Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:48:22
Logo PHS
CTCP Chứng khoán Phú Hưng
Phu Hung Securities Corporation
8.900
▲ +1.100 (▲ +14,10%)
trong phiên · 13:48:22

Cân đối kế toán PHS

Cân đối kế toán PHS theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5.270,93.848,33.959,53.595,04.694,12.077,71.652,21.494,61.137,8754,8
    I. Tài sản tài chính5.258,13.840,83.954,83.591,84.691,02.075,31.650,11.492,91.136,4753,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền318,0182,0196,8763,9324,8127,5320,2188,3301,2103,3
      1.1. Tiền72,638,491,455,1108,170,7280,72,3180,53,2
      1.2. Các khoản tương đương tiền245,4143,5105,5708,8216,656,939,5185,9120,7100,1
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)195,173,990,66,719,410,54,02,64,80,2
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)552,5696,0654,2768,3600,2390,0140,080,080,080,0
      4. Các khoản cho vay4.119,82.874,82.951,91.991,63.538,11.526,11.152,51.175,2708,2556,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-47,5-47,5-30,6-13,2-6,8-6,8-6,2-6,1-3,5-2,5
      7. Các khoản phải thu86,451,374,857,346,821,520,332,416,011,5
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính86,451,374,857,346,821,520,332,416,011,5
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận86,451,374,857,346,821,520,332,416,0—
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp28,03,84,09,8160,11,614,915,725,90,3
      12. Các khoản phải thu khác14,015,019,914,714,814,113,814,113,213,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-8,3-8,3-6,9-7,5-6,3-9,2-9,3-9,3-9,5-9,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác12,87,54,73,13,12,42,01,71,41,6
      1. Tạm ứng0,10,20,20,10,20,20,20,30,20,1
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,85,24,53,02,92,21,81,41,21,5
      5. Tài sản ngắn hạn khác9,02,1———0,00,00,00,0—
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN313,383,181,381,372,857,424,717,815,212,9
    I. Tài sản tài chính dài hạn250,0————0,00,00,00,0—
      2. Các khoản đầu tư250,0————0,00,00,00,0—
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn250,0————0,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định18,428,723,730,029,719,010,17,47,36,8
      1. Tài sản cố định hữu hình6,412,013,817,817,315,07,63,92,81,1
      - Nguyên giá37,136,926,125,322,40,00,00,00,011,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,2-20,1-16,2-13,1-10,00,00,00,00,0-6,2
      3. Tài sản cố định vô hình11,916,89,912,212,44,12,53,54,55,7
      - Nguyên giá37,136,926,125,322,40,00,00,00,011,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,2-20,1-16,2-13,1-10,00,00,00,00,0-6,2
    V. Tài sản dài hạn khác44,954,357,549,639,629,414,610,47,86,1
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn4,65,55,64,64,44,12,21,91,81,8
      2. Chi phí trả trước dài hạn3,310,218,316,813,05,55,44,14,04,2
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại6,99,16,63,70,30,30,10,00,0—
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,019,517,014,512,09,57,04,52,10,1
      5. Tài sản dài hạn khác10,110,110,110,010,010,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.584,23.931,44.040,73.676,24.766,92.135,11.676,81.512,41.152,9767,7
C. NỢ PHẢI TRẢ3.443,81.864,32.428,72.078,83.162,21.141,7906,5766,6644,5456,6
  I. Nợ phải trả ngắn hạn3.441,51.862,22.426,62.076,83.160,51.140,4906,2766,2644,2455,9
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2.871,51.433,41.990,01.833,02.255,0747,5775,2647,7556,8384,7
      1.1. Vay ngắn hạn2.871,51.433,41.990,01.833,02.255,0747,5775,2647,7556,8384,7
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán514,1399,8389,1199,3848,1364,5111,3102,675,654,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,10,70,10,42,44,10,10,20,10,1
    9. Người mua trả tiền trước0,10,1———0,00,00,00,10,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,78,212,015,318,57,84,91,31,40,9
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn33,817,623,318,929,315,213,812,39,46,1
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,0——0,00,00,00,00,0—
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn3,92,111,79,56,80,80,51,80,59,3
  II. Nợ phải trả dài hạn2,32,12,12,01,81,30,30,40,30,7
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0,0————0,00,00,00,0—
    12. Dự phòng phải trả dài hạn2,32,12,12,01,81,30,30,40,30,4
