Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PIT
CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex
Petrolimex International Trading Joint Stock Company
6.890
▼ −10 (▼ −0,14%)

Kết quả kinh doanh PIT

Doanh thu và lợi nhuận PIT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 198Q1/2024: 263Q2/2024: 165Q3/2024: 148Q4/2024: 160Q1/2025: 121Q2/2025: 198Q3/2025: 185Q4/2025: 189Q1/2026: 152Q2/2026: 113Q3/2026: 80263Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -9Q1/2024: 1Q2/2024: 1Q3/2024: -0Q4/2024: 0Q1/2025: -3Q2/2025: 3Q3/2025: -1Q4/2025: -2Q1/2026: -1Q2/2026: -12Q3/2026: -113-12Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202680-11
Q2/2026113-12
Q1/2026152-1
Q4/2025189-2
Q3/2025185-1
Q2/20251983
Q1/2025121-3
Q4/20241600
Q3/2024148-0
Q2/20241651
Q1/20242631
Q4/2023198-9

Doanh thu và lợi nhuận PIT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 551Năm 2021: 873Năm 2022: 792Năm 2023: 709Năm 2024: 736Năm 2025: 692873Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: -6Năm 2022: 3Năm 2023: -9Năm 2024: 3Năm 2025: -23-9Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025692-2
Năm 20247363
Năm 2023709-9
Năm 20227923
Năm 2021873-6
Năm 20205512

Báo cáo tài chính gốc PIT theo kỳ

226 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022—
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007————

226 tệp báo cáo PIT trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PIT

100 văn bản
10-9-2025Đính chính giải trình BCTC HN soát xét 6 tháng đầu năm 2025HOSE9-4-2025Giải trình BCTC kiểm toán năm 2024 (điều chỉnh)HOSE28-3-2025Giải trình BCTC HN và riêng đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE23-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE24-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE25-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2023Giải trình biến động lợi nhuận quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2023Giải trình BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 lỗ so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021 và khắc phục cảnh báoHOSE19-4-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2022Giải trình phương án khắc phục lỗ trên BCTC năm 2021HOSE22-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 so với năm 2020HOSE19-1-2022Giải trình lợi nhuận bị lỗ và chênh lệch vượt quá 10% so với cùng kỳHOSE19-10-2021Giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-9-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021 lần 2HOSE23-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE11-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE18-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE20-7-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-3-2020Giải trình các thông tin trong BCTC năm 2019 sau kiểm toánHOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE28-8-2019Phương án khắc phục ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTC soát xét bán niên năm 2019HOSE15-8-2019Giải trình KQKD chênh lệch 10% và chuyển từ lỗ sang lãi so với cùng kỳHOSE14-8-2019Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán tại BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2019HOSE18-7-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-4-2019Phương án khắc phục ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTCHOSE20-3-2019Giải trình BCTC năm 2018 sau kiểm toánHOSE
Xem thêm 60 văn bản cũ hơn (tới 23-1-2008)
21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE22-10-2018Giải trình KQKD lỗ và chênh lệch 10 % quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2018Giải trình KQKD sau kiểm toán bị lỗHOSE14-8-2018Giải trình ý kiến của kiểm toán BCTC bán niên năm 2018HOSE20-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE20-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2018Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTC năm 2017HOSE5-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE30-3-2018Giải trình chênh lệch giảm tổng tài sảnHOSE28-3-2018Giải trình ý kiến của kiểm toán BCTC năm 2017HOSE19-1-2018Giải trình KQKD lỗ và chênh lệch 10% so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-9-2017Khắc phục ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTC soát xétHOSE17-8-2017Giải trình ý kiến kiểm toán BCTC bán niên năm 2017HOSE20-7-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2017Công văn của công ty kiểm toán về việc giải trình BCTC kiểm toán năm 2016HOSE24-3-2017Giải trình chênh lệch LNST trước và sau kiểm toán BCTC năm 2016HOSE24-3-2017Giải trình chênh lệch giảm tổng tài sảnHOSE24-3-2017Giải trình ý kiến kiểm toán BCTC năm 2016HOSE20-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE7-9-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng năm 2016 so với cùng kỳHOSE30-8-2016Giải trình ý kiến ngoại trừ của công ty kiểm toán trong báo cáo kiểm toán 6 tháng đầu năm 2016HOSE21-7-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE19-7-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE7-7-2016Gia hạn thời gian nộp BCTCHOSE20-4-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE4-4-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC năm 2015 trước và sau kiểm toánHOSE4-4-2016Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC năm 2015HOSE4-2-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận HN và Cty mẹ quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-11-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 2 năm 2015 trước và sau khi kiểm toánHOSE30-7-2015Giải trình Kết quả kinh doanh Q2-2015HOSE25-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE13-2-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-11-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-8-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau SX bán niên 2014HOSE15-8-2014Giải trình Kết quả kinh doanh Q2-2014HOSE15-5-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-3-2014Giải trình điều chỉnh hồi tố và KQKD tại BCTC năm 2013HOSE17-2-2014Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-9-2013Giải trình ý kiến báo cáo soát xét 6 tháng 2013HOSE15-8-2013Giải trình Kết quả kinh doanh riêng Q2-2013HOSE15-8-2013Giải trình Kết quả kinh doanh hợp nhất Q2-2013HOSE3-4-2013Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC kiểm toán 2012HOSE31-8-2012Giải trình ý kiến kiểm toán trong BCTC soát xét 6 tháng 2012HOSE27-4-2012Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh BCTC HN Q1-2012HOSE27-4-2012Giải trình ý kiến kiểm toán trong BCTC kiểm toán 2011HOSE27-7-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011 Công ty mẹHOSE24-5-2011Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q1-2011HOSE28-2-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE9-11-2010Giải trình số liệu Kết quả kinh doanh hợp nhất và Cty Mẹ 9 tháng năm 2010HOSE6-8-2010Giải trình kết quả kinh doanh 6 tháng năm 2010HOSE25-3-2009Giải trình về chênh lệch số liệu sau kiểm toán năm 2008HOSE18-3-2009Ý kiến kiểm toán về BCTC 2008HOSE20-2-2009Giải trình kết quả kinh doanh quý 4/2008HOSE14-5-2008Giải trình kết quả kinh doanhHOSE22-2-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE23-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PIT.

