Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PDN
CTCP Cảng Đồng Nai
Dong Nai Port Joint Stock Company
83.200
▲ +100 (▲ +0,12%)

Cân đối kế toán PDN

Cân đối kế toán PDN theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.103,5843,0628,0467,5378,4341,5301,5233,9243,7162,6114,5116,466,683,138,075,235,967,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền120,9278,1182,8230,7184,6172,6214,8148,6177,8100,357,457,325,228,516,854,39,929,5
      1. Tiền74,950,170,840,748,675,573,0107,6116,284,315,89,88,35,29,85,14,88,6
      2. Các khoản tương đương tiền46,0228,0112,0190,0136,097,0141,841,061,616,141,647,517,023,36,949,35,020,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn778,9412,7290,0125,090,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,423,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,423,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn778,9412,7290,0125,090,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn194,8150,1150,6109,2102,7107,885,483,364,561,851,154,639,951,419,016,711,412,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng182,8144,1144,9105,299,9105,284,677,363,660,846,743,630,033,616,312,98,19,7
      2. Trả trước cho người bán4,51,52,72,52,73,72,66,92,13,64,59,56,818,83,73,82,42,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,26,95,34,02,61,30,71,30,80,73,54,96,02,10,20,41,00,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,5-2,4-2,4-2,4-2,3-2,5-2,2-2,1-3,3-3,7-3,4-2,9-3,1-1,2-0,4-0,2-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,21,70,81,50,60,70,70,40,50,10,50,30,10,10,10,10,00,1
      1. Hàng tồn kho1,21,70,81,50,60,70,70,40,50,10,50,30,10,10,10,10,00,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,70,43,81,10,50,50,61,60,90,35,64,21,33,22,14,16,21,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,41,11,10,50,50,50,50,50,30,10,20,62,11,10,60,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,05,43,60,00,70,70,93,10,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,00,02,60,00,00,00,01,00,50,00,00,00,00,00,02,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,70,40,40,43,10,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn740,4705,7731,4770,8763,4674,6633,4612,1601,6569,6529,2377,5306,1252,7239,3205,1184,7129,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định334,5356,2389,1383,3426,0378,0390,3391,3414,2412,6368,4211,7197,9156,1150,7152,694,592,1
      1. Tài sản cố định hữu hình330,8352,9386,6380,2422,1373,7385,6386,4410,5410,7368,1211,4197,8155,9150,5152,394,291,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,73,42,53,13,94,24,74,83,71,90,40,30,10,20,20,30,30,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn292,1234,2234,0277,7226,1184,3169,5147,5138,3107,4123,0122,664,147,537,036,073,120,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang292,1234,2234,0277,7226,1184,3169,5147,5138,3107,4123,0———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,071,062,662,662,662,622,222,222,222,222,222,222,229,629,616,116,115,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh15,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,222,622,69,19,18,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn55,855,847,447,447,447,47,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác42,944,345,647,248,849,751,451,226,927,415,721,021,919,622,10,41,11,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn42,944,345,647,248,849,751,451,226,927,415,721,021,919,622,10,41,11,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.843,91.548,71.359,31.238,31.141,81.016,1934,9846,0845,3732,1643,8493,9372,7335,8277,3280,3220,6196,6
