PHS: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng, ▼ −63,6% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán PHS
Cân đối kế toán PHS theo năm
tỉ đồng10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 5.270,9 | 3.848,3 | 3.959,5 | 3.595,0 | 4.694,1 | 2.077,7 | 1.652,2 | 1.494,6 | 1.137,8 | 754,8 |
| I. Tài sản tài chính | 5.258,1 | 3.840,8 | 3.954,8 | 3.591,8 | 4.691,0 | 2.075,3 | 1.650,1 | 1.492,9 | 1.136,4 | 753,2 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 318,0 | 182,0 | 196,8 | 763,9 | 324,8 | 127,5 | 320,2 | 188,3 | 301,2 | 103,3 |
| 1.1. Tiền | 72,6 | 38,4 | 91,4 | 55,1 | 108,1 | 70,7 | 280,7 | 2,3 | 180,5 | 3,2 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | 245,4 | 143,5 | 105,5 | 708,8 | 216,6 | 56,9 | 39,5 | 185,9 | 120,7 | 100,1 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 195,1 | 73,9 | 90,6 | 6,7 | 19,4 | 10,5 | 4,0 | 2,6 | 4,8 | 0,2 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 552,5 | 696,0 | 654,2 | 768,3 | 600,2 | 390,0 | 140,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 |
| 4. Các khoản cho vay | 4.119,8 | 2.874,8 | 2.951,9 | 1.991,6 | 3.538,1 | 1.526,1 | 1.152,5 | 1.175,2 | 708,2 | 556,9 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -47,5 | -47,5 | -30,6 | -13,2 | -6,8 | -6,8 | -6,2 | -6,1 | -3,5 | -2,5 |
| 7. Các khoản phải thu | 86,4 | 51,3 | 74,8 | 57,3 | 46,8 | 21,5 | 20,3 | 32,4 | 16,0 | 11,5 |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 86,4 | 51,3 | 74,8 | 57,3 | 46,8 | 21,5 | 20,3 | 32,4 | 16,0 | 11,5 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 86,4 | 51,3 | 74,8 | 57,3 | 46,8 | 21,5 | 20,3 | 32,4 | 16,0 | — |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 28,0 | 3,8 | 4,0 | 9,8 | 160,1 | 1,6 | 14,9 | 15,7 | 25,9 | 0,3 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 14,0 | 15,0 | 19,9 | 14,7 | 14,8 | 14,1 | 13,8 | 14,1 | 13,2 | 13,2 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -8,3 | -8,3 | -6,9 | -7,5 | -6,3 | -9,2 | -9,3 | -9,3 | -9,5 | -9,7 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 12,8 | 7,5 | 4,7 | 3,1 | 3,1 | 2,4 | 2,0 | 1,7 | 1,4 | 1,6 |
| 1. Tạm ứng | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,1 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,8 | 5,2 | 4,5 | 3,0 | 2,9 | 2,2 | 1,8 | 1,4 | 1,2 | 1,5 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 9,0 | 2,1 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 313,3 | 83,1 | 81,3 | 81,3 | 72,8 | 57,4 | 24,7 | 17,8 | 15,2 | 12,9 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 250,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2. Các khoản đầu tư | 250,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 250,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| II. Tài sản cố định | 18,4 | 28,7 | 23,7 | 30,0 | 29,7 | 19,0 | 10,1 | 7,4 | 7,3 | 6,8 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 6,4 | 12,0 | 13,8 | 17,8 | 17,3 | 15,0 | 7,6 | 3,9 | 2,8 | 1,1 |
| - Nguyên giá | 37,1 | 36,9 | 26,1 | 25,3 | 22,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 11,9 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -25,2 | -20,1 | -16,2 | -13,1 | -10,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -6,2 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 11,9 | 16,8 | 9,9 | 12,2 | 12,4 | 4,1 | 2,5 | 3,5 | 4,5 | 5,7 |