Kết quả kinh doanh PIT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh692,2735,9709,1792,3874,1555,8924,81.523,82.112,52.563,03.339,93.818,82.363,81.986,12.816,22.117,31.235,01.707,11.565,0617,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,20,50,60,84,713,012,84,74,74,227,545,338,026,18,67,52,22,61,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)692,0735,7708,7791,8873,2551,1911,91.510,92.107,82.558,33.335,83.791,32.318,51.948,12.790,12.108,71.227,61.704,81.562,4615,1
4. Giá vốn hàng bán640,2663,8637,6699,7777,9475,2841,81.434,02.038,62.424,83.190,23.629,02.234,91.872,72.677,22.006,71.185,51.642,01.499,2582,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,971,971,092,195,375,970,176,969,1133,5145,6162,283,675,4112,9102,042,162,863,233,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,99,06,611,45,22,62,36,38,98,814,79,79,611,630,223,838,647,332,83,8
7. Chi phí tài chính19,218,817,021,420,115,017,624,834,238,859,631,526,420,252,340,018,642,312,22,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,911,514,813,513,113,216,222,526,530,922,520,018,423,036,630,29,426,58,21,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,223,726,543,946,325,131,652,358,366,073,990,048,633,548,239,533,933,628,818,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,234,543,233,839,136,236,737,334,531,634,136,035,232,734,425,516,113,415,26,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,83,9-9,04,4-5,02,1-13,6-31,2-49,05,9-7,314,4-17,00,78,320,912,220,939,89,7
12. Thu nhập khác0,43,10,10,30,40,425,91,93,32,20,30,20,70,92,10,93,21,42,80,5
13. Chi phí khác0,73,40,00,90,90,60,80,91,50,20,40,50,21,21,90,20,30,20,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-0,30,1-0,6-0,5-0,225,11,01,82,0-0,1-0,30,5-0,40,30,72,81,12,50,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,13,6-8,93,8-5,61,911,5-30,2-47,27,9-7,414,1-16,50,38,621,515,022,042,210,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,80,00,60,10,04,80,00,00,00,50,61,10,32,15,32,06,06,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,80,00,70,10,04,80,00,00,00,50,61,10,32,15,32,06,06,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,12,9-9,03,2-5,71,96,7-30,2-47,27,9-7,913,5-17,60,06,416,213,016,035,910,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,12,9-9,03,2-5,71,96,7-30,2-47,27,9-7,913,5-17,60,06,416,213,016,035,910,2