  A. Nợ phải trả358,9309,0358,8410,3417,0367,4373,1376,8428,2358,7308,8180,892,882,646,260,054,145,4
    I. Nợ ngắn hạn309,6239,2270,6292,9280,5245,7220,1192,3240,3181,3126,377,266,575,726,128,922,126,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn70,623,567,291,489,482,468,471,7125,7104,658,843,523,433,76,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn119,191,180,797,597,285,391,072,870,542,146,020,620,714,57,711,56,310,1
      4. Người mua trả tiền trước1,00,60,60,91,20,40,30,11,00,33,10,00,00,00,00,03,85,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,527,221,417,011,28,65,32,30,61,81,30,41,30,73,40,12,51,3
      6. Phải trả người lao động18,631,227,123,923,322,820,218,115,912,37,810,610,612,05,53,33,74,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,28,011,25,66,22,03,31,66,81,81,80,40,10,80,10,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,10,01,11,01,02,02,02,01,81,81,50,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,54,74,85,15,55,02,03,22,82,81,82,110,110,52,311,44,02,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn17,816,015,014,413,412,811,710,79,57,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi32,236,941,736,032,024,515,99,85,85,94,2-0,30,33,41,12,51,83,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn49,369,888,2117,4136,5121,7153,1184,5187,8177,4182,5103,626,26,920,131,132,018,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác24,624,619,619,619,620,223,223,223,117,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn24,645,268,797,8116,9101,5129,9161,3164,8159,5182,5101,522,95,817,727,731,718,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,03,31,11,93,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.485,01.239,71.000,5827,9724,8648,7561,7469,2417,2373,4334,9313,0279,9253,2231,0220,3166,5151,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.485,01.239,71.000,5827,9724,8648,7561,7469,2417,2373,4334,9313,0279,9253,2231,0220,3166,5151,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu555,7370,4370,4185,2185,2185,2185,2123,5123,5123,5123,5123,582,382,382,382,351,551,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần74,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,459,159,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,70,40,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển474,5485,2346,4413,8320,1255,8192,0169,2147,0128,3103,360,873,354,340,927,628,318,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,37,25,64,12,72,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,07,87,87,85,84,02,30,60,30,00,20,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối380,4309,6209,2154,5145,0133,2110,194,364,539,427,950,438,234,427,331,124,419,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước118,5101,276,951,048,637,528,117,83,32,92,1———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này262,0208,4132,3103,596,595,781,976,561,236,625,8———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.843,91.548,71.359,31.238,31.141,81.016,1934,9846,0845,3732,1643,8493,9372,7335,8277,3280,3220,6196,6

Cân đối kế toán PDN theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.231,71.273,81.239,81.103,51.070,71.098,3963,9843,1877,4811,4682,2628,0626,9574,2471,9467,5503,0499,0447,3378,4380,7426,3349,0341,5312,5301,2292,8301,5280,0353,1289,4233,9309,4274,5204,3243,7263,7161,3125,2162,6130,1121,0141,3114,5115,0103,8103,2116,478,761,655,966,674,971,473,276,146,841,137,141,837,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,492,2231,4120,9233,8310,1250,0278,0317,5256,2184,2182,8197,8257,2236,5230,7267,0215,1231,9184,6215,0205,6185,3172,6177,4188,9192,4214,8187,0256,1205,3148,6215,6188,9117,2177,8206,7100,850,6100,372,743,673,657,442,635,227,957,321,67,412,725,218,016,524,928,56,58,03,816,88,2