| - Nguyên giá | 37,1 | 36,9 | 26,1 | 25,3 | 22,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 11,9 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -25,2 | -20,1 | -16,2 | -13,1 | -10,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -6,2 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 44,9 | 54,3 | 57,5 | 49,6 | 39,6 | 29,4 | 14,6 | 10,4 | 7,8 | 6,1 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 4,6 | 5,5 | 5,6 | 4,6 | 4,4 | 4,1 | 2,2 | 1,9 | 1,8 | 1,8 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 3,3 | 10,2 | 18,3 | 16,8 | 13,0 | 5,5 | 5,4 | 4,1 | 4,0 | 4,2 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 6,9 | 9,1 | 6,6 | 3,7 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 19,5 | 17,0 | 14,5 | 12,0 | 9,5 | 7,0 | 4,5 | 2,1 | 0,1 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.584,2 | 3.931,4 | 4.040,7 | 3.676,2 | 4.766,9 | 2.135,1 | 1.676,8 | 1.512,4 | 1.152,9 | 767,7 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 3.443,8 | 1.864,3 | 2.428,7 | 2.078,8 | 3.162,2 | 1.141,7 | 906,5 | 766,6 | 644,5 | 456,6 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 3.441,5 | 1.862,2 | 2.426,6 | 2.076,8 | 3.160,5 | 1.140,4 | 906,2 | 766,2 | 644,2 | 455,9 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 2.871,5 | 1.433,4 | 1.990,0 | 1.833,0 | 2.255,0 | 747,5 | 775,2 | 647,7 | 556,8 | 384,7 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 2.871,5 | 1.433,4 | 1.990,0 | 1.833,0 | 2.255,0 | 747,5 | 775,2 | 647,7 | 556,8 | 384,7 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 514,1 | 399,8 | 389,1 | 199,3 | 848,1 | 364,5 | 111,3 | 102,6 | 75,6 | 54,2 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 0,1 | 0,7 | 0,1 | 0,4 | 2,4 | 4,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,1 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 17,7 | 8,2 | 12,0 | 15,3 | 18,5 | 7,8 | 4,9 | 1,3 | 1,4 | 0,9 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 33,8 | 17,6 | 23,3 | 18,9 | 29,3 | 15,2 | 13,8 | 12,3 | 9,4 | 6,1 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 3,9 | 2,1 | 11,7 | 9,5 | 6,8 | 0,8 | 0,5 | 1,8 | 0,5 | 9,3 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 2,3 | 2,1 | 2,1 | 2,0 | 1,8 | 1,3 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,7 |
| 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | 2,3 | 2,1 | 2,1 | 2,0 | 1,8 | 1,3 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,4 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2.140,4 | 2.067,1 | 1.612,0 | 1.597,4 | 1.604,7 | 993,4 | 770,3 | 745,9 | 508,4 | 311,1 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2.140,4 | 2.067,1 | 1.612,0 | 1.597,4 | 1.604,7 | 993,4 | 770,3 | 745,9 | 508,4 | 311,1 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2.000,1 | 2.000,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.400,0 | 900,0 | 700,0 | 700,0 | 500,0 | 320,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 2.000,1 | 2.000,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.400,0 | 900,0 | 700,0 | 700,0 | 320,0 | 320,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 2.000,1 | 2.000,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.400,0 | 900,0 | 700,0 | 700,0 | 320,0 | 320,0 |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 12,1 | — | — | 12,1 | 12,1 | 5,0 | 2,4 | 0,0 | 0,0 | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 128,3 | 54,9 | 99,8 | 73,2 | 180,5 | 83,4 | 65,5 | 45,9 | 8,4 | -8,9 