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.140,42.067,11.612,01.597,41.604,7993,4770,3745,9508,4311,1
  I. Vốn chủ sở hữu2.140,42.067,11.612,01.597,41.604,7993,4770,3745,9508,4311,1
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.000,12.000,11.500,11.500,11.400,0900,0700,0700,0500,0320,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.000,12.000,11.500,11.500,11.400,0900,0700,0700,0320,0320,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.000,12.000,11.500,11.500,11.400,0900,0700,0700,0320,0320,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp12,1——12,112,15,02,40,00,0—
    7. Lợi nhuận chưa phân phối128,354,999,873,2180,583,465,545,98,4-8,9
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện107,547,6105,024,1169,780,563,449,28,4-7,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện20,77,3-5,249,110,92,92,2-3,30,0-1,9
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5.584,23.931,44.040,73.676,24.766,92.135,11.676,81.512,41.152,9767,7
    4. Quỹ dự trữ điều lệ—12,112,112,112,15,02,40,00,0—
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý——0,0——0,00,00,00,0—
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang———1,63,59,00,00,00,0—
    11. Phải trả người lao động———0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý———0,0—0,00,00,00,0—
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————0,0—0,00,0—
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,0—0,00,0—
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,0—
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,0—
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,0—
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—————0,00,00,00,0—
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,0—
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,0—
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,0—
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,0—
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,0—
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,0—
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,0—
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,0—
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,0—
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,0—
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,0—
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,0—
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,0—
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,0—
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,0—
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,0—
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,0—
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—————0,00,00,00,0—
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,0—
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,0—
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,0—
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,0—
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,0—
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,0—
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,0—
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,0—
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,0—
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,0—
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,0—
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,3
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,0—
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,0—
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,0—
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,0—
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần—————0,00,00,00,0—
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,0—
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,0180,0—
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,0—
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,0—
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,0—
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,0—

Cân đối kế toán PHS theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5.400,55.619,35.503,15.270,95.610,94.790,14.726,13.848,33.457,43.568,93.755,83.959,53.996,63.927,73.551,73.595,04.339,54.229,64.517,04.694,13.677,73.028,92.458,42.077,71.687,91.529,31.750,21.652,21.352,31.346,81.408,81.494,61.392,5964,21.182,31.137,8754,8