      1. Tiền70,479,2135,474,975,2113,1107,050,070,5109,272,270,865,863,246,540,761,074,180,948,664,064,644,275,565,366,959,673,091,0215,1164,3107,6174,6147,975,3116,2145,684,734,684,356,615,457,515,814,315,511,79,88,66,43,88,38,54,04,95,25,77,23,09,85,0
      2. Các khoản tương đương tiền13,013,096,046,0158,6197,0143,0228,0247,0147,0112,0112,0132,0194,0190,0190,0206,0141,0151,0136,0151,0141,0141,097,0112,0122,0132,8141,896,041,041,041,041,041,041,961,661,116,116,116,116,128,216,141,628,319,716,247,513,01,09,017,09,512,520,023,30,80,80,86,93,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn956,8940,7814,1778,9646,5600,5521,7412,7367,7362,1317,1290,0285,0155,0105,0125,095,1130,090,090,055,070,020,060,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn956,8940,7814,1778,9646,5600,5521,7412,7367,7362,1317,1290,0285,0155,0105,0125,095,1130,090,090,055,070,020,060,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn186,4233,1186,0194,8184,9181,4189,5150,2188,3187,1178,9150,6140,8160,7128,6109,2139,8152,3124,5102,7109,2149,9142,8107,8123,5110,498,885,491,895,683,283,393,284,986,364,556,660,274,261,857,077,365,351,168,762,768,354,655,552,141,739,955,652,746,144,439,031,531,619,028,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng175,0220,7179,4182,8175,5171,4183,6144,1179,5177,6176,7144,9136,3148,0121,8105,2133,0145,2118,099,9105,5132,3133,4105,2121,898,296,384,689,692,078,877,386,182,584,663,655,359,671,460,856,759,460,846,745,549,157,943,647,543,934,830,036,744,336,833,630,525,123,816,319,3
      2. Trả trước cho người bán9,212,63,74,56,84,15,61,58,34,82,62,73,96,84,82,57,25,47,22,73,118,410,53,73,013,54,12,63,74,25,76,97,83,53,02,12,72,45,53,63,019,55,24,522,311,99,39,54,63,92,96,823,612,612,411,88,56,26,83,78,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,22,85,610,25,18,42,87,03,07,22,05,32,98,34,44,01,94,11,72,63,01,61,21,31,31,40,90,70,91,80,91,31,40,80,70,81,10,80,60,71,42,43,03,54,04,84,84,95,96,46,16,00,91,01,02,12,82,32,30,20,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,0-3,0-2,7-2,7-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3-2,3-2,6-2,6-2,5-2,5-2,4-2,4-2,2-2,2-2,0-2,0-2,1-2,1-2,6-2,6-3,3-3,3-4,0-4,0-3,7-3,7-3,1-3,1-3,6-3,4-2,5-2,1-2,1-2,9-5,6-5,3-4,1-3,1-2,7-2,1-1,2-1,2-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho1,21,21,11,21,61,81,31,71,20,70,50,80,80,81,11,50,91,30,60,60,60,50,60,71,61,61,20,70,60,60,60,40,40,40,40,50,30,10,20,10,10,10,30,50,20,10,30,30,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      1. Hàng tồn kho1,21,21,11,21,61,81,31,71,20,70,50,80,80,81,11,50,91,30,60,60,60,50,60,71,61,61,20,70,60,60,60,40,40,40,40,50,30,10,20,10,10,10,30,50,20,10,30,30,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,86,67,27,73,94,41,50,42,75,31,43,82,50,50,81,10,10,20,30,50,90,20,30,50,20,20,40,60,60,70,41,60,10,30,30,90,10,10,30,30,20,02,15,63,55,86,74,21,21,81,41,31,22,22,23,21,11,51,55,90,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,60,80,70,40,50,80,40,40,71,11,10,20,50,81,10,10,20,30,50,10,20,30,50,20,20,40,50,60,70,40,50,10,30,30,50,10,10,30,30,20,00,10,11,22,23,00,20,30,60,80,60,71,21,52,10,61,00,84,80,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,46,06,47,03,53,90,70,02,34,60,32,62,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,60,50,60,70,50,60,40,40,50,50,80,40,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn742,1736,6740,4740,4705,0688,5695,2705,7711,4720,2730,7731,4741,4754,6757,5770