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 107,5 | 47,6 | 105,0 | 24,1 | 169,7 | 80,5 | 63,4 | 49,2 | 8,4 | -7,0 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 20,7 | 7,3 | -5,2 | 49,1 | 10,9 | 2,9 | 2,2 | -3,3 | 0,0 | -1,9 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 5.584,2 | 3.931,4 | 4.040,7 | 3.676,2 | 4.766,9 | 2.135,1 | 1.676,8 | 1.512,4 | 1.152,9 | 767,7 |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | — | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 5,0 | 2,4 | 0,0 | 0,0 | — |
| - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | — | — | — | 1,6 | 3,5 | 9,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 11. Phải trả người lao động | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — |
| Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 10. Phải thu nội bộ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2.2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| III. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 5. Phải trả người bán dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| b. Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 180,0 | — |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
Cân đối kế toán PHS theo quý
tỉ đồng37 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 5.400,5 | 5.619,3 | 5.503,1 | 5.270,9 | 5.610,9 | 4.790,1 | 4.726,1 | 3.848,3 | 3.457,4 | 3.568,9 | 3.755,8 | 3.959,5 | 3.996,6 | 3.927,7 | 3.551,7 | 3.595,0 | 4.339,5 | 4.229,6 | 4.517,0 | 4.694,1 | 3.677,7 | 3.028,9 | 2.458,4 | 2.077,7 | 1.687,9 | 1.529,3 | 1.750,2 | 1.652,2 | 1.352,3 | 1.346,8 | 1.408,8 | 1.494,6 | 1.392,5 | 964,2 | 1.182,3 | 1.137,8 | 754,8 |
| I. Tài sản tài chính | 5.330,3 | 5.545,0 | 5.205,5 | 5.258,1 | 5.605,5 | 4.785,9 | 4.717,8 | 3.840,8 | 3.450,1 | 3.564,5 | 3.750,4 | 3.954,8 | 3.987,5 | 3.922,6 | 3.546,4 | 3.591,8 | 4.331,7 | 4.225,9 | 4.512,7 | 4.691,0 | 3.674,7 | 3.025,8 | 2.455,8 | 2.075,3 | 1.685,3 | 1.527,3 | 1.748,2 | 1.650,1 | 1.350,2 | 1.344,7 | 1.407,2 | 1.492,9 | 1.390,8 | 962,1 | 1.181,1 | 1.136,4 | 753,2 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 156,7 | 343,6 | 147,8 | 318,0 | 531,6 | 472,7 | 235,0 | 182,0 | 373,7 | 148,0 | 143,5 | 196,8 | 108,4 | 106,2 | 52,7 | 763,9 | 295,7 | 675,2 | 317,9 | 324,8 | 237,6 | 162,1 | 119,3 | 127,5 | 30,5 | 200,0 | 208,8 | 320,2 | 87,3 | 193,1 | 91,0 | 188,3 | 105,2 | 99,5 | 177,1 | 301,2 | 103,3 |
| 1.1. Tiền | 156,7 | 343,6 | 147,8 | 72,6 | 274,3 | 351,7 | 99,7 | 38,4 | 58,3 | 57,1 | 53,7 | 91,4 | 65,0 | 64,8 | 43,7 | 55,1 | 96,8 | 211,1 | 56,0 | 108,1 | 104,5 | 95,5 | 69,6 | 70,7 | 0,3 | 28,8 | 144,9 | 280,7 | 0,5 | 6,1 | 9,4 | 2,3 | 0,6 | 0,4 | 23,4 | 180,5 | 3,2 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 220,7 | 240,8 | 195,6 | 195,1 | 159,5 | 73,8 | 75,1 | 73,9 | 79,2 | 77,7 | 81,5 | 90,6 | 87,8 | 24,7 | 7,3 | 6,7 | 10,7 | 16,1 | 24,4 | 19,4 | 13,7 | 19,9 | 13,7 | 10,5 | 8,8 | 0,8 | 0,0 | 4,0 | 4,4 | 1,9 | 3,0 | 2,6 | 4,4 | 2,3 | 1,5 | 4,8 | 0,2 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 788,0 | 914,5 | 489,5 | 552,5 | 760,5 | 729,0 | 858,0 | 696,0 | 596,0 | 668,0 | 611,4 | 654,2 | 801,4 | 844,2 | 900,3 | 768,3 | 718,2 | 746,7 | 685,3 | 600,2 | 550,0 | 443,5 | 375,0 | 390,0 | 510,0 | 380,0 | 190,0 | 140,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 |