    I. Tài sản tài chính5.330,35.545,05.205,55.258,15.605,54.785,94.717,83.840,83.450,13.564,53.750,43.954,83.987,53.922,63.546,43.591,84.331,74.225,94.512,74.691,03.674,73.025,82.455,82.075,31.685,31.527,31.748,21.650,11.350,21.344,71.407,21.492,91.390,8962,11.181,11.136,4753,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền156,7343,6147,8318,0531,6472,7235,0182,0373,7148,0143,5196,8108,4106,252,7763,9295,7675,2317,9324,8237,6162,1119,3127,530,5200,0208,8320,287,3193,191,0188,3105,299,5177,1301,2103,3
      1.1. Tiền156,7343,6147,872,6274,3351,799,738,458,357,153,791,465,064,843,755,196,8211,156,0108,1104,595,569,670,70,328,8144,9280,70,56,19,42,30,60,423,4180,53,2
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)220,7240,8195,6195,1159,573,875,173,979,277,781,590,687,824,77,36,710,716,124,419,413,719,913,710,58,80,80,04,04,41,93,02,64,42,31,54,80,2
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)788,0914,5489,5552,5760,5729,0858,0696,0596,0668,0611,4654,2801,4844,2900,3768,3718,2746,7685,3600,2550,0443,5375,0390,0510,0380,0190,0140,080,080,080,080,080,080,080,080,080,0
      4. Các khoản cho vay4.053,83.995,44.255,04.119,84.117,63.447,73.526,72.874,82.292,22.641,52.833,72.951,92.904,62.815,92.513,21.991,63.172,92.720,43.403,63.538,12.780,02.219,11.915,51.526,11.107,9904,41.063,31.152,51.151,51.030,81.171,91.175,21.177,9761,1890,8708,2556,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-47,5-47,5-47,5-47,5-47,5-47,5-47,5-47,5-47,5-42,7-37,1-30,6-24,0-17,4-15,2-13,2-6,3-6,3-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,6-7,5-10,1-6,2-5,8-5,8-6,3-6,1-3,8-4,6-4,5-3,5-2,5
      7. Các khoản phải thu101,685,788,686,473,069,661,951,350,555,352,574,882,981,072,157,369,962,747,946,837,830,428,521,527,023,626,620,327,724,828,432,421,118,720,716,011,5
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính101,685,788,686,473,069,661,951,350,555,352,574,882,981,072,157,369,962,747,946,837,830,428,521,527,023,626,620,327,724,828,432,421,118,720,716,011,5
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận101,6——86,4—69,661,951,350,555,352,574,882,981,072,157,369,962,747,946,837,830,428,521,527,023,626,620,327,724,828,432,421,118,720,716,0—
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp52,28,171,628,05,536,04,33,8101,59,956,04,020,461,56,99,862,53,533,5160,150,7146,62,01,61,615,3218,014,91,213,333,815,71,60,711,025,90,3
      12. Các khoản phải thu khác13,312,912,914,013,312,912,315,012,914,316,319,913,814,217,014,713,713,913,414,818,318,917,514,115,420,161,713,812,915,812,814,113,713,914,013,213,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-8,4-8,5-7,9-8,3-8,1-8,2-8,0-8,3-8,4-7,4-7,3-6,9-7,6-7,8-7,8-7,5-5,7-6,3-6,5-6,3-6,5-7,8-8,7-9,2-9,2-9,4-10,1-9,3-9,0-9,1-9,3-9,3-9,3-9,4-9,5-9,5-9,7
    II.Tài sản ngắn hạn khác70,374,3297,612,85,44,38,37,57,34,55,44,79,15,15,33,17,83,64,33,13,13,02,52,42,62,02,02,02,12,11,61,71,72,11,21,41,6
      1. Tạm ứng0,20,10,10,10,10,20,20,20,30,20,10,20,20,30,10,10,10,10,60,20,30,40,30,20,10,20,20,20,10,20,40,30,10,20,20,20,1
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn7,96,86,83,85,34,17,15,25,34,35,34,55,94,85,23,04,23,5—2,92,72,72,22,22,51,81,81,82,01,91,21,41,61,91,01,21,5
      5. Tài sản ngắn hạn khác62,267,5290,89,0——1,02,11,7———————3,5———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN531,0413,9310,8313,3217,0224,578,583,187,586,185,481,382,985,183,781,378,979,578,172,867,863,662,257,436,524,926,124,725,723,222,417,817,917,916,415,212,9
    I. Tài sản tài chính dài hạn467,1350,0250,0250,0150,0150,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Các khoản đầu tư467,1350,0250,0250,0150,0150,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn467,1350,0250,0250,0150,0150,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định15,517,316,418,420,423,025,928,730,924,226,523,725,126,828,230,030,429,428,829,728,626,827,819,015,58,79,410,110,89,39,67,47,88,36,97,36,8
      1. Tài sản cố định hữu hình6,26,95,66,47,58,810,412,013,615,016,713,814,415,616,817,819,218,617,217,315,414,214,515,013,46,77,17,68,16,46,33,94,14,32,62,81,1
