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: 6Năm 2022: 7Năm 2023: 8Năm 2024: 8Năm 2025: 88Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254218
Năm 20243708
Năm 20233608
Năm 20223567
Năm 20213306
Năm 20202786

Báo cáo tài chính gốc PBP theo kỳ

86 tệp

86 tệp báo cáo PBP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PBP theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh420,6370,3359,7355,6330,0279,7224,6236,9187,0153,3144,5160,5143,174,12,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,01,30,90,30,10,00,03,50,20,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)420,6370,2359,7355,6330,0278,4223,7236,6186,9153,3144,5156,9143,074,12,2
4. Giá vốn hàng bán389,8339,7328,7329,4300,2248,1196,9204,8159,5125,8120,7133,4121,763,33,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,830,531,126,129,730,326,931,827,427,523,823,521,210,8-1,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,61,61,90,70,00,00,00,00,00,00,10,30,10,10,7
7. Chi phí tài chính1,00,60,30,40,61,62,03,33,52,73,04,35,66,21,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,00,60,30,40,61,52,03,33,52,73,04,35,66,21,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,86,46,45,17,29,47,85,13,73,82,51,91,00,90,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,114,616,212,614,412,110,612,611,710,88,56,24,93,72,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,510,510,28,67,57,36,510,98,610,29,911,39,70,1-4,8
12. Thu nhập khác0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,0
13. Chi phí khác0,00,30,00,00,00,40,00,20,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,30,0-0,0-0,0-0,40,0-0,20,00,10,00,10,10,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,610,210,28,67,56,96,510,78,610,39,911,49,80,2-4,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,42,32,21,91,71,31,21,11,41,11,01,10,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,42,32,21,91,71,31,21,11,41,11,01,10,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,17,98,06,85,85,65,39,77,19,28,910,29,80,2-4,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,17,98,06,85,85,65,39,77,19,28,910,29,80,2-4,7

Kết quả kinh doanh PBP theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh129,2149,050,793,478,894,4154,172,986,056,9156,886,778,437,8139,553,7121,840,6129,760,581,558,3133,147,454,245,171,839,869,643,479,142,862,852,249,739,557,740,141,438,640,532,840,825,147,031,643,632,846,237,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,20,00,20,40,20,20,00,30,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)129,2149,050,793,478,894,4154,172,986,056,9156,886,778,437,8139,553,7121,840,6129,760,581,558,3132,247,254,244,871,439,669,443,478,842,862,852,249,739,557,740,041,438,640,532,840,825,147,031,640,132,846,237,9
4. Giá vốn hàng bán118,8138,142,785,071,788,2144,964,278,751,1143,982,069,533,2132,051,3109,636,5120,553,772,453,6118,341,348,140,459,437,963,336,367,637,255,344,743,234,649,232,432,932,633,926,535,720,139,025,838,525,537,432,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,410,98,08,47,06,29,28,77,35,812,94,68,94,67,52,312,14,19,16,89,14,813,95,96,04,412,01,76,17,111,25,67,57,56,54,98,57,68,56,06,66,35,15,08,05,71,67,38,75,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,40,30,50,40,60,00,10,50,30,50,50,40,50,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,0
7. Chi phí tài chính0,20,30,20,30,20,30,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,30,60,50,50,40,50,50,80,80,90,91,00,90,90,60,70,60,70,60,80,70,80,70,91,11,11,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,30,20,30,20,30,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,50,50,50,40,50,50,10,70,90,91,00,90,90,60,70,60,70,60,80,70,80,70,91,11,11,2
9. Chi phí bán hàng2,12,61,82,21,31,22,01,51,31,42,50,71,91,41,10,92,31,22,31,11,91,92,72,22,61,82,51,82,31,11,70,91,51,01,30,81,00,71,50,81,00,40,90,50,60,50,70,50,40,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,95,24,13,93,52,44,23,83,43,16,82,54,52,34,71,45,30,95,93,32,82,55,13,02,21,82,82,42,72,73,43,03,03,14,32,92,71,93,82,43,11,62,72,02,31,41,91,71,51,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,23,12,12,42,42,92,83,42,91,64,11,82,81,52,10,24,42,00,82,34,30,15,90,40,70,36,2-3,00,62,75,30,92,12,5-0,10,34,04,42,52,21,83,70,71,74,33,2-1,84,25,73,2
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,2-0,20,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,63,22,12,42,42,92,83,42,91,64,11,82,81,52,10,24,42,00,82,34,30,15,90,20,50,36,2-3,00,62,75,10,92,12,5-0,10,34,04,42,62,21,83,70,71,74,33,2-1,84,25,73,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,60,70,50,50,50,60,80,70,50,50,80,40,60,30,40,10,50,80,20,51,00,11,10,10,10,10,9-0,50,10,60,30,20,50,00,30,20,50,40,30,20,20,40,10,20,40,3-0,20,40,60,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,70,50,50,50,60,80,70,50,50,80,40,60,30,40,10,50,80,20,51,00,11,10,10,10,10,9-0,50,10,60,30,20,50,00,30,20,50,40,30,20,20,40,10,20,40,3-0,20,40,60,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,02,51,71,91,92,32,12,72,41,13,21,42,21,11,70,13,81,20,71,83,20,14,90,20,40,15,3-2,50,52,14,80,81,62,5-0,40,13,44,02,22,01,63,30,61,63,92,9-1,63,85,22,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,02,51,71,91,92,32,12,72,41,13,21,42,21,11,70,13,81,20,71,83,20,14,90,20,40,15,3-2,50,52,14,80,81,62,5-0,40,13,44,02,22,01,63,30,61,63,92,9-1,63,85,22,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PBP

Dữ liệu khác của PBP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bao bì dầu khí Việt Nam (mã PBP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 421 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, tăng 3,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 129 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.