| 4. Các khoản cho vay | 4.053,8 | 3.995,4 | 4.255,0 | 4.119,8 | 4.117,6 | 3.447,7 | 3.526,7 | 2.874,8 | 2.292,2 | 2.641,5 | 2.833,7 | 2.951,9 | 2.904,6 | 2.815,9 | 2.513,2 | 1.991,6 | 3.172,9 | 2.720,4 | 3.403,6 | 3.538,1 | 2.780,0 | 2.219,1 | 1.915,5 | 1.526,1 | 1.107,9 | 904,4 | 1.063,3 | 1.152,5 | 1.151,5 | 1.030,8 | 1.171,9 | 1.175,2 | 1.177,9 | 761,1 | 890,8 | 708,2 | 556,9 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -47,5 | -47,5 | -47,5 | -47,5 | -47,5 | -47,5 | -47,5 | -47,5 | -47,5 | -42,7 | -37,1 | -30,6 | -24,0 | -17,4 | -15,2 | -13,2 | -6,3 | -6,3 | -6,8 | -6,8 | -6,8 | -6,8 | -6,8 | -6,8 | -6,6 | -7,5 | -10,1 | -6,2 | -5,8 | -5,8 | -6,3 | -6,1 | -3,8 | -4,6 | -4,5 | -3,5 | -2,5 |
| 7. Các khoản phải thu | 101,6 | 85,7 | 88,6 | 86,4 | 73,0 | 69,6 | 61,9 | 51,3 | 50,5 | 55,3 | 52,5 | 74,8 | 82,9 | 81,0 | 72,1 | 57,3 | 69,9 | 62,7 | 47,9 | 46,8 | 37,8 | 30,4 | 28,5 | 21,5 | 27,0 | 23,6 | 26,6 | 20,3 | 27,7 | 24,8 | 28,4 | 32,4 | 21,1 | 18,7 | 20,7 | 16,0 | 11,5 |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 101,6 | 85,7 | 88,6 | 86,4 | 73,0 | 69,6 | 61,9 | 51,3 | 50,5 | 55,3 | 52,5 | 74,8 | 82,9 | 81,0 | 72,1 | 57,3 | 69,9 | 62,7 | 47,9 | 46,8 | 37,8 | 30,4 | 28,5 | 21,5 | 27,0 | 23,6 | 26,6 | 20,3 | 27,7 | 24,8 | 28,4 | 32,4 | 21,1 | 18,7 | 20,7 | 16,0 | 11,5 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 101,6 | — | — | 86,4 | — | 69,6 | 61,9 | 51,3 | 50,5 | 55,3 | 52,5 | 74,8 | 82,9 | 81,0 | 72,1 | 57,3 | 69,9 | 62,7 | 47,9 | 46,8 | 37,8 | 30,4 | 28,5 | 21,5 | 27,0 | 23,6 | 26,6 | 20,3 | 27,7 | 24,8 | 28,4 | 32,4 | 21,1 | 18,7 | 20,7 | 16,0 | — |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 52,2 | 8,1 | 71,6 | 28,0 | 5,5 | 36,0 | 4,3 | 3,8 | 101,5 | 9,9 | 56,0 | 4,0 | 20,4 | 61,5 | 6,9 | 9,8 | 62,5 | 3,5 | 33,5 | 160,1 | 50,7 | 146,6 | 2,0 | 1,6 | 1,6 | 15,3 | 218,0 | 14,9 | 1,2 | 13,3 | 33,8 | 15,7 | 1,6 | 0,7 | 11,0 | 25,9 | 0,3 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 13,3 | 12,9 | 12,9 | 14,0 | 13,3 | 12,9 | 12,3 | 15,0 | 12,9 | 14,3 | 16,3 | 19,9 | 13,8 | 14,2 | 17,0 | 14,7 | 13,7 | 13,9 | 13,4 | 14,8 | 18,3 | 18,9 | 17,5 | 14,1 | 15,4 | 20,1 | 61,7 | 13,8 | 12,9 | 15,8 | 12,8 | 14,1 | 13,7 | 13,9 | 14,0 | 13,2 | 13,2 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -8,4 | -8,5 | -7,9 | -8,3 | -8,1 | -8,2 | -8,0 | -8,3 | -8,4 | -7,4 | -7,3 | -6,9 | -7,6 | -7,8 | -7,8 | -7,5 | -5,7 | -6,3 | -6,5 | -6,3 | -6,5 | -7,8 | -8,7 | -9,2 | -9,2 | -9,4 | -10,1 | -9,3 | -9,0 | -9,1 | -9,3 | -9,3 | -9,3 | -9,4 | -9,5 | -9,5 | -9,7 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 70,3 | 74,3 | 297,6 | 12,8 | 5,4 | 4,3 | 8,3 | 7,5 | 7,3 | 4,5 | 5,4 | 4,7 | 9,1 | 5,1 | 5,3 | 3,1 | 7,8 | 3,6 | 4,3 | 3,1 | 3,1 | 3,0 | 2,5 | 2,4 | 2,6 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,1 | 2,1 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 2,1 | 1,2 | 1,4 | 1,6 |
| 1. Tạm ứng | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,6 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 7,9 | 6,8 | 6,8 | 3,8 | 5,3 | 4,1 | 7,1 | 5,2 | 5,3 | 4,3 | 5,3 | 4,5 | 5,9 | 4,8 | 5,2 | 3,0 | 4,2 | 3,5 | — | 2,9 | 2,7 | 2,7 | 2,2 | 2,2 | 2,5 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 2,0 | 1,9 | 1,2 | 1,4 | 1,6 | 1,9 | 1,0 | 1,2 | 1,5 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 62,2 | 67,5 | 290,8 | 9,0 | — | — | 1,0 | 2,1 | 1,7 | — | — | — | — | — | — | — | 3,5 | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 531,0 | 413,9 | 310,8 | 