Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PDN
CTCP Cảng Đồng Nai
Dong Nai Port Joint Stock Company
83.200
▲ +100 (▲ +0,12%)

Kết quả kinh doanh PDN

Doanh thu và lợi nhuận PDN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 335Q1/2024: 313Q2/2024: 322Q3/2024: 333Q4/2024: 369Q1/2025: 354Q2/2025: 392Q3/2025: 399Q4/2025: 430Q1/2026: 376Q2/2026: 439Q3/2026: 409439Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 80Q1/2024: 85Q2/2024: 85Q3/2024: 90Q4/2024: 87Q1/2025: 99Q2/2025: 125Q3/2025: 108Q4/2025: 104Q1/2026: 111Q2/2026: 140Q3/2026: 119140Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026409119
Q2/2026439140
Q1/2026376111
Q4/2025430104
Q3/2025399108
Q2/2025392125
Q1/202535499
Q4/202436987
Q3/202433390
Q2/202432285
Q1/202431385
Q4/202333580

Doanh thu và lợi nhuận PDN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 794Năm 2021: 893Năm 2022: 1.068Năm 2023: 1.167Năm 2024: 1.337Năm 2025: 1.5761.576Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 159Năm 2021: 161Năm 2022: 234Năm 2023: 295Năm 2024: 347Năm 2025: 436436Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.576436
Năm 20241.337347
Năm 20231.167295
Năm 20221.068234
Năm 2021893161
Năm 2020794159

Báo cáo tài chính gốc PDN theo kỳ

103 tệp

103 tệp báo cáo PDN trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PDN

73 văn bản
19-10-2026Giải trình biến động KQKD quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2026Giải trình biến động KQKD bán niên soát xét năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2026Giải trình kết quả SXKD Quý 2 năm 2026HOSE20-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-3-2026Giải trình biến động KQKD kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2025Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2025Giải trình biến động giữa 02 kỳ BCTC Quý 02/2025 so với Quý 02/2024HOSE17-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE26-3-2025Đính chính BCTC năm 2024 đã được kiểm toánHOSE17-3-2025Giải trình BCTC kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2025Giải trình biến động giữa 2 kỳ BCTC năm 2024HOSE16-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE16-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD 6T/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE17-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE17-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2023 so với cùng kỳHOSE17-3-2023Giải trình KQKD năm 2022HOSE18-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE12-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE18-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE18-4-2022Giải trình biến động KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-3-2022Giải trình biến động KQKD giữa 2 kỳ báo cáoHOSE18-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE18-10-2021Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE27-9-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE30-8-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC bán niên năm 2021 đã soát xét cho PDNHOSE9-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE22-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE19-1-2021Giải trình biến động KQKD quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2020 so với quý 4 năm 2019HOSE19-10-2020Giải trình biến động KQKD quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-7-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2020 so với quý 2 năm 2019HOSE25-3-2020Giải trình điều chỉnh hồi tố BCTC đã kiểm toán năm 2018HOSE17-1-2020Giải trình biến động KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE
Xem thêm 33 văn bản cũ hơn (tới 22-9-2011)
18-7-2019Giải trình biến động KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2019Thông báo bổ sung thông tin BCTC quý 1/2019HOSE19-4-2019Giải trình kết quả SXKD giữa 2 kỳ báo cáo biến động trên 10%HOSE25-3-2019Giải trình kết quả SXKD giữa 2 kỳ báo cáo biến động trên 10%HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE23-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE29-8-2018Giải trình KQKD giữa 2 kỳ báo cáo biến động trên 10%HOSE18-7-2018Giải trình biến động KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2018Giải trình KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-3-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE23-1-2018Giải trình biến động KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2017Giải trình KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2016Giải trình kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE22-10-2015Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2015 so với cùng kỳHOSE17-4-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2014Giải trình biến động trên 10% KQKD giữa 2 kỳ báo cáoHOSE21-7-2014Giải trình biến động KQKD quý 2.2014 so với cùng kỳHOSE21-4-2014Giải trình biến động KQKD quý 1.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-3-2014Giải trình số liệu trước và sau khi kiểm toánHOSE22-1-2014Giải trình KQKD Q4/2013 so với cùng kỳHOSE17-10-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2013Giải trình KQKD quý 2 năm 2013 biến động so với cùng kỳHOSE24-4-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh trước và sau kiểm toán năm 2012HOSE23-1-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE24-10-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2012HOSE13-8-2012Giải trình kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2012HOSE9-2-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE14-12-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2011HOSE22-9-2011Báo cáo tài chính soát xét 6 tháng năm 2011HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PDN.