      - Nguyên giá38,038,037,137,136,936,936,936,936,226,926,726,126,125,825,325,323,622,422,422,40,021,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-28,6-27,5-26,4-25,2-24,0-22,8-21,4-20,1-18,8-17,8-17,0-16,2-15,4-14,6-13,8-13,1-12,4-11,6-10,8-10,00,0-8,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,2
      3. Tài sản cố định vô hình9,310,410,811,912,914,115,516,817,49,29,89,910,711,211,412,211,210,811,612,413,212,613,34,12,12,02,22,52,73,03,23,53,74,04,34,55,7
      - Nguyên giá38,038,037,137,136,936,936,936,936,226,926,726,126,125,825,325,323,622,422,422,40,021,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-28,6-27,5-26,4-25,2-24,0-22,8-21,4-20,1-18,8-17,8-17,0-16,2-15,4-14,6-13,8-13,1-12,4-11,6-10,8-10,00,0-8,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,2
    V. Tài sản dài hạn khác48,446,643,844,946,751,652,654,356,658,359,057,557,255,455,149,648,550,147,539,639,236,934,429,416,016,316,814,614,913,812,810,410,09,69,67,86,1
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn5,66,04,64,64,54,94,85,55,55,55,45,65,35,25,24,64,44,44,44,44,44,34,34,12,42,52,42,22,22,12,01,91,81,81,81,81,8
      2. Chi phí trả trước dài hạn3,12,02,33,34,96,58,210,212,415,017,918,319,018,518,616,818,320,118,313,012,810,67,85,54,04,24,85,45,74,83,84,13,73,33,34,04,2
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại9,58,56,86,97,210,19,69,19,28,36,26,65,94,74,33,71,31,20,40,30,0—0,40,30,10,10,10,10,00,00,00,00,04,50,00,0—
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,019,519,519,519,517,017,017,017,014,514,514,514,512,012,012,012,09,59,59,59,57,07,07,07,04,54,50,04,52,10,1
      5. Tài sản dài hạn khác10,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.931,56.033,25.814,05.584,25.827,95.014,74.804,63.931,43.544,93.655,13.841,34.040,74.079,54.012,93.635,43.676,24.418,34.309,14.595,24.766,93.745,53.092,52.520,52.135,11.724,41.554,21.776,31.676,81.378,01.370,01.431,21.512,41.410,4982,11.198,71.152,9767,7
C. NỢ PHẢI TRẢ3.823,33.940,03.670,03.443,83.709,12.937,12.722,61.864,31.976,42.076,02.216,62.428,72.492,02.378,42.018,02.078,82.847,02.726,52.946,63.162,22.187,92.072,91.504,31.141,7749,9593,1805,0906,5619,9622,9670,1766,6877,1455,5677,8644,5456,6
  I. Nợ phải trả ngắn hạn3.820,73.937,53.667,63.441,53.706,82.934,92.720,51.862,21.974,32.073,92.214,52.426,62.489,92.376,32.016,02.076,82.845,02.724,52.944,73.160,52.186,62.071,61.503,01.140,4749,5592,8804,6906,2619,6622,6669,7766,2876,7455,2677,4644,2455,9
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3.042,93.304,23.110,82.871,52.983,72.534,52.317,31.433,41.612,91.744,11.703,81.990,02.189,81.997,31.843,41.833,02.251,72.176,62.179,42.255,01.765,81.259,5980,8747,5524,9425,3524,8775,2460,0502,0525,9647,7705,3376,5561,2556,8384,7
      1.1. Vay ngắn hạn3.042,93.304,23.110,82.871,52.983,72.534,52.317,31.433,41.612,91.744,11.703,81.990,02.189,81.997,31.843,41.833,02.251,72.176,62.179,42.255,01.765,81.259,5980,8747,5524,9425,3524,8775,2460,0502,0525,9647,7705,3376,5561,2556,8384,7
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán214,0542,0517,4514,1662,8338,5373,1399,8334,2254,0477,5389,1261,4334,3133,5199,3552,7476,0726,4848,1368,4748,8497,9364,5208,0121,4271,8111,3132,984,2130,7102,6158,869,6107,775,654,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,10,30,10,10,40,40,40,70,40,10,10,10,10,10,10,40,20,90,12,40,10,10,24,10,10,10,10,10,10,20,10,20,10,10,10,10,1
    9. Người mua trả tiền trước0,10,20,20,10,10,10,10,10,1———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,912,011,717,724,612,79,28,26,710,313,812,09,313,413,015,37,48,620,718,515,615,411,37,85,37,01,64,94,03,33,81,31,61,21,71,40,9
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,40,40,40,426,20,40,417,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,40,60,40,40,40,4
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn39,940,023,033,830,90,017,917,60,118,017,023,323,921,415,318,923,120,916,229,315,816,511,215,210,08,25,213,811,09,28,312,310,17,15,79,46,1
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,0—0,00,00,1—0,00,00,10,00,00,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,20,20,0—
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn509,438,44,13,94,022,12,12,12,447,12,011,75,09,59,59,59,541,11,46,820,530,81,20,80,830,30,70,511,323,20,51,80,10,20,40,59,3
  II. Nợ phải trả dài hạn2,62,52,42,32,32,22,12,12,12,12,12,12,12,02,02,02,02,01,81,81,21,31,31,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,30,30,30,7