313,3 | 217,0 | 224,5 | 78,5 | 83,1 | 87,5 | 86,1 | 85,4 | 81,3 | 82,9 | 85,1 | 83,7 | 81,3 | 78,9 | 79,5 | 78,1 | 72,8 | 67,8 | 63,6 | 62,2 | 57,4 | 36,5 | 24,9 | 26,1 | 24,7 | 25,7 | 23,2 | 22,4 | 17,8 | 17,9 | 17,9 | 16,4 | 15,2 | 12,9 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 467,1 | 350,0 | 250,0 | 250,0 | 150,0 | 150,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2. Các khoản đầu tư | 467,1 | 350,0 | 250,0 | 250,0 | 150,0 | 150,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 467,1 | 350,0 | 250,0 | 250,0 | 150,0 | 150,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| II. Tài sản cố định | 15,5 | 17,3 | 16,4 | 18,4 | 20,4 | 23,0 | 25,9 | 28,7 | 30,9 | 24,2 | 26,5 | 23,7 | 25,1 | 26,8 | 28,2 | 30,0 | 30,4 | 29,4 | 28,8 | 29,7 | 28,6 | 26,8 | 27,8 | 19,0 | 15,5 | 8,7 | 9,4 | 10,1 | 10,8 | 9,3 | 9,6 | 7,4 | 7,8 | 8,3 | 6,9 | 7,3 | 6,8 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 6,2 | 6,9 | 5,6 | 6,4 | 7,5 | 8,8 | 10,4 | 12,0 | 13,6 | 15,0 | 16,7 | 13,8 | 14,4 | 15,6 | 16,8 | 17,8 | 19,2 | 18,6 | 17,2 | 17,3 | 15,4 | 14,2 | 14,5 | 15,0 | 13,4 | 6,7 | 7,1 | 7,6 | 8,1 | 6,4 | 6,3 | 3,9 | 4,1 | 4,3 | 2,6 | 2,8 | 1,1 |
| - Nguyên giá | 38,0 | 38,0 | 37,1 | 37,1 | 36,9 | 36,9 | 36,9 | 36,9 | 36,2 | 26,9 | 26,7 | 26,1 | 26,1 | 25,8 | 25,3 | 25,3 | 23,6 | 22,4 | 22,4 | 22,4 | 0,0 | 21,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 11,9 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -28,6 | -27,5 | -26,4 | -25,2 | -24,0 | -22,8 | -21,4 | -20,1 | -18,8 | -17,8 | -17,0 | -16,2 | -15,4 | -14,6 | -13,8 | -13,1 | -12,4 | -11,6 | -10,8 | -10,0 | 0,0 | -8,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -6,2 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 9,3 | 10,4 | 10,8 | 11,9 | 12,9 | 14,1 | 15,5 | 16,8 | 17,4 | 9,2 | 9,8 | 9,9 | 10,7 | 11,2 | 11,4 | 12,2 | 11,2 | 10,8 | 11,6 | 12,4 | 13,2 | 12,6 | 13,3 | 4,1 | 2,1 | 2,0 | 2,2 | 2,5 | 2,7 | 3,0 | 3,2 | 3,5 | 3,7 | 4,0 | 4,3 | 4,5 | 5,7 |
| - Nguyên giá | 38,0 | 38,0 | 37,1 | 37,1 | 36,9 | 36,9 | 36,9 | 36,9 | 36,2 | 26,9 | 26,7 | 26,1 | 26,1 | 25,8 | 25,3 | 25,3 | 23,6 | 22,4 | 22,4 | 22,4 | 0,0 | 21,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 11,9 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -28,6 | -27,5 | -26,4 | -25,2 | -24,0 | -22,8 | -21,4 | -20,1 | -18,8 | -17,8 | -17,0 | -16,2 | -15,4 | -14,6 | -13,8 | -13,1 | -12,4 | -11,6 | -10,8 | -10,0 | 0,0 | -8,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -6,2 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 48,4 | 46,6 | 43,8 | 44,9 | 46,7 | 51,6 | 52,6 | 54,3 | 56,6 | 58,3 | 59,0 | 57,5 | 57,2 | 55,4 | 55,1 | 49,6 | 48,5 | 50,1 | 47,5 | 39,6 | 39,2 | 36,9 | 34,4 | 29,4 | 16,0 | 16,3 | 16,8 | 14,6 | 14,9 | 13,8 | 12,8 | 10,4 | 10,0 | 9,6 | 9,6 | 7,8 | 6,1 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 5,6 | 6,0 | 4,6 | 4,6 | 4,5 | 4,9 | 4,8 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,4 | 5,6 | 5,3 | 5,2 | 5,2 | 4,6 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,3 | 4,3 | 4,1 | 2,4 | 2,5 | 2,4 | 2,2 | 2,2 | 2,1 | 2,0 | 1,9 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 3,1 | 2,0 | 2,3 | 3,3 | 4,9 | 6,5 | 8,2 | 10,2 | 12,4 | 15,0 | 17,9 | 18,3 | 19,0 | 18,5 | 18,6 | 16,8 | 18,3 | 20,1 | 18,3 | 13,0 | 12,8 | 10,6 | 7,8 | 5,5 | 4,0 | 4,2 | 4,8 | 5,4 | 5,7 | 4,8 | 3,8 | 4,1 | 3,7 | 3,3 | 3,3 | 4,0 | 4,2 