Kết quả kinh doanh PDN theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.575,71.337,31.167,21.067,5892,5793,6741,5666,5517,5421,9322,4270,1202,8169,0119,992,379,880,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.575,71.337,31.167,21.067,5892,5793,6741,5666,5517,5421,9322,4270,1202,8169,0119,992,379,880,1
4. Giá vốn hàng bán983,6838,7738,4702,3624,3545,6511,0467,2365,1287,7214,5170,2124,094,464,445,737,435,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)592,1498,6428,8365,2268,2248,0230,5199,4152,4134,2108,099,978,874,655,446,642,344,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,725,125,815,811,09,46,03,94,43,93,52,41,93,35,52,35,18,1
7. Chi phí tài chính5,37,110,914,312,615,919,721,118,919,79,65,74,71,83,41,72,61,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,37,010,914,312,515,819,721,118,919,59,65,74,71,82,20,70,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng22,122,321,219,618,519,820,014,715,512,313,112,96,55,91,80,90,70,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,261,253,355,448,145,146,044,438,737,535,933,323,424,220,113,611,616,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)545,2433,1369,2291,7200,1176,6150,7123,183,768,652,750,346,046,035,732,632,534,5
12. Thu nhập khác0,51,11,50,90,80,51,00,53,22,710,90,63,11,71,42,41,21,7
13. Chi phí khác0,10,62,40,30,40,10,00,21,91,79,60,61,61,01,00,80,30,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,4-0,90,60,50,41,00,31,31,11,3-0,01,50,70,51,61,01,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)545,6433,6368,3292,2200,6177,0151,7123,485,069,654,050,347,546,736,134,233,436,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành109,186,373,758,039,817,515,112,38,53,63,02,72,62,22,40,02,53,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)109,186,373,758,039,817,515,112,38,53,63,02,72,62,22,41,92,53,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)436,5347,2294,6234,2160,8159,5136,6111,176,566,051,047,644,944,533,732,330,932,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)436,5347,2294,6234,2160,8159,5136,6111,176,566,051,047,644,944,533,732,330,932,9

