Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PIA
CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex
Petrolimex Information Technology and Telecommunication Joint Stock Company
24.600
▼ −500 (▼ −1,99%)

Kết quả kinh doanh PIA

Doanh thu và lợi nhuận PIA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 53Q1/2024: 17Q2/2024: 53Q3/2024: 29Q4/2024: 60Q1/2025: 22Q2/2025: 33Q3/2025: 45Q4/2025: 75Q1/2026: 23Q2/2026: 51Q3/2026: 5375Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 8Q1/2024: -1Q2/2024: 6Q3/2024: 1Q4/2024: 8Q1/2025: -2Q2/2025: 4Q3/2025: 4Q4/2025: 7Q1/2026: -4Q2/2026: 6Q3/2026: 48-4Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026534
Q2/2026516
Q1/202623-4
Q4/2025757
Q3/2025454
Q2/2025334
Q1/202522-2
Q4/2024608
Q3/2024291
Q2/2024536
Q1/202417-1
Q4/2023538

Doanh thu và lợi nhuận PIA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 114Năm 2021: 148Năm 2022: 186Năm 2023: 118Năm 2024: 159Năm 2025: 176186Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 13Năm 2021: 14Năm 2022: 16Năm 2023: 13Năm 2024: 14Năm 2025: 1416Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202517614
Năm 202415914
Năm 202311813
Năm 202218616
Năm 202114814
Năm 202011413

Báo cáo tài chính gốc PIA theo kỳ

95 tệp

95 tệp báo cáo PIA trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PIA

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PIA.

Kết quả kinh doanh PIA theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh175,6158,9118,7185,7147,7114,4144,6161,3146,4137,8119,5105,776,568,360,254,648,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)175,6158,9118,5185,7147,7114,4144,6161,3146,4137,8119,5105,776,568,360,254,648,5
4. Giá vốn hàng bán114,8100,764,4124,397,167,192,5108,9100,671,361,863,255,951,945,841,838,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,858,254,061,450,647,352,152,445,866,557,842,520,616,414,412,810,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,81,01,00,70,91,21,31,41,31,71,00,40,00,10,40,60,3
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng44,640,538,541,933,932,832,229,925,348,042,633,713,710,92,82,06,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,86,70,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,018,816,620,117,615,721,323,821,820,216,29,36,95,55,34,84,4
12. Thu nhập khác0,10,10,00,20,10,10,00,30,00,00,10,00,20,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,00,50,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,40,00,20,10,10,00,20,0-0,00,0-0,00,10,0-0,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,018,416,620,317,615,821,324,021,920,216,39,27,05,65,34,84,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,54,43,54,23,62,54,55,03,83,52,71,71,40,91,21,10,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,54,43,54,23,62,54,55,03,83,52,71,71,40,91,21,10,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,514,013,216,014,013,416,819,018,116,713,57,65,64,74,13,74,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,514,013,216,014,013,416,819,018,116,713,57,65,64,74,13,74,0

Kết quả kinh doanh PIA theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh53,451,022,675,445,232,922,159,929,352,916,853,524,927,712,677,025,238,844,775,313,944,912,555,621,629,87,473,525,338,37,6102,321,831,85,475,349,617,24,230,613,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)53,451,022,675,445,232,922,159,929,352,916,853,324,927,712,677,025,238,844,775,313,944,912,555,621,629,87,473,525,338,37,6102,321,831,85,475,349,617,24,230,613,6
4. Giá vốn hàng bán36,435,714,953,728,717,914,538,417,533,910,832,513,213,35,654,612,125,032,748,69,131,46,835,412,115,24,450,312,026,34,176,69,420,92,051,238,210,20,916,93,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,115,27,721,616,515,17,621,511,719,06,120,711,714,47,022,413,113,912,026,84,813,45,720,39,514,63,023,213,312,03,525,712,410,93,324,111,47,03,313,710,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,40,30,30,20,20,20,30,20,30,30,40,30,20,20,30,20,10,10,10,20,30,30,30,40,30,30,40,40,40,20,40,40,30,30,30,50,40,20,40,4
7. Chi phí tài chính0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,28,611,512,911,710,29,811,710,311,37,310,79,19,48,911,411,29,89,516,44,18,25,113,27,48,93,312,59,60,02,711,98,36,63,012,73,46,33,010,07,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,07,1-3,59,05,05,1-2,110,11,68,0-1,010,32,95,2-1,811,22,04,22,710,50,95,40,87,42,45,9-0,011,14,15,10,914,24,54,60,611,78,51,00,54,13,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,20,10,00,10,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,10,1-0,00,00,1-0,00,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,1-0,00,00,10,00,00,00,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,07,1-3,69,05,15,1-2,110,11,67,6-1,010,32,95,2-1,811,22,24,22,710,50,95,40,87,42,56,0-0,011,14,15,10,914,34,54,60,711,78,51,00,54,13,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,00,70,01,91,00,60,02,20,31,90,02,20,60,70,02,40,40,80,52,20,21,10,20,80,51,20,02,50,81,00,23,00,90,90,12,01,50,20,10,70,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,00,70,01,91,00,60,02,20,31,90,02,20,60,70,02,40,40,80,52,20,21,10,20,80,51,20,02,50,81,00,23,00,90,90,12,01,50,20,10,70,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,06,4-3,67,14,04,5-2,17,91,35,7-1,08,12,34,5-1,88,81,73,42,18,30,84,30,76,62,04,8-0,08,73,34,10,811,33,63,70,59,77,00,80,43,42,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,06,4-3,67,14,04,5-2,17,91,35,7-1,08,12,34,5-1,88,81,73,42,18,30,84,30,76,62,04,8-0,08,73,34,10,811,33,63,70,59,77,00,80,43,42,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PIA

Dữ liệu khác của PIA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex (mã PIA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 176 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng, giảm 3,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 53 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.