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 9,5 | 8,5 | 6,8 | 6,9 | 7,2 | 10,1 | 9,6 | 9,1 | 9,2 | 8,3 | 6,2 | 6,6 | 5,9 | 4,7 | 4,3 | 3,7 | 1,3 | 1,2 | 0,4 | 0,3 | 0,0 | — | 0,4 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,5 | 0,0 | 0,0 | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 19,5 | 19,5 | 19,5 | 19,5 | 17,0 | 17,0 | 17,0 | 17,0 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 9,5 | 9,5 | 9,5 | 9,5 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 4,5 | 4,5 | 0,0 | 4,5 | 2,1 | 0,1 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.931,5 | 6.033,2 | 5.814,0 | 5.584,2 | 5.827,9 | 5.014,7 | 4.804,6 | 3.931,4 | 3.544,9 | 3.655,1 | 3.841,3 | 4.040,7 | 4.079,5 | 4.012,9 | 3.635,4 | 3.676,2 | 4.418,3 | 4.309,1 | 4.595,2 | 4.766,9 | 3.745,5 | 3.092,5 | 2.520,5 | 2.135,1 | 1.724,4 | 1.554,2 | 1.776,3 | 1.676,8 | 1.378,0 | 1.370,0 | 1.431,2 | 1.512,4 | 1.410,4 | 982,1 | 1.198,7 | 1.152,9 | 767,7 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 3.823,3 | 3.940,0 | 3.670,0 | 3.443,8 | 3.709,1 | 2.937,1 | 2.722,6 | 1.864,3 | 1.976,4 | 2.076,0 | 2.216,6 | 2.428,7 | 2.492,0 | 2.378,4 | 2.018,0 | 2.078,8 | 2.847,0 | 2.726,5 | 2.946,6 | 3.162,2 | 2.187,9 | 2.072,9 | 1.504,3 | 1.141,7 | 749,9 | 593,1 | 805,0 | 906,5 | 619,9 | 622,9 | 670,1 | 766,6 | 877,1 | 455,5 | 677,8 | 644,5 | 456,6 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 3.820,7 | 3.937,5 | 3.667,6 | 3.441,5 | 3.706,8 | 2.934,9 | 2.720,5 | 1.862,2 | 1.974,3 | 2.073,9 | 2.214,5 | 2.426,6 | 2.489,9 | 2.376,3 | 2.016,0 | 2.076,8 | 2.845,0 | 2.724,5 | 2.944,7 | 3.160,5 | 2.186,6 | 2.071,6 | 1.503,0 | 1.140,4 | 749,5 | 592,8 | 804,6 | 906,2 | 619,6 | 622,6 | 669,7 | 766,2 | 876,7 | 455,2 | 677,4 | 644,2 | 455,9 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 3.042,9 | 3.304,2 | 3.110,8 | 2.871,5 | 2.983,7 | 2.534,5 | 2.317,3 | 1.433,4 | 1.612,9 | 1.744,1 | 1.703,8 | 1.990,0 | 2.189,8 | 1.997,3 | 1.843,4 | 1.833,0 | 2.251,7 | 2.176,6 | 2.179,4 | 2.255,0 | 1.765,8 | 1.259,5 | 980,8 | 747,5 | 524,9 | 425,3 | 524,8 | 775,2 | 460,0 | 502,0 | 525,9 | 647,7 | 705,3 | 376,5 | 561,2 | 556,8 | 384,7 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 3.042,9 | 3.304,2 | 3.110,8 | 2.871,5 | 2.983,7 | 2.534,5 | 2.317,3 | 1.433,4 | 1.612,9 | 1.744,1 | 1.703,8 | 1.990,0 | 2.189,8 | 1.997,3 | 1.843,4 | 1.833,0 | 2.251,7 | 2.176,6 | 2.179,4 | 2.255,0 | 1.765,8 | 1.259,5 | 980,8 | 747,5 | 524,9 | 425,3 | 524,8 | 775,2 | 460,0 | 502,0 | 525,9 | 647,7 | 705,3 | 376,5 | 561,2 | 556,8 | 384,7 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 214,0 | 542,0 | 517,4 | 514,1 | 662,8 | 338,5 | 373,1 | 399,8 | 334,2 | 254,0 | 477,5 | 389,1 | 261,4 | 334,3 | 133,5 | 199,3 | 552,7 | 476,0 | 726,4 | 848,1 | 368,4 | 748,8 | 497,9 | 364,5 | 208,0 | 121,4 | 271,8 | 111,3 | 132,9 | 84,2 | 130,7 | 102,6 | 158,8 | 69,6 | 107,7 | 75,6 | 54,2 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,7 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,2 | 0,9 | 0,1 | 2,4 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 4,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 13,9 | 12,0 | 11,7 | 17,7 | 24,6 | 12,7 | 9,2 | 8,2 | 6,7 | 10,3 | 13,8 | 12,0 | 9,3 | 13,4 | 13,0 | 15,3 | 7,4 | 8,6 | 20,7 | 18,5 | 15,6 | 15,4 | 11,3 | 7,8 | 5,3 | 7,0 | 1,6 | 4,9 | 4,0 | 3,3 | 3,8 | 1,3 | 1,6 | 1,2 | 1,7 | 1,4 | 0,9 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 