,8767,6756,2760,8763,4768,3699,8694,5674,6679,8662,0620,4633,4622,0621,8611,2612,1612,0617,1621,2601,6585,7589,2575,0569,6565,4536,0528,7529,2473,8449,3412,6377,5339,0333,0320,0306,1281,9279,1265,7251,3239,4237,4237,2235,6232,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định350,6342,9326,4334,5337,3335,8345,1356,2360,0370,3377,1389,1398,7411,9369,4383,3388,6402,3415,9426,0356,3362,8366,1378,0372,4369,8377,2390,3366,9372,2381,3391,3390,2397,9406,1414,2416,6423,3412,6412,6404,4374,2365,0368,4310,2206,8209,5211,7190,3194,4197,1197,9165,5169,3165,2154,3149,1151,9148,8150,7150,9
      1. Tài sản cố định hữu hình347,1339,3322,7330,7334,1332,5341,8352,9358,0368,1374,7386,6396,1409,2366,5380,2385,2398,8412,2422,1352,4358,8362,0373,7368,0365,3372,7385,6362,2367,3376,3386,4386,7394,4402,5410,5413,3421,7410,8410,7404,1373,9364,7368,1309,9206,4209,2211,4189,9194,2197,0197,8165,4169,2165,0154,1148,9151,7148,6150,5150,7
      - Nguyên giá9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,53,63,73,73,23,33,33,42,02,22,42,52,52,72,93,13,33,53,73,93,83,94,14,24,44,54,54,74,74,95,04,83,53,53,63,73,41,71,81,90,20,30,30,40,30,40,30,30,30,10,10,10,20,10,10,20,20,20,20,20,2
      - Nguyên giá9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn275,7278,6300,6292,1253,4238,2235,2234,2235,8234,1237,4234,0233,7233,7278,8277,7268,9243,3233,9226,1300,8225,6216,5184,3194,8179,1170,4169,5182,1176,7156,8147,5173,0170,3166,0138,3119,8116,6113,0107,4111,1110,9112,4123,0124,8203,3163,5122,6104,793,677,264,169,262,052,347,540,034,236,237,050,4
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang275,7278,6300,6292,1253,4238,2235,2234,2235,8234,1237,4234,0233,7233,7278,8277,7268,9243,3233,9226,1300,8225,6216,5184,3194,8179,1170,4169,5182,1176,7156,8147,5173,0170,3166,0138,3119,8116,6113,0107,4111,1110,9112,4123,0124,8203,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,071,071,071,071,071,071,071,071,071,071,062,662,662,662,662,662,662,662,662,662,662,662,662,662,662,622,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,229,629,629,629,629,629,629,629,629,6
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh15,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,215,222,622,622,622,622,622,622,69,19,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn55,855,855,855,855,855,855,855,855,855,855,847,447,447,447,447,447,447,447,447,447,447,447,447,447,447,47,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,020,520,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,944,142,542,943,343,543,944,344,644,945,245,646,446,446,847,247,648,048,448,848,748,949,349,750,150,550,651,450,850,851,051,226,626,726,826,927,127,227,327,427,828,729,115,716,717,017,421,021,922,923,521,917,718,218,819,920,821,822,718,31,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn44,944,142,542,943,343,543,944,344,644,945,245,646,446,446,847,247,648,048,448,848,748,949,349,750,150,550,651,450,850,851,051,226,626,726,826,927,127,227,327,427,828,729,115,716,717,017,421,021,922,923,521,917,718,218,819,90,021,822,718,31,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,80,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.973,82.010,41.980,21.843,91.775,71.786,71.659,11.548,81.588,81.531,61.412,91.359,31.368,31.328,81.229,51.238,21.270,61.255,21.208,11.141,81.149,11.126,11.043,41.016,1992,3963,2913,1934,9902,0974,9900,6846,0921,4891,5825,5845,3849,3750,5700,3732,1695,5657,0670,1643,8588,8553,1515,8493,9417,7394,6376,0372,7356,8350,5339,0327,4286,2278,5274,4277,3269,1