Kết quả kinh doanh PDN theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh409,3439,1375,9430,4398,9392,0354,5369,3332,8321,8313,5334,9300,3304,6227,4262,5275,5295,9233,5214,1210,1252,0216,3235,2218,7171,0168,7210,3185,5175,3170,4180,0165,0172,6148,9143,0132,9128,7112,9126,2109,3100,086,492,875,081,173,576,372,966,754,256,452,854,239,451,047,837,732,432,229,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)409,3439,1375,9430,4398,9392,0354,5369,3332,8321,8313,5334,9300,3304,6227,4262,5275,5295,9233,5214,1210,1252,0216,3235,2218,7171,0168,7210,3185,5175,3170,4180,0165,0172,6148,9143,0132,9128,7112,9126,2109,3100,086,492,875,081,173,576,372,966,754,256,452,854,239,451,047,837,732,432,229,7
4. Giá vốn hàng bán247,3266,4221,9276,9249,4244,8212,5241,2204,8203,6189,2213,3181,8197,8145,5182,0178,2186,5155,7156,6147,9170,5149,4165,9148,6117,0114,0151,4124,4120,4114,8129,7110,9119,7106,8109,390,388,277,390,171,868,057,967,346,952,148,250,147,539,932,835,531,432,225,030,126,021,517,819,914,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)162,0172,7154,1153,5149,5147,1141,9128,0128,0118,2124,3121,6118,5106,881,980,697,3109,577,957,562,381,566,969,370,154,054,758,961,154,855,750,354,152,842,133,742,740,435,636,137,532,028,625,528,129,025,426,225,426,821,420,921,422,114,321,021,816,214,612,315,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,725,82,816,85,914,32,710,22,410,22,39,52,412,21,76,42,06,50,93,51,75,10,82,31,24,31,51,71,12,30,80,70,91,31,01,20,52,50,20,31,71,01,00,91,20,60,71,20,60,50,10,60,20,80,31,81,30,20,00,80,8
7. Chi phí tài chính1,62,51,21,41,11,71,11,91,62,01,72,52,33,03,13,73,24,13,33,52,83,42,83,83,84,34,04,94,65,34,85,85,55,34,56,14,24,44,24,85,05,05,04,11,82,11,61,71,41,31,31,01,11,51,10,40,30,40,71,41,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,62,51,21,41,11,71,11,81,61,91,72,52,33,03,13,73,24,13,33,52,83,42,83,73,74,34,04,94,65,34,85,85,55,34,46,14,24,44,24,84,85,04,94,01,82,11,61,71,41,31,30,91,11,51,10,40,20,40,70,70,6
9. Chi phí bán hàng6,45,64,49,25,33,63,97,43,63,97,38,05,84,52,99,73,53,52,96,62,83,35,85,94,03,76,26,84,84,73,75,12,63,83,16,33,52,63,14,72,62,52,63,83,23,03,04,02,63,62,81,81,52,11,22,61,50,90,91,10,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,715,513,313,014,815,615,718,414,515,113,216,214,710,312,017,713,112,312,411,911,213,711,413,610,49,711,413,19,612,411,013,111,510,69,312,57,59,98,711,710,68,07,29,58,010,48,013,47,37,15,54,36,27,55,38,46,24,44,8-0,17,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)147,0175,0138,0146,6134,3140,4123,9110,6110,7107,5104,4104,598,1101,265,655,979,596,260,139,047,166,247,748,453,040,534,635,843,334,737,027,035,434,526,210,027,925,919,915,321,017,414,89,016,214,113,58,314,715,311,914,412,911,87,011,415,110,68,310,77,6
12. Thu nhập khác0,10,10,1-15,90,116,20,10,50,10,20,20,11,10,30,10,30,10,20,30,50,10,10,10,10,10,20,10,80,10,10,10,30,10,10,12,62,00,10,30,61,80,30,010,70,10,10,00,10,50,00,00,10,01,71,30,60,10,30,70,30,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,1-0,00,00,50,00,00,10,02,40,10,00,30,00,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,01,80,00,00,10,41,20,00,09,40,10,10,00,40,30,00,00,00,20,11,20,10,40,00,41,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,10,1-16,00,116,20,00,10,10,20,10,1-1,30,20,10,00,10,10,30,10,10,10,10,10,10,20,00,80,10,10,10,10,10,00,10,82,00,10,20,20,60,3-0,01,3-0,0-0,00,0-0,30,20,00,00,1-0,21,60,00,5-0,30,20,3-0,60,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)147,1175,0138,1130,7134,3156,7124,0110,7110,8107,7104,5104,596,8101,465,755,979,696,360,439,247,266,447,848,553,140,734,736,643,434,737,027,135,434,526,310,829,926,120,115,521,617,814,710,316,214,113,58,114,915,312,014,512,713,47,111,914,810,98,510,17,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,535,027,626,726,331,224,823,720,722,419,524,116,320,812,314,812,220,610,38,29,213,09,55,74,43,93,44,73,43,93,13,62,73,62,41,82,32,71,80,91,00,90,80,90,70,70,70,30,90,90,61,00,70,40,60,50,70,50,5-0,00,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,535,027,626,726,331,224,823,720,722,419,524,116,320,812,314,812,220,610,38,29,213,09,55,74,43,93,44,73,43,93,13,62,73,62,41,82,32,71,80,91,00,90,80,90,70,70,70,30,90,90,61,00,70,40,60,50,70,50,5-0,00,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)118,6140,1110,5103,9108,0125,599,186,990,185,385,080,580,580,653,441,067,475,650,131,038,053,438,442,848,736,831,231,940,030,833,923,532,830,923,98,927,623,418,314,620,616,814,09,415,513,412,87,814,014,411,313,512,013,06,511,414,110,48,110,17,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)118,6140,1110,5103,9108,0125,599,186,990,185,385,080,580,580,653,441,067,475,650,131,038,053,438,442,848,736,831,231,940,030,833,923,532,830,923,98,927,623,418,314,620,616,814,09,415,513,412,87,814,014,411,313,512,013,06,511,414,110,48,110,17,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PDN

Dữ liệu khác của PDN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Đồng Nai (mã PDN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.576 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 436 tỉ đồng, tăng 25,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 409 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 119 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.