26,2 | 0,4 | 0,4 | 17,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 39,9 | 40,0 | 23,0 | 33,8 | 30,9 | 0,0 | 17,9 | 17,6 | 0,1 | 18,0 | 17,0 | 23,3 | 23,9 | 21,4 | 15,3 | 18,9 | 23,1 | 20,9 | 16,2 | 29,3 | 15,8 | 16,5 | 11,2 | 15,2 | 10,0 | 8,2 | 5,2 | 13,8 | 11,0 | 9,2 | 8,3 | 12,3 | 10,1 | 7,1 | 5,7 | 9,4 | 6,1 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,1 | — | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | — |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 509,4 | 38,4 | 4,1 | 3,9 | 4,0 | 22,1 | 2,1 | 2,1 | 2,4 | 47,1 | 2,0 | 11,7 | 5,0 | 9,5 | 9,5 | 9,5 | 9,5 | 41,1 | 1,4 | 6,8 | 20,5 | 30,8 | 1,2 | 0,8 | 0,8 | 30,3 | 0,7 | 0,5 | 11,3 | 23,2 | 0,5 | 1,8 | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 0,5 | 9,3 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 2,6 | 2,5 | 2,4 | 2,3 | 2,3 | 2,2 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 1,8 | 1,8 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,7 |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | 2,6 | 2,5 | 2,4 | — | 2,3 | 2,2 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 1,8 | 1,8 | 1,2 | 1,1 | 1,3 | 1,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2.108,2 | 2.093,3 | 2.143,9 | 2.140,4 | 2.118,8 | 2.077,6 | 2.082,0 | 2.067,1 | 1.568,4 | 1.579,1 | 1.624,6 | 1.612,0 | 1.587,6 | 1.634,5 | 1.617,4 | 1.597,4 | 1.571,3 | 1.582,6 | 1.648,6 | 1.604,7 | 1.557,7 | 1.019,6 | 1.016,2 | 993,4 | 974,6 | 961,1 | 971,4 | 770,3 | 758,1 | 747,1 | 761,1 | 745,9 | 533,3 | 526,6 | 521,0 | 508,4 | 311,1 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2.108,2 | 2.093,3 | 2.143,9 | 2.140,4 | 2.118,8 | 2.077,6 | 2.082,0 | 2.067,1 | 1.568,4 | 1.579,1 | 1.624,6 | 1.612,0 | 1.587,6 | 1.634,5 | 1.617,4 | 1.597,4 | 1.571,3 | 1.582,6 | 1.648,6 | 1.604,7 | 1.557,7 | 1.019,6 | 1.016,2 | 993,4 | 974,6 | 961,1 | 971,4 | 770,3 | 758,1 | 747,1 | 761,1 | 745,9 | 533,3 | 526,6 | 521,0 | 508,4 | 311,1 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.400,0 | 1.400,0 | 1.400,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 700,0 | 700,0 | 700,0 | 700,0 | 700,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 320,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.400,0 | 1.400,0 | 1.400,0 | 1.400,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 700,0 | 700,0 | 700,0 | 700,0 | 700,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 320,0 | 320,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 2.000,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.500,1 | 1.400,0 | 1.400,0 | 1.400,0 | 1.400,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 900,0 | 700,0 | 700,0 | 700,0 | 700,0 | 700,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 320,0 | 320,0 |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | — | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 12,1 | 12,1 | 12,1 | — | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | — | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 12,1 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 96,1 | 81,1 | 131,8 | 128,3 | 106,6 | 65,4 | 69,8 | 54,9 | 56,2 | 66,9 | 112,5 | 99,8 | 75,4 | 122,4 | 93,2 | 73,2 | 47,1 | 58,4 | 224,5 | 180,5 | 147,6 | 109,5 | 106,2 | 83,4 | 69,8 | 56,4 | 66,6 | 65,5 | 58,1 | 47,1 | 61,1 | 45,9 | 33,3 | 26,6 | 21,0 | 8,4 | -8,9 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 87,1 | 67,4 | 110,4 | 107,5 | 