    12. Dự phòng phải trả dài hạn2,62,52,4—2,32,22,12,12,12,12,12,12,12,02,02,02,02,01,81,81,21,11,31,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,30,30,30,4
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.108,22.093,32.143,92.140,42.118,82.077,62.082,02.067,11.568,41.579,11.624,61.612,01.587,61.634,51.617,41.597,41.571,31.582,61.648,61.604,71.557,71.019,61.016,2993,4974,6961,1971,4770,3758,1747,1761,1745,9533,3526,6521,0508,4311,1
  I. Vốn chủ sở hữu2.108,22.093,32.143,92.140,42.118,82.077,62.082,02.067,11.568,41.579,11.624,61.612,01.587,61.634,51.617,41.597,41.571,31.582,61.648,61.604,71.557,71.019,61.016,2993,4974,6961,1971,4770,3758,1747,1761,1745,9533,3526,6521,0508,4311,1
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.000,12.000,12.000,12.000,12.000,12.000,12.000,12.000,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.400,01.400,01.400,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0700,0700,0700,0700,0700,0500,0500,0500,0500,0320,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.000,12.000,12.000,12.000,12.000,12.000,12.000,12.000,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.400,01.400,01.400,01.400,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0700,0700,0700,0700,0700,0500,0500,0500,0320,0320,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.000,12.000,12.000,12.000,12.000,12.000,12.000,12.000,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.500,11.400,01.400,01.400,01.400,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0700,0700,0700,0700,0700,0500,0500,0500,0320,0320,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0—-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ12,112,112,1—12,112,112,112,112,112,112,112,112,112,1—12,112,112,112,112,15,05,05,05,02,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,0—
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0———————————12,1—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    7. Lợi nhuận chưa phân phối96,181,1131,8128,3106,665,469,854,956,266,9112,599,875,4122,493,273,247,158,4224,5180,5147,6109,5106,283,469,856,466,665,558,147,161,145,933,326,621,08,4-8,9
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện87,167,4110,4107,586,760,062,947,644,558,7114,0105,0107,6101,461,724,1118,290,1223,6169,7132,9105,8105,180,568,754,673,863,456,547,162,449,240,729,421,68,4-7,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện8,913,721,320,719,95,47,07,311,78,3-1,5-5,2-32,220,931,449,1-71,1-31,70,910,914,83,71,12,91,11,8-7,22,21,6-0,1-1,3-3,3-7,3-2,8-0,60,0-1,9
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5.931,56.033,25.814,05.584,25.827,95.014,74.804,63.931,43.544,93.655,13.841,34.040,74.079,54.012,93.635,43.676,24.418,34.309,14.595,24.766,93.745,53.092,52.520,52.135,11.724,41.554,21.776,31.676,81.378,01.370,01.431,21.512,41.410,4982,11.198,71.152,9767,7
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang——0,7——————3,6——0,73,00,41,6——1,83,50,0—0,09,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1.2. Các khoản tương đương tiền———245,4257,3121,0135,3143,5315,490,989,7105,543,441,49,0708,8199,0464,1261,9216,6133,166,549,756,930,2171,263,939,586,8187,081,6185,9104,599,1153,7120,7100,1
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn———2,3————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp———12,1——————————12,112,112,112,112,112,15,05,05,05,02,42,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,0—
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    11. Phải trả người lao động—————0,4——0,4—0,0—0,00,00,80,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————-0,0—————————0,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý———————————0,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————3,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————————————————100,1——0,0—-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0180,0—
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ——————————————————3,7—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,0—
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả————————————————————0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—

Báo cáo khác của PHS

Dữ liệu khác của PHS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Phú Hưng (mã PHS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PHS.