Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PHS
CTCP Chứng khoán Phú Hưng
Phu Hung Securities Corporation
8.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PHS

Doanh thu và lợi nhuận PHS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 150Q1/2024: 148Q2/2024: 121Q3/2024: 109Q4/2024: 106Q1/2025: 112Q2/2025: 140Q3/2025: 187Q4/2025: 180Q1/2026: 174Q2/2026: 178Q3/2026: 169187Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 24Q1/2024: 13Q2/2024: -1Q3/2024: -11Q4/2024: -1Q1/2025: 15Q2/2025: 16Q3/2025: 41Q4/2025: 22Q1/2026: 4Q2/2026: 9Q3/2026: 1541-11Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202616915
Q2/20261789
Q1/20261744
Q4/202518022
Q3/202518741
Q2/202514016
Q1/202511215
Q4/2024106-1
Q3/2024109-11
Q2/2024121-1
Q1/202414813
Q4/202315024

Doanh thu và lợi nhuận PHS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 213Năm 2021: 494Năm 2022: 536Năm 2023: 559Năm 2024: 483Năm 2025: 619619Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 53Năm 2021: 141Năm 2022: 60Năm 2023: 45Năm 2024: 0Năm 2025: 93141Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202561993
Năm 20244830
Năm 202355945
Năm 202253660
Năm 2021494141
Năm 202021353

Báo cáo tài chính gốc PHS theo kỳ

46 tệp

46 tệp báo cáo PHS trên HNX từ năm 2019, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PHS

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PHS.

Kết quả kinh doanh PHS theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)36,612,614,31,910,04,01,51,61,20,10,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính22,05,611,03,48,03,71,31,61,00,10,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ13,66,33,0-1,81,60,20,1-0,10,10,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL1,00,60,30,30,40,10,20,10,10,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)52,137,373,150,024,027,611,310,19,27,31,24,147,013,04,6
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu337,2278,5314,3289,9229,8113,2129,3109,074,563,60,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán183,9145,5150,7188,3225,265,950,251,541,832,713,611,135,133,38,7
  1.8. Doanh thu tư vấn0,20,0—0,60,50,20,90,30,30,20,10,22,40,30,7
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán4,97,45,84,02,61,61,51,10,70,60,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác4,21,80,81,01,50,90,81,40,90,739,580,458,916,06,6
  Cộng doanh thu hoạt động619,2483,2559,0535,6493,6213,4195,6174,9128,5105,154,595,8143,462,720,6
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)23,82,29,95,84,31,71,21,80,60,10,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính21,92,69,85,34,11,61,21,80,60,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1,8-0,2-0,10,50,20,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh6,44,43,22,31,81,51,31,10,90,70,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán188,0166,8168,9188,9206,675,465,759,648,941,30,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn1,61,11,21,91,71,20,91,11,11,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán5,57,96,44,53,22,02,11,80,90,70,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác-0,01,4-0,61,1-2,9-0,10,0-0,2-0,2-1,163,898,278,939,238,5
  Cộng chi phí hoạt động225,2201,9206,3210,8214,782,371,467,753,145,263,898,278,939,238,5
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện54,721,739,3136,519,92,55,90,10,70,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,71,81,41,00,80,30,30,50,30,40,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính56,423,540,8137,520,72,96,20,70,90,40,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện72,869,184,9205,914,12,86,57,41,43,30,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay153,0128,8149,187,437,316,826,829,425,929,20,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính225,7197,9234,0293,351,519,633,336,827,332,40,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN108,0106,7103,296,271,848,339,233,632,035,987,444,229,019,821,0
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG116,70,256,472,9176,466,157,937,417,0-8,0-96,7-46,635,43,7-38,9
  8.1. Thu nhập khác0,30,30,50,80,20,00,00,00,60,92,01,01,81,00,8
  8.2. Chi phí khác0,30,10,60,10,20,40,10,00,30,06,71,00,20,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,00,2-0,20,70,1-0,4-0,10,00,40,9-4,70,01,61,00,8
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ116,80,356,273,7176,465,757,837,417,3-7,2-101,5-46,637,04,7-38,1
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện103,4-12,1110,535,5168,465,052,340,717,3-5,2-101,5-46,637,04,7-38,1
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện13,412,5-54,338,28,00,75,5-3,30,0-1,90,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN23,40,211,613,735,512,910,30,00,00,00,00,89,4-8,30,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,22,814,517,135,513,110,40,00,00,00,00,01,90,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,2-2,6-2,9-3,40,0-0,2-0,10,00,00,00,00,87,5-8,30,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN93,30,144,660,0140,952,847,537,417,3-7,2-101,5-47,427,613,0-38,1
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu93,30,144,660,0140,952,847,537,417,3-7,2-101,5-47,427,613,0-38,1
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—-0,20,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—18,017,46,30,00,60,22,51,02,50,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác———0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh PHS theo quý