Kết quả kinh doanh PIT theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81,4113,1153,1188,7184,8197,9120,8160,4147,7165,0262,8198,5205,1170,5135,0158,8144,9285,4203,4215,6212,2242,2204,1185,7128,0114,2128,0180,3230,6278,9235,1327,1395,2429,4372,2410,8566,8545,0589,9375,3636,7863,7687,1638,3637,41.086,6977,6585,8786,51.290,81.154,5626,7603,3586,8547,0382,8522,8557,0523,5434,8939,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,80,01,60,10,00,00,00,00,10,00,00,30,00,00,20,40,10,00,00,10,00,10,71,20,72,80,04,70,10,97,38,60,83,30,10,20,24,00,40,23,60,50,21,7-2,22,62,12,77,78,48,78,110,99,117,211,19,613,73,62,77,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)79,6113,1151,5188,6184,7197,9120,8160,4147,5165,0262,8198,3205,1170,5134,8158,4144,8285,4203,4215,5212,2242,2203,4184,4127,3111,4127,9175,6230,6278,0227,7318,5394,3426,1372,1410,6566,7541,0589,5375,1633,1863,2686,8636,6639,61.084,0975,5583,1778,81.282,41.145,8618,7592,3577,7529,8371,7513,2543,3520,0432,1932,4
4. Giá vốn hàng bán77,1107,7137,2175,2172,3180,3112,4141,5137,7143,8240,2178,8185,7152,9120,2139,1123,4254,8181,4188,7191,2218,9179,1163,2109,293,0109,8171,2209,7255,2206,4294,3384,2411,1348,3416,1533,3525,1562,2339,0610,6821,2653,9611,2608,11.044,6936,0554,9747,91.226,61.099,3593,1570,3561,4510,0360,5493,7521,1497,4424,9895,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,55,414,313,412,417,78,418,99,821,122,719,419,417,614,619,321,330,622,026,821,023,324,321,218,118,518,14,420,922,821,324,210,115,023,7-5,533,415,927,336,122,642,032,925,431,639,439,528,230,855,846,425,622,016,319,811,219,522,222,57,237,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,20,71,52,11,91,52,41,12,72,81,63,01,01,03,05,22,21,11,41,31,41,00,60,60,50,90,30,51,00,40,82,42,01,11,11,22,44,03,81,53,20,32,54,85,32,41,84,02,01,82,13,12,91,62,01,63,44,74,78,2
7. Chi phí tài chính4,14,54,44,55,05,34,66,73,53,05,63,84,94,34,06,46,75,14,58,04,14,43,63,64,04,23,24,13,85,74,36,75,67,35,26,67,59,510,48,97,912,210,020,820,312,86,07,65,710,87,36,56,37,46,2-2,17,17,67,610,316,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,74,53,74,14,64,43,83,42,82,73,53,24,23,90,33,13,13,73,63,03,43,82,93,33,43,43,13,83,44,94,15,65,36,84,85,96,48,55,54,37,311,08,567,95,56,33,92,65,06,36,63,16,24,15,03,65,86,96,77,110,7
9. Chi phí bán hàng2,94,63,84,63,93,82,95,72,18,27,97,18,26,34,98,19,116,89,814,810,811,88,97,46,35,46,07,96,39,87,615,611,714,910,113,817,017,99,615,511,622,311,710,115,324,821,314,419,232,024,614,312,413,09,05,47,211,09,97,217,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,77,27,57,96,17,34,98,95,310,710,019,59,17,86,88,38,89,66,913,87,46,011,910,18,010,18,011,47,87,58,910,410,07,89,18,411,08,38,710,98,57,79,58,510,06,311,76,48,410,211,28,48,78,88,310,05,67,79,46,98,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,7-10,8-0,7-2,0-0,53,3-2,50,1-0,11,91,9-9,40,30,1-0,1-0,61,91,21,8-8,5-0,12,51,00,60,5-0,81,7-18,83,50,81,0-7,8-14,8-13,10,5-33,2-1,0-17,42,64,6-3,93,02,0-11,5-9,20,93,01,61,64,75,2-1,5-2,3-10,1-2,1-0,11,2-0,60,2-12,53,0