86,7 | 60,0 | 62,9 | 47,6 | 44,5 | 58,7 | 114,0 | 105,0 | 107,6 | 101,4 | 61,7 | 24,1 | 118,2 | 90,1 | 223,6 | 169,7 | 132,9 | 105,8 | 105,1 | 80,5 | 68,7 | 54,6 | 73,8 | 63,4 | 56,5 | 47,1 | 62,4 | 49,2 | 40,7 | 29,4 | 21,6 | 8,4 | -7,0 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 8,9 | 13,7 | 21,3 | 20,7 | 19,9 | 5,4 | 7,0 | 7,3 | 11,7 | 8,3 | -1,5 | -5,2 | -32,2 | 20,9 | 31,4 | 49,1 | -71,1 | -31,7 | 0,9 | 10,9 | 14,8 | 3,7 | 1,1 | 2,9 | 1,1 | 1,8 | -7,2 | 2,2 | 1,6 | -0,1 | -1,3 | -3,3 | -7,3 | -2,8 | -0,6 | 0,0 | -1,9 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 5.931,5 | 6.033,2 | 5.814,0 | 5.584,2 | 5.827,9 | 5.014,7 | 4.804,6 | 3.931,4 | 3.544,9 | 3.655,1 | 3.841,3 | 4.040,7 | 4.079,5 | 4.012,9 | 3.635,4 | 3.676,2 | 4.418,3 | 4.309,1 | 4.595,2 | 4.766,9 | 3.745,5 | 3.092,5 | 2.520,5 | 2.135,1 | 1.724,4 | 1.554,2 | 1.776,3 | 1.676,8 | 1.378,0 | 1.370,0 | 1.431,2 | 1.512,4 | 1.410,4 | 982,1 | 1.198,7 | 1.152,9 | 767,7 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | — | — | 0,7 | — | — | — | — | — | — | 3,6 | — | — | 0,7 | 3,0 | 0,4 | 1,6 | — | — | 1,8 | 3,5 | 0,0 | — | 0,0 | 9,0 | 5,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | 245,4 | 257,3 | 121,0 | 135,3 | 143,5 | 315,4 | 90,9 | 89,7 | 105,5 | 43,4 | 41,4 | 9,0 | 708,8 | 199,0 | 464,1 | 261,9 | 216,6 | 133,1 | 66,5 | 49,7 | 56,9 | 30,2 | 171,2 | 63,9 | 39,5 | 86,8 | 187,0 | 81,6 | 185,9 | 104,5 | 99,1 | 153,7 | 120,7 | 100,1 |
| 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn | — | — | — | 2,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | — | — | — | 12,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 12,1 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 11. Phải trả người lao động | — | — | — | — | — | 0,4 | — | — | 0,4 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,8 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | -0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 3,0 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 100,1 | — | — | 0,0 | — | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 180,0 | — |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 3,7 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 10. Phải thu nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2.2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| III. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 5. Phải trả người bán dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| b. Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
Báo cáo khác của PHS
Dữ liệu khác của PHS
Giá lịch sử PHSGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật PHSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PHSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ PHSDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PHSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PHSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PHSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PHSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại PHSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại PHSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PHSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo PHSBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp PHSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Phú Hưng (mã PHS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PHS.