tỉ đồng

56 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)13,623,421,310,220,16,9-0,50,51,5-1,612,16,66,11,50,20,20,7-1,02,12,11,54,22,11,80,81,00,40,20,60,30,50,20,60,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính16,526,022,08,47,15,90,60,80,31,13,47,62,80,50,10,20,70,91,62,91,81,51,81,60,71,00,50,50,20,20,50,20,50,10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-3,5-3,7-0,71,412,70,9-1,4-0,71,1-2,88,8-1,23,30,90,0-0,2-0,2-2,00,5-0,8-0,42,70,20,20,10,0-0,1-0,30,30,1-0,0-0,10,1-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL0,61,10,00,40,20,10,30,30,10,10,00,20,00,10,00,10,10,10,10,10,20,10,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)21,016,312,814,013,613,610,910,99,48,09,015,115,520,222,218,411,910,49,36,96,15,15,87,48,77,83,72,43,52,92,42,32,43,02,40,00,40,20,41,50,30,20,30,50,20,82,90,144,70,50,00,94,82,98,12,4
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu101,9100,496,395,189,881,371,062,664,171,380,584,589,078,162,657,975,773,582,783,551,850,643,933,125,823,630,733,630,132,133,633,028,522,924,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán27,334,141,358,461,336,128,229,231,240,544,542,048,634,425,736,841,943,466,279,149,455,541,126,615,013,411,016,610,710,612,311,813,011,814,86,68,63,34,24,31,92,55,63,62,12,72,53,77,17,311,69,113,110,98,21,1
  1.8. Doanh thu tư vấn0,20,0——0,20,1———0,0—————0,10,00,20,20,00,10,20,20,00,00,10,10,10,80,00,00,10,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,02,30,00,20,10,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,90,80,80,80,81,22,01,92,11,91,51,61,61,31,21,40,90,90,80,80,60,60,50,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,20,20,10,10,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác3,73,21,71,91,50,50,40,60,30,30,50,20,20,20,20,20,30,20,30,60,30,30,40,30,20,20,20,10,10,10,40,30,40,40,49,910,77,07,48,95,36,210,015,820,118,723,819,117,616,30,90,09,33,52,40,8
  Cộng doanh thu hoạt động168,5178,2174,2180,4187,2139,6112,0105,6108,8120,6148,2150,0161,1135,8112,2114,9131,5127,7161,5173,2109,8116,694,069,650,946,446,553,546,346,449,448,145,238,443,316,719,910,612,214,87,59,015,919,922,522,329,223,069,524,128,118,227,517,418,74,4
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)13,920,819,09,27,26,11,20,70,20,90,44,25,30,5-0,10,60,53,80,91,11,10,61,50,40,50,20,50,30,30,40,20,60,20,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính12,716,920,38,75,76,90,60,50,60,31,16,62,80,30,11,11,12,20,80,91,10,61,50,40,40,20,50,30,20,40,30,60,40,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1,23,9-1,30,51,5-0,80,60,2-0,40,7-0,7-2,42,40,2-0,2-0,5-0,61,60,10,20,0-0,00,0-0,10,10,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,0-0,20,2-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,91,71,41,42,01,81,20,91,11,21,20,90,80,70,70,40,50,50,80,40,40,50,50,40,40,40,40,30,30,40,30,30,30,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán36,639,042,056,957,039,834,335,338,845,547,245,351,139,932,638,344,546,759,371,545,748,940,525,418,317,414,319,416,315,014,915,415,514,314,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn0,10,20,20,40,30,50,40,20,30,40,20,20,30,20,40,40,50,50,40,40,40,40,40,40,30,30,20,10,20,30,20,30,30,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán1,01,01,01,01,01,42,12,02,22,01,71,81,81,51,31,51,01,10,91,10,80,80,60,50,50,50,50,50,50,50,50,60,50,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác-0,10,5-0,30,2-0,20,3-0,4-0,11,00,10,4-0,7-0,1-0,00,41,8-0,6-0,20,1-0,2-1,3-0,9-0,5-0,0-0,1-0,80,80,3-0,1-0,1-0,0-0,0-0,1-0,10,011,611,88,38,67,410,015,913,924,137,222,427,422,721,922,119,415,116,910,49,87,3
  Cộng chi phí hoạt động52,563,263,269,167,449,938,839,148,456,757,758,265,845,037,349,846,551,962,674,347,150,343,027,319,015,420,621,417,516,116,419,416,015,916,311,611,88,38,67,410,015,913,924,137,222,427,422,721,922,119,415,116,910,49,87,3