  A. Nợ phải trả370,3525,5495,8358,8394,6513,6394,3309,0435,9468,8327,4358,5403,5444,5348,1410,3446,7498,7461,0417,0455,3470,3384,2367,4386,5406,0347,9373,1372,8485,7397,6376,8463,3466,3402,9428,2441,1369,9343,1358,7332,2314,4344,3308,8261,7241,4215,8180,9112,6103,497,692,882,187,889,274,833,840,246,446,348,3
    I. Nợ ngắn hạn336,3486,5446,6309,5335,0454,1324,5239,2359,5392,5239,2276,1303,6344,6230,8292,9311,0363,0307,1280,5310,6347,4255,1245,7252,2271,8194,8220,1204,2316,8212,6192,3268,4265,9215,1240,3212,7192,4161,2181,3153,3135,5157,2126,3104,191,1110,777,365,164,467,966,565,980,681,373,729,133,831,126,223,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn53,385,6124,770,615,957,853,523,562,961,427,073,032,835,845,091,456,695,894,189,474,588,093,982,476,293,978,168,490,2181,7106,771,7142,2131,8121,4125,7116,697,849,8104,670,569,989,758,823,325,334,843,531,133,128,723,431,545,553,132,55,911,35,30,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn125,7135,688,1119,1142,7132,9108,691,1120,5108,495,980,7108,6125,786,997,5105,595,991,397,2103,492,181,385,377,456,961,491,042,138,656,072,859,358,250,570,544,443,648,942,140,833,829,646,038,630,852,720,616,619,420,220,716,116,78,714,57,86,06,97,72,6
      4. Người mua trả tiền trước0,71,10,91,00,80,50,90,60,60,90,40,60,30,30,70,90,80,91,51,20,40,70,80,40,30,00,30,30,30,20,30,10,20,10,11,01,00,60,40,30,42,52,83,13,52,01,40,00,00,10,10,00,20,50,00,00,00,00,10,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước53,035,433,234,473,573,731,427,161,530,024,621,057,344,919,217,048,626,016,211,239,335,814,68,619,017,37,15,36,76,16,72,35,65,56,00,64,23,94,91,83,32,01,61,31,50,81,00,41,81,41,31,31,40,51,30,75,94,95,23,43,4
      6. Phải trả người lao động24,824,118,518,628,624,817,431,227,724,115,127,122,321,013,923,923,821,914,223,323,119,512,522,820,016,211,520,218,416,811,118,113,612,98,615,911,612,48,312,311,79,67,07,89,99,76,410,78,96,94,110,68,15,21,412,05,83,11,45,55,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,212,35,510,212,716,610,18,09,78,413,611,25,16,44,15,65,35,44,96,23,014,34,42,08,79,24,43,34,02,82,61,64,95,93,96,81,23,71,41,83,02,00,71,83,94,70,10,44,10,10,30,10,10,40,00,10,00,40,40,02,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,22,414,41,15,60,04,50,04,10,14,21,13,91,65,6—5,11,65,51,04,81,95,82,05,42,25,82,05,52,65,72,05,32,05,51,85,21,95,21,84,11,44,11,54,92,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác9,4121,3116,74,55,597,546,94,74,489,65,44,84,435,94,35,14,350,633,45,56,741,96,05,04,531,72,12,02,934,73,63,28,321,12,22,85,04,422,22,810,86,017,41,812,37,811,42,12,62,510,010,17,310,314,310,51,95,89,28,47,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn26,326,822,817,87,43,421,016,023,723,920,015,024,324,319,414,418,819,718,413,421,318,315,812,814,216,711,711,717,816,314,210,716,915,813,09,517,117,111,47,95,64,70,00,02,93,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi32,541,821,832,242,446,930,236,944,745,732,841,744,648,831,636,042,245,327,632,034,134,920,124,526,527,712,515,916,517,15,69,812,012,63,85,86,47,08,85,93,13,74,34,23,44,02,8-0,30,01,03,20,31,21,62,43,41,92,32,61,12,3
    II. Nợ dài hạn34,039,049,349,359,559,569,869,876,476,488,282,499,999,9117,4117,4135,6135,6153,9136,5144,6122,9129,1121,7134,2134,2153,1153,1168,6168,9184,9184,5194,9200,4187,8187,8228,4177,5181,9177,4178,9178,9187,0182,5157,5150,3105,1103,647,539,029,726,216,27,28,01,14,76,415,420,124,9