12. Thu nhập khác0,10,00,00,00,00,40,03,10,00,0-0,00,00,00,00,1-0,30,00,50,10,30,10,00,00,30,10,00,129,70,10,80,11,70,20,00,12,30,01,00,00,31,80,00,09,70,40,10,01,60,10,20,00,00,90,50,10,30,00,50,00,80,9
13. Chi phí khác0,00,40,00,00,00,20,53,40,00,00,00,00,00,00,00,20,00,70,00,20,10,70,00,20,20,30,05,50,20,00,00,70,00,10,10,40,00,70,10,10,00,00,10,10,20,20,00,40,40,00,00,14,90,10,00,01,20,00,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,40,00,0-0,00,2-0,5-0,3-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,1-0,4-0,0-0,20,10,10,0-0,60,00,1-0,1-0,30,124,3-0,10,80,11,00,1-0,0-0,01,90,00,3-0,10,21,80,0-0,09,60,1-0,1-0,01,2-0,30,20,0-0,0-4,00,40,10,3-1,20,5-0,00,80,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,7-11,2-0,6-2,0-0,53,5-3,1-0,2-0,11,91,9-9,40,30,10,1-1,01,91,11,9-8,4-0,11,91,00,70,5-1,11,85,53,41,61,1-6,8-14,6-13,10,5-31,3-1,0-17,12,54,8-2,13,02,0-1,9-9,00,73,02,81,34,95,2-1,5-6,3-9,7-2,00,20,0-0,10,2-11,63,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,40,00,0-0,00,00,0-0,40,00,50,60,00,00,00,00,10,30,20,0-0,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,10,00,00,1-0,00,10,40,10,30,20,50,10,20,10,00,0-2,90,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,40,00,0-0,00,00,0-0,40,00,50,60,00,00,00,00,10,30,20,0-0,00,00,10,00,00,00,00,04,80,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,10,00,00,1-0,00,10,40,10,30,20,50,10,20,10,00,0-2,90,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,7-11,6-0,6-2,0-0,53,4-3,10,2-0,11,41,3-9,40,30,10,0-1,11,60,81,9-8,4-0,11,81,00,70,5-1,11,80,73,41,61,1-6,7-14,6-13,10,5-31,3-1,0-17,12,54,8-2,13,02,0-1,9-9,00,72,92,81,24,45,1-1,8-6,5-10,2-2,2-0,0-0,1-0,10,2-8,72,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,7-11,6-0,6-2,0-0,53,4-3,10,2-0,11,41,3-9,40,30,10,0-1,11,60,81,9-8,4-0,11,81,00,70,5-1,11,80,73,41,61,1-6,7-14,6-13,10,5-31,3-1,0-17,12,54,8-2,13,02,0-1,9-9,00,72,92,81,24,45,1-1,8-6,5-10,2-2,2-0,0-0,1-0,10,2-8,72,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PIT

Dữ liệu khác của PIT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex (mã PIT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 692 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng, giảm 174,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 80 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.