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện17,719,821,416,220,56,413,26,73,18,96,630,24,64,625,8131,00,00,55,02,812,92,12,11,51,30,30,40,91,83,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,50,50,40,50,50,40,40,40,50,50,40,50,30,30,30,20,30,20,20,20,30,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1-0,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính18,320,321,816,721,06,813,67,13,69,37,030,74,94,926,1131,20,30,85,23,013,22,32,21,61,40,40,51,01,93,20,10,10,10,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện28,040,757,728,020,611,314,520,719,714,218,025,255,411,318,8110,051,034,510,38,61,01,52,90,50,9-7,19,50,80,05,50,2-2,66,42,51,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay60,855,346,448,141,337,925,828,831,232,736,041,340,536,131,232,124,716,414,214,98,37,76,54,23,53,45,76,66,26,87,29,77,65,66,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0——————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính88,895,9104,176,061,949,240,249,550,947,054,166,595,947,450,0142,175,850,924,523,59,49,39,44,74,4-3,715,27,56,212,37,47,113,98,27,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN27,027,924,225,027,327,827,925,726,326,927,725,625,626,026,023,623,624,224,819,818,917,615,515,712,110,79,810,110,710,08,49,08,68,77,24,22,810,37,710,426,211,140,010,19,77,27,97,17,07,27,07,15,65,05,04,2
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG18,511,54,526,951,619,618,7-1,6-13,3-0,615,730,4-21,322,324,930,6-14,11,555,058,647,641,828,423,516,824,41,415,513,711,317,312,66,75,612,60,85,3-7,9-4,0-3,0-28,7-18,0-37,9-14,3-24,4-7,2-6,1-6,840,6-5,21,7-4,04,92,03,9-7,1
  8.1. Thu nhập khác0,10,0—0,10,10,2—0,00,10,10,10,20,20,10,00,60,00,3—0,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,60,70,22,31,20,40,10,10,20,61,10,30,20,20,30,20,30,3
  Cộng kết quả hoạt động khác0,10,0—0,1-0,10,0-0,0-0,00,00,10,10,20,2-0,50,00,50,00,3—0,10,0-0,20,1-0,40,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,30,1-0,20,30,7-6,32,11,20,4-0,80,10,10,61,00,30,10,20,30,20,20,3
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ18,711,54,527,051,519,618,6-1,6-13,3-0,515,830,6-21,221,825,031,1-14,11,755,058,747,641,628,523,116,824,41,415,413,811,317,312,66,75,612,61,15,4-8,1-3,7-2,3-35,0-15,9-36,7-13,9-25,2-7,0-6,0-6,141,6-4,91,8-3,75,22,24,2-6,8
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện23,419,23,926,237,121,119,02,8-16,7-10,312,23,631,932,342,6-89,225,334,464,962,636,539,030,321,317,515,510,714,812,110,115,38,511,37,813,21,15,4-8,1-3,7-2,3-35,0-15,9-36,7-13,9-25,2-7,0-6,0-6,141,6-4,91,8-3,75,22,24,2-6,8
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-4,7-7,60,60,814,4-1,5-0,4-4,43,59,83,727,0-53,1-10,5-17,7120,2-39,4-32,6-10,0-3,911,12,6-1,81,8-0,79,0-9,40,61,61,22,04,0-4,5-2,2-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN3,72,21,05,410,34,03,7-0,3-2,6-0,03,26,2-4,24,75,04,9-2,80,611,011,79,58,65,74,23,45,00,33,22,72,32,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,73,90,85,07,54,54,2-0,3-1,72,12,86,9-3,05,15,67,3-2,71,411,112,19,68,05,74,43,45,00,33,22,72,32,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,0-1,70,20,32,8-0,5-0,40,0-0,9-2,10,4-0,7-1,2-0,4-0,6-2,4-0,1-0,8-0,1-0,3-0,10,5-0,0-0,20,00,0-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN15,09,33,521,641,215,614,9-1,3-10,7-0,512,624,4-16,917,119,926,1-11,31,243,947,038,133,122,818,913,419,51,112,211,09,115,212,66,75,612,61,15,4-8,1-3,7-2,3-35,0-15,9-36,7-13,9-25,2-7,0-6,8-6,141,6-4,91,8-3,75,22,24,2-6,8
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu15,09,33,521,641,215,614,9-1,3-10,7-0,512,624,4-16,917,119,926,1-11,31,243,947,038,133,122,818,913,419,51,112,211,09,115,212,66,75,612,61,15,4-8,1-3,7-2,3-35,0-15,9-36,7-13,9-25,2-7,0-6,8-6,141,6-4,91,8-3,75,22,24,2-6,8
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0—————————————————0,10,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—0,0———————-0,2———0,0——————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,0——————4,86,76,56,56,72,22,06,8—-0,5——0,0—0,00,2-0,9-2,63,90,50,0-0,50,22,2-0,80,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác—0,0——0,20,10,00,00,1—-0,00,10,00,6—0,1————0,00,20,00,40,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,06,40,20,00,01,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—————————————————0,0——0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PHS

Dữ liệu khác của PHS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Phú Hưng (mã PHS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 619 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 93 tỉ đồng, tăng 86.257,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 169 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.