      5. Phải trả dài hạn khác19,624,624,624,624,624,624,624,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,620,220,220,219,719,723,223,223,223,523,623,217,623,223,123,123,523,522,417,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,314,324,624,634,934,945,245,256,856,868,762,880,380,397,897,8116,0116,0134,3116,9125,0102,7108,9101,5114,5114,5129,9129,9145,4145,4161,3161,3177,2177,2164,8164,8204,9153,9159,5159,5173,1173,1187,0182,5157,5150,3101,5101,541,934,722,922,912,65,85,80,00,53,110,617,719,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.603,51.484,91.484,41.485,11.381,11.273,11.264,81.239,81.152,91.062,81.085,51.000,8964,8884,3881,3827,9823,9756,5747,1724,8693,8655,8659,2648,7605,9557,2565,2561,7529,2489,2503,1469,2458,0425,3422,5417,2408,2380,6357,2373,4363,2342,6325,8334,9327,1311,6299,9312,9305,1291,1278,4279,9274,7262,7249,8252,6252,4238,3227,9231,1220,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.603,51.484,91.484,41.485,11.381,11.273,11.264,81.239,81.152,91.062,81.085,51.000,8964,8884,3881,3827,9823,9756,5747,1724,8693,8655,8659,2648,7605,9557,2565,2561,7529,2489,2503,1469,2458,0425,3422,5417,2408,2380,6357,2373,4363,2342,6325,8334,9327,1311,6299,9312,9305,1291,1278,4279,9274,7262,7249,8252,6252,4238,3227,9231,1220,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu555,7555,7555,7555,7555,7370,4370,4370,4370,4370,4370,4370,4370,4185,2185,2185,2185,2185,2185,2185,2185,2185,2185,2185,2185,2185,2185,2185,2185,2123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,5123,582,382,382,382,382,382,382,382,382,382,382,382,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần74,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,474,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển474,5474,5474,5474,5300,0485,2485,2485,2346,4346,4346,4346,5228,6413,8413,8413,8320,1320,1320,1320,1255,8255,8255,8255,8192,0192,0192,0192,0137,4191,4169,2169,2147,0147,0147,0147,3131,7131,7131,7128,3103,3103,3103,3103,381,381,381,360,860,8101,9102,073,373,373,373,354,353,753,753,740,940,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,85,85,85,85,84,04,04,04,02,32,32,32,30,60,60,60,60,30,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối498,9380,3379,8380,5451,1343,1334,7309,7361,6271,6294,2209,4291,4210,9207,9154,5244,1176,7167,3145,0178,3140,3143,8133,2154,2105,5113,5110,1132,192,2128,294,3105,472,669,964,270,943,319,939,454,333,716,927,942,126,614,950,342,528,415,738,233,021,08,033,834,019,99,627,317,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước129,7129,7269,3118,5118,5118,5235,6101,2101,2101,2209,276,976,976,9154,551,051,051,0117,348,648,648,6105,437,537,537,582,328,127,527,594,317,817,817,846,01,61,61,61,62,92,92,92,92,12,12,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này369,2250,6110,5262,0332,6224,699,1208,5260,4170,385,0132,5214,5134,053,4103,5193,1125,750,196,5129,891,838,495,7116,768,031,281,9104,764,733,976,587,654,823,962,669,341,718,336,651,430,814,025,840,024,5———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.973,82.010,41.980,21.843,91.775,71.786,71.659,11.548,81.588,81.531,61.412,91.359,31.368,31.328,81.229,51.238,21.270,61.255,21.208,11.141,81.149,11.126,11.043,41.016,1992,3963,2913,1934,9902,0974,9900,6846,0921,4891,5825,5845,3849,3750,5700,3732,1695,5657,0670,1643,8588,8553,1515,8493,9417,7394,6376,0372,7356,8350,5339,0327,4286,2278,5274,4277,3269,1
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,50,00,00,00,00,00,02,05,42,33,63,63,60,00,00,00,00,00,40,20,70,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,62,05,64,36,73,33,61,42,21,13,72,94,31,94,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,39,39,39,37,27,27,27,25,65,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của PDN

Dữ liệu khác của PDN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cảng Đồng Nai (mã PDN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PDN.